Thẻ: Đồ vật

  • Đôi dép tổ ong và bài học thiết kế mà không trường đại học nào dạy

    Đôi dép tổ ong và bài học thiết kế mà không trường đại học nào dạy

    Có một sản phẩm thiết kế Việt Nam mà gần như 100% người Việt đã sử dụng ít nhất một lần trong đời, nhưng không ai gọi nó là “thiết kế.” Không có tên nhà thiết kế trên đó. Không có câu chuyện thương hiệu. Không có chiến dịch marketing. Nó được bán ở chợ, ở tiệm tạp hóa, ở sạp hàng nhựa bên đường, với giá thường dưới 20.000 đồng.

    Đó là đôi dép tổ ong.

    Nếu bạn lớn lên ở Việt Nam bất kỳ thời điểm nào từ thập niên 80 trở đi, bạn đã mang dép tổ ong. Đi học, đi chợ, đi tắm sông, đi chơi, đi giẫm mưa. Nó là đôi dép mặc định, đôi dép mà bạn không cần chọn vì không có gì khác để chọn, và cũng không cần gì khác.

    Thiết kế không cần thiết kế

    Dép tổ ong được sản xuất đầu tiên bởi Nhà máy Nhựa Tiền Phong ở Hải Phòng, một trong những nhà máy nhựa đầu tiên của Việt Nam, thành lập năm 1960. Thiết kế của nó đơn giản đến mức gần như buồn cười khi phân tích: một đế nhựa phẳng, một quai nhựa có các lỗ hình lục giác (tạo nên tên gọi “tổ ong”), và… hết.

    Một đế nhựa phẳng, một quai nhựa có các lỗ hình lục giác (tạo nên tên gọi “tổ ong”), và… hết

    Nhưng sự đơn giản đó che giấu nhiều quyết định thiết kế thông minh. Các lỗ tổ ong trên quai không chỉ là trang trí. Chúng giảm trọng lượng vật liệu (tức giảm giá thành), tăng khả năng thoát nước (Việt Nam mưa sáu tháng trong năm), và tạo độ đàn hồi cho quai dép (vừa nhiều size chân hơn). Đế dép phẳng, không đắp cao, phù hợp với thói quen đi bộ trên nhiều loại địa hình từ sàn nhà đến đường đất. Nhựa PVC chịu nước, chịu bùn, rửa xong là mang tiếp.

    Mỗi quyết định trong thiết kế đều hướng đến một mục tiêu duy nhất: rẻ nhất có thể, bền nhất có thể, dùng được cho nhiều người nhất có thể.

    Trong ngôn ngữ thiết kế, đó là đỉnh cao của functional design: thiết kế phục vụ chức năng thuần túy, không một gram vật liệu nào bị lãng phí, không một chi tiết nào tồn tại vì lý do thẩm mỹ đơn thuần.

    Sản phẩm không có phiên bản 2.0

    Điều kỳ lạ nhất về dép tổ ong là: nó không thay đổi.

    Trong khi ngành công nghiệp giày dép toàn cầu tung ra hàng ngàn mẫu mới mỗi năm, dép tổ ong trông giống hệt nhau qua nhiều thập kỷ. Cùng hình dáng, cùng cấu trúc tổ ong, cùng dải màu (xanh dương, đỏ, trắng, xanh lá). Không có phiên bản “nâng cấp.” Không có bản “giới hạn.” Không có collab với nghệ sĩ hay influencer.

    Dép tổ ong: Không có phiên bản “nâng cấp.” Không có bản “giới hạn.” Không có collab với nghệ sĩ hay influencer.

    Sự bất biến đó, trong mắt ngành marketing hiện đại, là thất bại. Nhưng trong mắt thiết kế, đó là thành công tuyệt đối: bạn đã giải quyết bài toán hoàn toàn. Không cần thêm gì. Không cần bớt gì. Sản phẩm đã đạt đến trạng thái cân bằng mà mọi nhà thiết kế mơ ước nhưng hiếm ai đạt được.

    Dieter Rams, nhà thiết kế huyền thoại của Braun và là cha đẻ triết lý “Less, but better” mà Apple sau này áp dụng, đã đưa ra mười nguyên tắc thiết kế tốt. Trong đó có: “Good design is as little design as possible” (thiết kế tốt là thiết kế ít nhất có thể). Nếu Rams nhìn thấy đôi dép tổ ong, tôi nghĩ ông sẽ gật đầu.

    Khi sản phẩm trở thành văn hóa

    Có một ranh giới mỏng giữa “sản phẩm công nghiệp” và “biểu tượng văn hóa.” Dép tổ ong đã bước qua ranh giới đó từ lâu. Nó xuất hiện trong ký ức tuổi thơ của hàng triệu người, gắn với mùa hè, với sân trường, với tiếng lẹp xẹp trên nền gạch, với cảm giác chân trần xỏ vào quai nhựa mát lạnh sau một buổi chiều nóng bức.

    Hình ảnh nghệ nhân hàn dép tổ ong

    Gần đây, dép tổ ong bắt đầu xuất hiện trong các bộ sưu tập thời trang đường phố, được các bạn trẻ mang với quần jeans và áo thun như một statement. Ở nước ngoài, một số cửa hàng bán đồ Việt Nam bày dép tổ ong như sản phẩm “exotic” với giá gấp nhiều lần giá gốc. Có điều gì đó vừa hài hước vừa hợp lý trong chuyện đó: một sản phẩm được thiết kế để rẻ nhất có thể, cuối cùng lại có giá trị văn hóa không thể mua bằng tiền.

  • S.T. Dupont và tiếng “ting” hai triệu đồng: khi chiếc bật lửa từ chối trở thành quá khứ

    S.T. Dupont và tiếng “ting” hai triệu đồng: khi chiếc bật lửa từ chối trở thành quá khứ

    Ở Việt Nam, nếu bạn thuộc thế hệ 8x hoặc đầu 9x, có một âm thanh mà bạn gần như chắc chắn đã nghe: tiếng bật nắp bật lửa Dupont. Không phải trong đời thật, mà trong phòng khách, từ chiếc tivi, trong một bộ phim Hong Kong nào đó mà nhân vật chính, thường là Châu Nhuận Phát hoặc Lưu Đức Hoa, rút bật lửa ra châm thuốc, và âm thanh “ting” vang lên sắc gọn như một tuyên ngôn.

    Trong văn hóa đại chúng châu Á, tiếng “ting” của Dupont là mã nhận dạng giai cấp. Nó nói: tôi có tiền, tôi có gu, và tôi không vội. Nó là thứ âm thanh xa xỉ bạn có thể nghe mà không cần nhìn thấy món đồ tạo ra nó.

    Nhưng câu chuyện thực sự thú vị hơn thế. Tiếng “ting” huyền thoại ấy, theo chính S.T. Dupont, ban đầu là một lỗi sản xuất.

    Tai nạn trở thành huyền thoại

    S.T. Dupont được thành lập năm 1872 bởi Simon Tissot Dupont tại Paris, ban đầu là xưởng sản xuất đồ da cao cấp phục vụ giới quý tộc châu Âu. Chiếc bật lửa đầu tiên của hãng ra đời năm 1941, được đặt hàng bởi Maharaja xứ Patiala — một vị vua Ấn Độ yêu cầu 100 chiếc ví da cá nhân hóa cho các bà vợ, kèm theo mỗi chiếc là một bật lửa phù hợp.

    S.T. Dupont – niềm tự hào của nước Pháp

    Ligne 2, dòng bật lửa biểu tượng nhất của hãng, ra mắt năm 1977. Nó được thiết kế bởi thợ kim hoàn Jean Van Dinh dựa trên tỷ lệ vàng, thân mỏng, thanh lịch, lắp ráp thủ công từ khoảng 300 linh kiện. Và trong quá trình sản xuất đầu tiên, một lỗi kỹ thuật khiến nắp bật lửa khi mở tạo ra một tiếng vang ngắn, sắc, trong veo.

    Tiếng “ting” của S.T. Dupont trở thành tiêu chuẩn chất lượng

    Thay vì sửa lỗi, S.T. Dupont giữ nó lại. Họ tinh chỉnh cộng hưởng, tối ưu vật liệu (thân đồng thau, sơn mài Nhật, mạ vàng hoặc palladium), và biến tiếng “ting” thành tiêu chuẩn chất lượng. Ở xưởng tại Faverges, vùng Savoie nước Pháp, bước kiểm tra cuối cùng trước khi bật lửa xuất xưởng là bước kiểm tra âm thanh: một kỹ thuật viên bật nắp và nghe. Nếu tiếng “ting” không đạt tần số chuẩn trên thiết bị đo cộng hưởng chuyên dụng, chiếc bật lửa bị loại.

    140 công đoạn thủ công. Kiểm tra âm thanh bằng tai người. Cho một chiếc bật lửa.

    Đồ vật của nghi thức

    Ở Việt Nam, bật lửa Dupont có một lịch sử ngầm riêng. Trong thập niên 90 và đầu 2000, nó là món đồ xa xỉ mà một bộ phận đàn ông trung lưu Việt Nam khao khát. Không phải ai cũng mua được hàng thật, và thị trường bật lửa Dupont giả, Dupont “đài loan,” Dupont “lên đời” tràn lan ở Chợ Lớn, Hàng Đào, hay những sạp hàng trên vỉa hè Lê Công Kiều.

    Dupont không bao giờ chỉ là công cụ bật lửa

    Nhưng với những ai sở hữu hàng thật, chiếc Dupont không bao giờ chỉ là công cụ bật lửa. Nó là nghi thức. Cách một người đàn ông rút Dupont ra khỏi túi áo vest, bật nắp bằng ngón cái, nghiêng nhẹ châm thuốc, rồi đóng nắp lại với một tiếng “ting” gọn lỏn, đó là một chuỗi hành động đã được diễn tập trong đầu, dù có vẻ tự nhiên.

    Và đó chính là điều mà những món đồ thật sự tốt làm được: chúng biến hành động bình thường thành nghi thức, biến khoảnh khắc vô nghĩa thành khoảnh khắc có chủ đích.

    Chiếc bật lửa không còn ai hút thuốc

    Đây là nghịch lý lớn nhất của Dupont trong thế kỷ 21: thế giới đang ngừng hút thuốc.

    Tỷ lệ hút thuốc lá toàn cầu giảm đều qua mỗi năm. Các quốc gia cấm hút trong nhà hàng, quán bar, nơi công cộng. Thuốc lá điện tử không cần lửa. Và một chiếc Ligne 2 có giá từ 500 đến hơn 3.000 USD, tương đương một chiếc điện thoại flagship, cho một chức năng mà ngày càng ít người sử dụng.

    S.T. Dupont biết điều này. Họ đã mở rộng sang bút viết, đồ da, kính mắt, nước hoa. Nhưng bật lửa vẫn là linh hồn của thương hiệu, và tiếng “ting” vẫn là thứ mà người ta nghĩ đến đầu tiên khi nhắc tên Dupont.

    Có lẽ đó là bài học: một số đồ vật tồn tại không phải vì chúng cần thiết, mà vì chúng đẹp. Và “đẹp” ở đây không chỉ là hình dáng. Nó là trọng lượng của đồng thau trong lòng bàn tay. Nó là lớp sơn mài phải phủ rồi đánh bóng hàng chục lần. Nó là tiếng “ting” mà bạn chỉ nghe khi bạn cố tình chậm lại, bật nắp bằng một tay, và cho phép mình tận hưởng hai giây trước khi ngọn lửa xuất hiện.

    Trong thời đại mà mọi thứ đều tối ưu cho tốc độ, chiếc bật lửa Dupont là một lời nhắc nhỏ rằng có những khoảnh khắc xứng đáng được chậm lại. Dù bạn không hút thuốc. Dù không ai nhìn. Dù tiếng “ting” ấy chỉ vang trong phòng trống.

  • Chiếc lược bí của bà ngoại tôi: về những món đồ không ai nhìn thấy nhưng không thể thiếu

    Chiếc lược bí của bà ngoại tôi: về những món đồ không ai nhìn thấy nhưng không thể thiếu

    Bà ngoại tôi sinh vào những năm 1920, ở một ngôi làng nhỏ ven Hồ Tây, Hà Nội – làng Yên Thái (Bưởi). Ngày ấy khu vực quanh Hồ Tây không phải là đất vàng bất động sản như bây giờ, mà là những xóm làng yên tĩnh của người Hà Nội cổ, nơi người ta trồng đào, dệt lụa, làm giấy dó, và sống chậm rãi giữa bờ tre gốc mít. Bà sinh ra trong thời chiến, lớn lên trong thời chiến, và nuôi sáu người con qua nhiều cuộc chiến nữa. Bà không giỏi chữ nhưng cả sáu người con Bà nuôi lớn đều thành đạt.

    Và trong suốt cuộc đời mình, Bà luôn giữ một chiếc lược bí trong túi áo.

    Chiếc lược nhỏ hơn bàn tay, kiểu truyền thống: thân nẹp bằng gỗ, răng lược bằng tre nứa mỏng, ken sít vào nhau, đều tăm tắp. Bà giữ nó trong túi áo cánh, loại áo bà ba, bên trái, ngay phía dưới ngực. Mỗi buổi sáng, Bà ngồi ở hiên, rút lược ra, chải tóc từ đỉnh đầu xuống, chậm rãi, lặng lẽ. Tóc Bà bạc trắng, thẳng, dài ngang vai. Chải xong Bà cuộn tóc lên, cài gọn, rồi cất lược đi. Cả quá trình chỉ mất vài phút. Nhưng đó là vài phút mà không ai trong nhà được phép làm phiền Bà.

    Tôi lớn lên với hình ảnh ấy. Bà nuôi tôi từ bé.

    Lược bí truyền thống Việt Nam không phải thứ đồ vật xa xỉ. Nó là đồ dùng hàng ngày, giản dị đến mức gần như vô hình.

    Cấu tạo đơn giản: phần răng lược được chẻ từ tre hoặc nứa, mỏng, mịn, ken sít nhau đến mức gần như không có khoảng trống giữa các răng. Phần thân nẹp bằng gỗ, kẹp chặt hàng răng tre lại. Toàn bộ chiếc lược gọn trong lòng bàn tay, nhẹ không đáng kể, và có thể dùng hàng năm trời mà không hỏng.

    Lược bí truyền thống Việt Nam không phải thứ đồ vật xa xỉ. Nó là đồ dùng hàng ngày, giản dị đến mức gần như vô hình.

    Tên gọi “lược bí” xuất phát từ đặc điểm răng lược bí mịn, dùng để chải sạch bụi bẩn, gàu, và ký sinh trên tóc. Trong thời kỳ mà dầu gội đầu chưa phổ biến, lược bí là công cụ vệ sinh quan trọng. Nhưng với phụ nữ Hà Nội như Bà tôi, lược bí không chỉ là công cụ. Nó là nghi thức. Việc ngồi chải đầu mỗi sáng là khoảnh khắc riêng tư, là lúc một người phụ nữ đã dành cả ngày cho con, cho cháu, cho chồng, cho nhà, cuối cùng dành cho mình vài phút.

    Chiếc lược bí của Bà tôi, sau hàng chục năm sử dụng, có một lớp bóng mờ trên phần nẹp gỗ, dấu vết của ngón tay cầm mỗi ngày. Phần răng tre ngả vàng đậm, mềm hơn lúc mới nhưng vẫn đều. Nó không có giá trị vật chất gì đáng kể. Nhưng nó là thứ duy nhất trong nhà mà chỉ Bà dùng, chỉ Bà chạm vào, và mang trên mình dấu vết của riêng Bà.

    Và rằng chiếc lược bí không phải chỉ là cái lược. Nó là vài phút mỗi sáng mà Bà dành cho mình, giữa một cuộc đời hầu như không có phút nào dành cho mình.

    Và tôi nhớ chiếc lược bí.

    Những thứ nằm trong túi

    Có một khái niệm mà những người yêu đồ vật gọi là EDC: everyday carry, những món đồ bạn mang theo mỗi ngày. Ở phương Tây, EDC thường là dao gập, đồng hồ, ví, bút, có khi là cả đèn pin bỏ túi. Có cả những cộng đồng online hàng triệu thành viên, nơi mọi người khoe bộ EDC của mình như khoe bộ sưu tập, xếp ngay ngắn trên mặt bàn, chụp ảnh từ trên xuống.

    Nhưng EDC của đàn ông và phụ nữ Việt Nam thế hệ bà ngoại tôi thì khác. Nó không bao giờ được khoe. Nó nằm trong túi áo bà ba, trong bọc vải buộc dây thun, trong cái hộp thiếc nhỏ dưới đáy giỏ đi chợ. Và nó gần như luôn bao gồm: một chiếc lược bí, một chiếc khăn mùi xoa, và có khi là một ít tiền gấp nhỏ xíu bọc trong giấy báo.

    Chiếc lược bí có lẽ là thứ thân mật nhất. Nó không phải đồ trang sức, không phải thứ để người khác nhìn thấy. Nó là thứ bạn giấu trong túi áo, lặng lẽ rút ra khi không ai nhìn, chải vài đường cho gọn tóc, rồi cất đi trước khi ai kịp thấy. Nó là nghi thức riêng tư nhất còn sót lại của một thế hệ lớn lên mà không có gương soi trong nhà.

    Sừng trâu và thời gian chậm

    Chiếc lược bí truyền thống Việt Nam thường được làm từ ba chất liệu: sừng trâu, gỗ, hoặc xương. Lược sừng trâu là loại phổ biến nhất và được xem là tốt nhất: răng lược mịn, trơn, không tĩnh điện, và theo y học cổ truyền thì sừng trâu có tính mát, chải đầu giúp lưu thông khí huyết.

    Quy trình làm một chiếc lược sừng trâu ở các làng nghề truyền thống không phức tạp nhưng đòi hỏi kiên nhẫn. Sừng trâu được cắt, luộc, ép phẳng, cưa thành phôi, rồi dũa từng răng lược bằng tay. Không có máy nào làm được phần dũa răng cho lược bí, vì khoảng cách giữa các răng quá nhỏ (chưa đến 1mm) và phải đều tuyệt đối. Một người thợ lành nghề mất khoảng ba đến bốn tiếng cho một chiếc lược. Nó được bán ở chợ với giá vài chục ngàn đồng.

    Vài chục ngàn đồng cho bốn tiếng lao động thủ công. Đó là cái giá thật sự của những thứ chúng ta gọi là “rẻ.”

    Thế hệ cuối cùng của lược bí

    Tôi không dùng lược bí. Không ai trong thế hệ tôi dùng lược bí. Chúng tôi dùng lược nhựa, lược gỗ mua ở Miniso, hoặc đơn giản là vuốt tóc bằng tay rồi chạy đi. Chúng tôi không có nghi thức buổi sáng kéo dài ba phút trước hiên nhà. Chúng tôi có 45 giây trong thang máy và một cái gương selfie.

    Lược bí đang biến mất. Không phải vì nó hết giá trị sử dụng, mà vì thế giới nó thuộc về đang biến mất. Thế giới mà phụ nữ để tóc dài ngang lưng, búi lên mỗi sáng, và coi việc chải đầu là một nghi thức chứ không phải một việc vặt. Thế giới mà người ta có thời gian để ngồi trên ghế đẩu ba phút mà không ai giục.

    Ký ức vật chất

    Có những món đồ mang giá trị vì chúng đắt. Có những món đồ mang giá trị vì chúng hiếm. Nhưng có một loại giá trị thứ ba, khó định nghĩa hơn nhiều: giá trị của một món đồ đã chạm vào da thịt ai đó mỗi ngày, trong suốt nhiều năm, cho đến khi người đó không còn.

    Chiếc lược bí của bà tôi thuộc loại thứ ba. Nó không đáng bao nhiêu tiền. Nó không hiếm, hàng triệu chiếc như nó đã được làm ra và vứt đi qua nhiều thế hệ. Nhưng chiếc lược cụ thể này, với lớp bóng cụ thể này, với vết mẻ nhỏ ở góc phải mà tôi không biết bà làm mẻ khi nào, với mùi dầu dừa mờ mờ mà tôi không chắc mình ngửi được hay tôi tự tưởng tượng ra — chiếc lược này là thứ gần nhất mà tôi có thể chạm vào bà ngoại mình, bây giờ khi bà đã đi xa.

    Người Nhật có từ 形見 (katami), chỉ món đồ của người đã mất mà người sống giữ lại làm kỷ vật. Không phải di sản, không phải đồ cổ. Katami là thứ mang dấu vết vật lý của người đã dùng nó: chiếc kính lão vẫn còn vết ngón tay, chiếc quạt giấy đã sờn mép, chiếc lược bí đã bóng lên vì mấy chục năm chải đầu.

    Chúng ta sống trong thời đại mà mọi thứ đều thay thế được. Điện thoại, quần áo, thậm chí cả kỷ niệm cũng được lưu trên cloud và có thể xóa bằng một cú click. Nhưng chiếc lược bí của bà ngoại tôi thì không thể thay thế. Không phải vì nó không có cái giống nó. Mà vì không có chiếc lược nào khác từng chải qua mái tóc bạc ấy, mỗi sáng, trước hiên nhà, trong ba phút im lặng mà cả nhà ai cũng biết là không được phép phá vỡ.

    Đó là thứ xa xỉ mà không tiền nào mua được: một món đồ nhỏ hơn bàn tay, giữ lại trọn vẹn sự hiện diện của một con người đã sống trọn một thế kỷ.