Doanh số tai nghe có dây tăng mạnh từ cuối 2025 và tiếp tục vào 2026. Không phải vì công nghệ không dây tệ đi, mà vì một số thứ khác đang thay đổi.
Chuyện gì đang xảy ra
Theo số liệu từ Circana, doanh số tai nghe có dây tăng liên tục từ nửa cuối 2025, đảo ngược xu hướng giảm kéo dài nhiều năm. Wireless vẫn chiếm 60 đến 72% thị trường tùy theo khảo sát, nhưng wired đang lấy lại thị phần sau nhiều năm bị thu hẹp.
Không có một nguyên nhân đơn lẻ nào giải thích điều này. Đó là sự hội tụ của nhiều yếu tố cùng lúc.
Giá và chất lượng âm thanh
Đây là lý do dễ giải thích nhất. Sennheiser HD400U có dây giá 100 USD (khoảng 2,6 triệu đồng) xử lý audio 24-bit ở 96kHz. Bowers & Wilkins Px7 S3 không dây có cùng thông số, giá 450 USD (khoảng 11,6 triệu đồng). Khoảng cách đó không nhỏ trong bối cảnh giá hàng hóa nói chung đang leo thang.
Tai nghe không dây còn có vấn đề tuổi thọ pin. Pin lithium-ion trong tai nghe suy giảm theo thời gian và hầu hết không thể thay thế. Khi pin hết, cả chiếc tai nghe thường đi vào thùng rác. Đây là chi phí ẩn mà người dùng thường không tính trước khi mua.
Bluetooth cũng không hoàn toàn không có điểm yếu kỹ thuật. Dải tần 2.4GHz đông đúc khiến tín hiệu dễ bị nhiễu. Kết nối đứt, âm thanh giật và độ trễ vẫn xảy ra trong các môi trường nhiều thiết bị. Tai nghe có dây không gặp những vấn đề này.
Tâm lý người dùng đang thay đổi
Dữ liệu bán hàng cho thấy xu hướng này không chỉ riêng tai nghe. Máy ảnh compact tăng mạnh trong 2025. Đĩa vinyl vượt 1 tỷ USD doanh thu trong cùng năm. Đồng hồ cơ đang có làn sóng quay lại. Đây không phải tình cờ.
Một phần là phản ứng với việc AI được nhồi vào mọi sản phẩm. Một phần là mệt mỏi với các nền tảng thuật toán và thiết bị được thiết kế để thu thập dữ liệu. Một phần đơn giản hơn là kinh tế: không phải ai cũng có ngân sách để theo kịp chu kỳ nâng cấp ngày càng nhanh và ngày càng đắt.
Yếu tố cuối cùng là thời trang. Ariana Grande, Charli XCX, Robert Pattinson và nhiều tên tuổi khác xuất hiện công khai với tai nghe có dây trong những tháng gần đây. Có cả tài khoản Instagram chuyên tổng hợp ảnh phụ nữ đội tai nghe có dây. Khi thứ gì đó trở thành biểu tượng thời trang, nó không cần lý do kỹ thuật để bán chạy.
Những gì wired vẫn chưa giải quyết được
Tai nghe có dây không hoàn hảo. Vấn đề tương thích là thực tế: thiết bị hiện đại dùng USB-C, nhưng nhiều tai nghe cũ và mới vẫn dùng jack 3.5mm, Lightning hoặc USB-A. Kết nối có dây trên smartphone thường không cho phép sạc đồng thời. Và dây vẫn là dây: vướng víu, dễ đứt, bất tiện trong một số tình huống mà wireless xử lý tốt hơn.
Doanh số tăng không có nghĩa là wired sắp soán ngôi wireless. Có nghĩa là một phân khúc người dùng đang chọn lại một lựa chọn mà họ từng bỏ qua.
Góc nhìn từ Raw.
Tại Việt Nam, tai nghe có dây chưa bao giờ thực sự biến mất. Phân khúc IEM (in-ear monitor) wired từ các thương hiệu như KZ, TRN hay Moondrop có cộng đồng người dùng ổn định, đặc biệt trong giới audiophile tầm trung ở mức 500.000 đến 2 triệu đồng. Đây là phân khúc mà wired luôn có lợi thế giá rõ ràng so với wireless cùng chất lượng.
Điều đáng theo dõi hơn là liệu xu hướng thời trang từ phương Tây có tạo ra nhu cầu mới ở người dùng phổ thông Việt Nam không, hay wired vẫn chỉ là lựa chọn của người quan tâm đến âm thanh. Hai nhóm đó mua vì lý do khác nhau hoàn toàn.
OPPO Enco Clip2 – 5.2g mỗi bên, dual driver 9mm + 11mm đồng trục, dual DAC độc lập, Dynaudio Signature Sound, 4.990.000 VNĐ. Tai nghe open-ear thiết kế cho người cần nghe nhạc mà vẫn nhận biết môi trường xung quanh chạy bộ, đạp xe, làm việc trong không gian chung. Enco Clip2 là open-ear đầu tiên từ OPPO áp dụng kiến trúc dual dynamic driver + dual DAC, kết hợp tuning từ Dynaudio. Câu hỏi: liệu phần cứng cao cấp có đủ nâng chất âm open-ear lên tầm mới?
ƯU ĐIỂM
NHƯỢC ĐIỂM
Dual driver 9mm + 11mm đồng trục + dual DAC độc lập – kiến trúc hiếm có ở open-ear, tách dải tần chính xác
VNĐ 4.990.000 – cao hơn đáng kể so với đối thủ open-ear cùng phân khúc (~3-4 triệu)
Dynaudio Signature Sound tuning – color science từ thương hiệu Hi-Fi 50 năm, không phải EQ tự động
Pin 9.5h earbuds (AAC) — thấp hơn một số đối thủ open-ear có pin 10-12h
5.2g mỗi bên, khung Ni-Ti nhớ hình, nhẹ nhất phân khúc, đeo cả ngày không đau tai
Dipole Sound Field giảm rò rỉ âm nhưng không loại bỏ hoàn toàn, người bên cạnh vẫn nghe được ở volume cao
LHDC 5.0, Hi-Res Audio 96 kHz / 1 Mbps, codec cao cấp trên open-ear tầm giá này
LHDC 5.0 chỉ hoạt động trên Android hỗ trợ, iPhone chỉ dùng được AAC
VPU bone conduction + AI call noise reduction, chất lượng cuộc gọi tốt ngay cả môi trường gió 25 km/h
Bluetooth 6.1 dual-device nhưng không auto-switch, phải chuyển thủ công giữa thiết bị
Technical Deep-Dive
Dual driver đồng trục + dual DAC – kiến trúc cao cấp trên open-ear
Enco Clip2 sử dụng hệ thống 9mm + 11mm coaxial dual dynamic driver, mỗi driver được điều khiển bởi một DAC riêng biệt. Kiến trúc này cho phép xử lý riêng biệt dải bass và dải treble ngay từ quá trình chuyển đổi tín hiệu số sang analog, thay vì dùng crossover analog sau khi đã convert như thiết kế thông thường.
Trong phân khúc open-ear dưới $300, đa số sản phẩm sử dụng single driver (Sony LinkBuds, Huawei FreeClip, Bose Ultra Open). Dual-driver setup trên Enco Clip2 cho phép tái tạo bass sâu hơn và treble rõ hơn trong giới hạn thiết kế open-ear. Coaxial mounting (đồng trục) giúp hai driver phát âm từ cùng một điểm, tạo soundstage coherent hơn.
Theo thông số từ OPPO, frequency response đạt 20 Hz – 40 kHz, đủ chuẩn Hi-Res Audio Wireless. Đây là thông số tốt cho open-ear, tuy nhiên cần lưu ý rằng open-ear về bản chất không tạo được seal nên bass response thực tế sẽ yếu hơn in-ear ở cùng frequency range.
Dynaudio Signature Sound — tuning từ thương hiệu Hi-Fi
OPPO hợp tác với Dynaudio – thương hiệu loa cao cấp Đan Mạch với 50 năm kinh nghiệm để tinh chỉnh âm thanh cho Enco Clip2. Dynaudio Signature Sound Profile tập trung vào tái tạo âm thanh cân bằng, tự nhiên, gần với nguồn gốc.
OPPO hợp tác với Dynaudio – thương hiệu loa cao cấp Đan Mạch với 50 năm kinh nghiệm
Theo OPPO, mục tiêu tuning là tạo trải nghiệm nghe “như đang thưởng thức hòa nhạc trực tiếp” với độ chính xác và sắc nét của từng nốt nhạc. Dynaudio đã tuning cho nhiều model Enco trước đó (X2, X3), mang lại consistency về color science trong ecosystem OPPO.
LHDC 5.0 + Hi-Res Audio Wireless
LHDC 5.0 hỗ trợ truyền tải âm thanh lên đến 96 kHz / 24-bit với bitrate tối đa 1 Mbps. Đây là codec Hi-Res wireless tiên tiến, cho phép truyền nhiều dữ liệu hơn AAC (thường ~256 kbps) hay SBC.
Hi-Res Audio Wireless certification yêu cầu frequency response >40 kHz và sampling >90 kHz. Enco Clip2 đạt chứng nhận này, cho thấy khả năng tái tạo chi tiết âm thanh cao.
Lưu ý: LHDC 5.0 chỉ hoạt động trên Android phone có hỗ trợ (OPPO, Xiaomi, OnePlus, một số Samsung flagship). iPhone không hỗ trợ LHDC, chỉ dùng được AAC. Để khai thác tối đa LHDC, cần file nhạc chất lượng cao (FLAC 24-bit trở lên).
VPU bone conduction + AI call noise reduction
VPU (Voice Pickup Unit) là cảm biến thu âm qua rung động xương hàm. Khi nói, rung động xương hàm truyền qua da tới VPU, tạo tín hiệu giọng nói sạch không bị nhiễu gió hay tạp âm môi trường.
Kết hợp với thuật toán AI noise reduction, OPPO claim Enco Clip2 duy trì chất lượng cuộc gọi rõ ràng ngay cả trong điều kiện gió lên đến 25 km/h. Đây là lợi thế của open-ear có VPU so với open-ear thông thường chỉ dùng air-conduction mic.
Ba micro trên mỗi bên tai nghe hoạt động phối hợp: hai micro bên ngoài nhận diện và lock vào giọng nói, một micro trong tai thu tín hiệu sạch hơn từ ống tai để xử lý nhiễu còn lại.
Dipole Sound Field – giảm rò rỉ âm thanh
Công nghệ Dipole Sound Field phát sóng âm ngược pha từ phần sau driver để triệt tiêu một phần sóng âm lan ra ngoài. Mục tiêu là giảm sound leakage, tăng privacy khi nghe trong không gian chung.
Theo OPPO, công nghệ này giúp giảm đáng kể hiện tượng rò rỉ âm thanh so với open-ear thông thường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng open-ear về bản chất không thể loại bỏ hoàn toàn sound leakage ở volume cao, người xung quanh vẫn nghe được nội dung đang phát.
Thiết kế & comfort
Unibody Ear Cuff design với khung Ni-Ti (nickel-titanium) có khả năng nhớ hình dạng và đàn hồi cao. OPPO phân tích 3.500 mẫu tai để tối ưu hóa cấu trúc fit. Kết quả: tai nghe tự thích ứng với nhiều khuôn tai khác nhau, giữ chắc mà không gây áp lực.
Unibody Ear Cuff design với khung Ni-Ti (nickel-titanium) có khả năng nhớ hình dạng và đàn hồi cao
5.2g mỗi bên, nhẹ hơn đa số open-ear trên thị trường. NCVM (Non-Conductive Vacuum Metallization) metallic finish tạo lớp phủ kim loại cao cấp, bóng mịn. Hai màu: Vàng (metallic gold) và Xám (metallic grey).
IPX4 chống nước, đủ chống mồ hôi và mưa nhẹ, phù hợp chạy bộ và hoạt động ngoài trời thông thường.
So sánh ngang
Sony LinkBuds (~$180) – open-ear ring driver, 4.1g, pin 17.5h tổng, DSEE sound enhancement. LinkBuds rẻ hơn ~2 triệu, nhẹ hơn 1g, pin tổng gần bằng Clip2. Nhưng single driver, không dual-DAC, không Hi-Res codec. Enco Clip2 thắng về chất âm trên giấy nhờ dual-driver + Dynaudio. LinkBuds thắng về giá và trọng lượng.
Huawei FreeClip (~$200) – open-ear, 5.6g, pin 36h tổng (AAC), dual-device, LDAC support. FreeClip rẻ hơn ~1.5-2 triệu, pin dài hơn Clip2 (36h vs 40h gần tương đương), cũng có Hi-Res codec (LDAC thay LHDC). Clip2 thắng ở dual-DAC + Dynaudio tuning. FreeClip thắng về giá. Hai lựa chọn tốt ở hai mức giá khác nhau.
Bose Ultra Open Earbuds ($299, ~7.5 triệu) – open-ear, Immersive Audio, OpenAudio design, IPX4. Bose đắt hơn Clip2 ~2.5 triệu, không dual-driver, không Hi-Res codec, nhưng có Immersive Audio (spatial audio của Bose) và build quality cao. Nếu ngân sách cho phép Bose là open-ear premium nhất.
Nói chung là…
OPPO Enco Clip2 mang kiến trúc âm thanh cao cấp dual dynamic driver đồng trục, dual DAC, Dynaudio tuning, LHDC 5.0 vào phân khúc open-ear $200. Đây là setup hiếm thấy ở open-ear tầm giá này. 5 triệu cao hơn đối thủ open-ear thông thường, nhưng hợp lý nếu so với phần cứng và tuning được trang bị.
Open-ear phù hợp với người cần nghe nhạc mà vẫn aware môi trường chạy bộ, đạp xe, làm việc văn phòng không muốn bị cách ly hoàn toàn. Enco Clip2 phục vụ tốt nhu cầu này với chất âm cao hơn đa số open-ear cùng giá.
Nên mua nếu: Cần open-ear cho chạy bộ, đạp xe, hoạt động ngoài trời hoặc làm việc cần nghe xung quanh. Ưu tiên chất âm cao trong phân khúc open-ear. Có Android phone hỗ trợ LHDC và file nhạc chất lượng cao.
Không nên mua nếu: Cần ANC và passive isolation, open-ear không phù hợp với môi trường ồn. Dùng iPhone mất LHDC, chỉ còn AAC.
Từ 2022 đến 2025. Ba năm là khoảng cách dài nhất trong lịch sử dòng 1000X. Sony dùng thời gian đó để sửa những gì XM5 làm sai, bản lề gập quay lại, ANC mạnh hơn, âm thanh bớt bùng nhùng thay vì làm mới hoàn toàn. $450 là mức giá tự tin, đặc biệt khi XM5 hiện bán dưới $300 và Bose QC Ultra đứng ở $429. Sau bốn tháng sử dụng hàng ngày, bay, metro, văn phòng, work from home thì đây là đánh giá đầy đủ.
Ưu điểm
Nhược điểm
ANC hàng đầu phân khúc, QN3 xử lý nhanh gấp 7 lần QN1, 12 mic thay vì 8
$450 – tăng $50 so với XM5, trong khi XM5 hiện bán dưới $300
Gập được, quay lại thiết kế XM4, bản lề kim loại gia cố, di chuyển dễ hơn XM5
Ear pad mỏng, earcup nông tai lớn sẽ chạm mic ANC bên trong, gây khó chịu
Âm thanh cân bằng hơn XM5 bớt bass bloat, mid rõ hơn, treble bớt harsh
Soundstage trung bình cho closed-back không rộng bằng Bose QC Ultra hay Px7 S3
Chất lượng call vượt trội, 6 mic ngoài với AI beamforming, gần như cách ly giọng nói
Không hỗ trợ aptX/aptX HD, không audio qua USB-C vẫn thiếu ở mức giá này
Nghe nhạc trong khi sạc lần đầu có trên flagship Sony over-ear
Pin 30h giữ nguyên XM5, không cải thiện dù chip mới tiết kiệm hơn
Technical Deep-Dive
1. ANC: vẫn là lý do số một để mua dòng 1000X
QN3 xử lý nhanh gấp 7 lần QN1 (chip trên XM5), 12 mic thay vì 8. Trên máy bay, XM6 cắt tiếng động cơ tần thấp sạch hơn XM5 một bậc rõ ràng nhưng cải thiện lớn nhất nằm ở mid-range: tiếng nói xung quanh, tiếng gõ bàn phím, tiếng bước chân trong văn phòng. XM5 vẫn để lọt các tần số này, XM6 đẩy chúng xuống mức gần như không nhận ra khi đang nghe nhạc ở volume vừa. So với Bose QC Ultra, Bose vẫn nhỉnh hơn ở low-frequency rumble thuần túy, nhưng XM6 cắt treble tốt hơn và ổn định hơn khi di chuyển. ANC của Bose thỉnh thoảng “pop” khi thay đổi tư thế, XM6 không có hiện tượng này.
Transparency mode cải thiện đáng kể so với XM5 giọng nói nghe tự nhiên hơn, bớt cảm giác lọc qua micro. Nhưng không điều chỉnh được mức độ chỉ on/off. Bose vẫn linh hoạt hơn ở điểm này.
2. Âm thanh: đúng hướng, chưa đến đích
Driver 30 mm carbon fiber composite cùng kích thước XM5 nhưng thiết kế mới với voice coil structure khác. Out of the box, XM6 cân bằng hơn XM5 rõ rệt: bass vẫn có trọng lượng nhưng bớt bloat ở lower-mid, không còn che giọng hát và guitar như XM5 hay mắc phải. Mid-range có thêm presence ở vùng 2-3 kHz, vocal rõ hơn, lyric dễ nghe hơn. Treble bớt harsh peak mà XM5 bị phàn nàn nhiều.
Nhưng đặt cạnh Bowers & Wilkins Px7 S3, soundstage của XM6 vẫn intimate hơn, imaging kém tách bạch hơn. Bose QC Ultra bass tight hơn, airy hơn. XM6 thắng ở tổng thể tính năng, không thắng ở chất âm thuần túy. Ai đặt âm thanh làm ưu tiên tuyệt đối nên thử Px7 S3 trước khi quyết định.
EQ 10 band trong app Sound Connect cho phép tinh chỉnh sâu, 4 band riêng cho bass. DSEE Extreme upscale file chất lượng thấp vẫn hoạt động tốt. Cinema Mode biến stereo thành surround ảo dùng xem phim trên điện thoại thì thú vị, nghe nhạc thì không cần.
3. Thiết kế: Sony nghe được feedback
XM5 không gập được. Người dùng phàn nàn. Bản lề hỏng sau một thời gian dùng. Người dùng phàn nàn to hơn. XM6 trả lời cả hai: gập vào trong như XM4, bản lề kim loại injection molding thay nhựa. Case nhỏ hơn, từ tính, mở dạng sách thay zipper.
254 g, nặng hơn XM5 đúng 4 g, không đáng kể. Headband rộng hơn, bất đối xứng, bọc da tổng hợp. Bề mặt chống vân tay cải thiện thực tế so với XM5 màu đen vốn dính vân tay ngay khi chạm. Nút nguồn tròn thay chữ nhật, tìm được bằng ngón tay mà không cần nhìn.
Comfort là điểm trừ lớn nhất. Ear pad cảm giác mỏng hơn cần thiết, earcup nông tai lớn sẽ chạm mic ANC nhô ra bên trong. Đeo 2 tiếng đầu thoải mái, giờ thứ 3 bắt đầu nóng và ép. Lực kẹp chặt hơn XM5 giúp seal tốt cho ANC nhưng đánh đổi comfort dài hạn. Third-party pad có thể giải quyết, pad tháo được, đây là tin tốt.
Sony WH-1000XM6
4. Đặt cạnh đối thủ trực tiếp
Bose QC Ultra ($429): rẻ hơn $20, bass tight hơn, soundstage rộng hơn, comfort tốt hơn. ANC gần bằng XM6 ở low-freq nhưng thua ở mid và treble. Không LDAC. Nếu ưu tiên comfort và âm thanh, Bose vẫn rất đáng cân nhắc.
Bowers & Wilkins Px7 S3 (~$399-449): âm thanh tốt nhất phân khúc, resolution, imaging, soundstage đều trên XM6 và Bose. ANC tốt nhưng không bằng hai đối thủ trên. Dành cho người đặt chất âm lên trước.
Sennheiser Momentum 4 ($299): pin 60 giờ, gấp đôi XM6. ANC và âm thanh thua XM6 nhưng giá rẻ hơn $150. Nếu pin là ưu tiên hoặc budget hạn chế, đây là lựa chọn thực tế nhất.
Apple AirPods Max USB-C ($549): đắt hơn $100, ANC ngang XM5, comfort tốt hơn, tích hợp Apple ecosystem sâu. Chỉ hợp lý nếu bạn sống trong hệ sinh thái Apple.
Nói chung là…
XM6 không cách mạng và không cần phải thế. Sony sửa đúng những gì XM5 sai: bản lề gập, ANC mid-range, bass bloat, call quality. Kết quả là tai nghe ANC toàn diện nhất hiện tại, không phải tai nghe hay nhất ở bất kỳ tiêu chí đơn lẻ nào. Đó là triết lý 1000X từ đầu đến giờ và ở XM6, công thức đó đạt đỉnh.
Nên mua nếu: Cần tai nghe ANC all-rounder tốt nhất cho di chuyển, call nhiều, nghe đa thể loại. Đang dùng XM4 trở về trước, upgrade rõ ràng.
Không nên mua nếu: Đang dùng XM5 và hài lòng, cải thiện chưa đủ justify $450. Ưu tiên chất âm thuần túy, Px7 S3 phục vụ tốt hơn. Tai lớn hoặc đeo dài trên 3 tiếng, thử trước khi mua.