Thẻ: Tech

  • MacBook Pro M6 có màn OLED cảm ứng, Dynamic Island, giá từ 80 triệu đồng

    MacBook Pro M6 có màn OLED cảm ứng, Dynamic Island, giá từ 80 triệu đồng

    MacBook Pro thế hệ mới được cho là sẽ chuyển sang OLED cảm ứng, bổ sung Dynamic Island và thiết kế mỏng nhẹ hơn.

    Nhưng với mức giá khởi điểm gần 80 triệu đồng, những thay đổi này có đủ sức thuyết phục người dùng nâng cấp?

    MacBook Pro M6. Ảnh: Internet

    OLED cảm ứng: thay đổi lớn nhất sau nhiều năm

    Sau nhiều thế hệ tập trung vào hiệu năng, MacBook Pro M6 được kỳ vọng sẽ đánh dấu bước chuyển đáng kể về trải nghiệm sử dụng với màn hình OLED cảm ứng. Thay vì chỉ tương tác qua bàn phím và bàn di chuột, người dùng có thể trực tiếp chạm, vuốt, phóng to hình ảnh hoặc thao tác trên nội dung hiển thị.

    MacBook Pro M6 màn hình OLED cảm ứng. Ảnh: Internet

    Theo thông tin được công bố, màn hình sử dụng công nghệ OLED hai lớp, độ sáng tối đa 2.000 nits và độ tương phản 10.000.000:1. Tần số quét biến thiên từ 10Hz đến 120Hz giúp cân bằng giữa độ mượt và mức tiêu thụ năng lượng.

    Với người làm đồ họa, nhiếp ảnh và dựng phim, khả năng hỗ trợ dải màu P3 cùng Adobe RGB trong một chế độ mặc định là điểm đáng chú ý. Tùy chọn kính nano-texture cũng hướng đến người thường xuyên làm việc trong môi trường nhiều ánh sáng.

    Tuy nhiên, màn hình cảm ứng không đồng nghĩa MacBook sẽ thay thế iPad. Bàn phím và bàn di chuột vẫn là phương thức tương tác chính, còn giá trị thực tế của cảm ứng sẽ phụ thuộc vào cách các ứng dụng chuyên nghiệp tận dụng tính năng này.

    Dynamic Island xuất hiện trên Mac

    Một thay đổi khác là Dynamic Island, khu vực hiển thị thông tin quen thuộc trên iPhone, có thể được đưa lên MacBook Pro. Đây được kỳ vọng là nơi hiển thị Spotlight, Live Activities và các tương tác với Siri AI.

    Ảnh: Internet

    Nếu được triển khai hiệu quả, khu vực này có thể giúp người dùng theo dõi thông báo, trạng thái ứng dụng và những tác vụ đang diễn ra mà không phải chuyển cửa sổ liên tục. Dù vậy, trải nghiệm thực tế sẽ phụ thuộc vào mức độ tích hợp với macOS và các ứng dụng bên thứ ba.

    Chip M6 Pro và M6 Max hướng đến công việc chuyên sâu

    Về hiệu năng, M6 Pro được định hướng cho lập trình, xử lý dữ liệu và dựng video độ phân giải cao. M6 Max hướng đến các tác vụ nặng hơn như đồ họa 3D, phát triển AI và xử lý mô hình ngôn ngữ lớn trực tiếp trên thiết bị.

    Chip M6 Pro và M6 Max. Ảnh: Internet

    Cấu hình có thể đạt tối đa 128 GB bộ nhớ thống nhất và 16 TB dung lượng lưu trữ. Thời lượng pin được công bố lên đến 24 giờ, cùng khả năng sạc nhanh 50% trong 30 phút.

    MacBook Pro mới cũng được cho là sẽ giữ lại hệ thống kết nối phục vụ người dùng chuyên nghiệp, gồm Thunderbolt 5, HDMI, khe thẻ SDXC và MagSafe. Wi-Fi 7, Bluetooth 6, hệ thống sáu loa và camera 12 MP Center Stage tiếp tục hoàn thiện trải nghiệm làm việc.

    Giá gần 80 triệu đồng, chưa có lịch giao hàng tại Việt Nam

    Theo mức giá được biết, MacBook Pro 14 inch có giá từ 79.999.000 đồng, trong khi bản 16 inch khởi điểm ở mức 92.999.000 đồng. Các cấu hình sử dụng chip M6 Pro hoặc M6 Max sẽ có mức giá khác nhau tùy bộ nhớ và dung lượng lưu trữ.

    Ảnh: Apple

    Nguồn cũng đề cập lịch đặt trước từ ngày 28/10 và mở bán từ ngày 6/11 tại 30 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, thời điểm giao hàng tại Việt Nam chưa được xác nhận.

    Cần lưu ý rằng thông tin về cấu hình, giá bán và lịch phát hành trong bài nguồn chưa đủ để xác nhận toàn bộ thông số của sản phẩm chính thức. Người mua nên chờ công bố cuối cùng từ Apple và nhà phân phối trước khi đưa ra quyết định.

    Góc nhìn của RAW.

    Nếu MacBook Pro M6 thực sự kết hợp OLED cảm ứng, Dynamic Island và hiệu năng thế hệ mới, đây có thể là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của dòng máy trong nhiều năm. Nhưng với giá khởi điểm gần 80 triệu đồng, người dùng cần nhiều hơn một màn hình mới để biện minh cho khoản đầu tư. Điều quan trọng là chip M6 mang lại cải thiện thực tế đến đâu trong công việc, còn cảm ứng có giúp quy trình sáng tạo nhanh hơn hay chỉ bổ sung một cách thao tác khác. Với người đang dùng MacBook Pro M-series gần đây, chờ đánh giá thực tế có thể là lựa chọn hợp lý hơn nâng cấp ngay.

  • 20 năm MacBook: Apple đã định hình laptop hiện đại như thế nào?

    20 năm MacBook: Apple đã định hình laptop hiện đại như thế nào?

    MacBook không chỉ là dòng laptop của Apple. Trong hai thập kỷ, những lựa chọn về thiết kế, màn hình, hiệu năng và cổng kết nối của hãng đã ảnh hưởng đến cách toàn ngành máy tính xách tay phát triển.

    Từ PowerBook đến bước ngoặt năm 2006

    Giấc mơ về một chiếc Mac đủ nhỏ gọn để mang đi đã xuất hiện từ những ngày đầu của Macintosh. Năm 1989, Apple giới thiệu Macintosh Portable, chiếc máy nặng khoảng 7,3 kg với mức giá cao và nhanh chóng thất bại. Sau đó, PowerBook 100 ra mắt năm 1991, mở đường cho những thiết kế laptop thực dụng hơn. Đến năm 1999, iBook G3 tiếp tục đưa máy tính Apple đến gần người dùng phổ thông bằng ngoại hình nhiều màu sắc và thiết kế bo tròn.

    PowerBook. Ảnh Internet

    Bước ngoặt lớn đến vào năm 2006, khi Apple chuyển từ bộ xử lý PowerPC sang Intel. MacBook và MacBook Pro ra đời trong cùng giai đoạn, đánh dấu việc Apple bước vào cuộc cạnh tranh trực tiếp hơn với thế giới PC trên nền tảng phần cứng chung.

    MacBook Pro kế thừa lớp vỏ kim loại cao cấp của PowerBook G4, trong khi MacBook hướng đến nhóm khách hàng rộng hơn với thiết kế vỏ nhựa. Điểm khác biệt không chỉ nằm ở cấu hình, mà còn ở cách Apple xem thiết kế công nghiệp như một phần quan trọng của trải nghiệm máy tính.

    2008: Vỏ nhôm nguyên khối thay đổi cuộc chơi

    MacBook 2008. Ảnh Internet

    Năm 2008, MacBook Pro và MacBook Air giới thiệu thiết kế unibody, trong đó phần vỏ được gia công từ một khối nhôm. Cách tiếp cận này giúp máy có kết cấu chắc chắn, ngoại hình liền lạc và cảm giác hoàn thiện cao cấp.

    Ảnh hưởng của thiết kế ấy lan rộng trong ngành PC. Razer Blade, Dell XPS và các dòng laptop cao cấp của HP dần theo đuổi ngôn ngữ thiết kế mỏng nhẹ, sử dụng kim loại và vật liệu cao cấp. Chương trình Ultrabook của Intel đầu thập niên 2010 cũng thúc đẩy các nhà sản xuất Windows cạnh tranh mạnh hơn ở phân khúc laptop mỏng nhẹ.

    MacBook Air thiết kế lại vào năm 2010 tiếp tục tạo dấu ấn với thân máy hình nêm. Thay vì chỉ theo đuổi độ mỏng đồng đều, thiết kế này tạo thêm không gian cho pin và linh kiện bên trong. Đây là ví dụ cho thấy một thay đổi về hình dáng có thể tác động đến cách cả thị trường định hình laptop di động.

    2012: Retina đưa màn hình độ phân giải cao thành kỳ vọng mới

    MacBook Pro Retina năm 2012. Ảnh Internet

    Với MacBook Pro Retina năm 2012, Apple đưa triết lý màn hình mật độ điểm ảnh cao từ iPhone sang laptop. Ở khoảng cách sử dụng thông thường, các điểm ảnh khó nhận ra bằng mắt thường, khiến văn bản và hình ảnh hiển thị sắc nét hơn.

    Sau đó, màn hình độ phân giải cao dần trở thành điểm cạnh tranh quan trọng của laptop cao cấp. Các nhà sản xuất liên tục cải thiện chất lượng hiển thị, đồng thời thu hẹp viền màn hình để tăng diện tích sử dụng mà không làm thân máy lớn hơn đáng kể.

    Tuy nhiên, Apple không phải người tiên phong ở mọi khía cạnh. Trong cuộc đua viền màn hình mỏng, các nhà sản xuất PC như Dell đã có những bước đi đáng chú ý trước khi MacBook thực sự thu hẹp viền ở các thế hệ sau.

    2016: Khi thiết kế tối giản đi quá xa

    MacBook Pro năm 2016. Ảnh Internet

    MacBook Pro năm 2016 thể hiện rõ triết lý tối giản của Apple dưới thời Jony Ive. Máy mỏng và nhẹ hơn, có Touch Bar thay thế hàng phím chức năng truyền thống trên một số phiên bản, nhưng đồng thời loại bỏ nhiều cổng kết nối quen thuộc.

    Việc chỉ còn USB-C và jack tai nghe khiến người dùng chuyên nghiệp phải phụ thuộc vào bộ chuyển đổi để kết nối thiết bị lưu trữ, màn hình hay phụ kiện cũ. Touch Bar cũng gây tranh luận và không trở thành hướng đi phổ biến trên laptop của các hãng khác.

    Dù vậy, thiết kế ít cổng kết nối nhanh chóng xuất hiện ở nhiều mẫu laptop cao cấp của những nhà sản xuất khác. Sau phản ứng từ người dùng, thị trường cũng dần quay lại chú trọng tính thực dụng. Bản MacBook Pro thiết kế lại năm 2021 khôi phục khe thẻ SD, HDMI và MagSafe, cho thấy ngay cả Apple cũng phải điều chỉnh khi sự tối giản vượt quá nhu cầu thực tế.

    2020 đến nay: Apple Silicon định nghĩa lại hiệu năng di động

    MacBook Apple Silicon 2020. Ảnh Internet

    Sự xuất hiện của chip M1 năm 2020 là một trong những bước chuyển quan trọng nhất của MacBook. Thay vì phụ thuộc vào bộ xử lý Intel, Apple chuyển sang kiến trúc Arm và tự phát triển hệ thống trên chip tích hợp CPU, GPU, bộ nhớ và các thành phần xử lý chuyên dụng.

    MacBook Air và MacBook Pro M1 gây chú ý nhờ hiệu năng cao, mức tiêu thụ điện năng thấp và thời lượng pin cải thiện rõ rệt. Khả năng chạy ứng dụng cũ thông qua Rosetta 2 cũng giúp quá trình chuyển đổi kiến trúc diễn ra thuận lợi hơn.

    Các thế hệ MacBook Pro dùng M1 Pro và M1 Max năm 2021 tiếp tục kết hợp hiệu năng với những cổng kết nối cần thiết. MacBook Air M2 năm 2022 cũng làm mới thiết kế dòng máy vốn đã trở thành chuẩn tham chiếu cho laptop mỏng nhẹ.

    Thành công của Apple Silicon tạo thêm sức ép lên thị trường Windows. Microsoft cùng Qualcomm thúc đẩy laptop Arm thông qua chương trình Copilot+, hướng đến hiệu năng và thời lượng pin cạnh tranh hơn. Trong khi đó, các nền tảng máy tính tích hợp GPU mạnh và bộ nhớ dùng chung cũng mở rộng cuộc đua sang những tác vụ AI chuyên sâu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào phần mềm, mức giá và khả năng tương thích của từng hệ thống.

    Góc nhìn của RAW.

    Tác động lớn nhất của MacBook không nằm ở việc Apple luôn là hãng đầu tiên tạo ra một công nghệ, mà ở khả năng biến thiết kế và công nghệ thành tiêu chuẩn mà người dùng bắt đầu kỳ vọng ở laptop. Vỏ kim loại nguyên khối, màn hình sắc nét và hiệu năng trên mỗi watt đều góp phần định hình thị trường. Nhưng câu chuyện loại bỏ cổng kết nối cũng cho thấy thiết kế đẹp không thể thay thế hoàn toàn tính tiện dụng. Sau 20 năm, bài học đáng chú ý nhất từ MacBook là đổi mới có giá trị khi giải quyết được nhu cầu thật, chứ không chỉ khiến sản phẩm trông khác biệt.

  • iPhone Duo giá hơn 64 triệu đồng: 5 điều cần biết trước khi xuống tiền

    iPhone Duo giá hơn 64 triệu đồng: 5 điều cần biết trước khi xuống tiền

    iPhone Duo là chiếc iPhone có giá khởi điểm cao nhất từ trước đến nay, nhưng màn hình gập và thiết kế mới không đồng nghĩa với việc người dùng có được phần cứng tốt nhất ở mọi khía cạnh.

    iPhone Duo. Ảnh:Apple

    iPhone Duo đánh dấu lần đầu Apple bước vào thị trường smartphone gập, nhưng mức giá cao đi kèm không ít đánh đổi về camera, phần mềm và trải nghiệm sử dụng.

    1. Giá cao nhưng camera chưa bằng iPhone Pro

    Với giá khởi điểm 1.999 USD, tương đương khoảng 51,97 triệu đồng, iPhone Duo hướng đến nhóm người dùng muốn trải nghiệm thiết kế gập của Apple. Tuy nhiên, nếu ưu tiên camera, đây chưa chắc là lựa chọn hợp lý nhất.

    Ảnh:Apple

    Máy có hai camera sau, không có ống kính tele riêng. Khả năng zoom 2x được xử lý bằng cách cắt ảnh từ cảm biến chính 48 MP, thay vì sử dụng ống kính tele như trên iPhone 18 Pro. Camera trước cũng có độ phân giải 12 MP, thấp hơn mức 18 MP trên những mẫu iPhone mới nhất được đề cập trong bài viết gốc.

    Ngoài ra, camera chính không có khẩu độ thay đổi. Đây là một trong những tính năng được dành riêng cho dòng iPhone 18 Pro.

    Về bảo mật, Apple chuyển sang Touch ID tích hợp ở nút nguồn thay vì Face ID. Nút Action Button cũng bị loại bỏ, dù Camera Control vẫn được giữ lại.

    Những thay đổi này không khiến iPhone Duo mất đi sức hút, nhưng cho thấy Apple đang ưu tiên thiết kế gập và trải nghiệm màn hình lớn hơn việc trang bị đầy đủ phần cứng cao cấp.

    2. Ứng dụng chưa chắc hoạt động hoàn hảo trên màn hình gập

    iOS 27 được tối ưu cho thiết kế mới, cho phép giao diện ứng dụng thích ứng khi người dùng mở hoặc gập màn hình. Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế còn phụ thuộc vào các nhà phát triển bên thứ ba.

    Ảnh:Apple

    Netflix, Zoom và Slack được cho là đã chuẩn bị cập nhật để hỗ trợ iPhone Duo ngay khi ra mắt. Với những ứng dụng chưa tối ưu, giao diện có thể bị kéo giãn hoặc xuất hiện dải đen ở hai bên.

    Đây là điểm cần cân nhắc với người thường xuyên làm việc trên điện thoại. Màn hình lớn chỉ thực sự hữu ích khi ứng dụng tận dụng được không gian hiển thị, thay vì đơn thuần phóng to giao diện của một chiếc iPhone thông thường.

    3. Galaxy Z Fold 8 và Pixel 11 Pro Fold vẫn đáng cân nhắc

    Ở cùng phân khúc smartphone gập cao cấp, iPhone Duo không phải lựa chọn duy nhất.

    Samsung Galaxy Z Fold 8 có giá khởi điểm 1.899 USD, khoảng 49,37 triệu đồng. Máy nhẹ hơn và mỏng hơn iPhone Duo, với trọng lượng 201 g và độ dày 9,7 mm khi gập. Trong khi đó, iPhone Duo nặng 254 g và dày 11,3 mm.

    Google Pixel 11 Pro Fold cũng có giá khởi điểm 1.899 USD, đồng thời sở hữu camera tele với khả năng zoom quang học 5x.

    Mỗi thiết bị có thế mạnh riêng, nhưng yếu tố hệ sinh thái vẫn đóng vai trò quan trọng. Người đã sử dụng MacBook, Apple Watch hoặc các dịch vụ của Apple có thể thấy iPhone Duo thuận tiện hơn. Ngược lại, nếu sẵn sàng chuyển nền tảng, Samsung và Google là những đối thủ nên được đưa vào danh sách so sánh.

    4. Phụ kiện có thể khiến tổng chi phí tăng thêm

    Apple giới thiệu hai mẫu ốp dành riêng cho iPhone Duo. Mẫu iPhone Duo Case có giá 79 USD, khoảng 2,05 triệu đồng, trong khi Duo Folio tích hợp chân đế có giá 129 USD, khoảng 3,35 triệu đồng.

    Thiết bị cũng sẽ hỗ trợ Apple Pencil USB-C để vẽ và ghi chú thông qua một bản cập nhật phần mềm dự kiến phát hành cuối năm. Người đang sở hữu Apple Pencil thế hệ thứ hai hoặc Apple Pencil Pro cần lưu ý rằng hai mẫu này không tương thích theo thông tin trong bài gốc.

    Bộ sạc cũng không được bán kèm. Apple giới thiệu củ sạc Dynamic Power Adapter công suất 40 W, công suất tối đa 60 W, với khả năng sạc lên 50% trong 20 phút.

    Nếu mua thêm ốp, bút và bộ sạc, số tiền thực tế phải bỏ ra sẽ cao hơn đáng kể so với giá niêm yết ban đầu.

    5. Chưa có đánh giá độc lập, độ bền vẫn là dấu hỏi

    Ảnh:Apple

    Người đặt trước phải quyết định dựa trên thông số và những trải nghiệm ban đầu, thay vì kết quả thử nghiệm dài ngày.

    Hai vấn đề đáng quan tâm là thời lượng pin trong điều kiện sử dụng thực tế và độ bền của bản lề, nếp gấp màn hình. Đây đều là những yếu tố khó kết luận chỉ qua một buổi trải nghiệm ngắn.

    Apple có chính sách đổi trả trong 14 ngày theo bài viết gốc, tạo thêm khoảng thời gian để người mua cân nhắc sau khi nhận máy. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng cụ thể cần được kiểm tra theo thị trường và kênh bán hàng.

    Góc nhìn của RAW.

    iPhone Duo có sức hút nhờ đưa thiết kế gập vào hệ sinh thái Apple, nhưng mức giá cao chưa đi kèm ưu thế tuyệt đối về camera, độ mỏng hay khả năng tương thích ứng dụng. Chiến lược của Apple dường như hướng đến người dùng coi trọng trải nghiệm iOS trên màn hình lớn hơn là những người săn tìm cấu hình tốt nhất trong tầm giá. Việc đặt hàng sớm cũng đồng nghĩa với chấp nhận một phần rủi ro khi độ bền bản lề và thời lượng pin chưa được kiểm chứng đầy đủ. Với một thiết bị thuộc thế hệ đầu tiên, chờ đánh giá độc lập có thể là quyết định hợp lý hơn việc mua ngay vì hiệu ứng ra mắt.

  • Không chỉ hút bụi, Dyson giờ soi tận kẽ răng bằng camera và AI

    Không chỉ hút bụi, Dyson giờ soi tận kẽ răng bằng camera và AI

    Trong lúc phần lớn bàn chải điện cao cấp vẫn chỉ dựa vào rung sonic và vài chế độ trên app, một thương hiệu vốn nổi tiếng với máy hút bụi và máy sấy tóc vừa mang cả camera, machine learning và tia nước chính xác vào khoang miệng.

    Dyson CameraJet — thiết bị kết hợp bàn chải điện, tăm nước và camera nội soi trong một thân máy. Ảnh nguồn: Dyson

    Vì sao là lúc này?

    Hầu hết mọi người đều biết phải dùng chỉ nha khoa, nhưng 9 trên 10 người không làm đủ thường xuyên. Thời gian đánh răng trung bình chỉ khoảng 45 giây thay vì 2 phút khuyến cáo. Khoảng trống lớn nhất luôn nằm ở kẽ răng — nơi mảng bám hình thành và cứng lại trước tiên, trước khi trở thành cao răng và viêm nướu.

    Dyson chọn thời điểm này để nhảy vào. Sau sáu năm phát triển, hơn 660 kỹ sư và hệ thống machine learning được huấn luyện trên 470.000 hình ảnh nha khoa, hãng đưa ra CameraJet — sản phẩm đầu tiên trong danh mục oral care của mình. James Dyson, nhà sáng lập kiêm kỹ sư trưởng, nói rõ mục tiêu: “Chúng tôi muốn giải quyết ba vấn đề cơ bản: làm sao nhìn thấy những kẽ răng, loại bỏ mảng bám, và cải thiện hiệu suất làm sạch trong khi đánh răng.”

    Ảnh nguồn: Dyson

    Ở Việt Nam, phân khúc bàn chải điện vẫn còn nhỏ nhưng đang tăng trưởng nhanh. Thị trường ước tính khoảng 1,9 triệu USD năm 2024 và được dự báo đạt hơn 5 triệu USD vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng kép trên 20%. Người dùng đô thị ngày càng sẵn sàng chi tiền cho sản phẩm “có công nghệ” thay vì chỉ dựa vào bàn chải thủ công. CameraJet xuất hiện đúng lúc tầng lớp này bắt đầu tìm kiếm thứ gì đó vượt khỏi Oral-B iO hay Philips Sonicare Prestige.

    Ba trụ cột kỹ thuật của CameraJet

    •  Gap Optical Targeting: Camera macro 100.000 pixel gắn ngay dưới đầu bàn chải phân tích 28 khung hình mỗi giây. Hệ thống AI nhận diện kẽ răng trong thời gian thực và kích hoạt tia nước trong vòng 100 mili giây. Không hình ảnh nào được lưu trữ trên máy hay gửi lên cloud.

    •  Conical Jet + Anti-gravity tank: Thay vì tia nước dạng kim như các máy tăm nước thông thường, Dyson dùng dạng hình nón rộng hơn, áp lực thấp hơn để quét mảng bám mà vẫn dịu với nướu và men răng. Bình chứa 12,5 ml được thiết kế chống trọng lực, hoạt động ổn định dù cầm nghiêng hay ngang. Dock sạc kiêm bơm nước chỉ mất 3 giây để đổ đầy bình.

    •  Variable Sonic Oscillation + Dual-bristle head: Đầu bàn chải có hai loại lông (cứng hơn bên trong để làm trắng bề mặt, mềm hơn bên ngoài dọc theo đường nướu). Cơ chế dao động sonic thay đổi góc liên tục để tránh bị “đứng” khi gặp lực cản. Dữ liệu lab của hãng cho thấy loại bỏ tới 69% mảng bám nhiều hơn các bàn chải điện cao cấp khác ở vùng khó tiếp cận.

    Ảnh nguồn: Dyson

    Ứng dụng MyDyson cho phép xem live hình ảnh trong miệng, nhận phản hồi về vùng đánh tốt/yếu và tùy chỉnh cường độ. Dyson cũng chuẩn bị kem đánh răng không tạo bọt và nước súc miệng low-foam riêng để camera không bị che khuất bởi bọt.

    Giá bán toàn cầu 499 USD (khoảng 12,7–13 triệu đồng tùy tỷ giá), gồm dock, hai đầu bàn chải thường và hộp du lịch. Hai màu Ceramic Ultra Blue và Ceramic Pink — đúng “DNA” thiết kế của Dyson. Sản phẩm đã lên kệ từ ngày 1/9/2026.

    Ảnh nguồn: Dyson

    Câu hỏi còn bỏ ngỏ: Với mức giá này và độ phức tạp kỹ thuật cao, CameraJet có thực sự thay đổi thói quen hàng ngày của người dùng phổ thông, hay sẽ chỉ dừng lại ở nhóm early adopter sẵn sàng trả tiền cho “trải nghiệm Dyson”?

    Góc nhìn của RAW.

    Dyson lại mang tư duy kỹ thuật cực đoan vào một danh mục tưởng đã bão hòa. Việc gắn camera + AI để tự động “bắn” kẽ răng đúng lúc đánh răng là ý tưởng rõ ràng, giải quyết đúng nỗi đau mà hầu hết mọi người đều né tránh: dùng chỉ nha khoa.

    Đáng chú ý là hãng không chỉ bán một chiếc bàn chải, mà đang dựng cả hệ sinh thái nhỏ (kem không bọt + nước súc miệng riêng + app + dock) — công thức quen thuộc từ Supersonic và Airwrap.

    Còn phải chờ dữ liệu thực tế và phản hồi từ nha sĩ. CameraJet có thể trở thành “Supersonic của miệng”, hoặc chỉ là sản phẩm over-engineered thú vị với mức giá gần 13 triệu đồng.

    (Tham khảo: Thông cáo báo chí Dyson CameraJet & bài viết Engadget)

  • OPPO Enco Clip2: Open-ear 5.2g với dual-DAC và Dynaudio: tai nghe kẹp cao cấp cho người cần nghe cả nhạc lẫn môi trường

    OPPO Enco Clip2: Open-ear 5.2g với dual-DAC và Dynaudio: tai nghe kẹp cao cấp cho người cần nghe cả nhạc lẫn môi trường

    OPPO Enco Clip2 – 5.2g mỗi bên, dual driver 9mm + 11mm đồng trục, dual DAC độc lập, Dynaudio Signature Sound, 4.990.000 VNĐ. Tai nghe open-ear thiết kế cho người cần nghe nhạc mà vẫn nhận biết môi trường xung quanh chạy bộ, đạp xe, làm việc trong không gian chung. Enco Clip2 là open-ear đầu tiên từ OPPO áp dụng kiến trúc dual dynamic driver + dual DAC, kết hợp tuning từ Dynaudio. Câu hỏi: liệu phần cứng cao cấp có đủ nâng chất âm open-ear lên tầm mới?

    ƯU ĐIỂMNHƯỢC ĐIỂM
    Dual driver 9mm + 11mm đồng trục + dual DAC độc lập – kiến trúc hiếm có ở open-ear, tách dải tần chính xácVNĐ 4.990.000 – cao hơn đáng kể so với đối thủ open-ear cùng phân khúc (~3-4 triệu)
    Dynaudio Signature Sound tuning – color science từ thương hiệu Hi-Fi 50 năm, không phải EQ tự độngPin 9.5h earbuds (AAC) — thấp hơn một số đối thủ open-ear có pin 10-12h
    5.2g mỗi bên, khung Ni-Ti nhớ hình, nhẹ nhất phân khúc, đeo cả ngày không đau taiDipole Sound Field giảm rò rỉ âm nhưng không loại bỏ hoàn toàn, người bên cạnh vẫn nghe được ở volume cao
    LHDC 5.0, Hi-Res Audio 96 kHz / 1 Mbps, codec cao cấp trên open-ear tầm giá nàyLHDC 5.0 chỉ hoạt động trên Android hỗ trợ, iPhone chỉ dùng được AAC
    VPU bone conduction + AI call noise reduction, chất lượng cuộc gọi tốt ngay cả môi trường gió 25 km/hBluetooth 6.1 dual-device nhưng không auto-switch, phải chuyển thủ công giữa thiết bị

    Technical Deep-Dive

    Dual driver đồng trục + dual DAC – kiến trúc cao cấp trên open-ear

    Enco Clip2 sử dụng hệ thống 9mm + 11mm coaxial dual dynamic driver, mỗi driver được điều khiển bởi một DAC riêng biệt. Kiến trúc này cho phép xử lý riêng biệt dải bass và dải treble ngay từ quá trình chuyển đổi tín hiệu số sang analog, thay vì dùng crossover analog sau khi đã convert như thiết kế thông thường.

    OPPO Enco Clip2 – 5.2g mỗi bên, dual driver 9mm + 11mm đồng trục, dual DAC độc lập, Dynaudio Signature Sound

    Trong phân khúc open-ear dưới $300, đa số sản phẩm sử dụng single driver (Sony LinkBuds, Huawei FreeClip, Bose Ultra Open). Dual-driver setup trên Enco Clip2 cho phép tái tạo bass sâu hơn và treble rõ hơn trong giới hạn thiết kế open-ear. Coaxial mounting (đồng trục) giúp hai driver phát âm từ cùng một điểm, tạo soundstage coherent hơn.

    Theo thông số từ OPPO, frequency response đạt 20 Hz – 40 kHz, đủ chuẩn Hi-Res Audio Wireless. Đây là thông số tốt cho open-ear, tuy nhiên cần lưu ý rằng open-ear về bản chất không tạo được seal nên bass response thực tế sẽ yếu hơn in-ear ở cùng frequency range.

    Dynaudio Signature Sound — tuning từ thương hiệu Hi-Fi

    OPPO hợp tác với Dynaudio – thương hiệu loa cao cấp Đan Mạch với 50 năm kinh nghiệm để tinh chỉnh âm thanh cho Enco Clip2. Dynaudio Signature Sound Profile tập trung vào tái tạo âm thanh cân bằng, tự nhiên, gần với nguồn gốc.

    OPPO hợp tác với Dynaudio – thương hiệu loa cao cấp Đan Mạch với 50 năm kinh nghiệm

    Theo OPPO, mục tiêu tuning là tạo trải nghiệm nghe “như đang thưởng thức hòa nhạc trực tiếp” với độ chính xác và sắc nét của từng nốt nhạc. Dynaudio đã tuning cho nhiều model Enco trước đó (X2, X3), mang lại consistency về color science trong ecosystem OPPO.

    LHDC 5.0 + Hi-Res Audio Wireless

    LHDC 5.0 hỗ trợ truyền tải âm thanh lên đến 96 kHz / 24-bit với bitrate tối đa 1 Mbps. Đây là codec Hi-Res wireless tiên tiến, cho phép truyền nhiều dữ liệu hơn AAC (thường ~256 kbps) hay SBC.

    Hi-Res Audio Wireless certification yêu cầu frequency response >40 kHz và sampling >90 kHz. Enco Clip2 đạt chứng nhận này, cho thấy khả năng tái tạo chi tiết âm thanh cao.

    Lưu ý: LHDC 5.0 chỉ hoạt động trên Android phone có hỗ trợ (OPPO, Xiaomi, OnePlus, một số Samsung flagship). iPhone không hỗ trợ LHDC, chỉ dùng được AAC. Để khai thác tối đa LHDC, cần file nhạc chất lượng cao (FLAC 24-bit trở lên).

    VPU bone conduction + AI call noise reduction

    VPU (Voice Pickup Unit) là cảm biến thu âm qua rung động xương hàm. Khi nói, rung động xương hàm truyền qua da tới VPU, tạo tín hiệu giọng nói sạch không bị nhiễu gió hay tạp âm môi trường.

    Kết hợp với thuật toán AI noise reduction, OPPO claim Enco Clip2 duy trì chất lượng cuộc gọi rõ ràng ngay cả trong điều kiện gió lên đến 25 km/h. Đây là lợi thế của open-ear có VPU so với open-ear thông thường chỉ dùng air-conduction mic.

    Ba micro trên mỗi bên tai nghe hoạt động phối hợp: hai micro bên ngoài nhận diện và lock vào giọng nói, một micro trong tai thu tín hiệu sạch hơn từ ống tai để xử lý nhiễu còn lại.

    Dipole Sound Field – giảm rò rỉ âm thanh

    Công nghệ Dipole Sound Field phát sóng âm ngược pha từ phần sau driver để triệt tiêu một phần sóng âm lan ra ngoài. Mục tiêu là giảm sound leakage, tăng privacy khi nghe trong không gian chung.

    Theo OPPO, công nghệ này giúp giảm đáng kể hiện tượng rò rỉ âm thanh so với open-ear thông thường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng open-ear về bản chất không thể loại bỏ hoàn toàn sound leakage ở volume cao, người xung quanh vẫn nghe được nội dung đang phát.

    Thiết kế & comfort

    Unibody Ear Cuff design với khung Ni-Ti (nickel-titanium) có khả năng nhớ hình dạng và đàn hồi cao. OPPO phân tích 3.500 mẫu tai để tối ưu hóa cấu trúc fit. Kết quả: tai nghe tự thích ứng với nhiều khuôn tai khác nhau, giữ chắc mà không gây áp lực.

    Unibody Ear Cuff design với khung Ni-Ti (nickel-titanium) có khả năng nhớ hình dạng và đàn hồi cao

    5.2g mỗi bên, nhẹ hơn đa số open-ear trên thị trường. NCVM (Non-Conductive Vacuum Metallization) metallic finish tạo lớp phủ kim loại cao cấp, bóng mịn. Hai màu: Vàng (metallic gold) và Xám (metallic grey).

    IPX4 chống nước, đủ chống mồ hôi và mưa nhẹ, phù hợp chạy bộ và hoạt động ngoài trời thông thường.


    So sánh ngang

    Sony LinkBuds (~$180) – open-ear ring driver, 4.1g, pin 17.5h tổng, DSEE sound enhancement. LinkBuds rẻ hơn ~2 triệu, nhẹ hơn 1g, pin tổng gần bằng Clip2. Nhưng single driver, không dual-DAC, không Hi-Res codec. Enco Clip2 thắng về chất âm trên giấy nhờ dual-driver + Dynaudio. LinkBuds thắng về giá và trọng lượng.

    Huawei FreeClip (~$200) – open-ear, 5.6g, pin 36h tổng (AAC), dual-device, LDAC support. FreeClip rẻ hơn ~1.5-2 triệu, pin dài hơn Clip2 (36h vs 40h gần tương đương), cũng có Hi-Res codec (LDAC thay LHDC). Clip2 thắng ở dual-DAC + Dynaudio tuning. FreeClip thắng về giá. Hai lựa chọn tốt ở hai mức giá khác nhau.

    Bose Ultra Open Earbuds ($299, ~7.5 triệu) – open-ear, Immersive Audio, OpenAudio design, IPX4. Bose đắt hơn Clip2 ~2.5 triệu, không dual-driver, không Hi-Res codec, nhưng có Immersive Audio (spatial audio của Bose) và build quality cao. Nếu ngân sách cho phép Bose là open-ear premium nhất.


    Nói chung là…

    OPPO Enco Clip2 mang kiến trúc âm thanh cao cấp dual dynamic driver đồng trục, dual DAC, Dynaudio tuning, LHDC 5.0 vào phân khúc open-ear $200. Đây là setup hiếm thấy ở open-ear tầm giá này. 5 triệu cao hơn đối thủ open-ear thông thường, nhưng hợp lý nếu so với phần cứng và tuning được trang bị.

    Open-ear phù hợp với người cần nghe nhạc mà vẫn aware môi trường chạy bộ, đạp xe, làm việc văn phòng không muốn bị cách ly hoàn toàn. Enco Clip2 phục vụ tốt nhu cầu này với chất âm cao hơn đa số open-ear cùng giá.

    Nên mua nếu: Cần open-ear cho chạy bộ, đạp xe, hoạt động ngoài trời hoặc làm việc cần nghe xung quanh. Ưu tiên chất âm cao trong phân khúc open-ear. Có Android phone hỗ trợ LHDC và file nhạc chất lượng cao.

    Không nên mua nếu: Cần ANC và passive isolation, open-ear không phù hợp với môi trường ồn. Dùng iPhone mất LHDC, chỉ còn AAC.