Thẻ: Việt Nam

  • Doanh nghiệp Việt chạy đua với AI, nhưng quản trị dữ liệu có đang theo kịp

    Doanh nghiệp Việt chạy đua với AI, nhưng quản trị dữ liệu có đang theo kịp

    Trong lúc doanh nghiệp Việt đua nhau đưa AI vào vận hành, hồ sơ tuân thủ của chính họ lại có nguy cơ lỗi thời nhanh hơn cả mô hình, đúng vào thời điểm khung pháp lý mới bắt đầu có hiệu lực và chế tài đi kèm trở thành hiện thực.

    Khi AI tự học và tự mở rộng, việc kiểm soát dữ liệu không còn là công việc làm một lần cho xong. Ảnh nguồn: Internet

    Vì sao đáng chú ý lúc này

    Năm 2026 đang trở thành mốc chuyển giao của quản trị AI tại Việt Nam. Theo phân tích của ông Thực Nguyễn, Quản lý Cấp cao tại ABeam Consulting Việt Nam, bộ ba gồm Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân, Nghị định 356 hướng dẫn luật này và Luật Trí tuệ nhân tạo đang cùng lúc siết chặt cách doanh nghiệp xử lý dữ liệu. Điểm đáng chú ý là phạm vi bảo vệ không còn dừng ở thông tin thu thập ban đầu, mà mở rộng sang cả các kết quả suy luận do AI tự tạo ra. Luật AI còn yêu cầu hệ thống đánh giá lại rủi ro mỗi khi có thay đổi, trong khi Nghị định 330 được cho là bắt đầu áp dụng chế tài xử phạt từ tháng 8/2026.

    Về phía thực tế doanh nghiệp, tác giả dẫn khảo sát năm 2025 của OneTrust, trong đó 90% tổ chức đang triển khai AI và học máy thừa nhận cơ chế quản trị của họ đã lỗi thời. Lý do nằm ở chỗ phần lớn quy trình hiện nay được thiết kế cho dữ liệu tĩnh, còn mô hình AI thì có thể tự học, tự mở rộng và thậm chí đổi mục đích sử dụng. Cần lưu ý đây là số liệu từ một khảo sát của chính hãng bán giải pháp quản trị, nên nên được đọc như một tín hiệu xu hướng hơn là thước đo chính xác của thị trường Việt Nam.

    Ông Thực Nguyễn hiện giữ vị trí Quản lý Cấp cao tại ABeam Consulting Việt Nam. 

    Khoảng cách giữa vận hành và nghĩa vụ pháp lý

    Vấn đề cốt lõi, theo bài chia sẻ, là sự lệch nhịp. Các phòng ban tự triển khai công cụ AI riêng lẻ, nguồn dữ liệu liên tục biến động, khiến hồ sơ tuân thủ lập ban đầu nhanh chóng không còn phản ánh đúng thực tế. Ba câu hỏi được đặt ra cho ban lãnh đạo khá đáng suy ngẫm: doanh nghiệp đã kiểm kê hết các hệ thống AI đang xử lý dữ liệu cá nhân chưa, kể cả những ứng dụng do từng bộ phận tự dùng; ai chịu trách nhiệm bảo đảm dữ liệu luôn được dùng đúng mục đích, và việc kiểm soát đó là liên tục hay chỉ làm một lần; và nếu số hệ thống AI tăng gấp ba trong hai năm tới, quy trình đánh giá tác động hiện tại có trở thành điểm nghẽn hay không.

    Giải pháp được đề xuất là chuyển từ kiểm tra định kỳ sang quản trị liên tục xuyên suốt vòng đời của AI, gồm bốn mắt xích. Thứ nhất là tự động kiểm kê mọi mô hình, bộ dữ liệu và tác tử AI để xóa điểm mù. Thứ hai là phân loại hệ thống theo bản chất dữ liệu và mức độ rủi ro. Thứ ba là giám sát gần như tức thời để phát hiện biến động. Thứ tư là tự động cập nhật hồ sơ đánh giá tác động như DPIA và TIA, hoặc can thiệp bằng rào chắn vận hành ngay khi có nguy cơ vi phạm. Tác giả dẫn dự báo của Gartner rằng đến năm 2027, khoảng 60% tổ chức sẽ không khai thác được giá trị từ AI do thiếu khung quản trị dữ liệu gắn kết, qua đó đặt quản trị vào vị trí của một yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư thay vì chi phí tuân thủ.

    Về công cụ, bài viết nhắc tới các nền tảng như OneTrust cho việc tự động kiểm kê, cảnh báo và lưu trữ bằng chứng tuân thủ, đồng thời nhấn mạnh doanh nghiệp vẫn phải tự quyết định ai là chủ sở hữu, ai có thẩm quyền phê duyệt và mức rủi ro nào chấp nhận được. Theo ông Thực Nguyễn, công nghệ cho khả năng quan sát ở quy mô lớn, nhưng tư duy quản trị và năng lực thực thi mới là lá chắn thực sự khi doanh nghiệp mở rộng AI.

    Câu hỏi bỏ ngỏ là liệu phần đông doanh nghiệp Việt, đặc biệt ở nhóm vừa và nhỏ, đã có đủ nguồn lực để chuyển sang mô hình giám sát liên tục này, hay họ sẽ chỉ kịp làm đủ hồ sơ tuân thủ ở mức tối thiểu khi chế tài bắt đầu được áp dụng.

    Góc nhìn của RAW.

    Điểm đáng giá nhất của bài chia sẻ là cách đặt lại câu hỏi: vấn đề không nằm ở việc có tuân thủ hay không, mà ở chỗ tuân thủ một lần đã không còn đủ khi chính đối tượng cần tuân thủ liên tục thay đổi. Ba câu hỏi dành cho ban lãnh đạo cụ thể và dễ dùng hơn nhiều so với những khuyến nghị chung chung thường thấy ở dạng bài này. Tín hiệu thị trường đáng chú ý là việc quản trị AI đang dần trở thành một mảng tư vấn và phần mềm riêng, nơi các hãng tư vấn nội địa kết hợp với nền tảng toàn cầu để bán trọn gói công nghệ và hiểu biết pháp lý bản địa. Cũng vì vậy, người đọc nên giữ khoảng cách: các số liệu then chốt đều đến từ bên có lợi ích thương mại trong chủ đề, và phần giới thiệu vị thế dẫn đầu của giải pháp được nhắc tới là tuyên bố của tác giả chứ chưa được kiểm chứng độc lập. Điều cần theo dõi thêm là cách các cơ quan quản lý thực sự áp dụng chế tài trong những tháng tới, vì đó mới là thước đo cho thấy mối lo này đang cấp bách đến đâu với doanh nghiệp Việt.

    (Tham khảo: Bài chia sẻ của ông Thực Nguyễn, ABeam Consulting Việt Nam)

  • Tranh Đông Hồ và bản in gỗ 400 năm

    Tranh Đông Hồ và bản in gỗ 400 năm

    Có một bức tranh mà gần như mọi người Việt Nam đều nhận ra ngay lập tức: một chú bé bụ bẫm, tóc để chỏm, ôm con gà trống lớn gần bằng người. Bức tranh có tên “Vinh Hoa.” Bên cạnh nó thường là bức “Phú Quý”: một chú bé khác ôm con vịt. Hai bức treo đối xứng, một bên “vinh hoa” một bên “phú quý,” lời chúc Tết giản dị nhất mà cũng trọn vẹn nhất.

    Đó là tranh Đông Hồ. Và câu chuyện của nó bắt đầu cách đây ít nhất 400 năm, trong một ngôi làng nhỏ bên bờ sông Đuống.

    Làng Mái bên sông

    Làng Đông Hồ, tên dân gian gọi là làng Mái, nằm ở phường Song Hồ, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, cách Hà Nội chừng 25 cây số. Các cụ trong làng vẫn truyền câu ca: “Hỡi anh đi đường cái quan, ghé vào làng Mái mua tranh về treo.”

    Làng Đông Hồ, tên dân gian gọi là làng Mái, nằm ở phường Song Hồ, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh

    Làng Đông Hồ xưa sống bằng nghề tranh. Mỗi năm, từ tháng 7 âm lịch, cả làng bắt đầu in tranh để kịp bán dịp Tết. Chợ tranh họp trên bãi đất ven sông, từ rằm tháng Chạp đến cuối tháng, người mua kẻ bán nườm nượp. Dân quanh vùng, từ Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Nội, ai cũng về đây mua vài bức tranh Tết treo cho có không khí.

    Tranh Đông Hồ không phải nghệ thuật hàn lâm. Nó là nghệ thuật dân gian, nghệ thuật đại chúng, nghệ thuật của và cho người bình dân. Chủ đề tranh gần gũi: lợn, gà, trâu, cá, trẻ em, cảnh sinh hoạt, truyện cổ tích, châm biếm xã hội. Bức “Đám cưới chuột” là ví dụ kinh điển: đoàn chuột mang lễ vật đi cưới, nhưng phải dâng quà cho con mèo to đứng chặn đường. Đó là bài học về tham nhũng và quyền lực, được kể bằng hình ảnh dễ thương đến mức trẻ con cũng cười, và sâu sắc đến mức người lớn phải nghĩ.

    In khắc gỗ: nghệ thuật nhân bản

    Kỹ thuật tranh Đông Hồ là in khắc gỗ, một trong những phương pháp in ấn lâu đời nhất thế giới. Quy trình gồm nhiều bước:

    Đầu tiên, nghệ nhân khắc hình lên bản gỗ (thường là gỗ thị vì thớ gỗ mịn, dễ khắc). Mỗi màu cần một bản khắc riêng. Một bức tranh Đông Hồ thường dùng từ 3 đến 5 bản khắc, mỗi bản cho một màu. Nghệ nhân phủ mực lên bản gỗ, úp giấy lên, dùng xơ mướp hoặc nắm lá thông xoa đều để mực thấm vào giấy. Lật giấy ra, in màu tiếp theo, lặp lại cho đến khi hoàn thành.

    Kỹ thuật tranh Đông Hồ là in khắc gỗ, một trong những phương pháp in ấn lâu đời nhất thế giới.

    Điểm đặc biệt nhất là nguyên liệu. Màu sắc tranh Đông Hồ hoàn toàn từ thiên nhiên: màu đen từ than lá tre, màu vàng từ hoa hòe, màu đỏ từ sỏi son (đá son nghiền nhỏ), màu xanh từ lá chàm, màu trắng từ vỏ sò điệp nghiền. Và giấy in cũng đặc biệt: giấy dó phết hồ nếp trộn bột vỏ sò điệp, tạo nên lớp nền lấp lánh nhẹ mà người ta gọi là giấy điệp. Chính lớp điệp óng ánh đó tạo cho tranh Đông Hồ vẻ đẹp ấm áp, rực rỡ mà không chói, gần gũi mà không tầm thường.

    Tất cả từ thiên nhiên. Không hóa chất, không mực công nghiệp, không giấy nhập khẩu. Tranh Đông Hồ, theo nghĩa đen, được làm từ đất, cây, và nước Việt Nam.

    Bản in và bản gốc

    Có một câu hỏi thú vị mà tranh Đông Hồ đặt ra: khi nào một bản in không còn là bản sao?

    Trong nghệ thuật phương Tây, bản gốc luôn có giá trị cao hơn bản in. Mona Lisa chỉ có một. Nhưng tranh Đông Hồ không có “bản gốc” theo nghĩa đó. Bản khắc gỗ là khuôn mẫu, và mỗi bản in là một sản phẩm. Nhưng mỗi bản in đều hơi khác: lực ấn tay khác nhau, lượng mực thấm khác nhau, giấy điệp dày mỏng không đều, và đôi khi người in chủ ý thay đổi nhỏ. Kết quả là hàng ngàn bản in từ cùng một bản khắc, nhưng không bản nào giống bản nào hoàn toàn.

    Đó là “lỗi” theo tiêu chuẩn in ấn công nghiệp. Nhưng đó chính xác là linh hồn của nghệ thuật in khắc gỗ: sự bất toàn có hệ thống, sự ngẫu nhiên trong khuôn khổ, cái thở của bàn tay con người trong từng nét mực.

    Ngày Tết không còn tranh

    Ngày nay, tục mua tranh Đông Hồ treo Tết đã mai một. Làng Đông Hồ hiện tại có thêm nghề làm vàng mã, thu nhập cao hơn và ổn định hơn nghề tranh. Nghề giấy dó ở làng Yên Thái (Bưởi, Tây Hồ, Hà Nội) cung cấp giấy cho tranh cũng đã gần như không còn. Số nghệ nhân còn giữ nghề in tranh truyền thống đếm trên đầu ngón tay.

    Tranh Vinh Hoa: Là bức tranh có hình bé trai ôm gà trống. Phía sau chú bé còn có một chậu hoa Cúc. Và trên bức tranh có đề hai chữ: “Vinh Hoa”.
    Tranh Phú Quý: Là bức tranh dân gian  Đông Hồ được in khắc ván gỗ trên giấy dó, giấy hồ Điệp. Với hình ảnh một bé gái ôm con vịt. Phía sau là hoa Sen. Và có chữ “Phú Quý” trên bức tranh

    Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp Quốc gia, và hồ sơ đã được đệ trình UNESCO. Nhưng danh hiệu và hồ sơ không cứu được một nghề nếu không còn ai mua sản phẩm.

    “Đám cưới chuột” là tác phẩm châm biếm sâu sắc xã hội phong kiến bất công, phê phán sự tham nhũng của tầng lớp thống trị qua hình ảnh mèo nhận hối lộ để chuột rước dâu yên ổn
    Chữ trên tranh “NGHINH LONG” có nghĩa là “Rước Rồng”, mang đậm ý nghĩa cầu chúc sự thịnh vượng, may mắn và an khang. Bức tranh là biểu tượng của sự hội tụ của các yếu tố tốt lành, đem đến sự sung túc và tài lộc cho gia chủ. Đây là một tác phẩm dân gian đặc sắc, mang lại không khí vui tươi và đầy hy vọng.

    Tôi nghĩ về điều đó mỗi dịp Tết, khi nhìn những bức tranh poster in offset, bóng bẩy và đều tăm tắp, treo trong các trung tâm thương mại. Chúng đẹp, chúng rẻ, chúng sẵn có. Nhưng chúng không có lớp điệp lấp lánh khi ánh nến chiếu vào. Chúng không có vết xơ mướp trên mặt giấy. Chúng không có mùi hoa hòe và lá chàm.

    Và chúng không mang theo 400 năm bàn tay con người.

    Tranh Đông Hồ nhắc chúng ta rằng nghệ thuật đại chúng không nhất thiết phải rẻ tiền, không nhất thiết phải sản xuất hàng loạt bằng máy, và không nhất thiết phải hoàn hảo. Nó chỉ cần chân thực, gần gũi, và được làm bằng tay của người hiểu rằng mỗi bức tranh, dù là bản in thứ một ngàn, vẫn xứng đáng được in cẩn thận.

  • Áo dài: vì sao chiếc áo đẹp nhất phải đo trên cơ thể người thật

    Áo dài: vì sao chiếc áo đẹp nhất phải đo trên cơ thể người thật

    Trong tất cả các loại trang phục truyền thống trên thế giới, áo dài Việt Nam là một trong số ít vẫn được mặc hàng ngày trong đời sống đương đại. Kimono Nhật Bản phần lớn chỉ xuất hiện trong lễ hội. Hanbok Hàn Quốc gần như chỉ còn trong ảnh cưới và bảo tàng. Sari Ấn Độ vẫn phổ biến nhưng đang nhường chỗ cho trang phục phương Tây ở thành thị. Nhưng áo dài? Học sinh mặc đi học mỗi thứ Hai. Cô giáo mặc đứng lớp. Nhân viên ngân hàng mặc đi làm. Cô dâu mặc ngày cưới. Và vào mỗi dịp Tết, cả thành phố Sài Gòn nở hoa trên vải.

    Điều đó không xảy ra vì quy định hay nghĩa vụ. Nó xảy ra vì áo dài, bằng cách nào đó, vẫn đẹp. Vẫn phù hợp. Vẫn làm người mặc thấy mình là chính mình, nhưng là phiên bản trang trọng hơn, thanh lịch hơn, chỉn chu hơn.

    Và bí mật của điều đó nằm ở chỗ: áo dài không bao giờ là áo may sẵn.

    Từ ngũ thân đến tà bay

    Lịch sử áo dài là lịch sử của sự cải cách liên tục.

    Tiền thân của áo dài là áo ngũ thân, trang phục phổ biến thời nhà Nguyễn, gồm năm thân vải ghép lại, kín đáo, rộng rãi, và phù hợp với lối sống nông nghiệp. Áo ngũ thân đẹp theo cách trang nghiêm: nó che chắn cơ thể, không bộc lộ đường cong, và truyền tải sự đoan trang.

    Tiền thân của áo dài là áo ngũ thân, trang phục phổ biến thời nhà Nguyễn

    Bước ngoặt đến vào đầu thập niên 1930, khi Nguyễn Cát Tường (nghệ danh Lemur), một họa sĩ và nhà cải cách thời trang, đề xuất đơn giản hóa áo ngũ thân. Ông giảm từ năm thân xuống hai thân (trước và sau), thu gọn thân áo ôm sát cơ thể hơn, và kết hợp với quần dài thay vì váy. Thiết kế mới vừa giữ được sự kín đáo, vừa tôn dáng người mặc, và quan trọng nhất, vừa phù hợp với nhịp sống hiện đại hóa của Hà Nội và Sài Gòn thời thuộc Pháp.

    Từ đó, áo dài không ngừng biến đổi. Thập niên 1960, áo dài raglan (còn gọi là áo dài Trần Lệ Xuân hay áo dài Madame Nhu) bỏ cổ cao, thu eo sát hơn, tay áo raglan liền vai tạo đường vai mềm mại, trở thành biểu tượng thời trang Sài Gòn. Thập niên 1970, áo dài mini với tà ngắn hơn và họa tiết hippie xuất hiện. Rồi qua giai đoạn bao cấp khi áo dài gần như biến mất, đến thập niên 1990, nó trở lại mạnh mẽ, đa dạng hơn bao giờ hết.

    Mỗi lần cải cách, áo dài mất đi một vài quy tắc cũ và thêm vào một vài tự do mới. Nhưng có một thứ không bao giờ thay đổi: áo dài phải được may đo trên cơ thể người mặc.

    36 số đo cho một chiếc áo

    Một chiếc áo sơ mi nam cần khoảng 8 đến 10 số đo. Một bộ vest bespoke cần 15 đến 20. Một chiếc áo dài nữ truyền thống cần ít nhất 36 số đo.

    Ba mươi sáu con số cho một chiếc áo hai thân. Nghe thì phi lý, nhưng khi bạn hiểu cấu trúc áo dài, bạn sẽ thấy mỗi con số đều cần thiết. Áo dài ôm sát cơ thể từ cổ đến quá hông rồi xẻ ra từ eo trở xuống. Nó không che giấu gì cả: mọi đường cong, mọi tỷ lệ, mọi bất đối xứng tự nhiên của cơ thể đều hiện rõ. Nếu thiếu một số đo, áo sẽ kéo ở vai, nhăn ở eo, hoặc bung ở hông.

    Ba mươi sáu con số cho một chiếc áo hai thân

    Thợ may áo dài giỏi không chỉ đo. Họ đọc cơ thể. Họ biết vai bạn hơi so, eo bạn hơi lệch, hông bạn không đều, và họ cắt chiếc áo để bù trừ tất cả những bất đối xứng đó mà bạn không hề hay biết. Chiếc áo dài đẹp nhất là chiếc áo khiến cơ thể bạn trông cân đối hoàn hảo, dù cơ thể bạn không hề cân đối.

    Đó là thứ mà không thuật toán nào làm được. Bạn có thể scan cơ thể bằng 3D, nhập dữ liệu vào phần mềm, và cắt vải bằng laser. Nhưng kết quả sẽ là chiếc áo vừa đúng số đo mà không vừa đúng người. Vì “vừa” trong áo dài không phải là vừa khít cơ thể. Nó là vừa với cách bạn đi, cách bạn ngồi, cách bạn giơ tay, cách vải rơi khi gió thổi.

    Áo dài Huế, áo dài Sài Gòn

    Có một cuộc tranh luận nhẹ nhàng nhưng bất tận giữa hai thành phố: áo dài Huế và áo dài Sài Gòn.

    Áo dài Huế nghiêng về truyền thống: cổ cao, tà dài, màu trầm (tím Huế, xanh cổ vịt, trắng ngà), vải dày hơn, dáng suôn hơn. Nó mang cảm giác trang nghiêm, kín đáo, và hơi buồn theo cách mà Huế luôn hơi buồn.

    Áo dài Huế nghiêng về truyền thống: cổ cao, tà dài, màu trầm (tím Huế, xanh cổ vịt, trắng ngà), vải dày hơn, dáng suôn hơn

    Áo dài Sài Gòn phóng khoáng hơn: cổ thuyền hoặc cổ tròn, tà ngắn hơn, eo ôm hơn, màu tươi hơn, chất liệu mỏng nhẹ phù hợp khí hậu nóng. Nó mang cảm giác hiện đại, tự do, và năng động theo cách mà Sài Gòn luôn năng động.

    Áo dài Sài Gòn phóng khoáng hơn: cổ thuyền hoặc cổ tròn, tà ngắn hơn, eo ôm hơn, màu tươi hơn, chất liệu mỏng nhẹ phù hợp khí hậu nóng.

    Nhưng cả hai đều có chung một nguyên tắc: áo dài chỉ đẹp khi nó được may cho đúng một người, và người đó cảm thấy tự nhiên khi mặc. Một chiếc áo dài hoàn hảo không phải chiếc áo mà mọi người ngắm. Mà là chiếc áo mà khi mặc, người ta quên mất áo, chỉ nhớ người.

    Cơ thể như bản thảo

    Trong ngành thời trang công nghiệp, cơ thể con người được quy về các size: S, M, L, XL. Mỗi size là một trung bình cộng, một phép tính gộp hàng triệu cơ thể khác nhau thành một khuôn mẫu. Nó tiện, nó nhanh, nó rẻ. Nhưng nó cũng nói với bạn: cơ thể bạn phải vừa với áo, chứ không phải áo vừa với bạn.

    Mỗi cơ thể là một bản thảo riêng, và chiếc áo là bản in cuối cùng, được chỉnh sửa cho đến khi khớp hoàn hảo

    Áo dài đảo ngược logic đó. Trong thế giới áo dài, mỗi cơ thể là một bản thảo riêng, và chiếc áo là bản in cuối cùng, được chỉnh sửa cho đến khi khớp hoàn hảo. Không có size. Không có khuôn mẫu. Chỉ có bạn, thước dây, và người thợ may đã dành cả đời để hiểu rằng không cơ thể nào giống cơ thể nào.

    Ở Việt Nam, vẫn còn những tiệm may áo dài gia truyền, nơi người thợ may nhớ số đo của khách hàng qua nhiều năm, biết khi nào khách tăng cân, biết khách thích tà dài hơn hay ngắn hơn mùa trước. Mối quan hệ giữa thợ may và khách hàng áo dài không phải giao dịch. Nó gần với sự tin tưởng: bạn trao cơ thể mình cho người khác, và tin rằng họ sẽ làm cho nó đẹp hơn mà vẫn trung thực.

    Trong thời đại fast fashion, nơi một chiếc áo có thể đi từ bản vẽ đến kệ hàng trong hai tuần, áo dài nhắc chúng ta rằng có những thứ đẹp không thể nhanh. Rằng có những bài toán mà đáp án chỉ tồn tại khi bạn chịu đứng yên, giơ tay lên, và để một người khác đặt thước dây lên vai bạn.

  • Đôi dép tổ ong và bài học thiết kế mà không trường đại học nào dạy

    Đôi dép tổ ong và bài học thiết kế mà không trường đại học nào dạy

    Có một sản phẩm thiết kế Việt Nam mà gần như 100% người Việt đã sử dụng ít nhất một lần trong đời, nhưng không ai gọi nó là “thiết kế.” Không có tên nhà thiết kế trên đó. Không có câu chuyện thương hiệu. Không có chiến dịch marketing. Nó được bán ở chợ, ở tiệm tạp hóa, ở sạp hàng nhựa bên đường, với giá thường dưới 20.000 đồng.

    Đó là đôi dép tổ ong.

    Nếu bạn lớn lên ở Việt Nam bất kỳ thời điểm nào từ thập niên 80 trở đi, bạn đã mang dép tổ ong. Đi học, đi chợ, đi tắm sông, đi chơi, đi giẫm mưa. Nó là đôi dép mặc định, đôi dép mà bạn không cần chọn vì không có gì khác để chọn, và cũng không cần gì khác.

    Thiết kế không cần thiết kế

    Dép tổ ong được sản xuất đầu tiên bởi Nhà máy Nhựa Tiền Phong ở Hải Phòng, một trong những nhà máy nhựa đầu tiên của Việt Nam, thành lập năm 1960. Thiết kế của nó đơn giản đến mức gần như buồn cười khi phân tích: một đế nhựa phẳng, một quai nhựa có các lỗ hình lục giác (tạo nên tên gọi “tổ ong”), và… hết.

    Một đế nhựa phẳng, một quai nhựa có các lỗ hình lục giác (tạo nên tên gọi “tổ ong”), và… hết

    Nhưng sự đơn giản đó che giấu nhiều quyết định thiết kế thông minh. Các lỗ tổ ong trên quai không chỉ là trang trí. Chúng giảm trọng lượng vật liệu (tức giảm giá thành), tăng khả năng thoát nước (Việt Nam mưa sáu tháng trong năm), và tạo độ đàn hồi cho quai dép (vừa nhiều size chân hơn). Đế dép phẳng, không đắp cao, phù hợp với thói quen đi bộ trên nhiều loại địa hình từ sàn nhà đến đường đất. Nhựa PVC chịu nước, chịu bùn, rửa xong là mang tiếp.

    Mỗi quyết định trong thiết kế đều hướng đến một mục tiêu duy nhất: rẻ nhất có thể, bền nhất có thể, dùng được cho nhiều người nhất có thể.

    Trong ngôn ngữ thiết kế, đó là đỉnh cao của functional design: thiết kế phục vụ chức năng thuần túy, không một gram vật liệu nào bị lãng phí, không một chi tiết nào tồn tại vì lý do thẩm mỹ đơn thuần.

    Sản phẩm không có phiên bản 2.0

    Điều kỳ lạ nhất về dép tổ ong là: nó không thay đổi.

    Trong khi ngành công nghiệp giày dép toàn cầu tung ra hàng ngàn mẫu mới mỗi năm, dép tổ ong trông giống hệt nhau qua nhiều thập kỷ. Cùng hình dáng, cùng cấu trúc tổ ong, cùng dải màu (xanh dương, đỏ, trắng, xanh lá). Không có phiên bản “nâng cấp.” Không có bản “giới hạn.” Không có collab với nghệ sĩ hay influencer.

    Dép tổ ong: Không có phiên bản “nâng cấp.” Không có bản “giới hạn.” Không có collab với nghệ sĩ hay influencer.

    Sự bất biến đó, trong mắt ngành marketing hiện đại, là thất bại. Nhưng trong mắt thiết kế, đó là thành công tuyệt đối: bạn đã giải quyết bài toán hoàn toàn. Không cần thêm gì. Không cần bớt gì. Sản phẩm đã đạt đến trạng thái cân bằng mà mọi nhà thiết kế mơ ước nhưng hiếm ai đạt được.

    Dieter Rams, nhà thiết kế huyền thoại của Braun và là cha đẻ triết lý “Less, but better” mà Apple sau này áp dụng, đã đưa ra mười nguyên tắc thiết kế tốt. Trong đó có: “Good design is as little design as possible” (thiết kế tốt là thiết kế ít nhất có thể). Nếu Rams nhìn thấy đôi dép tổ ong, tôi nghĩ ông sẽ gật đầu.

    Khi sản phẩm trở thành văn hóa

    Có một ranh giới mỏng giữa “sản phẩm công nghiệp” và “biểu tượng văn hóa.” Dép tổ ong đã bước qua ranh giới đó từ lâu. Nó xuất hiện trong ký ức tuổi thơ của hàng triệu người, gắn với mùa hè, với sân trường, với tiếng lẹp xẹp trên nền gạch, với cảm giác chân trần xỏ vào quai nhựa mát lạnh sau một buổi chiều nóng bức.

    Hình ảnh nghệ nhân hàn dép tổ ong

    Gần đây, dép tổ ong bắt đầu xuất hiện trong các bộ sưu tập thời trang đường phố, được các bạn trẻ mang với quần jeans và áo thun như một statement. Ở nước ngoài, một số cửa hàng bán đồ Việt Nam bày dép tổ ong như sản phẩm “exotic” với giá gấp nhiều lần giá gốc. Có điều gì đó vừa hài hước vừa hợp lý trong chuyện đó: một sản phẩm được thiết kế để rẻ nhất có thể, cuối cùng lại có giá trị văn hóa không thể mua bằng tiền.