Danh mục: Psychology

  • Bạn không lo lắng quá nhiều. Bạn đang cô đơn

    Bạn không lo lắng quá nhiều. Bạn đang cô đơn

    Chủ nhật tối. Bạn nằm trên giường, điện thoại úp xuống, và một thứ gì đó bắt đầu kéo lên. Không rõ từ đâu. Cái email hôm qua trả lời có gì sai không. Cái câu nói trong cuộc họp thứ Tư nghe lại có vẻ không ổn. Dự án đang chạy mà sếp chưa phản hồi — là bình thường hay là dấu hiệu gì đó. Não bắt đầu chạy, và bạn gọi đó là lo lắng.

    Nhưng thử hỏi lại: lần cuối mày nói chuyện thật với ai là khi nào?

    Không phải báo cáo công việc. Không phải trả lời tin nhắn nhóm. Không phải buổi cơm gia đình mà câu chuyện xoay quanh con cái học hành hay giá xăng tăng. Là nói chuyện thật, thứ mà sau đó bạn cảm thấy mình vừa được nhìn thấy.

    Não người có một cơ chế kỳ lạ: nó thà bị bách hại còn hơn bị phớt lờ. Lo lắng, dù khó chịu, vẫn tạo ra cảm giác có người đang nghĩ đến mình — dù người đó là kẻ thù tưởng tượng, là sếp đang thất vọng, là đồng nghiệp đang xì xầm. Cô đơn thật sự thì không có gì cả. Chỉ có im lặng. Và im lặng khó chịu hơn bất kỳ thứ lo âu nào.

    Đó là lý do người hay lo lắng thường không phải người có nhiều vấn đề. Họ là người đang dùng lo âu như một cách để không phải ngồi với cái trống rỗng bên dưới.

    Cái trớ trêu với người Việt 25-45 tuổi là họ hiếm khi thật sự một mình. Gia đình, đồng nghiệp, nhóm chat chồng chất nhóm chat. Cuộc sống nhìn từ ngoài vào đầy người. Nhưng có một khoảng cách rất cụ thể giữa có người xung quanh và cảm thấy được hiểu. Bạn có thể ăn cơm với gia đình mỗi tối và vẫn về phòng với cảm giác chưa nói được điều gì thật sự muốn nói. Bạn có thể có hai mươi người trong nhóm chat công ty và không có ai để nhắn một câu không liên quan đến công việc.

    Cô đơn kiểu đó không có tên trong tiếng Việt. Không ai gọi nó là cô đơn vì xung quanh bạn lúc nào cũng có người. Nên não tìm tên khác cho nó: lo lắng, bất an, stress, nhạy cảm quá mức.

    Và vì nó không có tên, bạn không xử lý nó. Bạn xử lý những thứ lo lắng bề mặt, kiểm tra lại email, soạn lại câu trả lời, lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất. Những thứ đó cho não cảm giác đang làm gì đó. Nhưng thứ thật sự cần được xử lý thì vẫn nằm đó, chờ chủ nhật tối tiếp theo.

    Không phải mọi lo âu đều là cô đơn được nguỵ trang. Nhưng nếu bạn hay thấy não chạy nhiều nhất vào những lúc ít người xung quanh nhất, thì có thể câu hỏi không phải là làm sao để lo ít hơn.

    Mà là mình đang thiếu thứ gì mà không dám gọi tên.

  • Văn hóa công sở Việt Nam không ghét sự tập trung, nó chỉ không được thiết kế cho Deep Work.

    Văn hóa công sở Việt Nam không ghét sự tập trung, nó chỉ không được thiết kế cho Deep Work.

    Có một kiểu ngày làm việc rất phổ biến ở Hà Nội và TP.HCM. Bạn ngồi vào bàn lúc tám giờ sáng với danh sách việc cần làm rõ ràng trong đầu. Đến mười một giờ, bạn đã trả lời hai mươi tin nhắn Zalo, ngồi một cuộc họp không có agenda rõ ràng, giải thích lại một việc đã giải thích tuần trước, và chưa động vào thứ quan trọng nhất trong danh sách đó. Buổi chiều lặp lại. Đến cuối ngày bạn mệt thật sự, nhưng không có cảm giác đã làm được gì.

    Bạn tự trách mình thiếu kỷ luật. Nhưng kỷ luật không phải vấn đề ở đây.

    Khái niệm deep work:

    Là trạng thái tập trung không bị gián đoạn vào một nhiệm vụ đòi hỏi nhận thức cao, không phải thứ xa lạ với người Việt trẻ có học thức. Họ đọc đủ, họ hiểu giá trị của nó. Vấn đề là môi trường họ đang sống và làm việc được thiết kế theo cách gần như không cho phép nó xảy ra. Không phải vì ai có ý đồ phá hoại, mà vì cấu trúc văn hóa và xã hội ở đây tạo ra một tầng mental overhead (gánh nặng nhận thức ngầm) mà các lý thuyết productivity phương Tây không tính đến.

    Cognitive load: lượng tài nguyên nhận thức mà não phải xử lý tại một thời điểm, có giới hạn cố định. Khi bạn dùng một phần lớn trong đó để quản lý kỳ vọng xã hội, não không còn đủ băng thông để đi sâu vào bất cứ thứ gì. Thứ đang làm cạn cognitive load của người đi làm ở Việt Nam không phải công việc thật sự. Là tất cả những thứ xung quanh công việc.

    Văn hóa họp ở đây không chỉ tốn thời gian. Nó tốn một loại năng lượng khác. Một cuộc họp không có mục tiêu rõ ràng đòi hỏi bạn phải liên tục đọc phòng, ai đang muốn gì, sếp đang nghĩ gì, mình nên nói hay nên im. Đó là một lớp công việc hoàn toàn tách biệt diễn ra bên dưới mặt cuộc họp, và nó ngốn năng lượng nhận thức theo cách mà một cuộc trao đổi có mục tiêu rõ ràng không bao giờ làm. Bạn ra khỏi phòng họp không chỉ mất một tiếng. Bạn mất thêm hai mươi phút để não trở về trạng thái có thể làm việc thật sự, nếu nó trở về được trước cuộc họp tiếp theo.

    Kỳ vọng available liên tục là tầng tiếp theo. Zalo không chỉ là công cụ liên lạc ở Việt Nam, nó là tín hiệu xã hội. Trả lời chậm trong văn hóa công sở Việt Nam không chỉ là chậm trả lời, nó được đọc là thái độ, là mức độ nhiệt tình, đôi khi là sự tôn trọng. Khi bạn biết điều đó, não không bao giờ thật sự tắt thông báo, dù điện thoại đang úp mặt xuống bàn. Một phần nhỏ của nhận thức luôn chực chờ, luôn nghe ngóng. Đó là attentional residue – dư lượng chú ý bị giữ lại ở nơi khác ngay cả khi bạn đã chuyển sang việc mới. Và nó tích lũy theo từng lần gián đoạn, không phải theo từng giờ.

    Tầng ít được nói đến hơn là không gian vật lý. Phần lớn người đi làm ở TP.HCM và Hà Nội không có một phòng riêng. Họ làm việc trong căn hộ chung với gia đình, hoặc trong văn phòng open-plan không có góc nào thật sự tách biệt. Não dùng môi trường như tín hiệu để xác định trạng thái hoạt động. Khi không gian làm việc và không gian sinh hoạt chồng lên nhau, não không có tín hiệu rõ ràng để chuyển số. Nó ở một trạng thái lưng chừng mãn tính, không hoàn toàn nghỉ ngơi và không hoàn toàn tập trung.

    Ba tầng này cộng lại không tạo ra người lười biếng. Chúng tạo ra người kiệt sức từ những thứ không nằm trong job description.

    Lý thuyết deep work được xây dựng trong bối cảnh mà người viết ra nó có thể đóng cửa văn phòng, tắt email vài tiếng mà không ai coi đó là vô lễ, và sống trong văn hóa nơi ranh giới cá nhân được mặc định tôn trọng. Đó không phải bối cảnh của người đi làm ở Việt Nam. Từ chối một cuộc họp không cần thiết, không trả lời tin nhắn ngoài giờ, yêu cầu không gian yên tĩnh để làm việc, tất cả những thứ đó ở đây đều đòi hỏi một loại vốn xã hội mà không phải ai cũng có đủ để tiêu. Đặc biệt là người trẻ mới đi làm, hoặc người không ở vị trí đủ cao để tự thiết lập quy tắc cho mình.

    Đây là lý do tại sao các giải pháp cá nhân, app chặn mạng xã hội, pomodoro (*), to-do list tinh vi hơn, chỉ chạm đến bề mặt. Chúng đặt toàn bộ trách nhiệm vào cá nhân trong khi vấn đề thật sự nằm ở tầng cấu trúc. Một người dùng pomodoro trong văn phòng mà sếp kỳ vọng phản hồi tức thì không phải đang thiếu kỷ luật khi họ liên tục bị interrupt. Họ đang điều hướng một hệ thống mà hai yêu cầu của nó mâu thuẫn nhau căn bản.

    Pomodoro là một kỹ thuật quản lý thời gian, làm việc tập trung 25 phút, nghỉ 5 phút, lặp lại. Tên lấy từ cái đồng hồ hẹn giờ hình quả cà chua (pomodoro trong tiếng Ý)

    Câu hỏi thật sự không phải là làm sao để tập trung hơn trong môi trường này. Là tại sao chúng ta vẫn đang dùng thước đo năng suất của một bối cảnh khác để đánh giá bản thân trong bối cảnh này và gọi kết quả của phép đo sai đó là thất bại cá nhân.

  • Người bạn yêu không thay đổi bạn. Họ chỉ làm bạn nhìn thấy thứ đã có sẵn.

    Người bạn yêu không thay đổi bạn. Họ chỉ làm bạn nhìn thấy thứ đã có sẵn.

    Có một câu người ta hay nói sau khi chia tay: “Anh/cô ấy thay đổi mình rất nhiều.” Câu đó nghe có vẻ về người kia. Nhưng thực ra, nó về bạn.

    Attachment theory có một khái niệm gọi là secure base, tạm dịch là “nền tảng an toàn”. Ý tưởng cơ bản: khi bạn cảm thấy được giữ vững bởi ai đó, bạn dám đi xa hơn. Dám thử. Dám thất bại. Dám là một phiên bản khác của mình.

    Không phải vì họ tạo ra phiên bản đó. Mà vì sự an toàn họ mang lại đủ để bạn ngừng giả vờ.

    Johari Window, một mô hình tâm lý từ thập niên 50, chia cái tôi thành bốn vùng. Một trong số đó là blind spot: những thứ người khác nhìn thấy ở bạn, nhưng bạn không thấy ở mình.

    Blind spot không phải điểm yếu. Nó chỉ là góc khuất, thứ bạn không thể tự nhìn thấy khi đứng một mình trong phòng. Cần có người khác ở đó. Không nhất thiết phải nói gì. Đôi khi chỉ cần họ phản ứng với bạn theo một cách nào đó là bạn bắt đầu nhìn thấy mình khác đi.

    Đó là lý do các mối quan hệ có khả năng “thay đổi” người ta đến vậy. Không phải họ cài vào bạn một phiên bản mới. Họ chỉ đứng đúng góc để bạn thấy thứ vốn đã ở đó từ lâu.

    Vấn đề là góc nhìn đó không phải lúc nào cũng dễ chịu.

    Khi ai đó ở gần đủ lâu, họ sẽ thấy cả những thứ bạn đã quen giấu, kể cả với chính mình. Thói quen né tránh xung đột. Cách bạn im lặng thay vì nói thật. Cái pattern lặp đi lặp lại mà bạn cứ nghĩ là do người kia, nhưng thực ra xuất hiện trong mọi mối quan hệ bạn từng có.

    Lúc đó có hai hướng. Một là phòng thủ, đổ lỗi, kết thúc mối quan hệ rồi bắt đầu lại với người mới mà không mang theo bài học nào. Hai là chịu ngồi với sự khó chịu đó đủ lâu để hiểu nó đang nói gì về mình.

    Không có hướng nào dễ hơn hướng nào. Nhưng chỉ một hướng thực sự dẫn đến thứ người ta hay gọi là “trưởng thành hơn sau mối tình đó”.

    Tình yêu không dạy bạn về người kia. Nó dạy bạn về mình, theo cách mà không thứ gì khác làm được, vì không có gương nào trung thực hơn một người thực sự nhìn thấy bạn.

    Câu hỏi là:

    Bạn có dám nhìn lại không.

  • Chỉ cần tiếp tục: không phải anh hùng, không phải nạn nhân

    Chỉ cần tiếp tục: không phải anh hùng, không phải nạn nhân

    Năm 1880, họa sĩ người Naples Giuseppe de Nittis vẽ một người phụ nữ mặc đồ đen đang quét tuyết một mình ở ngoại ô Paris. Xung quanh cô là tuyết trắng phủ kín từ đêm trước. Bên trong các ngôi nhà, người ta vẫn đang ngủ hoặc thêm củi vào lò. Cô ở ngoài đó với một cái chổi.

    Đó là việc làm vô nghĩa theo nghĩa đen. Tuyết sẽ lại rơi. Trước khi tối đến, con đường sẽ trắng trở lại. Không ai ghi nhận cô. Không có gì thay đổi sau khi cô quét xong.

    Nhưng cô vẫn quét.

    De Nittis không vẽ cô như một anh hùng, cũng không như người bị áp bức. Ông vẽ cô đúng như cô là: một người đang làm việc cần làm, trong điều kiện không lý tưởng, mà không cần ai thấy.

    Đây là dạng kiên trì mà không ai nói đến nhiều, vì nó không đủ ấn tượng để kể. Không phải kiểu vượt qua nghịch cảnh rồi thành công rực rỡ. Không phải động lực bùng lên sau một bài phát biểu truyền cảm hứng. Chỉ là: hôm nay mình vẫn làm. Ngày mai mình cũng sẽ làm. Không biết sẽ đến đâu, nhưng mình làm.

    Phần lớn cuộc sống thực ra là thế. Không phải những khoảnh khắc đột phá hay những ngày tệ đến mức không thể quên. Mà là những buổi sáng bình thường mà bạn không muốn dậy, nhưng vẫn dậy. Những dự án không tiến triển đủ nhanh, nhưng bạn vẫn mở file lên. Những mối quan hệ cần chăm sóc dù bạn không có nhiều năng lượng.

    Cái chổi của người phụ nữ đó không đủ mạnh để thay đổi thời tiết. Nó chỉ đủ để làm sạch một đoạn đường nhỏ, đủ lâu để đi qua.

    Đôi khi vậy là đủ.

    Có lẽ là…

    School of Life hay khai thác nghệ thuật để nói về tâm lý, và bức tranh của De Nittis là lựa chọn tốt. Nhưng câu kết của họ,

    we’ll sweep even if the path will be covered again by nightfall,

    đẹp đến mức nó không còn thực nữa. Thực tế là nhiều ngày bạn không quét vì bạn biết nó sẽ bị phủ lại. Và đó mới là vấn đề thực sự cần nói đến: làm sao để tiếp tục khi bạn không có cảm giác lãng mạn nào về việc đang làm.

    Cảm hứng từ bài viết “Keep Going” của The School of Life