Thẻ: Lịch sử

  • Áo dài: vì sao chiếc áo đẹp nhất phải đo trên cơ thể người thật

    Áo dài: vì sao chiếc áo đẹp nhất phải đo trên cơ thể người thật

    Trong tất cả các loại trang phục truyền thống trên thế giới, áo dài Việt Nam là một trong số ít vẫn được mặc hàng ngày trong đời sống đương đại. Kimono Nhật Bản phần lớn chỉ xuất hiện trong lễ hội. Hanbok Hàn Quốc gần như chỉ còn trong ảnh cưới và bảo tàng. Sari Ấn Độ vẫn phổ biến nhưng đang nhường chỗ cho trang phục phương Tây ở thành thị. Nhưng áo dài? Học sinh mặc đi học mỗi thứ Hai. Cô giáo mặc đứng lớp. Nhân viên ngân hàng mặc đi làm. Cô dâu mặc ngày cưới. Và vào mỗi dịp Tết, cả thành phố Sài Gòn nở hoa trên vải.

    Điều đó không xảy ra vì quy định hay nghĩa vụ. Nó xảy ra vì áo dài, bằng cách nào đó, vẫn đẹp. Vẫn phù hợp. Vẫn làm người mặc thấy mình là chính mình, nhưng là phiên bản trang trọng hơn, thanh lịch hơn, chỉn chu hơn.

    Và bí mật của điều đó nằm ở chỗ: áo dài không bao giờ là áo may sẵn.

    Từ ngũ thân đến tà bay

    Lịch sử áo dài là lịch sử của sự cải cách liên tục.

    Tiền thân của áo dài là áo ngũ thân, trang phục phổ biến thời nhà Nguyễn, gồm năm thân vải ghép lại, kín đáo, rộng rãi, và phù hợp với lối sống nông nghiệp. Áo ngũ thân đẹp theo cách trang nghiêm: nó che chắn cơ thể, không bộc lộ đường cong, và truyền tải sự đoan trang.

    Tiền thân của áo dài là áo ngũ thân, trang phục phổ biến thời nhà Nguyễn

    Bước ngoặt đến vào đầu thập niên 1930, khi Nguyễn Cát Tường (nghệ danh Lemur), một họa sĩ và nhà cải cách thời trang, đề xuất đơn giản hóa áo ngũ thân. Ông giảm từ năm thân xuống hai thân (trước và sau), thu gọn thân áo ôm sát cơ thể hơn, và kết hợp với quần dài thay vì váy. Thiết kế mới vừa giữ được sự kín đáo, vừa tôn dáng người mặc, và quan trọng nhất, vừa phù hợp với nhịp sống hiện đại hóa của Hà Nội và Sài Gòn thời thuộc Pháp.

    Từ đó, áo dài không ngừng biến đổi. Thập niên 1960, áo dài raglan (còn gọi là áo dài Trần Lệ Xuân hay áo dài Madame Nhu) bỏ cổ cao, thu eo sát hơn, tay áo raglan liền vai tạo đường vai mềm mại, trở thành biểu tượng thời trang Sài Gòn. Thập niên 1970, áo dài mini với tà ngắn hơn và họa tiết hippie xuất hiện. Rồi qua giai đoạn bao cấp khi áo dài gần như biến mất, đến thập niên 1990, nó trở lại mạnh mẽ, đa dạng hơn bao giờ hết.

    Mỗi lần cải cách, áo dài mất đi một vài quy tắc cũ và thêm vào một vài tự do mới. Nhưng có một thứ không bao giờ thay đổi: áo dài phải được may đo trên cơ thể người mặc.

    36 số đo cho một chiếc áo

    Một chiếc áo sơ mi nam cần khoảng 8 đến 10 số đo. Một bộ vest bespoke cần 15 đến 20. Một chiếc áo dài nữ truyền thống cần ít nhất 36 số đo.

    Ba mươi sáu con số cho một chiếc áo hai thân. Nghe thì phi lý, nhưng khi bạn hiểu cấu trúc áo dài, bạn sẽ thấy mỗi con số đều cần thiết. Áo dài ôm sát cơ thể từ cổ đến quá hông rồi xẻ ra từ eo trở xuống. Nó không che giấu gì cả: mọi đường cong, mọi tỷ lệ, mọi bất đối xứng tự nhiên của cơ thể đều hiện rõ. Nếu thiếu một số đo, áo sẽ kéo ở vai, nhăn ở eo, hoặc bung ở hông.

    Ba mươi sáu con số cho một chiếc áo hai thân

    Thợ may áo dài giỏi không chỉ đo. Họ đọc cơ thể. Họ biết vai bạn hơi so, eo bạn hơi lệch, hông bạn không đều, và họ cắt chiếc áo để bù trừ tất cả những bất đối xứng đó mà bạn không hề hay biết. Chiếc áo dài đẹp nhất là chiếc áo khiến cơ thể bạn trông cân đối hoàn hảo, dù cơ thể bạn không hề cân đối.

    Đó là thứ mà không thuật toán nào làm được. Bạn có thể scan cơ thể bằng 3D, nhập dữ liệu vào phần mềm, và cắt vải bằng laser. Nhưng kết quả sẽ là chiếc áo vừa đúng số đo mà không vừa đúng người. Vì “vừa” trong áo dài không phải là vừa khít cơ thể. Nó là vừa với cách bạn đi, cách bạn ngồi, cách bạn giơ tay, cách vải rơi khi gió thổi.

    Áo dài Huế, áo dài Sài Gòn

    Có một cuộc tranh luận nhẹ nhàng nhưng bất tận giữa hai thành phố: áo dài Huế và áo dài Sài Gòn.

    Áo dài Huế nghiêng về truyền thống: cổ cao, tà dài, màu trầm (tím Huế, xanh cổ vịt, trắng ngà), vải dày hơn, dáng suôn hơn. Nó mang cảm giác trang nghiêm, kín đáo, và hơi buồn theo cách mà Huế luôn hơi buồn.

    Áo dài Huế nghiêng về truyền thống: cổ cao, tà dài, màu trầm (tím Huế, xanh cổ vịt, trắng ngà), vải dày hơn, dáng suôn hơn

    Áo dài Sài Gòn phóng khoáng hơn: cổ thuyền hoặc cổ tròn, tà ngắn hơn, eo ôm hơn, màu tươi hơn, chất liệu mỏng nhẹ phù hợp khí hậu nóng. Nó mang cảm giác hiện đại, tự do, và năng động theo cách mà Sài Gòn luôn năng động.

    Áo dài Sài Gòn phóng khoáng hơn: cổ thuyền hoặc cổ tròn, tà ngắn hơn, eo ôm hơn, màu tươi hơn, chất liệu mỏng nhẹ phù hợp khí hậu nóng.

    Nhưng cả hai đều có chung một nguyên tắc: áo dài chỉ đẹp khi nó được may cho đúng một người, và người đó cảm thấy tự nhiên khi mặc. Một chiếc áo dài hoàn hảo không phải chiếc áo mà mọi người ngắm. Mà là chiếc áo mà khi mặc, người ta quên mất áo, chỉ nhớ người.

    Cơ thể như bản thảo

    Trong ngành thời trang công nghiệp, cơ thể con người được quy về các size: S, M, L, XL. Mỗi size là một trung bình cộng, một phép tính gộp hàng triệu cơ thể khác nhau thành một khuôn mẫu. Nó tiện, nó nhanh, nó rẻ. Nhưng nó cũng nói với bạn: cơ thể bạn phải vừa với áo, chứ không phải áo vừa với bạn.

    Mỗi cơ thể là một bản thảo riêng, và chiếc áo là bản in cuối cùng, được chỉnh sửa cho đến khi khớp hoàn hảo

    Áo dài đảo ngược logic đó. Trong thế giới áo dài, mỗi cơ thể là một bản thảo riêng, và chiếc áo là bản in cuối cùng, được chỉnh sửa cho đến khi khớp hoàn hảo. Không có size. Không có khuôn mẫu. Chỉ có bạn, thước dây, và người thợ may đã dành cả đời để hiểu rằng không cơ thể nào giống cơ thể nào.

    Ở Việt Nam, vẫn còn những tiệm may áo dài gia truyền, nơi người thợ may nhớ số đo của khách hàng qua nhiều năm, biết khi nào khách tăng cân, biết khách thích tà dài hơn hay ngắn hơn mùa trước. Mối quan hệ giữa thợ may và khách hàng áo dài không phải giao dịch. Nó gần với sự tin tưởng: bạn trao cơ thể mình cho người khác, và tin rằng họ sẽ làm cho nó đẹp hơn mà vẫn trung thực.

    Trong thời đại fast fashion, nơi một chiếc áo có thể đi từ bản vẽ đến kệ hàng trong hai tuần, áo dài nhắc chúng ta rằng có những thứ đẹp không thể nhanh. Rằng có những bài toán mà đáp án chỉ tồn tại khi bạn chịu đứng yên, giơ tay lên, và để một người khác đặt thước dây lên vai bạn.

  • Gốm Bát Tràng và 500 năm lửa không tắt: về ngôi làng vẫn nung đồ bằng tay giữa kỷ nguyên máy móc

    Gốm Bát Tràng và 500 năm lửa không tắt: về ngôi làng vẫn nung đồ bằng tay giữa kỷ nguyên máy móc

    Làng Bát Tràng nằm bên tả ngạn sông Hồng, cách trung tâm Hà Nội chừng mười lăm cây số về phía đông nam. Từ nội thành, bạn có thể đến đó trong ba mươi phút nếu đường thông, hoặc một tiếng rưỡi nếu kẹt. Nhưng khoảng cách thật sự giữa Hà Nội và Bát Tràng không tính bằng cây số. Nó tính bằng thế kỷ.

    Bước qua cổng làng, bạn thấy ngay: tường gạch phơi than đen kịt, ngõ nhỏ xếp đầy bát đĩa chờ nung, mùi đất ẩm và khói lò bốc lên trong không khí. Bát Tràng không đẹp theo cách du lịch. Nó đẹp theo cách một xưởng thủ công đã hoạt động liên tục hơn năm thế kỷ: thực dụng, thô ráp, và thật.

    Đất từ Bồ Bát, lửa từ Thăng Long

    Theo sử sách, làng gốm Bát Tràng hình thành vào khoảng thế kỷ 14 đến 15. Dư địa chí của Nguyễn Trãi ghi: “Làng Bát Tràng làm đồ chén bát.” Nhưng theo truyền thuyết dân gian, nguồn gốc của làng gốm sớm hơn thế nhiều.

    Theo sử sách, làng gốm Bát Tràng hình thành vào khoảng thế kỷ 14 đến 15

    Năm 1010, khi vua Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long, nhiều dòng họ làm nghề gốm từ làng Bồ Bát (nay thuộc Ninh Bình) đã theo đoàn khai hoang ra vùng đất ven sông Hồng. Họ chọn nơi đây vì ba lý do: đất sét trắng dồi dào, nguồn nước sông Hồng phong phú, và gần kinh thành mới, nơi nhu cầu đồ gốm cho triều đình và dân chúng sẽ rất lớn. Đó là quyết định kinh doanh sáng suốt nhất trong lịch sử thủ công mỹ nghệ Việt Nam.

    Một truyền thuyết khác kể rằng ba vị Thái học sinh là Hứa Vĩnh Kiều, Đào Trí Tiến, và Lưu Phương Tú, trên đường đi sứ sang nhà Tống, bị bão dừng chân ở Thiều Châu (Quảng Đông) và ghé thăm một làng gốm nổi tiếng. Mỗi người học được một bí quyết men riêng và mang về truyền cho ba làng gốm khác nhau: Hứa Vĩnh Kiều truyền men rạn trắng cho Bát Tràng, Đào Trí Tiến truyền men vàng đỏ cho Thổ Hà, Lưu Phương Tú truyền men đỏ vàng cho Phù Lãng. Ba làng gốm, ba dòng men, cùng một nguồn gốc.

    Dù câu chuyện nào là thật, một điều không thể phủ nhận: lửa lò gốm Bát Tràng đã cháy liên tục qua đời Lý, đời Trần, đời Lê, đời Mạc, đời Nguyễn, qua thời Pháp thuộc, qua hai cuộc kháng chiến, qua thời bao cấp, và vẫn cháy hôm nay.

    Nhất xương, nhì da, thứ ba dạc lò

    Kinh nghiệm truyền đời của người thợ gốm Bát Tràng gói gọn trong chín chữ: “Nhất xương, nhì da, thứ ba dạc lò.” Xương là đất, da là men, dạc lò là kỹ thuật nung. Ba yếu tố đó quyết định số phận của mỗi mẻ gốm.

    “Nhất xương, nhì da, thứ ba dạc lò.” Xương là đất, da là men, dạc lò là kỹ thuật nung.

    Để làm ra một sản phẩm gốm, người thợ phải trải qua chuỗi công đoạn: chọn đất, xử lý và pha chế đất, tạo dáng trên bàn xoay, tạo hoa văn, phủ men, và cuối cùng là nung.

    Người thợ gốm Bát Tràng quan niệm mỗi hiện vật gốm là một cơ thể sống, một vũ trụ thu nhỏ trong đó có sự kết hợp hài hòa của Ngũ Hành: Kim (kim loại trong men), Mộc (củi đốt lò), Thủy (nước pha đất), Hỏa (lửa nung), và Thổ (đất sét). Sự hanh thông của Ngũ Hành, hay nói cách khác là sự cân bằng hoàn hảo giữa năm yếu tố, chính là điều tạo nên một sản phẩm gốm đẹp. Lệch một yếu tố, gốm nứt, men chảy, màu lệch, hình méo.

    Đây không phải mê tín. Đây là cách mà người thợ thủ công mã hóa kinh nghiệm kỹ thuật thành triết lý, để truyền qua nhiều thế hệ mà không mất đi bản chất.

    Lò bầu và nghệ thuật nghe lửa

    Lò bầu cổ là biểu tượng kỹ thuật của Bát Tràng. Cấu trúc như chiếc bầu rượu úp ngược, chia thành nhiều ngăn (gọi là bích), mỗi bích chứa một loại sản phẩm khác nhau. Nhiệt độ trong lò không đồng đều: phía gần cửa lò nóng nhất, phía xa nguội hơn. Người thợ cả (xuất cả) phải biết xếp sản phẩm nào vào bích nào, nung ở nhiệt độ nào, trong bao lâu.

    Quá trình nung một lò bầu kéo dài từ 24 đến 36 tiếng liên tục. Trong thời gian đó, người thợ cả không ngủ. Ông đứng trước lò, quan sát màu lửa qua các lỗ giòi, nghe tiếng lửa (lửa cháy mạnh và lửa cháy yếu có âm thanh khác nhau), và quyết định khi nào ném thêm củi, khi nào dừng, khi nào bịt lỗ để kiểm soát oxygen.

    Quá trình nung một lò bầu kéo dài từ 24 đến 36 tiếng liên tục

    Bạn có thể lập trình một cỗ máy để nung gốm ở đúng nhiệt độ trong đúng số giờ. Nhưng bạn không thể lập trình kinh nghiệm 30 năm đứng trước lò, nghe tiếng lửa, nhìn màu khói, và biết chính xác khi nào nên dừng. Cỗ máy nung đều. Nhưng lò bầu nung ra những thứ mà đều không tạo được: sự bất ngờ, sự ngẫu nhiên, và đôi khi, sự hoàn hảo ngoài tính toán.

    Men rạn là ví dụ điển hình. Những vết rạn trên bề mặt men trắng không phải lỗi kỹ thuật. Chúng là kết quả của sự co giãn khác nhau giữa xương gốm và lớp men khi nguội, tạo nên một mạng lưới nứt tự nhiên mà không ai kiểm soát hoàn toàn được. Mỗi sản phẩm men rạn là duy nhất. Đó là wabi sabi theo cách Việt Nam, dù người Bát Tràng không bao giờ dùng từ đó.

    Gốm Bát Tràng trên bàn ăn thế giới

    Ít người biết rằng gốm Bát Tràng từng là mặt hàng xuất khẩu chiến lược của Việt Nam.

    Vào thế kỷ 16 và 17, khi nhà Minh cấm tư nhân Trung Quốc buôn bán với nước ngoài, gốm Bát Tràng đã nhanh chóng lấp vào khoảng trống trên thị trường Nhật Bản và Đông Nam Á. Các thương nhân Nhật, Bồ Đào Nha, và Hà Lan đến Phố Hiến (Hưng Yên) và Hội An để mua gốm Việt. Sản phẩm gốm hoa lam Bát Tràng từ thời kỳ này vẫn được trưng bày trong các bảo tàng ở Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ, và châu Âu.

    Đến thế kỷ 18 và 19, chính sách hạn chế ngoại thương của nhà Trịnh Nguyễn khiến xuất khẩu gốm sụt giảm. Thời Pháp thuộc, sự du nhập của gốm sứ công nghiệp phương Tây càng tạo thêm áp lực. Nhưng Bát Tràng không chết. Nó co lại, thích nghi, và sống sót.

    Ngày nay, làng gốm Bát Tràng có giá trị sản xuất và thương mại ước đạt hơn 2.000 tỷ đồng mỗi năm. Nhiều cơ sở đã chuyển sang lò nung gas, lò điện thay cho lò củi, áp dụng khuôn mẫu 3D và in decal. Nhưng bên cạnh đó, vẫn còn những xưởng nhỏ giữ nguyên kỹ thuật tạo hình tay, vẽ tay, pha men gia truyền. Hai thế giới đó cùng tồn tại trong cùng một ngôi làng, cách nhau đôi khi chỉ một bức tường.

    Kỹ thuật tạo hình tay, vẽ tay, pha men gia truyền

    Cái bát trên bàn ăn nhà bạn

    Có thể ngay lúc này, trong tủ bếp nhà bạn, có một cái bát gốm Bát Tràng. Nó có thể là cái bát men trắng bạn mua ở chợ, hoặc bộ chén trà men rạn ai đó tặng dịp tân gia, hoặc chiếc bình hoa nhỏ bạn mua trong một lần đi chơi Bát Tràng cuối tuần.

    Bạn có thể không biết nó đến từ đâu. Bạn có thể không quan tâm. Nhưng nếu bạn lật ngược cái bát lên và nhìn phần đáy, có khi bạn sẽ thấy vài ba chấm nhỏ, dấu vết của con kê, thứ dụng cụ dùng để chống sản phẩm trong lò khi nung. Những chấm nhỏ đó là bằng chứng rằng cái bát này đã đi qua lửa, rằng có ai đó đã xếp nó vào lò, canh lửa suốt đêm, và lấy nó ra khi men đã chín.

    Năm trăm năm. Bao nhiêu triều đại đã mất. Bao nhiêu cuộc chiến đã qua. Bao nhiêu thứ đã thay đổi. Nhưng cái bát trên bàn ăn nhà bạn vẫn được làm từ đất, nước, lửa, và đôi tay con người. Giống hệt cái bát mà ông bà bạn đã dùng. Giống hệt cái bát mà con cháu bạn sẽ dùng.

    Có lẽ đó là điều gốm Bát Tràng dạy chúng ta: một số thứ không cần thay đổi. Chúng chỉ cần được giữ lại.