Thẻ: DJI

  • DJI đưa đường truyền không dây lên 4K 60fps, phủ tới 4 km cho đoàn quay chuyên nghiệp

    DJI đưa đường truyền không dây lên 4K 60fps, phủ tới 4 km cho đoàn quay chuyên nghiệp

    Quay thể thao hay cảnh hành động bằng nhiều camera không chỉ cần máy quay tốt, mà còn cần hình ảnh truyền về đủ nhanh để cả ê-kíp cùng nhìn và điều khiển. DJI đang giải bài toán đó bằng SDR Transmission II.

    Ảnh: Internet

    SDR Transmission II có thể truyền video 4K 60fps HDR ở khoảng cách tới 4 km, đồng thời cho phép nhiều bộ thu cùng truy cập một hệ thống camera.

    Khi đường truyền trở thành một phần của trường quay

    Trong một cảnh quay thông thường, việc truyền hình ảnh không dây có thể chỉ nhằm đưa tín hiệu từ camera tới màn hình giám sát.

    Nhưng với một trận đấu thể thao, cảnh rượt đuổi bằng ô tô hay một set quay nhiều camera, vấn đề phức tạp hơn nhiều. Đạo diễn cần xem hình, nhà sản xuất cần theo dõi, người lấy nét cần phản ứng nhanh, còn camera operator có thể phải điều chỉnh máy từ một vị trí hoàn toàn khác.

    Ảnh: Internet

    Đường truyền vì thế không còn là phần phụ.

    Đó là lý do DJI nâng cấp SDR Transmission II, hệ thống truyền hình ảnh chuyên nghiệp mới của hãng, hướng tới những môi trường mà việc kéo dây hoặc duy trì kết nối ổn định không hề đơn giản.

    So với thế hệ đầu tiên chỉ truyền 1080p ở 20 Mbps trong phạm vi khoảng 3 km, SDR Transmission II có thể truyền 4K 60fps HDR với tốc độ bit tới 50 Mbps, ở khoảng cách tối đa 4 km trong chế độ phát.

    Tên gọi SDR là viết tắt của Software Defined Radio, tức công nghệ vô tuyến được xử lý chủ yếu bằng phần mềm.

    DJI SDR Transmission II. Ảnh: DJI

    SDR Transmission II nâng cả chất lượng hình ảnh lẫn khoảng cách truyền, hướng tới các hệ thống quay chuyên nghiệp nhiều camera.

    Một camera, nhiều người cùng theo dõi và điều khiển

    Điểm đáng chú ý hơn độ phân giải nằm ở khả năng mở rộng hệ thống.

    Một bộ thu phát có thể kết nối với tối đa 8 bộ thu khác, và mỗi thiết bị hỗ trợ điều khiển từ xa.

    Điều đó cho phép cùng một nguồn hình ảnh được đưa đến nhiều vị trí trên trường quay thay vì phải dựng nhiều hệ thống truyền riêng.

    Đạo diễn có thể theo dõi hình ảnh ở một màn hình. Nhà sản xuất có thể xem ở vị trí khác. Camera operator và focus puller vẫn có thể truy cập hệ thống để điều chỉnh camera.

    Với những dự án lớn hơn, DJI cho biết SDR Transmission II có thể hoạt động với tối đa 5 bộ phát và 40 bộ thu cùng lúc.

    Đây mới là phần khiến hệ thống phù hợp với các buổi quay nhiều camera. DJI không chỉ truyền hình ảnh từ A tới B, mà đang xây dựng một mạng lưới hình ảnh để cả ê-kíp cùng làm việc.

    Chuyển camera mà không phải chờ kết nối lại

    Một tính năng khác có thể hữu ích ngay trên trường quay là chuyển nguồn hình ảnh chỉ bằng một chạm.

    Thông thường, đổi giữa các camera không chỉ là chọn tín hiệu mới. Hệ thống có thể phải ngắt kết nối, tìm lại nguồn hoặc khởi động lại một phần thiết bị.

    SDR Transmission II được thiết kế để rút ngắn những bước này.

    Độ trễ được công bố ở mức thấp nhất 35 mili giây, giúp các thao tác như lấy nét hay điều khiển gimbal phản hồi nhanh hơn.

    Với cảnh quay chuyển động nhanh, vài chục mili giây không chỉ là một con số kỹ thuật. Nó quyết định người vận hành có đang nhìn thấy gần với những gì máy quay thực sự ghi lại hay không.

    DJI biến bộ truyền hình ảnh thành một bộ công cụ quay phim

    SDR Transmission II cũng không chỉ gửi hình ảnh tới màn hình.

    Hệ thống hỗ trợ theo dõi bằng smartphone cùng những công cụ quen thuộc với người làm phim như LUT, Focus Peaking và Waveform.

    Ngoài ra, giao thức PTP cho phép điều khiển từ xa một số chức năng trên camera tương thích, gồm chụp, khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO.

    Như vậy, người vận hành không nhất thiết phải đứng cạnh từng camera để chỉnh thông số.

    Điều này đặc biệt phù hợp với những buổi quay mà camera được đặt ở vị trí khó tiếp cận, như trên xe, trên gimbal hoặc ở khoảng cách xa sân khấu.

    Từ sân vận động đến rừng núi

    DJI hướng SDR Transmission II tới khá nhiều tình huống mà một đường truyền không dây thông thường dễ gặp giới hạn.

    Đó có thể là một sân vận động rộng, khu vực núi rừng nhiều vật cản, cảnh rượt đuổi giữa các xe hoặc những cú quay FPV.

    Trong các tình huống đó, phạm vi tới 4 km không chỉ giúp tăng khoảng cách giữa camera và ê-kíp. Nó còn cho phép đoàn quay bố trí thiết bị linh hoạt hơn mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào dây dẫn.

    Đây cũng là nơi lợi thế của DJI trong công nghệ truyền hình ảnh từ drone được đưa sang lĩnh vực sản xuất chuyên nghiệp.

    Giá khoảng 10,8 triệu đồng

    DJI SDR Transmission II có giá khởi điểm 349 euro, tương đương khoảng 10,8 triệu đồng.

    Bộ Combo hai thiết bị có giá 629 euro, tương đương khoảng 19,5 triệu đồng.

    Mức giá này rõ ràng nhắm tới nhóm người dùng chuyên nghiệp hơn là nhà sáng tạo cá nhân.

    Hiện sản phẩm chưa được bán tại Mỹ. Bài viết gốc lưu ý khả năng việc phân phối tại thị trường này liên quan đến những hạn chế hiện hành đối với một số sản phẩm DJI.

    Một câu hỏi thú vị khác là liệu công nghệ tương tự có xuất hiện trên hệ thống truyền hình ảnh của drone DJI hay không. Nếu OcuSync trong tương lai có thể truyền 4K 60fps với độ ổn định tương đương, người dùng drone sẽ có thêm một lớp dự phòng hình ảnh hữu ích khi bộ nhớ trên máy bay gặp vấn đề.

    Góc nhìn của RAW.

    SDR Transmission II đáng chú ý vì DJI đang biến đường truyền từ một mắt xích hậu trường thành một phần trực tiếp của quy trình quay phim. 4K 60fps HDR và phạm vi 4 km là những con số dễ gây chú ý, nhưng giá trị thực tế nằm ở việc hàng chục người có thể cùng truy cập một hệ thống, từ đạo diễn theo dõi hình ảnh đến người lấy nét và camera operator điều khiển máy.

    Đây là hướng đi đặc biệt hợp lý với các dự án thể thao, hành động và đa camera, nơi vị trí của camera thường cách rất xa ê-kíp. DJI vì thế không chỉ làm tín hiệu đi xa hơn, mà đang cố làm cho cả trường quay làm việc linh hoạt hơn.

    (Tham khảo: DJI)

  • Insta360 Luna Ultra: Camera Gimbal 8K dual-lens Leica đầu tiên thách thức DJI Osmo Pocket, giá  19,90 triệu đồng

    Insta360 Luna Ultra: Camera Gimbal 8K dual-lens Leica đầu tiên thách thức DJI Osmo Pocket, giá 19,90 triệu đồng

    Luna Ultra là camera gimbal đầu tiên của Insta360, phá vỡ thế độc quyền của DJI trong phân khúc handheld vlogging camera. Điểm khác biệt lớn nhất so với Osmo Pocket 4: zoom quang học 3x thực sự và màn hình OLED tháo rời điều khiển không dây từ xa đến 20 mét, tích hợp micro riêng. Đổi lại là thân máy to hơn và giá cao hơn đáng kể.

    Dual-lens và zoom quang học

    Điểm khác biệt kỹ thuật lớn nhất của Luna Ultra so với Osmo Pocket 4 là zoom quang học thực sự. Osmo Pocket 4 có 2x in-sensor zoom, tức là không có ống kính tele vật lý, chỉ cắt xén sensor. Luna Ultra có hai ống kính riêng biệt: main F1.8/20mm và tele F2.0/60mm, tương ứng 3x zoom thực sự giữa hai ống kính. Từ đó máy cho phép 6x lossless (in-sensor crop từ tele lens) và 12x digital.

    Theo trải nghiệm của Engadget sau vài tuần sử dụng, zoom 3x quang và 6x lossless cho kết quả sử dụng được trong điều kiện đủ sáng, 12x digital thì bắt đầu thấy nhòe rõ. Điểm cần lưu ý khi zoom qua mốc chuyển đổi giữa hai ống kính (khoảng 2.9x-3.1x): vật thể tiền cảnh có thể dịch chuyển nhẹ và tông màu trời thay đổi do khẩu độ và sensor size khác nhau giữa hai ống kính. Không phải vấn đề nghiêm trọng trong phần lớn tình huống, nhưng cần biết nếu muốn quay trong khi đang zoom qua đoạn chuyển tiếp này.

    Màn hình tháo rời

    Màn hình OLED 2 inch tháo rời ra khỏi thân máy và hoạt động như một remote monitor không dây với phạm vi đến 20 mét. Từ màn hình này có thể pan, tilt, zoom và điều hướng menu của máy, không cần chạm vào thân camera. Quan trọng hơn: có một micro tích hợp ngay phía trên màn hình, cho phép quay stand-up to camera mà không cần mic ngoài.

    Engadget nhận xét chất lượng audio từ micro này ở mức chấp nhận được cho nội dung thông thường, nhưng chưa đủ robust cho các tình huống đòi hỏi âm thanh chuyên nghiệp. Với creator làm nội dung một mình (solo creator), cụm tính năng này giải quyết được một vấn đề thực tế: không cần ai cầm máy khi quay chính mình từ xa.

    Phần lớn chức năng tương tự cũng có trên app di động, nhưng theo đánh giá của Engadget, dùng màn hình vật lý thoải mái hơn đáng kể so với app, vốn vẫn có sự cố kết nối không thường xuyên.

    Chất lượng hình ảnh

    Leica co-engineered không chỉ là tên gọi marketing. Luna Ultra có các color profile Leica Native (Natural, Vivid, Chrome), hỗ trợ ACES color workflow, timecode tích hợp cho multi-camera sync và edit trên Final Cut Pro cùng Adobe Premiere Pro. 14 stops dynamic range là con số cao cho một gimbal camera compact, và chế độ quay 10-bit I-Log cho phép grade màu linh hoạt trong post.

    Engadget mô tả hình ảnh ở mode tiêu chuẩn là sáng, có chút saturation nhưng pleasing. Mode Pro cho phép điều chỉnh về flat hoặc cinematic tùy nhu cầu. Dolby Vision hoạt động tốt trong nhiều tình huống nhưng cần thử nghiệm trước khi dùng cho sản phẩm cuối: trong điều kiện nắng gắt với lá cây xanh trên nền trời sáng, Dolby Vision đôi khi tạo ra các vùng saturation không đồng đều ở rìa đối tượng.

    PureVideo Mode cải thiện low-light đến 4K/60fps. Ảnh tĩnh có hai mức: 9MP tiêu chuẩn và 37MP UltraPhoto. Panorama 200MP là tính năng thêm cho cảnh rộng.

    Thiết kế và trải nghiệm sử dụng

    Luna Ultra nặng 233g, chỉ nhỉnh hơn nhiều smartphone hiện tại. Tuy nhiên kích thước thực tế khi cầm tay lớn hơn Osmo Pocket 4 rõ rệt, không phải vì thân máy mà vì đầu gimbal rộng hơn đáng kể. Khi đầu gimbal ở trạng thái đứng (stowed), tổng chiều cao máy lên đến gần 170mm, dài hơn Pocket 4.

    Case bảo vệ đi kèm bao phủ phần gimbal, nhưng với case thì khái niệm “pocketable” trở nên khó áp dụng. DJI Pocket 4 có gimbal lock tích hợp giữ nguyên kích thước máy khi không dùng, không thêm bulk. Đây là điểm DJI vẫn hơn về portability thực tế hàng ngày.

    UX tổng thể sẽ rất quen thuộc với người đã dùng Osmo Pocket, từ thao tác lật màn hình để bật máy đến cấu trúc menu. Một khác biệt nhỏ nhưng đáng chú ý: Pocket 4 có chế độ hybrid khi lật màn hình sang dọc, cho phép chọn tắt máy hoặc chuyển sang portrait mode. Luna Ultra không có lựa chọn này.

    So sánh ngang

    DJI Osmo Pocket 4 (499 USD, khoảng 13-14 triệu VNĐ): benchmark hiện tại của phân khúc. Sensor 1 inch, video 4K/120fps, gimbal lock nhỏ gọn, portability tốt hơn. Không có zoom quang, không có màn hình tháo rời không dây, không có dual-lens. Giá thấp hơn 270 USD so với Luna Ultra. Ai đang dùng Pocket 4 và hài lòng với 2x in-sensor zoom thì chưa có lý do đủ mạnh để chuyển sang. Ai cần zoom quang thực sự và solo remote shooting thì Luna Ultra mới giải quyết được nhu cầu đó.

    GoPro Mission 1 Pro (giá chưa công bố rộng rãi tại VN): action camera với góc rộng cố định, không có gimbal tích hợp, không có zoom. Định vị hoàn toàn khác, phù hợp cho POV và hoạt động thể thao hơn là vlogging có kiểm soát framing.

    DJI Osmo Pocket 4P (chưa ra mắt chính thức tại thời điểm bài viết): đối thủ trực tiếp sắp tới của Luna Ultra. Rò rỉ cho thấy có thể có dual-lens và zoom tương tự. Khi Pocket 4P ra mắt, so sánh hai máy trong cùng phân khúc mới có ý nghĩa thực sự.

    Nói chung là

    Luna Ultra làm được thứ không camera gimbal nào trong phân khúc có: zoom quang 3x thực sự kết hợp dual-lens Leica và màn hình OLED tháo rời điều khiển không dây 20 mét với micro tích hợp. Đây là bộ tính năng mở ra các shot và tình huống quay mà Osmo Pocket 4 không làm được.

    Đánh đổi là 770 USD (cao hơn Pocket 4 tới 270 USD), thân máy kém compact hơn, và không chống nước. Với creator nghiêm túc đang cần zoom quang và solo remote shooting thực sự, 270 USD chênh lệch có thể justify được. Với người dùng casual vlogging không cần zoom, Pocket 4 vẫn là lựa chọn thực dụng hơn ở mức giá thấp hơn đáng kể.

    NÊN MUA NẾU: thường xuyên cần zoom để lấy shot ở khoảng cách xa, quay một mình và muốn kiểm soát framing từ xa không cần người cầm máy, cần màu Leica và workflow chuyên nghiệp (I-Log, ACES, timecode), ngân sách từ 770 USD trở lên.

    KHÔNG NÊN MUA NẾU: ưu tiên portability tối đa và không cần zoom quang, ngân sách dưới 500 USD và Osmo Pocket 4 đáp ứng đủ nhu cầu, hoặc quay nhiều ở môi trường ẩm ướt vì Luna Ultra không chống nước.

  • DJI Avata 360: Drone 360° đầu tiên mà bạn mua xong không để trong tủ

    DJI Avata 360: Drone 360° đầu tiên mà bạn mua xong không để trong tủ

    Antigravity A1 chứng minh drone 360° khả thi. Avata 360 chứng minh nó có thể dùng được trong thực tế. Hai điều đó khác nhau rất xa và khoảng cách giữa chúng chính là lý do DJI thắng vòng này. Nhưng “thắng trong thể loại drone 360°” và “là chiếc drone bạn nên mua” là hai câu chuyện hoàn toàn khác.

    Ưu điểm (Pros)Nhược điểm (Cons)
    8K/60fps 360° + 4K single-lens – A1 không có mode thứ hai455g – cần đăng ký bay, mất lợi thế nhẹ mà A1 (249g) có
    Bay bằng RC 2 như drone thường HOẶC goggles FPVFile OSV không mở được bằng Premiere/FCP, workflow cực kỳ nặng
    Dual 1/1.1″ sensor, pixel 2.4μm low-light trên tầm action camVideo sau reframe mềm hơn rõ rệt so với drone truyền thống cùng giá
    Prop guard kín + LiDAR + obstacle sensing 360°Không acro mode FPV freestyle bị cắt hoàn toàn
    Giá từ ~$499 rẻ hơn A1 gần ba lần42GB internal storage quay 8K/60 được đúng ~30 phút, microSD bắt buộc

    Technical Deep-Dive

    CAMERA 8K NHƯNG ĐỪNG HIỂU NHẦM LÀ 8K

    • Cần nói thẳng trước: 8K/60fps là resolution của toàn bộ cầu 360°. Khi crop về 16:9 để xem hoặc đăng, bạn còn khoảng 4K. Vẫn đủ dùng, nhưng đặt cạnh footage từ Mini 5 Pro hay Air 3S cả hai quay 4K “thật” với gimbal 3 trục, Avata 360 mềm hơn rõ rệt. Detail ở viền frame bị soft do dewarping. Stitching line lộ khi bay gần vật thể hoặc đổi hướng đột ngột. Low-light tạo motion blur vì stabilisation dùng EIS chứ không có gimbal cơ học bù rung đủ 3 trục.
    • Cảm biến 1/1.1 inch cho pixel 2.4μm, lớn hơn action cam, cho low-light khá hơn A1 (1/1.28”). D-Log M cho headroom grading nghiêm túc. Nhưng nếu bạn đang so sánh output thực tế với Mavic 4 Pro hay thậm chí Air 3S, Avata 360 thua. Không thua vì kém, mà vì bản chất camera 360° phải hy sinh resolution và sharpness cho flexibility. Đó là đánh đổi cốt lõi mà DJI không nói rõ trong marketing.
    • Single-lens mode 4K/60fps, thứ A1 không có là điểm cộng thật sự. Camera tự xoay về phía trước, quay như drone thường. Nhưng “gần bằng Mini 5 Pro” là cách nói lịch sự. Thực tế: FoV 28mm cố định, không zoom optical, gimbal 1 trục nên pan shot không mượt bằng drone có gimbal 3 trục. Nó là plan B hữu ích, không phải lý do mua drone này.

    BAY DỄ HƠN A1, NHƯNG VẪN KHÔNG ĐƠN GIẢN

    • Bay bằng RC 2 điều khiển y hệt drone DJI truyền thống. Cầm lên bay được ngay, không cần goggles, không cần spotter. Đây là lợi thế lớn nhất so với A1 (bắt buộc goggles). Active Track 360, Spotlight, QuickShot tất cả hoạt động ở mode 360°, cho footage cinematic mà không cần kỹ năng pilot cao.
    • Goggles N3 + Motion Controller 3 cho trải nghiệm FPV immersive head tracking nhìn 360° realtime khi bay. Ấn tượng. Nhưng không có acro mode. Normal và Sport, hết. Dân freestyle thì bỏ qua. DJI chọn an toàn cho đại chúng, hy sinh phân khúc pilot nâng cao. Hiểu được, nhưng đáng tiếc.
    • O4 Plus truyền dẫn vượt trội, tín hiệu ổn định, feed mượt, không stutter. So với A1, DJI thắng không bàn cãi. Obstacle avoidance 360° + LiDAR + prop guard kín bay trong không gian hẹp an toàn hơn nhiều so với A1 cánh mở. 455g thì cần đăng ký bay, mất lợi thế sub-250g mà A1 có ở nhiều quốc gia.
    • Pin: 18-20 phút thực tế. Không tệ cho FPV drone, nhưng A1 với pin High-Capacity cho 39 phút, gần gấp đôi. Fly More Combo ba pin giải quyết phần nào, nhưng mỗi lần swap pin là một lần hạ cánh, reset, cất cánh lại.

    WORKFLOW – ĐÂY LÀ VẤN ĐỀ THỰC SỰ

    • Phần này cần nặng tay hơn vì đây là lý do nhiều người mua xong hối hận.
    • File OSV 360° không mở được bằng Premiere. Không mở được bằng Final Cut. Không kéo thả vào Apple Photos hay Google Photos. Bạn phải dùng DJI Studio (desktop) hoặc DJI Fly (điện thoại). Mở clip, thấy hình fisheye warped, kéo chuột xoay tìm góc, đặt keyframe từng đoạn, xuất video phẳng. Mỗi clip 1 phút footage tốn 5-10 phút edit. Một buổi bay 3 pin = 60 phút footage = có thể ngồi edit cả buổi chiều.
    • 8K/60fps ở 180Mbps bitrate nghĩa là ~1.3GB mỗi phút footage. 42GB internal storage đầy sau khoảng 30 phút quay. MicroSD không phải tuỳ chọn mà là bắt buộc và nên dùng card nhanh, ít nhất V60.
    • So sánh: bay Mini 5 Pro, hạ cánh, kéo file vào timeline, chỉnh màu, xuất. 20 phút. Bay Avata 360, hạ cánh, import vào DJI Studio, reframe từng clip, đặt keyframe, xử lý stitching, xuất. 2 giờ. Footage linh hoạt hơn? Đúng. Workflow gấp 5 lần? Cũng đúng.
    • Nếu bạn là người quay xong quăng vào thư viện ảnh rồi quên Avata 360 sẽ biến bạn thành người có terabyte footage 360° mà không bao giờ ngồi xuống edit.

    Nói chung là…

    • DJI Avata 360 là chiếc drone 360° tốt nhất hiện tại, rẻ hơn A1, linh hoạt hơn, an toàn hơn, hệ sinh thái chín hơn. Nhưng “tốt nhất trong thể loại” không có nghĩa là “tốt nhất cho bạn”. Chất lượng hình ảnh sau reframe thua drone truyền thống cùng tầm giá. Workflow nặng tới mức có thể giết chết hứng thú sáng tạo nếu bạn không sẵn sàng cho nó. Và 455g cùng việc không phân phối chính thức tại Mỹ là rào cản thực tế không nhỏ.
    • Drone 360° hiện tại giống camera mirrorless 10 năm trước tiềm năng lớn, nhưng sản phẩm đang ở thế hệ “đủ tốt để dùng, chưa đủ tốt để quên đi giới hạn”. Avata 360 là bước tiến lớn nhất của thể loại này. Nhưng nếu bạn chỉ cần aerial footage đẹp mà không muốn đánh đổi gì, câu trả lời vẫn là Air 3S, Mavic 4 Pro, hoặc thậm chí Mini 5 Pro.
    • Nên mua nếu: Bạn hiểu workflow 360°, sẵn sàng ngồi reframe, và muốn loại footage mà drone truyền thống đơn giản không thể tạo ra. Content creator cần “bay một lần, kể nhiều góc”. Hoặc muốn FPV immersive mà không cần học acro.
    • Không nên mua nếu: Bạn muốn quay – xuất – đăng trong 30 phút. Cần video sắc nét nhất có thể ở 4K. Là dân FPV freestyle cần acro mode. Hoặc ghét ngồi edit thì Avata 360 sẽ là chiếc drone đắt tiền nhất mà bạn không bao giờ dùng hết khả năng.