Danh mục: Lifestyle

  • Văn hóa công sở Việt Nam không ghét sự tập trung, nó chỉ không được thiết kế cho Deep Work.

    Văn hóa công sở Việt Nam không ghét sự tập trung, nó chỉ không được thiết kế cho Deep Work.

    Có một kiểu ngày làm việc rất phổ biến ở Hà Nội và TP.HCM. Bạn ngồi vào bàn lúc tám giờ sáng với danh sách việc cần làm rõ ràng trong đầu. Đến mười một giờ, bạn đã trả lời hai mươi tin nhắn Zalo, ngồi một cuộc họp không có agenda rõ ràng, giải thích lại một việc đã giải thích tuần trước, và chưa động vào thứ quan trọng nhất trong danh sách đó. Buổi chiều lặp lại. Đến cuối ngày bạn mệt thật sự, nhưng không có cảm giác đã làm được gì.

    Bạn tự trách mình thiếu kỷ luật. Nhưng kỷ luật không phải vấn đề ở đây.

    Khái niệm deep work:

    Là trạng thái tập trung không bị gián đoạn vào một nhiệm vụ đòi hỏi nhận thức cao, không phải thứ xa lạ với người Việt trẻ có học thức. Họ đọc đủ, họ hiểu giá trị của nó. Vấn đề là môi trường họ đang sống và làm việc được thiết kế theo cách gần như không cho phép nó xảy ra. Không phải vì ai có ý đồ phá hoại, mà vì cấu trúc văn hóa và xã hội ở đây tạo ra một tầng mental overhead (gánh nặng nhận thức ngầm) mà các lý thuyết productivity phương Tây không tính đến.

    Cognitive load: lượng tài nguyên nhận thức mà não phải xử lý tại một thời điểm, có giới hạn cố định. Khi bạn dùng một phần lớn trong đó để quản lý kỳ vọng xã hội, não không còn đủ băng thông để đi sâu vào bất cứ thứ gì. Thứ đang làm cạn cognitive load của người đi làm ở Việt Nam không phải công việc thật sự. Là tất cả những thứ xung quanh công việc.

    Văn hóa họp ở đây không chỉ tốn thời gian. Nó tốn một loại năng lượng khác. Một cuộc họp không có mục tiêu rõ ràng đòi hỏi bạn phải liên tục đọc phòng, ai đang muốn gì, sếp đang nghĩ gì, mình nên nói hay nên im. Đó là một lớp công việc hoàn toàn tách biệt diễn ra bên dưới mặt cuộc họp, và nó ngốn năng lượng nhận thức theo cách mà một cuộc trao đổi có mục tiêu rõ ràng không bao giờ làm. Bạn ra khỏi phòng họp không chỉ mất một tiếng. Bạn mất thêm hai mươi phút để não trở về trạng thái có thể làm việc thật sự, nếu nó trở về được trước cuộc họp tiếp theo.

    Kỳ vọng available liên tục là tầng tiếp theo. Zalo không chỉ là công cụ liên lạc ở Việt Nam, nó là tín hiệu xã hội. Trả lời chậm trong văn hóa công sở Việt Nam không chỉ là chậm trả lời, nó được đọc là thái độ, là mức độ nhiệt tình, đôi khi là sự tôn trọng. Khi bạn biết điều đó, não không bao giờ thật sự tắt thông báo, dù điện thoại đang úp mặt xuống bàn. Một phần nhỏ của nhận thức luôn chực chờ, luôn nghe ngóng. Đó là attentional residue – dư lượng chú ý bị giữ lại ở nơi khác ngay cả khi bạn đã chuyển sang việc mới. Và nó tích lũy theo từng lần gián đoạn, không phải theo từng giờ.

    Tầng ít được nói đến hơn là không gian vật lý. Phần lớn người đi làm ở TP.HCM và Hà Nội không có một phòng riêng. Họ làm việc trong căn hộ chung với gia đình, hoặc trong văn phòng open-plan không có góc nào thật sự tách biệt. Não dùng môi trường như tín hiệu để xác định trạng thái hoạt động. Khi không gian làm việc và không gian sinh hoạt chồng lên nhau, não không có tín hiệu rõ ràng để chuyển số. Nó ở một trạng thái lưng chừng mãn tính, không hoàn toàn nghỉ ngơi và không hoàn toàn tập trung.

    Ba tầng này cộng lại không tạo ra người lười biếng. Chúng tạo ra người kiệt sức từ những thứ không nằm trong job description.

    Lý thuyết deep work được xây dựng trong bối cảnh mà người viết ra nó có thể đóng cửa văn phòng, tắt email vài tiếng mà không ai coi đó là vô lễ, và sống trong văn hóa nơi ranh giới cá nhân được mặc định tôn trọng. Đó không phải bối cảnh của người đi làm ở Việt Nam. Từ chối một cuộc họp không cần thiết, không trả lời tin nhắn ngoài giờ, yêu cầu không gian yên tĩnh để làm việc, tất cả những thứ đó ở đây đều đòi hỏi một loại vốn xã hội mà không phải ai cũng có đủ để tiêu. Đặc biệt là người trẻ mới đi làm, hoặc người không ở vị trí đủ cao để tự thiết lập quy tắc cho mình.

    Đây là lý do tại sao các giải pháp cá nhân, app chặn mạng xã hội, pomodoro (*), to-do list tinh vi hơn, chỉ chạm đến bề mặt. Chúng đặt toàn bộ trách nhiệm vào cá nhân trong khi vấn đề thật sự nằm ở tầng cấu trúc. Một người dùng pomodoro trong văn phòng mà sếp kỳ vọng phản hồi tức thì không phải đang thiếu kỷ luật khi họ liên tục bị interrupt. Họ đang điều hướng một hệ thống mà hai yêu cầu của nó mâu thuẫn nhau căn bản.

    Pomodoro là một kỹ thuật quản lý thời gian, làm việc tập trung 25 phút, nghỉ 5 phút, lặp lại. Tên lấy từ cái đồng hồ hẹn giờ hình quả cà chua (pomodoro trong tiếng Ý)

    Câu hỏi thật sự không phải là làm sao để tập trung hơn trong môi trường này. Là tại sao chúng ta vẫn đang dùng thước đo năng suất của một bối cảnh khác để đánh giá bản thân trong bối cảnh này và gọi kết quả của phép đo sai đó là thất bại cá nhân.

  • Chim Lạc – con chim không bao giờ đậu xuống

    Chim Lạc – con chim không bao giờ đậu xuống

    Tháng 5 năm 2026, giữa downtown Los Angeles, một con chim xuất hiện.

    Không phải chim thật. Là hình khắc trên mặt trống đồng, được đưa vào MV của một nghệ sĩ Việt Nam hát tiếng Anh cùng rapper người Mỹ. Người xem tranh luận về hook, về flow, về chiến lược quốc tế. Nhưng ít ai dừng lại hỏi: con chim đó là con gì? Nó từ đâu đến? Và tại sao sau 2.500 năm, nó vẫn còn đó?

    Con chim không ai biết là chim gì

    Chim Lạc xuất hiện từ thời kỳ văn hóa Đông Sơn, khoảng thế kỷ VII trước Công nguyên đến thế kỷ I sau Công nguyên, giai đoạn rực rỡ của nền văn minh nông nghiệp lúa nước. Hình ảnh của nó được khắc trên mặt trống đồng, thường trong tư thế đang bay theo chiều ngược kim đồng hồ, trong các vành hoa văn trang trọng nhất. Đặc biệt, chim Lạc luôn bay thành đàn gồm 4, 6 hoặc 8 con vòng quanh mặt trời theo cùng một hướng. Trên trống cũng có chim đậu, chim đứng, xen kẽ với chim bay.

    Chim Lạc xuất hiện từ thời kỳ văn hóa Đông Sơn, khoảng thế kỷ VII trước Công nguyên đến thế kỷ I sau Công nguyên, giai đoạn rực rỡ của nền văn minh nông nghiệp lúa nước.

    Điều kỳ lạ: không ai biết chắc chim Lạc là loài chim gì ngoài đời thực. Có người nói là cò. Có người nói là sếu. Có người nói là chim huyền thoại, không có trong tự nhiên. Các nhà khảo cổ tranh luận mãi chưa ngã ngũ. Và đó là điều thú vị nhất về biểu tượng mạnh nhất của người Việt: không ai biết chắc nó là gì.

    Nhưng nó vẫn bay. Trên hàng trăm chiếc trống đồng tìm thấy khắp Đông Nam Á. Trên mặt trống Ngọc Lũ, trống Hoàng Hạ, trống Sông Đà. Bay vòng tròn. Đều đặn. Không bao giờ dừng.

    Trống Đồng không phải để gõ

    Người ta hay gọi trống đồng là nhạc cụ. Nhưng gọi vậy là chưa đủ.

    Trống đồng Đông Sơn không chỉ có chức năng nhạc khí mà còn có những chức năng khác như làm biểu tượng cho quyền lực, tôn giáo. Nó là sản phẩm của nền văn minh nông nghiệp phát triển, di vật tiêu biểu cho nền văn hóa của người Việt cổ thời kỳ dựng nước. Ai giữ được trống đồng là người có quyền lực. Không phải vì trống đắt tiền. Mà vì trống là trung tâm của cộng đồng, là nơi mọi người quy tụ khi nghe tiếng gõ vang lên. 

    Trống đồng dùng trong lễ tế thần linh, gọi mưa xuống đồng, tập hợp cộng đồng khi có giặc.

    Kỹ thuật đúc trống đòi hỏi cả cộng đồng làm trong nhiều tháng. Đồng được pha trộn kỹ lưỡng, hoa văn khắc tay từng chi tiết. Ở giữa mặt trống là hình mặt trời hay ngôi sao nhiều cánh, xung quanh có nhiều vòng đồng tâm, mỗi vòng đều có hình trang trí. 

    Và trên mặt trống đó, chim Lạc bay. Không phải để trang trí. Người Việt cổ tin rằng loài chim mang sứ mệnh kết nối con người với thần linh, là biểu tượng của ước vọng mùa màng, mưa thuận gió hòa. Người Đông Sơn khắc chim Lạc lên trống đồng không phải vì nó đẹp. Mà vì nó thiêng. 

    Từ mặt trống đến thân máy bay

    Chim Lạc rời khỏi mặt trống đồng từ lúc nào không ai hay. Nó bắt đầu xuất hiện ở những nơi khác. Trên bìa sách giáo khoa. Trên con dấu nhà nước. Trên huy chương, huy hiệu. Trên những thứ cần một biểu tượng Việt Nam, nhanh, quen, dễ nhận ra.

    Mỗi lần di chuyển, chim Lạc mang theo ít hơn một chút.

    Trên mặt trống đồng, nó là phần của nghi thức, của cộng đồng, của tiếng gọi tập hợp. Trên bìa sách giáo khoa, nó là hình minh họa. Trên con dấu nhà nước, nó là hoa văn. Và đầu năm 2026, Vietnam Airlines tái hiện chim Lạc trên thân máy bay, đưa nó bay cùng bông sen vàng trên bầu trời quốc tế. Vietnamairlines

    Vietnam Airlines tái hiện chim Lạc trên thân máy bay, đưa nó bay cùng bông sen vàng trên bầu trời quốc tế.

    Không phải chim Lạc mất đi ý nghĩa. Mà ý nghĩa của nó thay đổi theo từng bối cảnh. Mỗi bối cảnh mới, nó tích thêm một lớp nghĩa khác, đôi khi dày lên, đôi khi mỏng đi.

    Khi chim Lạc đến Los Angeles

    Và bây giờ, chim Lạc ở Los Angeles.

    Giữa Afrobeats, giữa áo phao và dây chuyền kim cương, giữa một MV quốc tế của nghệ sĩ Việt Nam hát hoàn toàn tiếng Anh. Chim Lạc xuất hiện không phải như một chi tiết nhỏ mà là hình ảnh trung tâm của cả chiến dịch. Cùng với mặt nạ lấy cảm hứng từ múa trò Xuân Phả, cùng với cảnh quay Tràng An xanh ngắt.

    Câu hỏi không phải là hay hay dở. Câu hỏi là: khi chim Lạc rời khỏi mặt trống đồng, rời khỏi Việt Nam, đặt vào giữa một sản phẩm nhắm đến thị trường toàn cầu, nó còn mang theo gì?

    Có người sẽ nói: nó mang theo bản sắc. Nó đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới. Đó là điều đáng tự hào.

    Có người sẽ nói: nó chỉ là trang trí. Một chi tiết đẹp để tạo sự khác biệt về mặt hình ảnh. Người xem quốc tế không biết chim Lạc là gì, không cần biết, và điều đó không quan trọng với họ.

    Cả hai đều đúng một phần. Và ranh giới giữa bản sắc và trang trí không phải lúc nào cũng rõ ràng. Đôi khi cùng một hình ảnh vừa là bản sắc với người này, vừa là trang trí với người kia, tùy vào họ đang nhìn từ đâu.

  • Người bạn yêu không thay đổi bạn. Họ chỉ làm bạn nhìn thấy thứ đã có sẵn.

    Người bạn yêu không thay đổi bạn. Họ chỉ làm bạn nhìn thấy thứ đã có sẵn.

    Có một câu người ta hay nói sau khi chia tay: “Anh/cô ấy thay đổi mình rất nhiều.” Câu đó nghe có vẻ về người kia. Nhưng thực ra, nó về bạn.

    Attachment theory có một khái niệm gọi là secure base, tạm dịch là “nền tảng an toàn”. Ý tưởng cơ bản: khi bạn cảm thấy được giữ vững bởi ai đó, bạn dám đi xa hơn. Dám thử. Dám thất bại. Dám là một phiên bản khác của mình.

    Không phải vì họ tạo ra phiên bản đó. Mà vì sự an toàn họ mang lại đủ để bạn ngừng giả vờ.

    Johari Window, một mô hình tâm lý từ thập niên 50, chia cái tôi thành bốn vùng. Một trong số đó là blind spot: những thứ người khác nhìn thấy ở bạn, nhưng bạn không thấy ở mình.

    Blind spot không phải điểm yếu. Nó chỉ là góc khuất, thứ bạn không thể tự nhìn thấy khi đứng một mình trong phòng. Cần có người khác ở đó. Không nhất thiết phải nói gì. Đôi khi chỉ cần họ phản ứng với bạn theo một cách nào đó là bạn bắt đầu nhìn thấy mình khác đi.

    Đó là lý do các mối quan hệ có khả năng “thay đổi” người ta đến vậy. Không phải họ cài vào bạn một phiên bản mới. Họ chỉ đứng đúng góc để bạn thấy thứ vốn đã ở đó từ lâu.

    Vấn đề là góc nhìn đó không phải lúc nào cũng dễ chịu.

    Khi ai đó ở gần đủ lâu, họ sẽ thấy cả những thứ bạn đã quen giấu, kể cả với chính mình. Thói quen né tránh xung đột. Cách bạn im lặng thay vì nói thật. Cái pattern lặp đi lặp lại mà bạn cứ nghĩ là do người kia, nhưng thực ra xuất hiện trong mọi mối quan hệ bạn từng có.

    Lúc đó có hai hướng. Một là phòng thủ, đổ lỗi, kết thúc mối quan hệ rồi bắt đầu lại với người mới mà không mang theo bài học nào. Hai là chịu ngồi với sự khó chịu đó đủ lâu để hiểu nó đang nói gì về mình.

    Không có hướng nào dễ hơn hướng nào. Nhưng chỉ một hướng thực sự dẫn đến thứ người ta hay gọi là “trưởng thành hơn sau mối tình đó”.

    Tình yêu không dạy bạn về người kia. Nó dạy bạn về mình, theo cách mà không thứ gì khác làm được, vì không có gương nào trung thực hơn một người thực sự nhìn thấy bạn.

    Câu hỏi là:

    Bạn có dám nhìn lại không.

  • Chỉ cần tiếp tục: không phải anh hùng, không phải nạn nhân

    Chỉ cần tiếp tục: không phải anh hùng, không phải nạn nhân

    Năm 1880, họa sĩ người Naples Giuseppe de Nittis vẽ một người phụ nữ mặc đồ đen đang quét tuyết một mình ở ngoại ô Paris. Xung quanh cô là tuyết trắng phủ kín từ đêm trước. Bên trong các ngôi nhà, người ta vẫn đang ngủ hoặc thêm củi vào lò. Cô ở ngoài đó với một cái chổi.

    Đó là việc làm vô nghĩa theo nghĩa đen. Tuyết sẽ lại rơi. Trước khi tối đến, con đường sẽ trắng trở lại. Không ai ghi nhận cô. Không có gì thay đổi sau khi cô quét xong.

    Nhưng cô vẫn quét.

    De Nittis không vẽ cô như một anh hùng, cũng không như người bị áp bức. Ông vẽ cô đúng như cô là: một người đang làm việc cần làm, trong điều kiện không lý tưởng, mà không cần ai thấy.

    Đây là dạng kiên trì mà không ai nói đến nhiều, vì nó không đủ ấn tượng để kể. Không phải kiểu vượt qua nghịch cảnh rồi thành công rực rỡ. Không phải động lực bùng lên sau một bài phát biểu truyền cảm hứng. Chỉ là: hôm nay mình vẫn làm. Ngày mai mình cũng sẽ làm. Không biết sẽ đến đâu, nhưng mình làm.

    Phần lớn cuộc sống thực ra là thế. Không phải những khoảnh khắc đột phá hay những ngày tệ đến mức không thể quên. Mà là những buổi sáng bình thường mà bạn không muốn dậy, nhưng vẫn dậy. Những dự án không tiến triển đủ nhanh, nhưng bạn vẫn mở file lên. Những mối quan hệ cần chăm sóc dù bạn không có nhiều năng lượng.

    Cái chổi của người phụ nữ đó không đủ mạnh để thay đổi thời tiết. Nó chỉ đủ để làm sạch một đoạn đường nhỏ, đủ lâu để đi qua.

    Đôi khi vậy là đủ.

    Có lẽ là…

    School of Life hay khai thác nghệ thuật để nói về tâm lý, và bức tranh của De Nittis là lựa chọn tốt. Nhưng câu kết của họ,

    we’ll sweep even if the path will be covered again by nightfall,

    đẹp đến mức nó không còn thực nữa. Thực tế là nhiều ngày bạn không quét vì bạn biết nó sẽ bị phủ lại. Và đó mới là vấn đề thực sự cần nói đến: làm sao để tiếp tục khi bạn không có cảm giác lãng mạn nào về việc đang làm.

    Cảm hứng từ bài viết “Keep Going” của The School of Life

  • Acubi và nghệ thuật mặc “quiet cool”

    Acubi và nghệ thuật mặc “quiet cool”

    Bạn sẽ không nhận ra Acubi ngay lần đầu nhìn vào. Không có logo to, không có màu sắc chủ đạo, không có một món đồ nào đủ bắt mắt để gọi tên xu hướng. Chỉ là một cái áo len cổ thuyền màu kem, một chiếc quần dài cắt thẳng, đôi giày da mũi vuông không thương hiệu. Tổng thể trông như ai đó vừa lấy quần áo ra khỏi tủ mà không nghĩ nhiều.

    Đó chính xác là điểm mấu chốt.

    Acubi bắt đầu như một hashtag trên TikTok Hàn Quốc – tên gọi ghép từ các ký tự không có nghĩa cụ thể, ban đầu chỉ là cách tag ảnh của một nhóm nhỏ người dùng Seoul ưa thích phong cách mặc đơn giản, trung tính, không cố gắng. Từ đó lan ra, được các idol thế hệ thứ tư như NewJeans và các thành viên của Aespa mặc trong airport fashion – khoảnh khắc hiếm hoi khi idol xuất hiện không phải trong trang phục do stylist kiểm soát hoàn toàn. Đến đầu năm 2026, Acubi đã thu hút sự chú ý của các nhà mốt lớn, Gucci đưa silhouette thả lỏng vào BST Cruise 2025, Fendi xây nguyên một collection xung quanh ngôn ngữ thiết kế tương tự.

    Acubi bắt đầu như một hashtag trên TikTok Hàn Quốc. Ảnh: Aespa

    Nhưng Acubi thú vị không phải vì nó lên được sàn runway. Nó thú vị vì nó đặt ra câu hỏi: tại sao “trông như không cố” lại trở thành thứ khó đạt nhất trong thời trang?

    Quiet Cool Và Cái Bẫy Của Sự Tự Nhiên

    Có một nghịch lý nằm ở trung tâm của Acubi: để trông tự nhiên, bạn phải cố rất nhiều.

    Không phải cố theo kiểu phối đồ phức tạp hay chọn món đắt tiền. Mà cố theo kiểu hiểu rõ tỷ lệ cơ thể mình, biết màu nào nằm cạnh màu nào mà không tạo ra tiếng ồn thị giác, chọn chất liệu đủ tốt để không cần thêm gì nữa. Đó là loại kiến thức tích lũy qua nhiều năm và khi nó hoạt động, người nhìn vào không thấy nỗ lực, chỉ thấy kết quả.

    Người Nhật có khái niệm shibui để mô tả vẻ đẹp tinh tế, kiệm lời, không phô trương. Acubi gần với shibui hơn là gần với minimalism kiểu Scandinavian hay clean aesthetic kiểu Instagram. Shibui không phải là trống rỗng – nó là đầy đủ đến mức không cần thêm. Acubi cũng vậy: một bộ đồ Acubi tốt không thiếu thứ gì, nhưng cũng không có thứ gì thừa.

    Điều khiến Acubi có tính bền vững hơn các xu hướng K-pop khác là tính linh hoạt của nó, hoạt động được ở nhiều bối cảnh, khí hậu và tâm trạng khác nhau, thay vì chỉ phù hợp với một khoảnh khắc cụ thể. Đây là lý do nó không chết nhanh như metallic hay balloon pants, những xu hướng sặc sỡ hơn nhưng cũng có hạn sử dụng ngắn hơn nhiều. 

    Acubi ở Sài Gòn: Khi Quiet Cool gặp 35 độ

    Vấn đề với Acubi ở Việt Nam là khí hậu.

    Phần lớn tủ đồ Acubi chuẩn được xây dựng cho tiết trời Seoul mùa thu: len mỏng, áo khoác nhẹ, boot da. Đưa nguyên công thức đó vào Sài Gòn tháng Năm thì không hoạt động, không phải về mặt thẩm mỹ mà về mặt sinh lý học thuần túy.

    Nhưng có điều gì đó trong logic của Acubi lại phù hợp với Sài Gòn hơn người ta nghĩ. Thành phố này có văn hóa mặc đồ thực dụng từ lâu, áo thun trắng, quần kaki, dép sandal da, những thứ không cố gắng gây ấn tượng nhưng có sự nhất quán riêng. Người Sài Gòn biết cách mặc cho người, không phải mặc cho máy ảnh. Đó là một dạng Acubi bản địa đã tồn tại từ trước khi cái tên Acubi xuất hiện.

    Điều Acubi mang thêm vào là ý thức về tỷ lệ và chất liệu. Thay vì áo thun cotton mỏng dễ nhàu, là áo jersey dày hơn một chút, cổ vừa vặn, không quá rộng không quá bó. Thay vì quần kaki bình thường, là quần linen cắt thẳng với đường may sạch. Những thay đổi nhỏ, gần như vô hình, nhưng tổng thể lại khác hẳn.

    Khi không có gì để nhìn, bạn nhìn vào đâu

    Thời trang thường hoạt động bằng cách tạo ra điểm nhìn, một món phụ kiện bắt mắt, một màu sắc nổi bật, một chi tiết kỳ lạ. Mắt người xem bị dẫn dắt đến đó và dừng lại. Đó là ngôn ngữ của thời trang như một màn trình diễn.

    Acubi từ chối tạo ra điểm nhìn. Không có gì để mắt dừng lại, nên mắt phải nhìn vào tổng thể và từ tổng thể, dần dần nhìn vào người đang mặc. Đây là một dịch chuyển nhỏ nhưng có ý nghĩa: thay vì quần áo kể câu chuyện, người mặc phải tự kể.

    Đó có thể là lý do Acubi bắt đầu vượt ra ngoài nhóm khán giả trẻ đầu tiên tiếp nhận nó, hướng đến một nhóm người dùng rộng hơn đang tìm kiếm thứ gì đó có tính bền vững hơn là một xu hướng. Không phải bền vững theo nghĩa môi trường, dù chất liệu tự nhiên là một phần của aesthetic. Mà bền vững theo nghĩa: mặc vào năm sau vẫn không thấy cũ.

    Chiếc áo len màu kem vẫn còn đó. Quần dài cắt thẳng vẫn còn đó. Không có gì để nhìn và đó là lý do bạn vẫn nhìn.

  • Từ thương cảng cổ đến du thuyền hạng sang: Điểm nhấn mới để thêm say đắm Hội An về đêm

    Từ thương cảng cổ đến du thuyền hạng sang: Điểm nhấn mới để thêm say đắm Hội An về đêm

    Ra mắt vào tháng 5/2026, du thuyền The Merchant đưa du khách xuôi theo sông Thu Bồn trong không gian kết hợp giữa fine dining, văn hóa bản địa và nhịp sống chậm đặc trưng của Hội An. Hành trình được thiết kế như một “lễ hội nổi” tái hiện tinh thần giao thương gia vị từng làm nên tên tuổi phố Hội.

    Trải nghiệm mới giữa dòng Thu Bồn

    Tháng 5/2026, Hội An có thêm một trải nghiệm mới dành cho du khách yêu sự thư thả và tinh thần bản địa: du thuyền sông The Merchant chính thức khởi hành trên sông Thu Bồn. Không chỉ là một bữa tối trên mặt nước, hành trình kéo dài 2,5 giờ được xây dựng như một “lễ hội văn hóa nổi”, nơi ẩm thực, cảnh quan và những câu chuyện thương cảng cổ giao thoa trong cùng một dòng chảy.

    Ra mắt ngày 11/05/2026, The Merchant thuộc khu nghỉ dưỡng Namia River Retreat – khu nghỉ dưỡng wellness trọn gói đầu tiên tại Hội An với toàn bộ biệt thự hồ bơi riêng. Dự án được định vị như phần mở rộng của nhà hàng The Merchant, tiếp nối tinh thần sống chậm, chăm sóc sức khỏe và khám phá văn hóa địa phương mà khu nghỉ dưỡng theo đuổi từ khi đi vào hoạt động cuối năm 2024.

    default

    Lấy cảm hứng từ lịch sử giao thương của thương cảng Hội An xưa, du thuyền tái hiện tinh thần “Spice Route” – tuyến hải trình gia vị từng kết nối Hội An với nhiều nền văn minh châu Á và châu Âu. Hành trình bắt đầu khi hoàng hôn buông xuống trên sông Thu Bồn. Du khách lên tàu từ bến riêng trong khuôn viên Namia River Retreat, xuôi theo dòng nước qua những làng ven sông, cù lao yên ả và ánh đèn phố cổ dần lên khi trời tối.

    Trên boong tàu, cocktail và canapé được phục vụ trong khoảnh khắc chuyển giao giữa ngày và đêm – thời điểm đẹp nhất của sông Thu Bồn. Sau đó là thực đơn 5 món mang chủ đề Spice Route, sử dụng nguyên liệu địa phương theo mùa, thảo mộc hữu cơ, hải sản miền Trung cùng các loại thịt được tuyển chọn theo hướng bền vững. Các câu chuyện về hành trình giao thương, gia vị và văn hóa Hội An được lồng ghép xuyên suốt bữa tối, khiến trải nghiệm không dừng ở ẩm thực mà mở rộng thành một cuộc du ngoạn cảm xúc.

    Khi du thuyền không chỉ là bữa tối, mà là một không gian trải nghiệm riêng tư

    Điểm đáng chú ý của The Merchant nằm ở cách trải nghiệm được thiết kế theo nhịp cảm xúc thay vì đơn thuần phục vụ ăn uống. Nếu nửa đầu hành trình mang sắc thái sôi động của tiệc tối và cảnh hoàng hôn, phần trở về lại chậm rãi hơn với các món tráng miệng lấy cảm hứng từ tuyến giao thương cổ. Con tàu lướt nhẹ qua những chiếc đèn lồng phản chiếu trên mặt nước, trong không khí tĩnh lặng đặc trưng của Hội An về đêm.

    The Merchant được giới thiệu với nhiều gói trải nghiệm khác nhau, từ thực đơn tiêu chuẩn kèm nước, kombucha và bia cho đến các lựa chọn cao cấp với rượu vang hữu cơ và vang sủi tăm. Menu chay cũng được xây dựng riêng nhằm phù hợp với nhiều phong cách thưởng thức. Sau hành trình, du khách có thể tiếp tục buổi tối tại nhà hàng The Merchant với chương trình happy hour kéo dài đến 22 giờ.

    Không dừng ở vai trò du thuyền ẩm thực, The Merchant còn được định hướng như một không gian sự kiện riêng tư trên sông. Từ tiệc cưới, lễ kỷ niệm, cầu hôn cho đến các buổi gặp gỡ doanh nghiệp hay retreat chăm sóc sức khỏe, toàn bộ trải nghiệm đều xoay quanh lợi thế lớn nhất của Hội An: vẻ đẹp trầm lắng của sông nước và ánh sáng phố cổ về đêm.

    default

    Sự xuất hiện của The Merchant cũng phản ánh xu hướng mới của du lịch nghỉ dưỡng cao cấp tại Việt Nam, nơi du khách không chỉ tìm kiếm chỗ ở sang trọng mà còn muốn được sống trong những trải nghiệm giàu bản sắc địa phương.

    Thay vì những hoạt động giải trí dồn dập, hành trình trên sông Thu Bồn chọn nhịp điệu chậm rãi hơn: ngắm hoàng hôn, thưởng thức ẩm thực theo mùa, lắng nghe câu chuyện văn hóa và cảm nhận Hội An từ mặt nước – cách mà thương cảng này từng tồn tại suốt hàng trăm năm trước.

  • Trà đá vỉa hè

    Trà đá vỉa hè

    Trà đá vỉa hè, lý do để ngồi lại

    Có một thứ ở Việt Nam mà du khách nước ngoài nhìn thấy rồi không hiểu: tại sao người ta ngồi vỉa hè uống trà đá?

    Họ thấy ghế nhựa thấp tè. Thấy bình inox cũ kỹ. Thấy cốc thủy tinh dày, không đẹp. Thấy đá viên không rõ nguồn gốc. Thấy xe máy chạy sượt qua sát mặt. Thấy bụi đường. Thấy nóng. Họ không hiểu tại sao không vào quán có điều hòa, có ghế êm, có nhạc nhẹ nhàng.

    Nhưng người Việt Nam thì hiểu. Vì trà đá vỉa hè không phải về trà. Nó về chỗ ngồi. Về không khí. Về cái cảm giác được ở đó mà không phải là ai.

    Tôi lớn lên với trà đá. Không phải loại trà xanh sang chảnh trong ấm sứ. Mà là loại trà đen pha loãng, cho đá vào, đường thêm tùy thích, năm nghìn đồng một cốc. Quán trà đá ở đầu ngõ nhà tôi không có tên. Chỉ có mấy cái ghế nhựa xanh đặt dưới gốc me. Chú chủ quán ngồi trên chiếc ghế riêng của mình, không bao giờ tiếp khách. Bà chủ quán thì rót trà, nhưng cũng không nói nhiều. Khách tự lấy cốc. Tự rót. Tự cho đá. Uống xong để tiền lên bàn. Không cần hỏi giá. Vì ai cũng biết: năm nghìn.

    Và ngồi bao lâu cũng được.

    Năm nghìn đồng ngồi cả buổi

    Trà đá là món đồ uống rẻ nhất Việt Nam. Rẻ hơn nước lọc đóng chai. Rẻ hơn nước ngọt. Rẻ hơn cà phê, trà sữa, nước ép. Năm nghìn đồng. Đôi khi ba nghìn. Có chỗ cho không, chỉ lấy tiền đá.

    Nhưng tại sao trà đá lại rẻ đến vậy?

    Vì không ai đến quán trà đá để uống trà. Họ đến để ngồi.

    Tôi có một người bạn, mỗi chiều tan sở đều ghé quán trà đá gần công ty. Gọi một ly. Ngồi một tiếng. Đôi khi hơn. Nhìn đường. Lướt điện thoại. Không làm gì cả. Tôi hỏi: “Sao không về nhà?” Bạn nói: “Chưa muốn về. Cần một chút thời gian.”

    Và quán trà đá cho bạn thời gian đó. Không ai hỏi bạn ngồi lâu quá. Không ai nhìn đồng hồ. Không ai mang hóa đơn ra nhắc nhở. Bạn gọi một ly năm nghìn, ngồi đến khi nào muốn đi thì đi. Đó là quy tắc ngầm. Đó là lý do trà đá tồn tại.

    Tôi từng thấy hai ông già ngồi quán trà đá chơi cờ. Hai ly trà đá trên bàn. Nước đã tan hết đá từ lâu, nhưng họ vẫn chưa uống hết. Vì họ không đến đây để uống. Họ đến để chơi cờ. Để nói chuyện. Để thoát khỏi nhà một lúc. Và chừng nào họ còn chưa đi, ly trà đá vẫn ở đó. Không ai dọn.

    Đó là điều đặc biệt của trà đá. Nó không đòi hỏi gì. Nó không vội vàng. Nó chỉ ở đó. Và bạn cũng ở đó. Bao lâu tùy thích.

    Bình trà, đá viên, cốc thủy tinh

    Mọi quán trà đá đều giống nhau. Không phải vì họ bắt chước nhau. Mà vì setup của trà đá đã hoàn hảo từ lâu. Không cần thay đổi.

    Bình trà: inox hoặc sứ, to đùng, luôn đọng nước bên ngoài. Không ai lau. Vì lau xong năm phút cũng lại đọng. Bình trà ngồi trên bàn hoặc trên ghế nhựa, bên cạnh xô đá. Nắp bình hơi lỏng. Mở ra là thấy trà đen, loãng, không thơm gì cả. Nhưng cũng không dở. Chỉ là trà. Trà để uống, không phải để thưởng thức.

    Đá viên: to, trong, nguồn gốc không rõ. Có người nói đá sạch. Có người nói đá bẩn. Nhưng ai cũng uống. Vì trà đá không có đá thì không phải trà đá. Nó chỉ là trà. Và trà nóng thì ai mà uống.

    Cốc thủy tinh: dày, nặng tay, không bao giờ giống nhau. Quán nào cũng vậy. Cốc đủ loại. Có cốc cao. Có cốc thấp. Có cốc in hoa văn. Có cốc trơn. Nhưng đều dày. Đều nặng. Vì cốc mỏng dễ vỡ. Và quán trà đá không phải nơi để dùng đồ dễ vỡ.

    Tôi nhớ lần đầu tiên dẫn bạn nước ngoài đi uống trà đá. Bạn cầm cốc lên, cân nhắc, rồi nói: “Cái cốc này nặng thế.” Tôi cười: “Ừ. Nhưng nó không vỡ.” Bạn uống một ngụm, nhăn mặt: “Vị gì lạ vậy.” Tôi nói: “Trà đá mà. Uống cho mát.” Bạn hỏi: “Còn gì khác không?” Tôi lắc đầu: “Không. Chỉ có trà đá.”

    Bạn không hiểu. Vì với bạn, đồ uống phải có vị. Phải đặc biệt. Phải đáng để uống. Nhưng trà đá không phải vậy. Trà đá chỉ là cái cớ. Cái cớ để ngồi lại. Để không phải vội.

    Ghế nhựa – nơi mọi cuộc trò chuyện quan trọng diễn ra

    Ghế nhựa Duy Tân. Ai ở Việt Nam cũng biết. Ghế thấp, nhựa cứng, có lỗ tròn ở lưng tựa. Màu xanh lá, hoặc đỏ, hoặc vàng. Bây giờ có thêm nhiều màu khác. Nhưng kiểu dáng vẫn vậy. Thấp. Ngồi sát đất.

    Tôi có người bạn nước ngoài hỏi: “Tại sao ghế ngồi thấp thế? Ngồi mỏi lắm.” Tôi không biết giải thích. Vì tôi quen rồi. Ngồi ghế thấp từ nhỏ. Ghế thấp ở quán trà đá. Ghế thấp ở quán ăn vỉa hè. Ghế thấp ở nhà. Ghế thấp là văn hóa.

    Nhưng sau này tôi nghĩ ra: ghế thấp làm bạn gần đất hơn. Gần với không gian xung quanh hơn. Không tách biệt. Không xa cách. Bạn ngồi ghế thấp trên vỉa hè, bạn là một phần của vỉa hè. Bạn nhìn thấy chân người đi qua. Nghe thấy tiếng xe máy rõ hơn. Ngửi thấy mùi phở quán bên cạnh. Cảm thấy gió thổi qua. Bạn không tách biệt với cuộc sống xung quanh. Bạn ở trong đó.

    Và ghế thấp làm mọi người bằng nhau. Ông chủ công ty ngồi ghế thấp. Anh xe ôm ngồi ghế thấp. Sinh viên ngồi ghế thấp. Bà bán rau ngồi ghế thấp. Ai cũng thấp như nhau. Ai cũng gần đất như nhau. Không có ai cao hơn ai.

    Tôi nhớ những buổi chiều ngồi quán trà đá với bạn bè. Bàn chuyện đủ thứ. Chuyện công việc. Chuyện tình cảm. Chuyện gia đình. Chuyện đời. Những cuộc trò chuyện quan trọng nhất đời tôi không diễn ra trong quán cà phê sang trọng. Mà diễn ra trên ghế nhựa thấp, quán trà đá vỉa hè, với ly trà năm nghìn đồng.

    Vì ghế thấp làm bạn thấy an toàn hơn. Thoải mái hơn. Bạn không cần ngồi thẳng lưng. Không cần giữ gìn hình thức. Bạn có thể co chân lên. Có thể ngồi lệch. Có thể thoải mái. Và khi thoải mái, bạn nói thật hơn.

    Trà đá vs cà phê – hai thế giới

    Người ta thường so sánh trà đá và cà phê. Nhưng chúng không phải đối thủ. Chúng là hai thế giới khác nhau.

    Cà phê là ngồi lâu, suy tư, đọc sách, làm việc. Cà phê là không gian riêng tư trong quán đông người. Cà phê là yên tĩnh. Là chậm rãi. Là một mình.

    Trà đá là gặp gỡ. Là nói chuyện. Là đông người. Trà đá là không gian công cộng nhưng thân thiết. Trà đá là ồn ào. Là tự nhiên. Là cùng nhau.

    Cà phê đắt. Hai mươi, ba mươi, năm mươi nghìn một ly. Bạn gọi cà phê, bạn trả tiền cho không gian, cho nhạc, cho điều hòa, cho wifi, cho bầu không khí. Bạn mua quyền được ngồi lâu trong nơi yên tĩnh.

    Trà đá rẻ. Năm nghìn. Nhưng bạn vẫn được ngồi lâu. Không có nhạc. Không có điều hòa. Không có wifi. Không có gì cả. Chỉ có ghế nhựa, bình trà, và vỉa hè. Nhưng đó là đủ.

    Tôi uống cà phê khi cần tập trung. Khi cần im lặng. Khi cần không gian riêng.

    Tôi uống trà đá khi cần gặp người. Khi cần nói chuyện. Khi cần cảm giác bình thường. Không cần gì cao sang. Chỉ cần ngồi với nhau. Uống trà. Nói chuyện. Và cảm thấy ổn.

    Cà phê là nơi tôi đến khi muốn thoát khỏi thế giới. Trà đá là nơi tôi đến khi muốn quay lại với thế giới.

    Tại sao trà đá vẫn tồn tại

    Bây giờ là 2026. Starbucks, Highlands, The Coffee House có khắp phố. Trà sữa, nước ép, sinh tố đủ loại. Quán xinh, đồ uống đẹp, checkin sống ảo. Nhưng trà đá vẫn ở đó.

    Vì trà đá không cạnh tranh bằng vẻ ngoài. Nó không đẹp. Không sang. Không instagrammable. Nhưng nó cho bạn thứ các quán khác không cho: quyền được bình thường.

    Bạn vào Starbucks, bạn phải gọi đồ. Phải ngồi đúng chỗ. Phải giữ gìn hình thức. Bạn không thể ngồi ườn ra. Không thể nói to. Không thể cười ồ lên. Vì đó không phải nơi để làm vậy.

    Nhưng quán trà đá thì được. Bạn muốn ngồi thế nào thì ngồi. Muốn nói to thì nói. Muốn cười ồ thì cười. Không ai nhìn bạn. Không ai quan tâm. Vì ai cũng như bạn. Ai cũng chỉ đang ngồi đó, uống trà, và tồn tại.

    Tôi nhớ có lần mệt quá. Công việc nhiều. Áp lực lớn. Không muốn về nhà. Không muốn gặp ai. Chỉ muốn ngồi một mình. Tôi vào một quán cà phê. Gọi một ly. Ngồi xuống. Nhưng không yên. Vì xung quanh quá yên tĩnh. Quá sạch sẽ. Quá ngăn nắp. Tôi cảm thấy mình phải ngồi đúng cách. Phải giữ hình thức. Phải là một khách hàng đàng hoàng.

    Tôi ra về. Ghé quán trà đá quen. Gọi một ly. Ngồi xuống ghế nhựa. Nhìn xe máy chạy qua. Nghe tiếng người nói chuyện xung quanh. Ngửi mùi phở quán bên cạnh. Và lần đầu tiên trong ngày, tôi thấy thở được.

    Vì trà đá không đòi hỏi gì. Nó không cần bạn là ai. Không cần bạn làm gì. Chỉ cần bạn ngồi đó. Và tồn tại.

    Những Nơi Không Cần Phải Là Ai

    Tôi nghĩ đó là điều quý giá nhất của trà đá vỉa hè. Nó là nơi bạn không cần phải là ai.

    Không cần là nhân viên giỏi. Không cần là con ngoan. Không cần là người thành công. Không cần là phiên bản tốt nhất của chính mình. Chỉ cần ngồi đó. Gọi một ly trà năm nghìn. Và được phép mệt.

    Thế giới bên ngoài đòi hỏi quá nhiều. Đòi hỏi bạn phải giỏi. Phải mạnh. Phải vui. Phải ổn. Nhưng quán trà đá không đòi hỏi gì. Bạn có thể mệt. Có thể buồn. Có thể ngồi im. Không ai hỏi. Không ai quan tâm. Và đó là điều tốt.

    Tôi có một người bạn, mỗi khi gặp chuyện không vui đều ra quán trà đá ngồi. Không gọi ai. Chỉ ngồi một mình. Uống trà. Nhìn đường. Đôi khi một tiếng. Đôi khi hai tiếng. Rồi về nhà. Tôi hỏi: “Ngồi đó làm gì?” Bạn nói: “Không làm gì. Chỉ ngồi. Nhưng ngồi xong thấy nhẹ hơn.”

    Vì có những lúc bạn không cần lời khuyên. Không cần ai an ủi. Không cần giải pháp. Chỉ cần một chỗ để ngồi. Một ly trà để cầm. Và quyền được im lặng.

    Và quán trà đá cho bạn điều đó.

  • BYD khai trương showroom tại Cần Thơ, tăng cường hiện diện tại khu vực Tây Nam Bộ

    BYD khai trương showroom tại Cần Thơ, tăng cường hiện diện tại khu vực Tây Nam Bộ

    Vào ngày 09 tháng 05 năm 2026 vừa qua, BYD vừa ghi nhận showroom BYD NEG Cần Thơ chính thức đạt chuẩn Nhà phân phối chính hãng, đánh dấu sự mở rộng mạnh mẽ của thương hiệu tại khu vực miền Tây Nam Bộ, đồng thời góp phần tạo nên sự thuận tiện để khách hàng dễ dàng tiếp cận với các mẫu xe điện cao cấp của hãng.

    Trong bối cảnh xu hướng điện hóa đang mở rộng từ các đô thị lớn đến những khu vực giàu tiềm năng phát triển, việc hiện diện đúng thời điểm và đúng thị trường được xem là bước đi mang tính chiến lược của các thương hiệu ô tô điện. Sự kiện khai trương showroom BYD NEG Cần Thơ đánh dấu cột mốc mở rộng hệ thống phân phối của hãng tại Việt Nam, đồng thời thể hiện định hướng phát triển bài bản của BYD tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long – nơi nhu cầu di chuyển đang dần chuyển dịch theo hướng xanh, hiện đại và bền vững.

    Phát biểu tại sự kiện, anh Nguyễn Ngọc Đạt – Chủ tịch HĐQT NEG cho biết: “Lễ khai trương Showroom BYD NEG Cần Thơ là minh chứng cho cam kết đồng hành lâu dài của BYD cùng khách hàng Việt Nam, đặc biệt là khách hàng tại khu vực miền Tây Nam Bộ. Thông qua showroom mới chính thức đi vào hoạt động, chúng tôi mong muốn mang đến những sản phẩm công nghệ tiên tiến, dịch vụ chất lượng cao và thân thiện với môi trường từ BYD – một trong những thương hiệu xe điện hàng đầu thế giới.” 

    Vị trí đắc địa tại khu vực Tây Nam Bộ

    BYD NEG Cần Thơ tọa lạc tại Thành phố Cần Thơ – thành phố trực thuộc Trung ương và được xem là trung tâm kinh tế, văn hóa, giáo dục của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Với vị trí chiến lược tại miền Tây Nam Bộ, Cần Thơ đóng vai trò là đầu mối giao thông quan trọng, kết nối các tỉnh khu vực Tây Nam Bộ với vùng Đông Nam Bộ, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh.

    Showroom được đặt tại số 384 Võ Nguyên Giáp, phường Hưng Phú, TP. Cần Thơ – tuyến giao thông huyết mạch được đầu tư đồng bộ và hiện đại. Đây là cửa ngõ giao thương quan trọng của thành phố, kết nối khu vực trung tâm với các tỉnh lân cận cũng như các khu công nghiệp phía Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.

    Không gian hiện đại cho trải nghiệm xứng tầm thương hiệu

    BYD NEG Cần Thơ sở hữu tổng diện tích 2.100 m², trong đó khu vực showroom chiếm khoảng 1.300 m². Không gian được phân chia đầy đủ các khu vực chức năng riêng biệt, bao gồm khu trưng bày xe, khu bán hàng và chăm sóc khách hàng cùng khu vực trạm sạc ngoài trời trang bị hệ thống sạc nhanh công suất 120 kW.

    Theo định hướng lấy trải nghiệm khách hàng làm trung tâm, showroom được thiết kế theo phong cách hiện đại với không gian rộng rãi, bố trí khoa học và có khu vực tiếp khách riêng biệt, giúp khách hàng thuận tiện tham quan cũng như trải nghiệm từng khu vực chức năng. Việc khai trương showroom tại Cần Thơ được xem là bước đi quan trọng của BYD trong chiến lược mở rộng hệ thống, đồng thời góp phần rút ngắn khoảng cách giữa các sản phẩm xe năng lượng mới và người tiêu dùng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

    Giới thiệu mẫu BYD Dolphin 2026 mới tại Showroom BYD NEG Cần Thơ

    Không khí tại lễ khai trương BYD NEG Cần Thơ diễn ra sôi động với nhiều hoạt động tương tác dành cho khách tham dự. Các mini game cùng chương trình bốc thăm may mắn với phần thưởng là iPhone 17 Pro Max thu hút sự quan tâm lớn, góp phần tạo thêm điểm nhấn trải nghiệm trong ngày đầu showroom chính thức đi vào hoạt động.

    Trong khuôn khổ sự kiện, BYD NEG Cần Thơ đồng thời giới thiệu mẫu xe BYD Dolphin 2026 – dòng xe điện đô thị hướng đến nhóm khách hàng trẻ và các gia đình hiện đại. Ở phiên bản mới, xe được nâng cấp về không gian với chiều dài tổng thể tăng thêm 165 mm, mang lại khoang cabin rộng rãi hơn so với thế hệ trước. Nội thất được tối ưu cho nhu cầu sử dụng hằng ngày với ghế chỉnh điện cho cả hai hàng ghế trước cùng phong cách thiết kế hiện đại, thực dụng.

    Về khả năng vận hành, BYD Dolphin 2026 sử dụng bộ pin dung lượng 50,25 kWh, cho phạm vi hoạt động tối đa lên đến 435 km sau mỗi lần sạc. Xe sở hữu khoảng sáng gầm 130 mm trong điều kiện đầy tải, phù hợp với môi trường giao thông đô thị cũng như các cung đường hỗn hợp. Bên cạnh đó, mẫu xe còn được bổ sung thêm cảm biến phía trước, nâng tổng số cảm biến va chạm lên 5, hỗ trợ người lái tốt hơn trong quá trình di chuyển và đỗ xe.

    Theo ghi nhận tại sự kiện, hàng chục khách hàng đã hoàn tất thủ tục đặt cọc ngay trong ngày đầu tiên, cho thấy tín hiệu tích cực từ thị trường đối với các dòng xe năng lượng mới. Song song với hoạt động giới thiệu sản phẩm, showroom cũng tổ chức lễ bàn giao xe tượng trưng cho những khách hàng tiên phong là các chủ xe đã đặt cọc từ sớm và lựa chọn trải nghiệm xe điện ngay khi showroom chính thức vận hành.

    Chia sẻ tại sự kiện, anh N. Thiện Vũ – khách hàng sở hữu xe BYD tại Cần Thơ, cho biết: “Hoạt động khai trương showroom tại Cần Thơ mang đến trải nghiệm rất thú vị. Tôi đặc biệt ấn tượng với mẫu BYD Dolphin mới vừa được ra mắt và hy vọng sẽ sớm có cơ hội lái thử mẫu xe này trong thời gian tới”.

    Việc đưa BYD NEG Cần Thơ vào hoạt động tiếp tục cho thấy cam kết phát triển lâu dài của BYD tại thị trường Việt Nam thông qua chiến lược mở rộng hệ thống phân phối trên toàn quốc. Đồng thời, đây cũng được xem là bước đi nhằm đưa các sản phẩm xe điện hiện đại, thân thiện với môi trường đến gần hơn với người tiêu dùng, góp phần thay đổi góc nhìn về việc sử dụng xe điện theo hướng dễ tiếp cận, tiết kiệm và phù hợp hơn với nhu cầu di chuyển tại Việt Nam.

    Mẫu xe BYD Dolphin mới đã được trưng bày tại các Showroom BYD trên toàn quốc, Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu sản phẩm có thể liên hệ hotline 1900 866688 hoặc đến ngay Showroom BYD gần nhất để được tư vấn.

  • Cốm Vòng: Món quà mùa thu chỉ người Hà Nội hiểu

    Cốm Vòng: Món quà mùa thu chỉ người Hà Nội hiểu

    Có những thứ bạn nghĩ là hiển nhiên, cho đến khi phát hiện ra không phải ai cũng biết. Cốm là một trong số đó.

    Tôi lớn lên ở Hà Nội. Mỗi năm đến tháng Tám âm lịch, nhà nào cũng có cốm. Không cần hẹn, không cần nhắc. Mùa thu về là cốm về. Mẹ bảo: “Tối về nhớ ghé Hàng Than mua cốm.” Chị hàng xóm gõ cửa: “Chị cho em ít cốm nhé, em biếu bạn.”

    Cốm ở khắp nơi. Trên bàn thờ. Trong tủ lạnh. Trong túi ni-lông buộc chặt để mang đi tặng. Mùi cốm thoang thoảng trong nhà, lẫn với mùi lá sen ủ qua đêm. Tôi không hề nghĩ đó là điều đặc biệt. Vì mọi người đều ăn cốm. Mọi nhà đều có cốm. Cốm là mùa thu, và mùa thu là cốm.

    Mỗi năm đến tháng Tám âm lịch, nhà nào cũng có cốm.

    Cho đến khi tôi vào Sài Gòn.

    Lần đầu tiên ngồi quán với bạn, tôi nói: “Giờ này Hà Nội đang mùa cốm, nhớ ghê.” Bạn hỏi: “Cốm là gì?” Tôi ngẩn người. Tôi giải thích: “Cốm à… là thóc non người ta giã ra, màu xanh xanh, thơm lắm.” Bạn vẫn không hình dung được. Một người bạn khác nói: “À, giống bắp rang không?” Không. Không giống. Nhưng tôi không biết giải thích thế nào.

    Hóa ra cốm không phải là thứ của cả nước. Cốm là của Hà Nội. Và chỉ người Hà Nội mới hiểu.

    Cốm không phải để bán

    Ở Hà Nội, mùa cốm bắt đầu từ cuối tháng Bảy, đầu tháng Tám âm lịch. Người ta chờ cốm như chờ một dịp lễ. Không phải Tết. Không phải sinh nhật. Chỉ là… cốm về.

    Cốm hàng rong là cốm được bà con làng Vòng gánh đòn gánh đi bán

    Nhà tôi ở gần Hàng Than. Mỗi chiều mùa cốm, tôi ra đó mua. Nhưng mẹ tôi luôn nói: “Phải mua cốm hàng rong mới ngon.” Cốm hàng rong là cốm được bà con làng Vòng gánh đòn gánh đi bán. Hai đầu đòn gánh, một bên là giỏ đựng cốm gói lá sen, một bên là cái cân đĩa. Người bán không phải tiểu thương chuyên nghiệp. Họ là nông dân. Họ trồng lúa, giã cốm, rồi gánh vào phố bán. Chỉ vài tuần. Hết mùa là hết.

    Mẹ tôi luôn chọn người bán quen. Không phải vì rẻ. Mà vì tin. Cốm ngon hay không phụ thuộc vào lúa hái đúng độ và tay giã có khéo. Nếu lúa còn quá non, cốm sẽ nhão. Nếu lúa hơi già, cốm sẽ cứng. Và nếu giã không đều, cốm sẽ vụn. Không có cách nào kiểm tra trước. Bạn chỉ biết khi về nhà, mở gói ra, ăn thử.

    Người bán quen của mẹ tôi là một bà già từ làng Vòng. Bà không cần quảng cáo. Bà chỉ đứng ở góc phố, gọi nhẹ: “Cốm đây, cốm tươi đây.” Và người ta xếp hàng. Không phải vì bà bán rẻ. Mà vì cốm của bà ngon thật.

    Bà bán hết trong một tiếng. Rồi gánh đòn gánh về. Ngày mai lại đến.

    Cốm chỉ “sống” được ba ngày

    Cốm tươi chỉ ngon trong hai, ba ngày. Sau đó, cốm bắt đầu cứng lại. Mất độ mềm dẻo. Mất mùi thơm. Mất cái vị ngọt bùi đặc trưng. Để lâu hơn nữa, cốm sẽ khô, giòn như những hạt gạo rang. Không còn là cốm nữa.

    Vì vậy, người Hà Nội không mua cốm nhiều. Mua vừa đủ ăn trong một, hai ngày. Ăn xong lại ra mua. Cứ thế. Suốt cả mùa cốm.

    Có người hỏi tôi: “Sao không bảo quản trong tủ lạnh?” Có. Bỏ tủ lạnh thì cốm sẽ không bị hỏng. Nhưng nó cũng không còn ngon. Lạnh làm cốm mất độ mềm. Mất hương. Bạn ăn được, nhưng không còn cảm giác như ăn cốm tươi nữa.

    Cốm là phải ăn ngay. Không thể trữ. Không thể để dành. Và đó chính là điều đặc biệt của nó.

    Tôi nhớ có lần bạn tôi từ Sài Gòn lên Hà Nội chơi, đúng mùa cốm. Tôi mua cho bạn một gói to, gói lá sen thơm phức. Bạn mừng lắm, bảo: “Để mang về Sài Gòn ăn dần.” Tôi nói: “Không được đâu, về đến Sài Gòn cốm hỏng rồi. Phải ăn ngay bây giờ.” Bạn ngạc nhiên: “Hỏng sao? Để tủ lạnh không được à?” Tôi lắc đầu. “Được. Nhưng không còn ngon.”

    Bạn không hiểu. Nhưng tôi cũng không biết giải thích thêm. Vì cốm là thứ bạn phải trải nghiệm, không phải lý giải.

    Văn hóa biếu Cốm

    Cốm không chỉ để ăn. Cốm còn để tặng.

    Mùa cốm, người Hà Nội hay biếu nhau cốm. Không cần dịp gì. Không cần lý do. Chỉ cần: “Tôi có cốm, tôi nghĩ đến bạn.”

    Chú tôi làm ở Sài Gòn, nhưng hay công tác Hà Nội. Mỗi lần lên, nếu đúng mùa cốm, chú đều mua về. Dù bay muộn. Dù mệt. Dù về đến nhà đã nửa đêm. Chú vẫn lái xe qua nhà tôi. Gõ cửa. Đưa gói cốm. Bảo: “Ăn ngay đi. Còn nóng.”

    Lúc đầu tôi không hiểu. Tôi bảo: “Để ngày mai ăn được không chú?” Chú lắc đầu: “Không được. Phải ăn ngay bây giờ.”

    “Nhưng con no rồi.”

    “Không sao. Ăn được bao nhiêu thì ăn. Nhưng phải ăn ngay.”

    Còn mẹ tôi hay mua cốm về, chia ra nhiều phần nhỏ, gói lại, rồi mang đi tặng. Hàng xóm. Đồng nghiệp. Bạn bè. Mỗi người một gói. Không nhiều. Chỉ vừa đủ ăn một, hai lần. Vì cốm không để được lâu.

    Tặng cốm không phải tặng quà. Mà là tặng mùa. Tặng cái cảm giác mùa thu Hà Nội. Tặng khoảnh khắc. Vì cốm chỉ có mấy tuần trong năm. Bỏ lỡ là hết.

    Tôi nhớ có năm, tôi ở Sài Gòn, không về Hà Nội được. Mẹ gọi điện: “Con có muốn mẹ gửi cốm?” Tôi nói: “Gửi xuống hỏng mất mẹ ơi.” Mẹ nói: “Biết. Nhưng mẹ muốn con ăn.”

    Mẹ vẫn gửi. Gói cốm trong túi kín, cho vào thùng xốp, nhờ xe khách chở xuống. Hai ngày sau tôi nhận được. Mở ra, cốm đã hơi cứng. Nhưng vẫn còn chút mùi thơm. Tôi ăn từng hạt, nhai chậm, và khóc.

    Không phải vì cốm ngon. Mà vì tôi hiểu: mẹ gửi cốm xuống không phải để tôi ăn. Mà để tôi nhớ nhà.

    Tại sao chỉ Hà Nội mới có cốm?

    Tôi từng hỏi bà ngoại: “Sao chỗ khác không có cốm?” Bà nói: “Có chứ. Nhưng không ngon bằng làng Vòng.”

    Thật ra, nhiều nơi ở miền Bắc cũng làm cốm. Nhưng cốm ngon nhất, nổi tiếng nhất vẫn là cốm làng Vòng (nay thuộc quận Cầu Giấy, Hà Nội). Tại sao? Không ai giải thích được rõ. Có người nói vì đất. Có người nói vì nước. Có người nói vì giống lúa. Nhưng tôi nghĩ: vì tay nghề.

    Cốm ngon nhất, nổi tiếng nhất vẫn là cốm làng Vòng

    Làm cốm không phải công việc dễ. Bạn phải biết hái lúa đúng lúc — không sớm quá, không muộn quá. Bạn phải biết giã đúng cách — không mạnh quá (cốm vụn), không nhẹ quá (cốm không dẻo). Bạn phải biết sàng đúng độ — loại bỏ vỏ trấu mà không làm vỡ hạt. Tất cả đều bằng tay. Bằng cảm giác. Không có máy móc. Không có công thức chính xác.

    Người làng Vòng làm cốm từ hàng trăm năm nay. Cha truyền con nối. Không ai viết sách hướng dẫn. Chỉ có nhìn và học. Học từ lúc còn nhỏ. Học cho đến khi tay thuộc.

    Và bây giờ? Làng Vòng vẫn làm cốm. Nhưng ít người hơn. Thế hệ trẻ không muốn theo nghề. Vì vất vả. Vì chỉ làm được vài tuần trong năm. Vì không đủ sống.

    Có lẽ một ngày nào đó, cốm sẽ biến mất. Hoặc trở thành thứ làm bằng máy, đóng gói sẵn, bán quanh năm. Và lúc đó, nó sẽ không còn là cốm nữa.

    Những thứ chỉ đẹp khi không thể giữ lại

    Bây giờ là tháng Chín. Mùa cốm đang về. Tôi ngồi Sài Gòn, lướt Facebook, thấy bạn bè Hà Nội đăng ảnh: gói cốm gói lá sen, tô xôi cốm, bát chè cốm. Ai cũng viết: “Mùa cốm rồi.” Chỉ ba chữ. Nhưng người Hà Nội đều hiểu.

    Tôi gọi điện cho mẹ. Hỏi: “Nhà có mua cốm chưa?” Mẹ nói: “Có rồi. Chiều nay mẹ ra Hàng Than mua. Bà hàng quen năm ngoái vẫn bán đấy.” Tôi hỏi: “Ngon không?” Mẹ cười: “Ngon. Nhưng con không ăn được.”

    Đúng. Tôi không ăn được. Vì tôi không ở đó. Và cốm không thể gửi đi xa. Cốm không thể đông lạnh. Cốm không thể bảo quản. Cốm chỉ tồn tại trong vài ngày. Và chỉ ngon khi ăn tươi.

    Đó là điều tôi học được từ cốm: có những thứ không thể giữ lại. Và đó chính là vẻ đẹp của chúng.

    Chúng ta sống trong thời đại mà mọi thứ đều có thể kéo dài. Thực phẩm đông lạnh. Chất bảo quản. Hạn sử dụng năm, hai năm. Chúng ta muốn giữ lại tất cả. Nhưng cốm không cho phép. Cốm bắt bạn phải ăn ngay. Bắt bạn phải ở trong khoảnh khắc. Bắt bạn phải trân trọng cái gì đó trước khi nó biến mất.

    Và mỗi năm, khi mùa cốm về, người Hà Nội lại nhắc nhau: “Nhớ mua cốm nhé.” Không phải vì đói. Mà vì biết rằng: mùa cốm chỉ có một lần. Và năm sau, không ai biết mình có còn ở đây để ăn nữa không.

    Tôi nhớ cốm. Nhớ mùi lá sen. Nhớ vị ngọt bùi. Nhớ cái cảm giác ngồi ở ban công, tay bốc cốm ăn, nhìn phố Hà Nội mùa thu se se lạnh. Nhớ những lần mẹ gọi: “Về ăn cơm, có xôi cốm đấy.” Nhớ những gói cốm bà ngoại mang đến, bảo: “Để tủ lạnh là hỏng, phải ăn ngay nhé.”

    Và tôi hiểu: cốm không chỉ là món ăn. Cốm là ký ức. Là mùa thu. Là Hà Nội. Là những thứ bạn không thể mang theo khi rời đi. Nhưng cũng là những thứ bạn không bao giờ quên.

    Năm nay, nếu về Hà Nội đúng mùa cốm, tôi sẽ ra Hàng Than. Tìm bà hàng rong quen. Mua một gói cốm tươi. Ngồi ăn ngay ở đó. Không mang về. Không để dành. Chỉ ăn. Và trân trọng.

    Vì có những thứ chỉ đẹp khi bạn biết: chúng sẽ không ở lại lâu.

  • Uniqlo – Dự án PEACE FOR ALL: Chiếc áo không cần ai nhìn thấy

    Uniqlo – Dự án PEACE FOR ALL: Chiếc áo không cần ai nhìn thấy

    Chiếc áo trông bình thường. Cổ tròn, tay ngắn, cotton jersey dày vừa đủ, không mỏng đến mức nhìn thấu, không dày đến mức ngột ngạt trong cái nóng Sài Gòn. Mặc vào không thấy gì khác biệt. Chỉ khi nhìn kỹ phần ngực mới thấy: một đồ họa đơn giản, vài chữ ở góc nhỏ, một cái tên.

    Haruki Murakami. Tadao Ando. Roger Federer.

    Đó là những người đã tự nguyện thiết kế cho Peace for All, dự án áo phông từ thiện Uniqlo khởi động từ tháng 6 năm 2022. Toàn bộ lợi nhuận từ mỗi chiếc áo bán ra được chuyển đến UNHCR, Save the Children và Plan International. Tính đến cuối năm 2025, dự án đã quyên góp được gần 2.9 tỷ yên, tương đương khoảng 18.4 triệu đô la Mỹ.

    Con số đủ lớn để người ta phải hỏi: điều gì đang thật sự xảy ra ở đây?

    Khi thiết kế không nhằm bán chính nó

    Trong hầu hết các collab thời trang, logic rất rõ ràng: thương hiệu lớn cộng tên tuổi nổi tiếng bằng giá trị biểu tượng được chuyển hóa thành doanh thu. Người nổi tiếng được trả phí bản quyền. Thương hiệu được độ phủ. Người mua được cái cảm giác mình đang mặc thứ gì đó có nghĩa hơn một chiếc áo thường.

    Peace for All đảo ngược cái logic đó.

    Những người tham gia thiết kế không nhận thù lao. Đây là điều kiện chung của dự án: thiết kế tự nguyện, không phí bản quyền, không hợp đồng quảng bá. Thứ duy nhất họ đưa vào chiếc áo là quan điểm cá nhân về hòa bình, và quan điểm đó có thể mang hình dạng bất kỳ.

    Ichiro, huyền thoại bóng chày MLB, vẽ hình một cái cửa với nút cửa là hình quả bóng chày
    • Ichiro, huyền thoại bóng chày MLB, vẽ hình một cái cửa với nút cửa là hình quả bóng chày. Ý tưởng đơn giản đến mức gần như ngây thơ: sự dũng cảm khi khám phá điều gì đó mới.
    Diễn viên Koji Yakusho đưa vào áo của mình câu thoại từ bộ phim Perfect Days
    • Diễn viên Koji Yakusho đưa vào áo của mình câu thoại từ bộ phim Perfect Days, “Lần sau là lần sau. Bây giờ là bây giờ”, một câu nói về việc sống trọn vẹn với khoảnh khắc hiện tại, không phán xét, không so sánh.

    Những thông điệp đó không có trên nhãn mác. Bạn phải đọc chúng ở nơi khác, nếu bạn muốn biết. Chiếc áo không giải thích bản thân. Nó chỉ tồn tại trên người bạn.

    Quần áo có thể mang ý nghĩa không, hay nó chỉ là vải?

    Câu hỏi này không mới. Người ta đã tranh luận về nó từ lâu, từ thời áo phông in slogan xuất hiện trong phong trào phản chiến những năm 60, đến làn sóng streetwear những năm 90 khi logo trở thành ngôn ngữ giai cấp, đến thời điểm hiện tại khi mua một chiếc áo “bền vững” được coi như một lập trường đạo đức.

    Peace for All không giải quyết câu hỏi đó. Nó chỉ đặt câu hỏi đó vào một bối cảnh cụ thể hơn: điều gì xảy ra khi chiếc áo phông không nhằm biểu đạt cá nhân người mặc, mà nhằm biểu đạt mong muốn của người tạo ra nó về thế giới?

    Thiết kế của kiến trúc sư Tadao Ando

    Khi nhìn vào thiết kế của kiến trúc sư Tadao Ando, người nổi tiếng với những không gian bê tông lạnh và ánh sáng tự nhiên, bạn không thấy thứ gì có thể gọi là “thời trang” theo nghĩa thông thường. Đồ họa tối giản đến mức gần như im lặng. Không màu sắc bắt mắt, không thông điệp to tiếng. Nó trông như một bản phác thảo ý tưởng hơn là một sản phẩm hoàn thiện. Và có lẽ đó chính xác là điểm mấu chốt, một chiếc áo phông không cố thuyết phục bạn điều gì, chỉ đặt một câu hỏi rồi để yên đó.

    Giới hạn của thiện chí được may lên vải

    Có một câu hỏi hợp lý mà bất kỳ người nào tiếp xúc với Peace for All cũng nên tự đặt ra: liệu mua một chiếc áo phông có thật sự thay đổi được gì không?

    Câu trả lời trung thực là: rất ít, tính theo từng cá nhân. Phần lợi nhuận từ mỗi chiếc áo, khoảng 20% giá bán, là con số nhỏ khi đứng độc lập. Nhân lên hàng chục triệu chiếc thì nó trở thành nguồn tài trợ thực sự cho các chương trình nhân đạo cụ thể: hỗ trợ khẩn cấp cho người tị nạn Ukraine, dạy nghề may cho phụ nữ tị nạn ở Bangladesh, bảo vệ trẻ em khỏi tảo hôn ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á.

    Nhưng Peace for All không phải chủ yếu là một cơ chế từ thiện. Nếu chỉ cần quyên tiền, có nhiều cách hiệu quả hơn nhiều so với bán áo phông. Thứ dự án này thật sự vận hành không phải là tiền, mà là sự chú ý. Và sự chú ý đó đặt vào đâu thì quan trọng hơn số tiền nó tạo ra.

    Đây không phải là ethical consumption theo nghĩa mua là giải quyết. Đây là thứ gần với ý thức hơn, một lời nhắc nhỏ, được may vào sợi vải, nhắc bạn rằng có những thứ đang xảy ra bên ngoài cuộc sống thường ngày của mình.

    UT như một định dạng văn hóa, không phải dòng sản phẩm

    Điều ít người để ý là Peace for All chỉ là một nhánh trong hệ sinh thái UT, dòng áo phông đồ họa Uniqlo xây dựng hơn hai thập kỷ. UT bắt đầu từ một câu hỏi khác câu hỏi thông thường của ngành thời trang: nếu quần áo đại trà có thể mang nghệ thuật và ý tưởng, không phải như đồ lưu niệm mà như phương tiện biểu đạt thực sự, thì ranh giới giữa gallery và tủ quần áo sẽ ở đâu?

    Không phải mọi UT collab đều có chiều sâu. Nhiều cái đơn giản chỉ là in nhân vật anime lên áo phông và bán cho fan. Nhưng Peace for All đẩy cái câu hỏi gốc của UT đến một điểm xa hơn: thay vì hỏi nghệ thuật nào nên có mặt trên quần áo, nó hỏi quần áo có thể làm gì ngoài việc che thân và biểu đạt cá tính người mặc.

    Đến năm 2026, hơn 50 cá nhân và tổ chức đã tham gia thiết kế. Danh sách đó trải rộng từ nhà văn đến nhà khoa học, từ vận động viên đến đạo diễn điện ảnh, những người không thường ngồi chung một bàn, nhưng đều đồng ý đặt vào một chiếc áo phông cotton thứ họ không thể diễn đạt theo cách nào khác dễ tiếp cận hơn.

    Chiếc áo vẫn trông bình thường khi bạn mặc ra đường. Không ai biết bạn đang mặc gì, trừ khi họ hỏi. Và có lẽ đó là điểm thú vị nhất của toàn bộ dự án, một tuyên ngôn không cần ai nhìn thấy để tồn tại.