Blog

  • Brand USA gợi ý giải bài toán niềm tin và truyền cảm hứng cho du khách quốc tế khi tới Hoa Kỳ

    Brand USA gợi ý giải bài toán niềm tin và truyền cảm hứng cho du khách quốc tế khi tới Hoa Kỳ

    Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành của Brand USA Fred Dixon trong tuần này đã công bố việc mở rộng lớn nền tảng chương trình America the Beautiful của tổ chức. Hai sáng kiến hỗ trợ mới mở rộng thông điệp của tổ chức: Get facts. Get Going., đội ngũ luôn nỗ lực hoạt động được thiết kế để cung cấp thông tin thời gian thực về chính sách thị thực và nhập cảnh, lệ phí… để tránh những nhận thức sai lệch; và American Originals, một loạt nội dung và kể chuyện mới làm nổi bật con người, địa điểm và trải nghiệm độc đáo của Mỹ.

    Các sáng kiến mới được công bố trong tuần này tại IPW của Hiệp hội Du lịch Hoa Kỳ ở Fort Lauderdale, Florida nhắm vào du lịch giải trí và tại IMEX ở Frankfurt, Đức nhắm mục tiêu đến các sự kiện kinh doanh quốc tế – phản ánh sự tập trung của tổ chức vào nhu cầu du lịch quốc tế ngày càng tăng và thúc đẩy xuất khẩu du lịch tác động đến nền kinh tế và cộng đồng Hoa Kỳ. Thông báo được đưa ra khi Hoa Kỳ đang sẵn sàng tổ chức các sự kiện lớn quan trọng bắt đầu từ tháng tới, bao gồm FIFA World Cup, kỷ niệm 250 năm thành lập nước Mỹ và Route 66 Centennial.

    “Phù hợp với sứ mệnh tác động đến nền kinh tế Hoa Kỳ thông qua xuất khẩu du lịch, chúng tôi có cơ hội xây dựng hơn nữa niềm tin của du khách và truyền cảm hứng cho du khách“, Fred Dixon, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành của Brand USA cho biết. “Với nền tảng mở rộng của mình, chúng tôi giới thiệu American Originals, mục đích làm nổi bật con người và địa điểm đã tạo ra phong cách, âm thanh và hương vị mà thế giới yêu thích trong khi Get Facts. Get Going. đóng vai trò như một nguồn thông tin duy nhất để giải quyết trực tiếp những nhận thức sai lệch. Chúng tôi muốn du khách quốc tế biết rằng chúng tôi đang hoạt động hăng hái và nồng nhiệt chào đón họ”.

    young woman goes at airport at window with a suitcase waiting for plane

    HOA KỲ – HỆ SINH THÁI TƯƠI ĐẸP

    Kể từ khi ra mắt toàn cầu vào tháng Mười năm ngoái, America the Beautiful đã đóng vai trò là chiến dịch và nền tảng hàng đầu của Brand USA, truyền cảm hứng cho khán giả quốc tế. Các cuộc khảo sát hàng tháng cho thấy hơn bảy trên mười người được hỏi nói rằng chiến dịch ảnh hưởng tích cực đến sự quan tâm của họ đến thăm Hoa Kỳ.

    Brand USA hiện đang xây dựng trên nền tảng đó với hai sáng kiến mới, mỗi sáng kiến phục vụ một vai trò riêng biệt và quan trọng không kém. America the Beautiful truyền cảm hứng. American Originals thúc đẩy sự cân nhắc và Get facts. Get Going. hỗ trợ chuyển đổi bằng cách xua tan các rào cản về mặt hiểu biết thông tin.

    Hoạt động theo một khuôn khổ chiến lược và dựa trên dữ liệu, Brand USA cũng đã tạo ra các cơ hội hội nhập mới với các đối tác điểm đến của mình như Nam Dakota và Alabama, và các thương hiệu doanh nghiệp như Hilton và nhiều hơn nữa trong tương lai. Các liên kết mới được thiết kế để mở rộng phạm vi tiếp cận, cải thiện hiệu quả mục tiêu và thúc đẩy khả năng hiển thị tốt hơn cho nền tảng và đối tác.

    Young man and woman stand outside airport and wait for taxi cab. Guy wave with hand. After vacation or travel. Georgian woman hold his hand and smile. Sunset outside. Evening

    GET FACTS. GET GOING.

    Việc mở rộng đến vào thời điểm cần thiết. Nhận thức sai lầm về yêu cầu thị thực, thủ tục nhập cảnh, các khoản phí như tính toàn vẹn của thị thực và giá công viên quốc gia, và các chính sách sàng lọc đã gây ra sự nhầm lẫn cho một số du khách quốc tế – và cho đến nay, không có nguồn tài nguyên dễ sử dụng nào tập hợp thông tin này lại với nhau ở một nơi. Với dòng chữ “Travel with Confidence to the USA” (“Du lịch với sự tự tin đến Hoa Kỳ”), sáng kiến này giải quyết một loạt các nhận thức sai lầm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội và trên thị trường quốc tế, bao gồm cả thông tin lỗi thời hoặc không đầy đủ. Trong mỗi trường hợp, ngồn thông tin tin cậy kể một câu chuyện đáng hoan nghênh hơn nhiều so với những gì du khách đang nghe. Để đáp ứng thời điểm này, Brand USA đang xuất bản một bộ dữ kiện đầy đủ, có sẵn tại visittheusa.com/entry.

    Get Facts. Get Going. được xây dựng để luôn hoạt động và liên tục cập nhật như một nỗ lực tiếp thị, truyền thông và thương mại tích hợp khả năng tiếp cận khán giả quốc tế thông qua phương tiện truyền thông trả phí ở các thị trường toàn cầu quan trọng; nội dung thời gian thực được phân phối thông qua các hệ thống phân phối toàn cầu; tham gia thương mại du lịch trực tiếp thông qua Chương trình USA Discovery Program (Khám phá Hoa Kỳ) đào tạo đại lý của Brand USA; và lời chứng thực thông qua Chương trình Visiting Journalists Program (Nhà báo Thỉnh giảng) của tổ chức.

    Là một phần mở rộng của những nỗ lực này, Brand USA có quan hệ hợp tác với U.S. Customs and Border Protection (Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ) để tạo điều kiện và mở rộng đăng ký Global Entry trên thị trường quốc tế.

    Dixon nói: “Những cải tiến công nghệ bao gồm Mobile Passport Control (Kiểm soát hộ chiếu di động) và các chương trình Trusted Traveler (Du khách tin cậy) mở rộng như Global Entry đang làm cho quá trình nhập cảnh trở nên liền mạch hơn bao giờ hết. “Chúng tôi muốn đưa thực tế đó lên hàng đầu cùng với nguồn tài nguyên mới của chúng tôi, Get Facts. Get Going. để du khách có thể tự tin đi du lịch đến Hoa Kỳ”.

    happy african american couple sitting in departure lounge with coffee to go and yellow suitcase

    AMERICAN ORIGINALS

    Ngoài việc thúc đẩy sự tự tin khi đi du lịch, Brand USA cũng đang tiếp tục mở rộng cách kể chuyện của mình với sự ra đời của American Originals.

    Dixon nói: “Loạt nội dung mới này giới thiệu những con người, địa điểm và truyền thống đã ảnh hưởng đến thế giới và là duy nhất của Hoa Kỳ thông qua những câu chuyện theo phong cách du lịch khơi dậy sự khám phá và giúp du khách xây dựng kỳ nghỉ mơ ước cuối cùng của họ. ” “American Originals làm nổi bật các xu hướng như máy bay phản lực, du lịch ẩm thực, giải trí trực tiếp…, và bắt đầu với các tiêu điểm trên Thung lũng Monument, Memphis, Texas và Thành phố New York.”

    Loạt phim cũng là một lời chào mừng kỷ niệm 250 năm thành lập nước Mỹ bằng cách kỷ niệm những trải nghiệm độc đáo của Mỹ, nhưng sẽ tiếp tục mở rộng sang năm 2027 và hơn thế nữa.

    Góc nhìn từ RAW.

    Bối cảnh thực tế dường như Brand USA đang phải chi ngân sách để thuyết phục du khách quốc tế rằng nước Mỹ vẫn chào đón họ, điều mà trước đây không cần nói. Việc lập hẳn một trang web riêng tại visittheusa.com/entry để giải thích quy trình nhập cảnh, thị thực và lệ phí cho thấy sự nhầm lẫn và lo ngại từ phía du khách quốc tế là có thật, không chỉ là nhận thức sai lệch từ mạng xã hội.

    Với du khách Việt Nam đang lên kế hoạch đến Mỹ dịp FIFA World Cup 2026 hoặc kỷ niệm 250 năm thành lập nước Mỹ, trang visittheusa.com/entry là địa chỉ thực tế để kiểm tra thông tin thị thực và nhập cảnh trước khi đặt vé.

    Nguồn: Thông cáo báo chí Brand USA, tháng 5/2026

  • Sau 4 năm kinh doanh, M Village của Founder Nguyễn Hải Ninh bất ngờ có động thái mới

    Sau 4 năm kinh doanh, M Village của Founder Nguyễn Hải Ninh bất ngờ có động thái mới

    Theo đó, chuỗi khách sạn M Village đánh dấu bước chuyển đổi chiến lược theo mô hình tập đoàn Modern Village Lifestyle, định hướng tập trung phát triển hệ sinh thái lưu trú đa thương hiệu, đa phân khúc. Modern Village Lifestyle theo đuổi mục tiêu xây dựng tập đoàn lưu trú đáng tự hào của Việt Nam, đáp ứng chuẩn mực quốc tế và sánh vai với các tập đoàn trong khu vực.

    Đây là cột mốc thay đổi thương hiệu lớn nhất của doanh nghiệp kể từ khi thành lập, nhằm tái khẳng định triết lý khác biệt so với mô hình khách sạn truyền thống, phát triển doanh nghiệp và dịch vụ với mô hình lưu trú đa phong cách sống lấy con người làm trọng tâm (“Hospitality by humanity, for humanity”) với mong muốn mang lại những hành trình hạnh phúc và trọn vẹn cho những chuyến đi.

    M Village chuyển mình để trở thành tập đoàn Modern Village Lifestyle

    Ra mắt từ năm 2021, M Village được biết đến như một mô hình lưu trú co-living với cảm hứng “làng trong phố” dành cho thế hệ khách lưu trú trẻ yêu thích trải nghiệm sống linh hoạt và kết nối cộng đồng. Sau 4 năm phát triển vượt bậc, chuỗi khách sạn M Village đã đạt độ phủ rộng khắp cả nước, với 53 cơ sở lưu trú và liên tục ra mắt thêm nhiều thương hiệu khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp với tiêu chuẩn vận hành 5 sao, từng bước phát triển từ một thương hiệu khách sạn hiện đại được thị trường đón nhận thành hệ sinh thái lưu trú đa thương hiệu, đa phân khúc với năng lực vận hành chuẩn quốc tế.

    Để tạo nền tảng cho hành trình mở rộng toàn hệ sinh thái, M Village ra mắt định vị và nhận diện doanh nghiệp mới với tên gọi Modern Village Lifestyle để thể hiện rõ tầm nhìn mới của doanh nghiệp trong bối cảnh mở rộng hệ sinh thái mà vẫn giữ gìn những giá trị cốt lõi. 

    “Modern” đại diện cho tư duy đón đầu xu hướng, hiện đại và linh hoạt, “Village” thể hiện tinh thần kết nối con người và địa phương vốn làm nên DNA của doanh nghiệp, “Lifestyle” phản ánh định hướng mở rộng vượt ra ngoài lưu trú đơn thuần mà sẽ đồng hành xuyên suốt phong cách sống của khách hàng. Tên gọi và bộ nhận diện mới đồng thời tái khẳng định triết lý phát triển “Hospitality by humanity, for humanity”: con người là trung tâm trong mọi sáng tạo trải nghiệm, dịch vụ và kết nối cộng đồng.

    “Chúng tôi bắt đầu M Village từ một ước mơ rất đơn giản: tạo ra những nơi ở hiện đại, tử tế và có cảm giác thuộc về. Từ một con hẻm nhỏ ở Sài Gòn, nhờ sự đồng hành của rất nhiều cộng sự, đối tác và khách hàng, M Village đã có mặt ở nhiều thành phố, với nhiều thương hiệu khác nhau để phục vụ những nhu cầu lưu trú ngày càng đa dạng. Việc trở thành Modern Village Lifestyle là bước tiếp theo của hành trình đó. Giờ đây khi đã có một nền tảng tốt hơn, chúng tôi muốn nỗ lực xây dựng thêm nhiều mô hình lưu trú mới, chăm chút hơn cho từng thương hiệu, và mang tinh thần “hospitality” đi xa hơn,” theo ông Nguyễn Hải Ninh, Nhà sáng lập & Giám đốc Điều hành hệ sinh thái Modern Village Lifestyle.

    Việc chuyển mình thành Modern Village Lifestyle còn là bước tạo dựng nền tảng để doanh nghiệp hệ thống hoá các thương hiệu thành viên, chuẩn hóa trải nghiệm dịch vụ, phát triển năng lực quản lý đa thương hiệu tiệm cận chuẩn mực quốc tế, từ đó nâng cao vị thế của các thương hiệu lưu trú đến từ Việt Nam, đáp ứng nhu cầu và tiêu chuẩn tăng cao của toàn ngành.

    Hệ sinh thái Modern Village Lifestyle hiện bao gồm các thương hiệu khách sạn đô thị quen thuộc như M Village Hotel, Express by M Village, SAVVY, đến các dòng nghỉ dưỡng tập trung vào giá trị di sản – văn hoá như Signature và Grand Signature. Trong thời gian tới, doanh nghiệp sẽ tiếp tục mở rộng danh mục với các thương hiệu như Prestige – phân khúc nghỉ dưỡng sang trọng, và Harmony Living Suites – mô hình căn hộ dịch vụ cao cấp dành cho nhu cầu lưu trú dài hạn.

    Song song với việc mở rộng danh mục thương hiệu, chương trình khách hàng thành viên MORE Rewards Program triển khai cho khách hàng của toàn hệ sinh thái, mang đến các quyền lợi, ưu đãi và trải nghiệm xuyên suốt giữa nhiều thương hiệu và phân khúc lưu trú khác nhau.

    Để phục vụ khách hàng và cộng đồng nơi thương hiệu hiện diện, các cơ sở của Modern Village Lifestyle được thiết kế để tạo nên những trải nghiệm lưu trú đáng nhớ và hạnh phúc thông qua sự tinh tế trong không gian, sự kết nối chân thành và tinh thần tận tâm trong từng trải nghiệm khách hàng, đồng thời tạo ra những giá trị kinh tế – văn hoá lan tỏa cho cộng đồng địa phương và đóng góp vào hình ảnh một Việt Nam hiện đại nhưng vẫn giàu bản sắc riêng.

    Đối với đội ngũ nội bộ, Modern Village Lifestyle tập trung nâng cấp năng lực đội ngũ, kiến tạo môi trường làm việc giàu giá trị, mở rộng cơ hội phát triển nhân sự và xây dựng một môi trường làm việc có tính gắn kết dài hạn.

    “Trong hành trình tiếp theo, Modern Village Lifestyle không chỉ là nơi khách hàng tìm thấy những trải nghiệm lưu trú đáng nhớ, mà còn là nơi đội ngũ nhân sự và cộng đồng địa phương có thể tin tưởng đồng hành, chia sẻ và kết nối dưới một thương hiệu nội địa đáng tự hào trong ngành lưu trú của Việt Nam,” ông Ninh chia sẻ.

    Modern Village Lifestyle tiếp tục khẳng định triết lý “Hospitality by humanity, for humanity”

    Song song với việc giới thiệu hệ sinh thái Modern Village Lifestyle, doanh nghiệp đã triển khai hệ thống nhận diện mới trên các nền tảng vận hành, truyền thông và chăm sóc khách hàng.

    Quá trình ra mắt nhận diện mới không ảnh hưởng đến trải nghiệm lưu trú hiện tại của khách hàng. Các cơ sở thuộc hệ thống vẫn tiếp tục vận hành bình thường dưới sự quản lý hiện tại, toàn bộ đơn đặt chỗ, tài khoản thành viên, dữ liệu khách hàng và quyền lợi thuộc chương trình MORE vẫn được cập nhật và duy trì xuyên suốt.

    Góc nhìn từ RAW.

    M Village là một trong số ít chuỗi lưu trú Việt Nam xây dựng được nhận diện thương hiệu rõ ràng trong phân khúc co-living và boutique hotel kể từ khi ra mắt năm 2021. 53 cơ sở sau 4 năm là tốc độ mở rộng đáng chú ý trong bối cảnh thị trường lưu trú phục hồi chậm sau đại dịch.

    Việc đổi tên thành Modern Village Lifestyle và mở rộng sang phân khúc nghỉ dưỡng cao cấp, căn hộ dịch vụ dài hạn là hướng đi hợp lý khi thương hiệu đã đủ nhận diện để không còn cần gắn chặt vào một phân khúc duy nhất. Câu hỏi thực tế là liệu chất lượng vận hành có theo kịp tốc độ mở rộng danh mục hay không, vì đây thường là điểm nghẽn của các chuỗi lưu trú Việt Nam khi scale nhanh.

    Nguồn: Thông cáo báo chí Modern Village Lifestyle, tháng 5/2026

  • Smart Home ngày càng đắt: Khi AI biến thiết bị bạn mua thành dịch vụ bạn phải thuê

    Smart Home ngày càng đắt: Khi AI biến thiết bị bạn mua thành dịch vụ bạn phải thuê

    Mua một camera an ninh giờ chỉ là bước đầu tiên. Để dùng được tính năng AI mà nhà sản xuất quảng cáo, bạn cần trả thêm subscription hàng tháng, mãi mãi. Xu hướng này đang biến smart home từ khoản đầu tư một lần thành hóa đơn định kỳ không hồi kết. 

    Phí subscription AI đang được cài vào mọi thiết bị

    Mô hình ngày càng phổ biến trong ngành smart home là bán phần cứng với giá thấp hơn, sau đó khóa các tính năng thực sự có giá trị sau một lớp subscription. Với camera an ninh, hầu hết các tính năng AI phát hiện đối tượng nâng cao đều bị giới hạn sau subscription: Google Nest tính 10 USD/tháng để mở khóa nhận diện gói hàng và khuôn mặt quen, Ring tính từ 4,99 USD/tháng cho một camera đến 9,99 USD/tháng cho nhiều camera, còn Arlo tính ít nhất 7,99 USD/tháng chỉ để tiếp cận bất kỳ tính năng phát hiện đối tượng nào.

    Nest Aware của Google vừa tăng giá lần thứ hai trong hơn 5 năm, với mức tăng 25% cho gói cơ bản, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ lạm phát thông thường. Đây không phải trường hợp cá biệt mà là xu hướng xuyên ngành.

    Khi phần cứng chỉ là cái cớ

    Điều đáng chú ý là các tính năng AI được dùng như lý do chính để tăng giá subscription. Wyze, thương hiệu giá rẻ ít được chú ý hơn, đang cung cấp phát hiện xe, gói hàng, thú nuôi cùng với phát hiện âm thanh bao gồm cả kính vỡ và tiếng súng chỉ với 2,99 USD/tháng, rẻ hơn đáng kể so với các tên tuổi lớn trong khi tính năng AI không kém. Điều này đặt ra câu hỏi: chi phí vận hành AI thực sự là bao nhiêu, và bao nhiêu trong số phí subscription là biên lợi nhuận thuần túy?

    Subscription fatigue đang là vấn đề thực tế

    Theo báo cáo Subscription Economy 2026 của Zuora, 47% người tiêu dùng đã chủ động hủy ít nhất một subscription trong năm nay, tăng từ 31% năm 2024. Hộ gia đình trung bình hiện đang quản lý 11,2 subscription đang hoạt động, với tổng chi tiêu subscription đạt 219 USD/tháng, tăng 34% từ năm 2023.

    Smart home subscription chỉ là một lớp nữa chồng lên đống đó. Với người dùng có camera an ninh, robot hút bụi, loa thông minh và chuông cửa AI, tổng chi phí subscription smart home có thể dễ dàng vượt 30 đến 50 USD/tháng chỉ để duy trì các tính năng mà họ tưởng đã trả khi mua thiết bị.

    Góc nhìn từ RAW.

    Vấn đề không phải là subscription tự nó là xấu. Việc duy trì hạ tầng AI thực sự có chi phí, và một số tính năng đủ giá trị để trả tiền định kỳ. Vấn đề là sự thiếu minh bạch: nhiều nhà sản xuất không công bố rõ tính năng nào cần subscription cho đến khi bạn đã mua thiết bị về nhà và cài đặt xong. Với thị trường Việt Nam, nơi phần lớn người dùng mua thiết bị smart home vì tính năng AI quảng cáo trên TikTok, không ít người sẽ ngạc nhiên khi phát hiện camera 2 triệu đồng vừa mua thực ra cần thêm 200,000 VNĐ/tháng nữa để hoạt động đúng như quảng cáo.

    Bài viết tổng thuật từ The Verge, Tom’s Guide và các nguồn phân tích độc lập, 5/2026.

  • MacBook Air M5: Nâng cấp đúng chỗ, giữ nguyên công thức chiến thắng

    MacBook Air M5: Nâng cấp đúng chỗ, giữ nguyên công thức chiến thắng

    MacBook Air M5 không thay đổi thiết kế, không thay đổi màn hình, không thay đổi cổng kết nối. Điều nó thay đổi: chip M5 với AI nhanh gấp 4 lần M4, storage khởi điểm gấp đôi lên 512GB, SSD nhanh gấp 2 lần, Wi-Fi 7 và Bluetooth 6 qua chip N1 mới. Đây không phải bản redesign. Đây là bản nâng cấp nội lực cho chiếc laptop mà Apple gọi là “phổ biến nhất thế giới”, và công thức đó vẫn hoạt động.

    ƯU ĐIỂMNHƯỢC ĐIỂM
    Chip M5: CPU 10 lõi (lõi CPU nhanh nhất thế giới theo Apple), GPU lên đến 10 lõi với Neural Accelerator trong mỗi lõiMàn hình vẫn 60Hz (không có ProMotion 120Hz như MacBook Pro)
    AI performance nhanh gấp 4 lần M4, gấp 9.5 lần M1Vẫn chỉ 500 nits brightness, không có Nano-texture display option
    Storage khởi điểm 512GB (gấp đôi M4), SSD nhanh gấp 2 lần thế hệ trước, cấu hình tối đa 4TBThiết kế không thay đổi so với M4, vẫn notch trên màn hình
    Unified memory bandwidth 153GB/s (tăng 28% so với M4)RAM 16GB khởi điểm hàn chết, không nâng cấp sau mua
    Chip N1: Wi-Fi 7 + Bluetooth 6Không có cổng USB-A hay HDMI (chỉ 2x Thunderbolt 4, MagSafe, jack 3.5mm)
    Pin lên đến 18 giờ, thiết kế không quạt hoàn toàn yên lặngGPU 8-core trên bản base 13 inch (phải lên cấu hình 24GB RAM để được 10-core GPU)
    Hai cổng Thunderbolt 4 hỗ trợ lên đến 2 màn hình ngoài

    Chip M5: Nâng cấp quan trọng nhất, đặc biệt cho AI

    M5 có CPU 10 lõi với 4 performance core và 6 efficiency core. Apple claim đây là “lõi CPU nhanh nhất thế giới” trên laptop. GPU lên đến 10 lõi, mỗi lõi GPU tích hợp Neural Accelerator, nâng cao hiệu năng AI trực tiếp trên GPU thay vì chỉ dựa vào Neural Engine.

    Chip M5 mang lại hiệu năng đáng kinh ngạc cho mọi thứ mà người dùng muốn xử lý, từ các dự án sáng tạo đến các tác vụ AI, kể cả sử dụng Apple Intelligence tại nhà hay chạy mô hình ngôn ngữ lớn trên thiết bị.

    Những con số cụ thể Apple công bố so với M1:

    • AI video upscaling trong Topaz Video: nhanh gấp 6.9 lần
    • 3D rendering trong Blender (ray tracing): nhanh gấp 6.5 lần
    • Xử lý ảnh trong Affinity: nhanh gấp 2.7 lần

    So với M4: AI performance nhanh gấp 4 lần, Blender nhanh gấp 1.5 lần, Affinity nhanh gấp 1.5 lần. Unified memory bandwidth 153GB/s (tăng 28% so với M4) cải thiện multitasking và khởi chạy app.

    Lưu ý: bản base 13 inch có GPU 8-core. Phải cấu hình lên 24GB RAM trở lên để được GPU 10-core. Bản 15 inch có GPU 10-core tiêu chuẩn.

    Storage: Thay đổi thiết thực nhất

    Apple loại bỏ hoàn toàn cấu hình 256GB. Khởi điểm 512GB là nâng cấp thực tế quan trọng nhất cho người dùng phổ thông. SSD mới nhanh gấp 2 lần thế hệ trước, cải thiện tốc độ đọc ghi khi import thư viện ảnh lớn, build project, hoặc chạy model AI local.

    Cấu hình tối đa 4TB là lần đầu tiên trên MacBook Air, mở rộng khả năng cho creative professional muốn mang theo toàn bộ thư viện media.

    MacBook Air nay trang bị tiêu chuẩn dung lượng lưu trữ 512GB và SSD mới cho hiệu suất đọc ghi nhanh hơn gấp 2 lần, tăng đáng kể tốc độ truy cập tệp và đẩy nhanh các luồng công việc.

    RAM vẫn hàn chết, khởi điểm 16GB, cấu hình tối đa 32GB. Với người chạy LLM local hoặc workflow nặng, 24GB hoặc 32GB nên được cân nhắc ngay từ đầu vì không thể nâng cấp sau.

    Kết nối: Wi-Fi 7 và Bluetooth 6 qua chip N1

    Chip wireless N1 của Apple thay thế module Wi-Fi/Bluetooth thế hệ trước, mang lại Wi-Fi 7 (hỗ trợ ở các quốc gia cho phép) và Bluetooth 6. Wi-Fi 7 lý thuyết cho throughput cao hơn và latency thấp hơn Wi-Fi 6E, đặc biệt trong môi trường đông thiết bị. Bluetooth 6 cải thiện kết nối với AirPods, Apple Watch và các thiết bị ngoại vi.

    Đây là cùng chip N1 trên MacBook Pro M5 Pro/Max, nghĩa là MacBook Air không bị cắt giảm ở kết nối wireless.

    Màn hình: Điểm yếu cũ chưa được giải quyết

    Liquid Retina 13.6 inch (2560×1664) hoặc 15.3 inch (2880×1864), 224 ppi, 500 nits, P3 wide color, True Tone. Đây là màn hình tốt cho phân khúc này. Nhưng vẫn 60Hz.

    MacBook Pro M5 có ProMotion 120Hz adaptive, XDR 1,600 nits HDR peak. Khoảng cách giữa Air và Pro ở màn hình là rõ ràng nhất. Với người scroll nhiều, edit video timeline, hoặc đơn giản là đã quen 120Hz trên iPhone/iPad Pro, 60Hz sẽ cảm nhận được. Với người dùng phổ thông chưa quen 120Hz, đây không phải vấn đề.

    Liquid Retina 13.6 inch (2560×1664) hoặc 15.3 inch (2880×1864), 224 ppi, 500 nits, P3 wide color, True Tone

    Không có Nano-texture option như MacBook Pro. Trong môi trường nhiều ánh sáng phản chiếu (quán cà phê, ngoài trời), đây là điểm cần lưu ý.

    Pin và Thiết kế: Công thức không đổi vì nó đang hoạt động

    18 giờ pin (Apple claim) với thiết kế không quạt hoàn toàn yên lặng. Chip M5 3nm tiết kiệm điện hơn, SSD hiệu quả hơn, Wi-Fi 7 tối ưu power management. Kết quả: pin tương đương M4 dù hiệu năng tăng đáng kể.

    1.24kg (13 inch) và 1.51kg (15 inch) trong chassis nhôm 100% tái chế, dày chỉ 1.13cm. Thiết kế không thay đổi so với M4. Bốn màu giữ nguyên. Đây là lựa chọn có chủ ý: MacBook Air đã ở form factor tối ưu, thay đổi thiết kế không mang lại giá trị thực tế.

    So sánh ngang

    • MacBook Air M4 13 inch (~27,99 triệu VNĐ): M4 vẫn là laptop tốt. M5 thêm: CPU/GPU mạnh hơn (đặc biệt AI gấp 4 lần), storage khởi điểm 512GB (M4 là 256GB), SSD nhanh gấp 2, Wi-Fi 7, Bluetooth 6. Chênh ~2 triệu. Nếu đang mua mới: M5 không cần suy nghĩ. Nếu đang dùng M4: chưa đáng upgrade trừ khi cần AI performance hoặc storage lớn hơn.
    • MacBook Pro 14 M5 (~39,99 triệu VNĐ): MacBook Pro 14 có ProMotion 120Hz XDR display, 3x Thunderbolt 4, HDMI, SD card slot, MagSafe, 24GB RAM khởi điểm, quạt tản nhiệt cho sustained workload. Chênh ~10 triệu. Nếu cần 120Hz, sustained performance cho video editing/3D rendering, hoặc cổng kết nối nhiều hơn: MacBook Pro. Nếu ưu tiên nhẹ, mỏng, yên lặng, pin dài cho daily workflow: Air.

    Nói chung là…

    MacBook Air M5 là bản nâng cấp incremental nhưng đúng chỗ. M5 chip mạnh hơn đáng kể ở AI, 512GB khởi điểm giải quyết nỗi đau storage lâu đời, SSD nhanh gấp 2, Wi-Fi 7 future-proof. Thiết kế không đổi vì nó không cần đổi.

    Từ 29,99 triệu VNĐ cho một laptop có chip nhanh nhất phân khúc, pin 18 giờ, build quality nhôm nguyên khối, và toàn bộ ecosystem Apple. Đây là laptop phổ biến nhất thế giới vì lý do chính đáng, và M5 không thay đổi công thức đó mà chỉ làm nó mạnh hơn.

    Nên mua nếu:

    • Đang dùng MacBook Air M1 hoặc M2, hoặc MacBook Intel, đây là thời điểm upgrade lý tưởng
    • Cần laptop cho daily workflow (code, design, viết, browsing) với pin cả ngày
    • Muốn chạy LLM local hoặc Apple Intelligence trên thiết bị
    • Sinh viên hoặc professional cần laptop nhẹ, bền, ecosystem Apple

    Không nên mua nếu:

    • Đang dùng MacBook Air M4, chênh lệch chưa đủ lớn để justify upgrade
    • Cần 120Hz display, đây vẫn là 60Hz
    • Workflow đòi hỏi sustained heavy workload (video rendering dài, 3D animation), MacBook Pro với quạt tản nhiệt phù hợp hơn
    • Cần nhiều cổng kết nối (HDMI, SD card, USB-A), MacBook Pro hoặc USB-C hub
  • PREVIEW Sony A7R VI: 67MP stacked sensor, 30fps, 8K. Dòng R cuối cùng đã nhanh

    PREVIEW Sony A7R VI: 67MP stacked sensor, 30fps, 8K. Dòng R cuối cùng đã nhanh

    Sony A7R VI là lần đầu tiên dòng R có stacked sensor, và điều đó thay đổi mọi thứ. Từ A7R đến A7R V, dòng R luôn là “resolution trước, speed sau.” A7R VI lật ngược phương trình: 66.8MP stacked Exmor RS cho 30fps blackout-free, rolling shutter giảm 5.6 lần, 8K 30p, trong khi vẫn giữ resolution cao nhất dòng Alpha. Đây không còn là camera chỉ cho landscape và studio nữa.

    ƯU ĐIỂMNHƯỢC ĐIỂM
    Sensor 66.8MP fully-stacked Exmor RS, readout nhanh gấp 5.6 lần A7R V, rolling shutter giảm rõ rệtGiá body ~113 triệu VNĐ ($4,499), tăng khoảng 12 triệu so với A7R V lúc ra mắt
    30fps electronic shutter blackout-free ở full 66.8MP 14-bit RAW (A7R V chỉ đạt 10fps)Pin mới NP-SA100 không tương thích NP-FZ100, buộc phải mua lại toàn bộ pin và grip nếu upgrade từ A7R V
    8K 30p oversampled từ full-frame, 4K 120p oversampled từ 5KKhông nhanh bằng A1 II (cùng 30fps nhưng readout chậm hơn A1 II, flash sync bị hạn chế hơn)
    IBIS 8.5 stop (tăng từ 8 stop trên A7R V)Dual Gain function giới hạn output 4K/30p ở ISO 400 (hoặc ISO 200–3200 với S-Log3)
    EVF 9.44 triệu dot QXGA OLED, 0.9x magnification, 10-bit HDR, DCI-P3, sáng gấp 3 lần A7R VBody magnesium alloy giữ nguyên form factor, không có cải tiến ergonomics đáng kể so với A7R V
    Real-time Recognition AF+ với human pose estimation, nhận diện cá thể trong đám đông
    Dynamic range lên đến 16 stop (RAW), tăng từ 15 stop trên A7R V
    Tản nhiệt graphite sigma-shaped mới, quay 8K liên tục đến 120 phút ở 25°C8K 30p ở 25°C được 120 phút, nhưng ở 40°C giảm còn 30 phút

    Sensor: Stacked thay đổi DNA của dòng R

    Từ A7R đến A7R V, dòng R luôn dùng BSI sensor (back-illuminated, không stacked). BSI cho image quality tốt nhưng readout chậm, dẫn đến rolling shutter nặng khi dùng electronic shutter và burst speed bị giới hạn ở 10fps.

    A7R VI chuyển sang fully-stacked architecture. Readout nhanh gấp 5.6 lần A7R V theo đo đạc độc lập. Điều này mở ra: 30fps electronic shutter ở full 66.8MP 14-bit RAW (A7R V chỉ 10fps), rolling shutter giảm đến mức dùng electronic shutter cho action photography trở nên khả thi, và 8K video oversampled từ full sensor width.

    66.8MP là resolution cao nhất trên bất kỳ full-frame mirrorless nào hiện tại

    66.8MP là resolution cao nhất trên bất kỳ full-frame mirrorless nào hiện tại. Canon R5 II có 45MP, Nikon Z8 có 45.7MP. Khoảng cách 20MP+ này có nghĩa gì thực tế: crop linh hoạt hơn đáng kể, print lớn hơn, và pixel-level detail cho landscape, product, architecture photography mà không camera full-frame nào khác đạt được.

    Dynamic range lên đến 16 stop (RAW) từ 15 stop trên A7R V. Dual Gain function mới giảm noise mà không ảnh hưởng shadow detail, dù bị giới hạn ở 4K/30p khi kích hoạt.

    Tốc độ: Từ landscape camera thành hybrid thực sự

    30fps blackout-free ở full resolution là con số ngang A1 II ($6,499 / ~169 triệu VNĐ). Pre-capture lưu 15 frame trước khi bấm shutter, lần đầu tiên trên dòng R. Với wildlife, sports, event photography, đây là bước nhảy từ “có thể dùng được” sang “cạnh tranh trực tiếp” với Canon R5 II (30fps mechanical, 40fps electronic) và Nikon Z8 (20fps RAW).

    AF hệ thống 759 điểm phase-detect (94% coverage) hoạt động đến EV -6 và f/22. Real-time Recognition AF+ thêm human pose estimation (nhận diện skeleton), nhận diện cá thể (theo dõi một người cụ thể trong đám đông dù mặt bị che), và hỗ trợ kích thước subject nhỏ hơn cho animal, bird, vehicle, insect. BIONZ XR2 tích hợp AI processing trực tiếp, thay thế AI co-processor riêng trên A7R V.

    Real-time Recognition AF+: AI tracking thế hệ mới

    BIONZ XR2 tích hợp AI processing trực tiếp vào chip chính, thay thế AI co-processor riêng biệt trên A7R V. Kết quả: nhận diện chủ thể hoạt động ở khoảng cách xa hơn, phản hồi nhanh hơn, và tiêu thụ điện ít hơn.

    BIONZ XR2 tích hợp AI processing trực tiếp vào chip chính, thay thế AI co-processor riêng biệt trên A7R V

    Hệ thống Real-time Recognition AF+ mở rộng đáng kể so với thế hệ trước. Với con người, AF không chỉ dựa vào mắt, khuôn mặt, đầu và thân mà còn thêm human pose estimation (nhận diện skeleton/dáng người). Điều này quan trọng khi chụp thể thao hoặc sân khấu: ngay cả khi subject quay lưng, cúi đầu hoặc bị che mặt, máy vẫn theo dõi dựa trên dáng người.

    Tính năng nhận diện cá thể (individual recognition) cho phép máy phân biệt và theo dõi riêng một người cụ thể trong đám đông, tiếp tục lock focus vào đúng người đó kể cả khi mặt bị che tạm thời. Đây là tính năng kế thừa từ A1 II, lần đầu xuất hiện trên dòng R.

    Ngoài con người, AF+ hỗ trợ nhận diện động vật, chim, phương tiện giao thông và côn trùng với kích thước subject nhỏ hơn so với A7R V. Kết hợp với 66.8MP cho khả năng crop lớn, điều này đặc biệt hữu ích cho wildlife photography khi subject chiếm diện tích nhỏ trong khung hình.

    759 điểm phase-detect (94% coverage) hoạt động đến EV -6 (gần như tối hoàn toàn) và f/22 (ống kính tele + teleconverter). 60 phép tính AF/AE mỗi giây đảm bảo AF theo kịp burst 30fps ở full resolution.

    Video: 8K oversampled, tản nhiệt cải tiến

    8K 30p oversampled từ 8.2K full-frame width và 4K 120p oversampled từ 5K, 10-bit 4:2:2. Sigma-shaped graphite heatsink tích hợp vào stabilization unit cho phép quay 8K liên tục đến 120 phút ở 25°C. Ở 40°C (ngoài trời nắng), con số giảm xuống 30 phút cho 8K và 60 phút cho 4K.

    So với Canon R5 II: Canon có 8K RAW internal, A7R VI có 8K compressed. Canon R5 II cũng có thermal limit nhưng với retractable heatsink fan tùy chọn. Nikon Z8 có 8K 30p RAW internal với thermal limit dài hơn nhờ body lớn hơn. A7R VI cạnh tranh tốt ở 8K compressed nhưng không phải lựa chọn 8K RAW tốt nhất.

    EVF và LCD: Tốt nhất trong class

    EVF 9.44 triệu dot QXGA OLED, 0.9x magnification, 10-bit HDR, DCI-P3 equivalent, 120fps, sáng gấp 3 lần A7R V. Amateur Photographer nhận xét đây là EVF tốt nhất trong phân khúc, đặc biệt ở khả năng hiển thị màu xanh lá tự nhiên hơn và độ sáng khi chụp ngoài trời.

    LCD 3.2 inch 2.1M dot, 4-axis multi-angle kết hợp tilt và vari-angle, DCI-P3. Nút bấm phía sau có backlight cho chụp tối là chi tiết nhỏ nhưng thực tế rất hữu ích.

    Nói chung là…

    Sony A7R VI là bản nâng cấp lớn nhất trong lịch sử dòng R. Stacked sensor 66.8MP, 30fps, 8K, IBIS 8.5 stop, EVF mới, tản nhiệt cải tiến. Đây không còn là camera chỉ cho landscape photographer kiên nhẫn chờ golden hour. Đây là hybrid camera có thể chụp wildlife 30fps rồi quay 8K rồi chụp studio portrait 67MP trong cùng một ngày.

    ~117 triệu VNĐ body-only là mức giá cao nhưng cạnh tranh: rẻ hơn A1 II ~52 triệu, đắt hơn Canon R5 II và Nikon Z8 khoảng 13 triệu nhưng nhiều hơn 20MP+ resolution. Pin mới NP-SA100 là chi phí ẩn cần tính cho người upgrade từ hệ Alpha cũ.

    Nên mua nếu:

    • Resolution cao nhất full-frame là yêu cầu bắt buộc (landscape, architecture, product, fine art print)
    • Cần kết hợp resolution cao với burst speed nhanh (wildlife, event, editorial)
    • Đang dùng A7R III hoặc A7R IV và muốn upgrade lớn cả speed lẫn video
    • Cần 8K video trong body compact hơn Nikon Z8

    Không nên mua nếu:

    • Đang dùng A7R V và hài lòng với 10fps, chênh lệch ~15 triệu cần cân nhắc kỹ
    • Cần 8K RAW internal, Canon R5 II hoặc Nikon Z8 phù hợp hơn
    • Budget dưới 100 triệu, A7R V đang giảm giá là lựa chọn value tốt hơn
    • Deep trong ecosystem NP-FZ100 với nhiều pin và grip, chi phí chuyển đổi đáng kể
  • Lòng trung thành của du khách đang thay đổi: Không còn “một công thức chung” cho toàn châu Á

    Lòng trung thành của du khách đang thay đổi: Không còn “một công thức chung” cho toàn châu Á

    Báo cáo mới từ Marriott International cho thấy du khách APEC ngày càng gắn bó với các chương trình khách hàng thân thiết theo những cách rất khác nhau, từ trải nghiệm ẩm thực, nghỉ dưỡng đến các đặc quyền độc quyền mang tính cá nhân hóa.

    Các chương trình khách hàng thân thiết tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, không bao gồm Trung Quốc (APEC) đang bước vào giai đoạn phát triển mới và phân hóa sâu sắc hơn. Báo cáo Xu hướng Khách hàng thân thiết 2026 của Marriott Bonvoy chỉ ra rằng 89% du khách tại khu vực APEC tham gia ít nhất một chương trình khách hàng thân thiết; tuy nhiên cách họ tương tác lại với các chương trình này không còn giống nhau. Thay vào đó, mức độ gắn kết ngày càng được định hình bởi những mục đích du khách tìm kiếm trong mỗi chuyến đi, kỳ vọng về những quyền lợi gắn liền trong đời sống hằng ngày và đặc thù của từng thị trường. Điều này cho thấy các mô hình khách hàng thân thiết theo hướng “một công thức chung cho tất cả” đang dần trở nên kém phù hợp.

    Đam mê du lịch định hình mức độ gắn kết với chương trình khách hàng thân thiết 

    Báo cáo chỉ ra rằng sở thích đam mê du lịch chính là thước đo rõ nét nhất phản ánh mức độ gắn kết của du khách với các chương trình khách hàng thân thiết. Cách du kháchtích điểm, đổi điểm cũng như cách họ kỳ vọng về những quyền lợi hội viên phụ thuộc nhiều vào mục đích của chuyến đi. Điều này đòi hỏi các chương trình khách hàng thân thiết cần được thiết kế linh hoạt và đa tầng hơn để đáp ứng nhu cầu đa dạng tại từng thị trường.

    Báo cáo xác định năm mục đích du lịch hàng đầu tại khu vực APEC, bao gồm: Ẩm thực, Thiên nhiên/Tham quan, Mua sắm, Trải nghiệm văn hóa và Nghỉ dưỡng & Tái tạo năng lượng.

    Trong đó, Ẩm thực nổi lên như là một trong những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy cả nhu cầu xê dịch lẫn mức độ gắn kết với các chương trình khách hàng thân thiết của ngành khách sạn, với 63% du khách tại APEC đặt trải nghiệm ẩm thực là yếu tố ưu tiên khi lên kế hoạch cho cả chuyến đi. Nhóm du khách này thể hiện sự tương tác rất rõ ràng: họ có xu hướng tích điểm thông qua các hoạt động liên quan đến ăn uống và đổi điểm cho những trải nghiệm ẩm thực. Đây chính là đòn bẩy hiệu quả và dễ mở rộng quy mô nhất để các khách sạn gia tăng mức độ gắn kết của khách hàng.

    Ở chiều ngược lại, nhóm du khách “Nghỉ dưỡng & Tái tạo năng lượng” (Recharge & Disconnect) là nhóm mang lại cơ hội tăng trưởng cho chương trình khách hàng thân thiết củakhách sạn nhiều nhất. Dù tỷ lệ chủ động đăng ký thành viên ban đầu thấp hơn các nhóm khác, nhưng mức độ chi tiêu và tương tác của họ lại cao hơn khi đã đến khách sạn. Nhóm này thường lựa chọn lưu trú tại khách sạn, khu nghỉ dưỡng hoặc villa cùng người thân, đồng thời tích cực tích điểm qua lưu trú, ẩm thực và dịch vụ spa. Với nhóm khách này, bản thân khách sạn không chỉ là nơi lưu trú mà còn là điểm đến của hành trình.

    Chương trình khách hàng thân thiết của khách sạn giữ vai trò trung tâm trong hệ sinh thái

    Các chương trình khách hàng thân thiết của ngành khách sạn hiện dẫn đầu về tỷ lệ tham gia cao nhất tại khu vực APEC khi thu hút tới 66% du khách tham gia, cao hơn cácchương trình của hàng không, bán lẻ và ẩm thực. Tỷ lệ giữ chân thành viên cũng được ghi nhận ở mức ấn tượng với phần lớn du khách gắn bó trong hơn hai năm. Điều này cho thấy các chương trình khách hàng thân thiết của ngành khách sạn vẫn giữ vai trò then chốt trong mối quan hệ giữa thương hiệu và du khách.

    Du khách ngày càng ưu tiên những quyền lợi gắn với đời sống hằng ngày 

    Trên toàn khu vực APEC, du khách ngày càng xem việc tích điểm từ chi tiêu hằng ngày là một quyền lợi cần có của chương trình khách hàng thân thiết. Khả năng tích điểm từcác hoạt động hằng ngày được xem là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một chương trình thành viên. Khi đổi điểm, du khách cũng có những lựa chọn khácnhau: 77% sử dụng điểm cho các phần thưởng nhỏ có thể dùng ngay, 61% dành điểm cho các phần thưởng giá trị lớn hơn, trong khi 37% đổi điểm cho các trải nghiệm độcquyền. Xu hướng này cho thấy chìa khóa thành công nằm ở việc cân bằng giữa những trải nghiệm giàu cảm hứng và các quyền lợi thiết thực, dễ tiếp cận trong đời sống hằngngày.

    Hệ sinh thái đối tác thúc đẩy gắn kết hội viên 

    Các chương trình khách hàng thân thiết sở hữu mạng lưới đối tác rộng lớn ngày càng chứng minh được lợi thế cạnh tranh. Du khách tại APEC mong muốn có thêm nhiều cách để tích điểm và đổi điểm, trong đó một nửa cho biết họ kỳ vọng việc tích điểm, sử dụng điểm trở nên dễ dàng hơn, cùng với nhiều lựa chọn đối tác hơn khi quy đổi quyền lợi.Điều này cho thấy các chương trình khách hàng thân thiết của ngành khách sạn phát huy hiệu quả tốt nhất khi không chỉ dừng lại ở lưu trú, mà còn mở rộng sang những nhu cầu thường nhật của du khách.

    Tại khu vực APEC, hoạt động tích điểm của hội viên khách sạn chủ yếu đến từ hoạt động lưu trú (57%) và chi tiêu qua thẻ tín dụng đồng thương hiệu (53%), theo sau là dịch vụ giao đồ ăn và ăn uống tại nhà hàng (48%), và các đối tác bán lẻ, thương mại điện tử (45%). Thực tế này chỉ ra rằng, một chương trình khách hàng thân thiết có tiềm năng tăng trưởng tốt nhất khi gắn liền với cả nhu cầu du lịch lẫn chi tiêu thường nhật của người dùng.

    Ở khía cạnh đổi điểm, du khách có xu hướng đổi điểm nhiều nhất cho dịch vụ nâng hạng phòng (58%), các trải nghiệm ẩm thực dễ tiếp cận (57%) và các quyền lợi du lịch thiết thực (51%). Điều này cho thấy hội viên đánh giá cao các quyền lợi giúp nâng cấp trực tiếp chất lượng chuyến đi.

    Ba hình thái tư duy trung thành đặc trưng tại khu vực APEC 

    Dù mức độ tham gia các chương trình khách hàng thân thiết tại APEC khá phổ biến, ý nghĩa, cơ chế và động lực gắn bó của du khách lại khác biệt rõ rệt giữa từng thị trường. Báo cáo đã xác định ba chân dung khách hàng đặc trưng của thị trường APEC, với những kỳ vọng hoàn toàn khác biệt đối với các chương trình khách hàng thân thiết ngành khách sạn.

    • Nhóm khách hàng trung thành có chiến lược: Nhật Bản và Hàn Quốc 

    Tại các thị trường đã phát triển này, cách du khách tham gia các chương trình khách hàng thân thiết mang tính chủ đích, lý tính và được tối ưu hóa cao. Họ xem chương trìnhkhách hàng thân thiết như một công cụ để tối đa hóa giá trị, thông qua việc tích điểm có kế hoạch, khai thác triệt để thẻ tín dụng đồng thương hiệu hoặc tích lũy điểm từ lưu trú, đồng thời ưu tiên đổi thưởng cho các chi phí thiết thực như ẩm thực hoặc giảm trừ hóa đơn. Với nhóm khách này, sự ổn định và nhất quán của chương trình là chìa khóa xây dựng niềm tin, và họ luôn chủ động sàng lọc, quản lý chặt chẽ các tài khoản hội viên của mình.

    • Nhóm khách hàng trung thành tối ưu hóa giá trị: Singapore, Úc và Thái Lan 

    Nhóm tối ưu giá trị đại diện cho nhóm du khách thực tế trong bức tranh khách hàng thân thiết của khu vực. Du khách tại các quốc gia này tương tác tích cực nhưng có chọnlọc, họ chỉ gắn bó khi chương trình thực sự giúp chuyến đi trở nên đáng giá, linh hoạt hoặc hiệu quả hơn. Nhóm này đặc biệt nhạy với các ưu đãi đặt phòng trực tiếp, thưởngtheo hạng mức chi tiêu, nâng hạng phòng hoặc các quyền lợi thiết thực như trả phòng muộn. Họ bị thu hút bởi các chương trình mang lại cải thiện rõ ràng cho chuyến đi hoặcgiúp họ tiết kiệm chi phí một cách cụ thể.

    • Nhóm khách hàng trung thành đề cao trải nghiệm: Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam 

    Tại các thị trường mới nổi với tốc độ tăng trưởng phi mã này, du khách gắn bó với các chương trình khách hàng thân thiết bằng cả lợi ích thực tế lẫn yếu tố cảm xúc. Họ đặc biệt hào hứng với hệ sinh thái đối tác, tính độc quyền, hạng hội viên và những trải nghiệm mang tính độc bản. Đối với họ, chương trình khách hàng thân thiết không thuần túy là công cụ tiết kiệm chi phí, mà là tấm vé thông hành dẫn lối đến những đặc quyền xa xỉ và hành trình khám phá mới. Đây cũng là những thị trường ghi nhận sự gia tăng nhanh chóngcủa tầng lớp trung và thượng lưu, đồng thời đại diện cho động lực tăng trưởng mạnh mẽ nhất toàn khu vực.

    Sự định hình của ba chân dung khách hàng này tiếp tục củng cố một kết luận quan trọng của báo cáo: tăng trưởng trong mảng khách hàng thân thiết tại APEC sẽ không đến từmột bộ công thức chung cho toàn khu vực.

    “Các chương trình khách hàng thân thiết trong ngành khách sạn cần phát triển thành những hệ sinh thái linh hoạt, có khả năng phát triển đồng hành cùng sự thay đổi của du khách thay vì chỉ xoay quanh họ. Tại một khu vực đa dạng và chuyển dịch không ngừng như APEC, những thương hiệu thấu hiểu sâu sắc các thói quen của du khách bản địa vàcác sắc thái văn hóa sẽ không những có lợi thế về quy mô và còn xây dựng được sự liên quan bền vững và mức độ ủng hộ lâu dài từ khách hàng. Tại Marriott Bonvoy, chúng tôi đang hiện thực hóa chiến lược này thông qua sức mạnh đến từ danh mục thương hiệu rộng khắp, các mối quan hệ hợp tác sâu rộng mang tính bản địa hóa cao, cùng những trải nghiệm độc quyền được thiết kế riêng như Marriott Bonvoy Moments,” ông John Toomey, Giám đốc Thương mại khu vực châu Á – Thái Bình Dương (trừ Trung Quốc) của Marriott International chia sẻ.

    Xu hướng khách hàng thân thiết tại Việt Nam
    • Dẫn đầu khu vực về nhu cầu du lịch trải nghiệm văn hóa.
    • 96% du khách tham gia các chương trình thành viên – mức cao nhất tại APEC
    • 63% hào hứng tích điểm qua các hoạt động trò chơi hóa (gamification) – mức cao nhất tại APEC.
    • 47% lựa chọn đổi điểm lấy các đặc quyền và trải nghiệm độc bản – mức cao nhất tại APEC.

    Góc nhìn từ RAW.

    Trong các con số từ báo cáo, đáng chú ý nhất là Việt Nam dẫn đầu APEC ở cả tỷ lệ tham gia chương trình thành viên (96%) lẫn mức độ hào hứng với gamification (63%). Hai con số này gợi ý rằng du khách Việt không chỉ đơn thuần tham gia cho có mà thực sự tương tác tích cực với các chương trình loyalty, đặc biệt khi được thiết kế dưới dạng trải nghiệm thay vì chỉ là tích điểm đổi quà. Với các thương hiệu hospitality đang hoạt động tại Việt Nam, đây có lẽ là hướng đáng cân nhắc khi xây dựng hoặc làm mới chương trình thành viên của mình.

    Nguồn: Báo cáo Xu hướng Khách hàng thân thiết 2026, Marriott Bonvoy

  • Dreame bắt tay với Cristiano Ronaldo: Tham vọng Smart Home cao cấp của thương hiệu Trung Quốc

    Dreame bắt tay với Cristiano Ronaldo: Tham vọng Smart Home cao cấp của thương hiệu Trung Quốc

    Ngày 25/5/2026, Dreame Technology chính thức công bố Cristiano Ronaldo trở thành đại sứ thương hiệu toàn cầu với chiến dịch “Dreame to Win.” Đây là bước đi lớn nhất từ trước đến nay của hãng trong hành trình định vị mình như một thương hiệu lifestyle công nghệ cao cấp trên quy mô quốc tế.

    Thương vụ đại sứ thương hiệu

    Dreame không giới hạn hình ảnh Ronaldo ở các chiến dịch quảng bá đơn lẻ. Trong khuôn khổ hợp tác, CR7 sẽ xuất hiện xuyên suốt hệ sinh thái sản phẩm của hãng, từ thiết bị làm sạch thông minh trong nhà và ngoài trời, gia dụng cao cấp cho tới các dòng chăm sóc cá nhân và thiết bị nhà bếp thông minh. 

    Ông Colm Chang, Chủ tịch điều hành Dreame toàn cầu, mô tả đây là sự liên minh cùng chia sẻ tinh thần tập trung, tư duy dài hạn và khát vọng vươn tới sự xuất chúng.

    Dreame là ai trong thị trường smart home

    Trong nhiều năm qua, Dreame nổi lên như một trong những thương hiệu công nghệ tăng trưởng nhanh ở phân khúc gia dụng cao cấp, đặc biệt trong lĩnh vực robot hút bụi, thiết bị làm sạch thông minh, AI và động cơ tốc độ cao. Hãng hiện cạnh tranh trực tiếp với Roborock và Ecovacs ở phân khúc robot hút bụi cao cấp, đồng thời mở rộng sang nhiều danh mục sản phẩm gia dụng khác trong vài năm gần đây.

    Chiến lược “Dreame to Win”

    Theo Dreame, “Dreame to Win” không chỉ là khẩu hiệu truyền thông mà là triết lý cốt lõi cho toàn bộ mối quan hệ hợp tác. Thương hiệu muốn đưa khái niệm “sống thông minh” vượt khỏi phạm vi tiện nghi thông thường để trở thành nền tảng giúp người dùng tối ưu thời gian, không gian và trải nghiệm sống.

    Việc lựa chọn Ronaldo, người được biết đến với kỷ luật cá nhân và tiêu chuẩn hiệu suất cao, phản ánh rõ nhóm người dùng mà Dreame đang hướng tới: những ai xem công nghệ nhà thông minh không chỉ là tiện nghi mà còn là phần mở rộng của lối sống có chủ đích.

    Góc nhìn từ RAW.

    Tại Việt Nam, Dreame đang đẩy mạnh hiện diện ở phân khúc gia dụng thông minh cao cấp, thị trường được đánh giá tăng trưởng nhanh nhờ nhu cầu nâng cấp không gian sống và xu hướng smart home ngày càng phổ biến ở nhóm người dùng trẻ. Với mức độ nhận diện của Ronaldo tại Việt Nam, đặc biệt trong nhóm người dùng 25 đến 40 tuổi quan tâm đến cả thể thao lẫn công nghệ, thương vụ này có tiềm năng tạo ra độ phủ thương hiệu đáng kể trong ngắn hạn.

  • AI tăng tốc tại Việt Nam, nhưng bài toán ROI tiếp tục là rào cản lớn để bứt phá hiệu quả

    AI tăng tốc tại Việt Nam, nhưng bài toán ROI tiếp tục là rào cản lớn để bứt phá hiệu quả

    Báo cáo Clear Signal của Yandex Ads tại khu vực Đông Nam Á chỉ ra rằng Việt Nam là một trong những thị trường tích cực nhất trong việc tiếp nhận AI. Tuy nhiên, có đến 41% chuyên gia trong lĩnh vực marketing thừa nhận gặp khó khăn khi đo lường ROI, điều này phản ánh thách thức lớn trong việc chuyển đổi từ các dự án thử nghiệm sang giai đoạn mở rộng ngân sách digital marketing. 

    Theo kết quả nổi bật từ báo cáo “Clear Signal: Xu hướng digital marketing tại khu vực Đông Nam Á năm 2026” do Yandex Ads công bố, các chuyên gia marketing tại Việt Nam đang nhìn nhận AI là công cụ tạo ra tác động rõ rệt đến kết quả kinh doanh. Năng lực đo lường chỉ số ROI vẫn là rào cản cốt lõi trong việc tối ưu hóa và mở rộng quy mô các chiến dịch digital marketing. Khảo sát cho thấy có 77% chuyên gia marketing tại Việt Nam khẳng định AI mang lại tác động lớn hoặc rất lớn cho doanh nghiệp. Trong đó, có 41% người tham gia khảo sát cho biết họ gặp khó khăn khi đo lường ROI, đây là tỷ lệ cao nhất trong số ba thị trường được khảo sát.

    Thực trạng này chỉ ra thách thức của Việt Nam không nằm ở tốc độ tiếp cận công nghệ, mà nằm ở khoảng cách giữa khâu đo lường và năng lực triển khai thực tế. Dù các đội ngũ marketing trong nước đang tích cực ứng dụng AI, động lực tăng trưởng trong giai đoạn tiếp theo sẽ không chỉ đến từ tốc độ triển khai công nghệ, mà còn phụ thuộc vào khả năng chứng minh hiệu quả kinh doanh bằng các kết quả đo lường cụ thể. Đây là chìa khóa để doanh nghiệp quyết định mở rộng ngân sách lớn hơn và chuyển dịch từ giai đoạn thử nghiệm sang vận hành thực tế trên diện rộng.

    Tại sao một số thị trường chuyển từ giai đoạn thí điểm sang quy mô lớn nhanh hơn những thị trường khác, ngay cả khi việc áp dụng AI là tương tự nhau?”

    Tại Đông Nam Á, ứng dụng AI hiện đã trở nên phổ biến với 77% chuyên gia marketing đang triển khai thử nghiệm hoặc đã tích hợp hoàn toàn các giải pháp công nghệ này vào vận hành. Thái Lan đang dẫn đầu khu vực với tỷ lệ ứng dụng AI đạt 84%, theo sau là Việt Nam với mức độ tiếp nhận cao, lên đến 81%. Khoảng 66% chuyên gia marketing trong khu vực khẳng định AI đã và đang mang lại những tác động tích cực ở mức độ lớn hoặc rất lớn cho doanh nghiệp.

    Nếu dừng lại ở câu chuyện ứng dụng thì công nghệ không còn là yếu tố quyết định sự thành công. Báo cáo chỉ ra năng lực sẵn sàng triển khai thực tế mới là điểm khác biệt cốt lõi. Có 79% chuyên gia marketing phản ánh chính chi phí và sự thiếu hụt công cụ chuyên dụng hoặc giới hạn về năng lực chuyên môn nội bộ là những rào cản lớn khiến họ chưa thể tăng chi tiêu cho các chiến dịch marketing. Khoảng 80% doanh nghiệp hiện đang tự thực hiện các báo cáo đánh giá hiệu quả nội bộ, qua đó làm tăng áp lực lên các đội ngũ trong việc phải chứng minh được các kết quả cụ thể bằng số liệu trước khi các khoản ngân sách tiếp theo được phê duyệt.

    Báo cáo dự báo một xu hướng tất yếu rằng các chuyên gia marketing đang ngày càng ưu tiên các hệ sinh thái tích hợp dựa trên AI, thay cho việc chỉ thử nghiệm những công cụ đơn lẻ và phân mảnh. Các hệ sinh thái này có khả năng tự động tối ưu hóa quy trình, nhận diện khách hàng mục tiêu phù hợp, tự động điều chỉnh nội dung sáng tạo và đo lường hiệu quả trên đa kênh. Các nền tảng ứng dụng công nghệ đề xuất và machine learning ngày càng trở nên quan trọng, khi nhà quảng cáo ưu tiên những giải pháp giúp tạo ra hiệu quả thực tế và có thể đo lường được thay vì chỉ dừng ở các tính năng AI đơn lẻ. 

    Chị Thư Nguyễn, Giám đốc Phát triển Kinh doanh thị trường Việt Nam của Yandex Ads, chia sẻ: “Câu hỏi đặt ra cho các chuyên gia marketing tại thị trường Việt Nam hiện nay không còn là liệu AI có giúp cải thiện hiệu suất marketing hay không, mà vấn đề cấp bách hơn là làm thế nào để đo lường tác động đó một cách minh bạch nhất nhằm thuyết phục doanh nghiệp mở rộng quy mô đầu tư. Trong bối cảnh các chiến dịch quảng cáo hiện nay đang trải dài từ công cụ tìm kiếm, video, ứng dụng, mạng xã hội cho đến hàng loạt điểm chạm khách hàng (customer touchpoint) khác nhau, các nhà quảng cáo cần những hệ thống đo lường có khả năng kết nối toàn bộ hành trình khách hàng (customer journey) trên mọi kênh, chứ không chỉ dừng lại ở việc đếm những lượt nhấp chuột (click) riêng lẻ. Đây chính là bệ phóng để các thương hiệu chuyển mình từ việc thử nghiệm công nghệ sang đạt được mức tăng trưởng thực chất và bền vững.”

    Xu hướng tập trung vào các định dạng quảng cáo hiệu quả khi giai đoạn thử nghiệm chậm lại

    Dưới áp lực lớn về việc phải chứng minh kết quả thực tế, các chuyên gia marketing đang có xu hướng tối ưu hóa nguồn lực bằng cách tập trung ngân sách vào một nhóm nhỏ các định dạng quảng cáo đã được kiểm chứng về mặt hiệu quả. Quảng cáo video tiếp tục được đánh giá là một trong những kênh mang lại hiệu suất tốt nhất trên toàn khu vực Đông Nam Á. Điều này minh chứng cho nhận định của báo cáo về việc các chuyên gia đang ưu tiên lựa chọn các giải pháp bảo chứng được hiệu quả doanh thu, thay vì phân bổ dàn trải vào các định dạng mới nổi.

    Tại Việt Nam, sự tập trung này thể hiện rõ nét nhất ở các định dạng quảng cáo có khả năng cung cấp các chỉ số tối ưu hóa rõ ràng. Báo cáo chỉ ra các chuyên gia marketing tại Việt Nam đánh giá quảng cáo trên mạng xã hội (social media) là định dạng hiệu quả nhất với tỷ lệ 77%, quảng cáo video với 59% và quảng cáo qua công cụ tìm kiếm (search) đạt 48%.

    Mục tiêu tạo ra hiệu quả có thể đo lường được cũng đang chi phối cách AI được tích hợp vào các giải pháp marketing hỗn hợp. Tỷ lệ triển khai ứng dụng (AI) toàn diện thường đạt hiệu suất cao nhất ở các định dạng quảng cáo (ad format) có khả năng giúp tối ưu chu kỳ phản hồi (optimisation feedback loops), bao gồm 50% cho video ngắn, 48% cho quảng cáo video và hoạt động thương mại trên mạng xã hội (social commerce) hoặc thương mại điện tử (e-commerce) đạt mức khoảng 45%.

    Các định dạng quảng cáo hiệu quả nhất theo từng thị trường

    Anh Tú Bùi, Nhà sáng lập của UAN Marketing, nhận định rằng tại Việt Nam, việc ứng dụng AI quy mô lớn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật. Luật AI mới của Việt Nam quy định rằng bất kỳ nội dung âm thanh, hình ảnh hoặc video nào được tạo ra bằng AI đều phải được đánh dấu ở định dạng máy đọc được để phân biệt với thực tế. Nội dung do AI tạo ra cũng bị hạn chế đặc biệt trong các lĩnh vực sản phẩm như hàng tiêu dùng nhanh, tài chính, y tế, nơi nội dung gây hiểu nhầm có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng⁶.

    Mobile vẫn giữ vai trò trung tâm trong chiến lược, nhưng độ chính xác mới quyết định hiệu suất tăng trưởng 

    Ở Đông Nam Á, các nền tảng mobile-first là ưu tiên hàng đầu và đóng vai trò trung tâm trong hoạch định truyền thông. Có đến 71% chuyên gia marketing khẳng định quảng cáo trên các nền tảng di động thông qua mạng xã hội là con đường chính để họ tiếp cận khách hàng⁷.

    Báo cáo thẳng thắn chỉ ra những điểm nghẽn lớn trong khâu thực thi thực tế. Với video ngắn, định dạng quảng cáo di động vốn đòi hỏi việc tối ưu hóa liên tục và khắt khe nhất, khoảng 28% doanh nghiệp thừa nhận việc thiếu hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng mục tiêu là rào cản lớn nhất khiến chiến dịch chưa đạt hiệu suất tối đa. Các marketer còn đối mặt với nhiều bài toán thực tế khác như sự thiếu hụt công cụ đo lường chuyên dụng cho định dạng video và tình trạng khan hiếm dữ liệu đầu vào khi triển khai thương mại trên mạng xã hội. Thực trạng này chứng minh thành công trên môi trường di động giờ đây không còn nằm ở việc cố gắng gia tăng tần suất hiện diện của thương hiệu, mà phụ thuộc vào các thuật toán gợi ý tự động có khả năng linh hoạt điều chỉnh chiến dịch theo thời gian thực dựa trên sự thay đổi liên tục của người dùng.

    Tại thị trường Việt Nam, điều này càng khẳng định yêu cầu cấp thiết trong việc chuyển đổi từ tư duy tăng độ phủ trên nền tảng sang mục tiêu đạt độ chính xác cao hơn trong việc tiếp cận mục tiêu, tùy biến nội dung sáng tạo và đo lường hiệu quả. Khi các chuyên gia marketing Việt Nam tập trung ngân sách vào các định dạng mạng xã hội, video và công cụ tìm kiếm, nấc thang tăng trưởng hiệu suất tiếp theo sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ hiệu quả của thương hiệu trong việc kết nối các thông tin chuyên sâu về khách hàng, hoạt động tối ưu hóa chiến dịch và báo cáo ROI xuyên suốt hành trình của người dùng.

    Mức độ tự tin vào ROI đang quyết định tốc độ mở rộng AI tại các thị trường

    Dù tiềm năng của AI đang được ghi nhận rộng rãi trên toàn khu vực Đông Nam Á, mức độ chuyển dịch từ giai đoạn thử nghiệm sang mở rộng quy mô tại các thị trường vẫn diễn ra với tốc độ không đồng đều. Tỷ lệ các marketer gặp khó khăn trong việc đo lường ROI dao động từ 41% tại Việt Nam, 23% tại Thái Lan và 14% tại Indonesia.

    Điều này cho thấy Việt Nam được xem là một thị trường có mức độ quan tâm và kỳ vọng cao đối với AI, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc chuyển hóa kỳ vọng đó thành các quyết định đầu tư cụ thể. Báo cáo cho thấy khi các đội ngũ chưa thể chứng minh rõ ràng ROI, các dự án thử nghiệm thường kéo dài hơn và quá trình phê duyệt ngân sách cũng trở nên thận trọng hơn. Qua đó, việc triển khai AI trên quy mô lớn sẽ không còn được thúc đẩy bởi xu hướng thị trường hay sự quan tâm ngắn hạn, mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng chứng minh hiệu quả kinh doanh bằng các kết quả đo lường thực tế. 

    Những khác biệt này phản ánh khả năng mở rộng ngân sách của doanh nghiệp hiện không còn được quyết định chỉ bởi tỷ lệ ứng dụng công nghệ, mà còn bởi mức độ tự tin trong việc đưa ra các quyết định đầu tư và triển khai ở quy mô lớn. 

    Mở rộng quốc tế trở thành ưu tiên tăng trưởng mới, nhưng chi phí và năng lực bản địa hóa vẫn là thách thức lớn

    Xu hướng mở rộng sang các thị trường quốc tế ngày càng được các nhà quảng cáo Đông Nam Á ưu tiên trong chiến lược tăng trưởng dài hạn. Trong khi 66% chuyên gia marketing tiếp tục tập trung vào các thị trường thuộc khu vực Châu Á Thái Bình Dương thì khoảng 47% sự quan tâm dành cho thị trường Châu Âu, khu vực Trung Đông và Châu Phi, cùng 22% các thị trường nói tiếng Nga đang tăng trưởng đều đặn. Xu hướng này cho thấy các doanh nghiệp đang dịch chuyển chiến lược tăng trưởng sang những thị trường sở hữu sức mua cao hơn, chi phí thu hút khách hàng hiệu quả hơn và tiềm năng mở rộng dài hạn lớn hơn, trong bối cảnh cạnh tranh tại thị trường nội địa ngày càng bão hòa.

    Tuy nhiên, lộ trình mở rộng này đang trở nên thận trọng hơn khi các chuyên gia marketing phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa rủi ro thực thi và cơ hội kinh doanh. Những thách thức thường được nhắc đến nhiều nhất khi tiếp cận nhóm khách hàng quốc tế bao gồm: hạn chế về chi phí và ngân sách chiếm 46%, sự thiếu hụt các thông tin chuyên sâu có giá trị thực tiễn đạt mức 38%, khó khăn trong việc đo lường chỉ số ROI chiếm 35% và thách thức trong việc bản địa hóa nội dung ở mức khoảng 35%¹⁰.

    Đối với các nhà quảng cáo đang hướng tới các quốc gia thuộc thị trường CIS và các thị trường nói tiếng Nga, năng lực sẵn sàng về mặt cấu trúc hệ thống đóng vai trò quan trọng hơn. Nhóm doanh nghiệp này có xu hướng ưu tiên hoạt động số hóa và năng lực phân phối đa kênh với tỷ lệ 50% so với mức bình quân chung là 36%, đồng thời ưu tiên yếu tố bản địa hóa với tỷ lệ 36% so với mức bình quân chung là 24%. Bên cạnh đó, họ cũng đặt trọng tâm lớn hơn vào việc khai thác dữ liệu do chính doanh nghiệp thu thập với tỷ lệ 41% so với mức chung là 31%, và hoạt động cá nhân hóa trải nghiệm với tỷ lệ 39% so với mức chung là 28%.

    (*) Báo cáo do Yandex Ads tự thực hiện và công bố

  • Sony 1000X The Collexion: 10 năm 1000X, và chiếc headphone 16.99 triệu mà Sony muốn bạn thay XM6

    Sony 1000X The Collexion: 10 năm 1000X, và chiếc headphone 16.99 triệu mà Sony muốn bạn thay XM6

    Sony 1000X The Collexion (model WH-1000XX) ra mắt đúng dịp kỷ niệm 10 năm dòng 1000X, từ MDR-1000X năm 2016 đến WH-1000XM6 hiện tại. Đây không phải XM7. Đây là phiên bản ultra-premium nằm trên XM6: driver carbon 30mm mới, mạch đồng dày hơn 1.5 lần, chip QN3 kết hợp V3, Bluetooth 6.0, khung thép không gỉ, đệm da nhân tạo cao cấp. ~17 triệu so với 11,99 triệu của XM6 mua được gì thêm, và có đáng không?

    Âm thanh: Khác XM6, không hẳn tốt hơn cho mọi người

    The Collexion không dùng cùng driver với XM6. Driver 30mm unidirectional carbon fiber diaphragm là thiết kế hoàn toàn mới, kết hợp với mạch đồng dày hơn 1.5 lần và chip V3. Mục tiêu kỹ thuật rõ ràng: distortion thấp hơn, transient response nhanh hơn, headroom DSP nhiều hơn.

    Kết quả thực tế theo các review: âm thanh chi tiết hơn, tách bạch hơn, “revealing” hơn XM6. Tom’s Guide mô tả đây là bản nâng cấp sound quality mà họ kỳ vọng XM6 đã phải có so với XM5. Treble rõ hơn, midrange trong hơn, separation giữa các instrument tốt hơn.

    DSEE Ultimate AI upscaling là tính năng mới chỉ có trên The Collexion, nâng cấp chất lượng file lossy lên gần hi-res

    Tuy nhiên, What Hi-Fi? nhận xét The Collexion đánh đổi một phần “fun” trong quá trình làm refined. Engadget cũng ghi nhận sound ít ấn tượng hơn XM6 ở một số track nhất định. Đây là sự khác biệt về tuning philosophy: XM6 warm, engaging, dễ nghe; The Collexion neutral, analytical, revealing. Người thích flat monitoring response sẽ thích The Collexion. Người thích bass punch và musicality có thể vẫn prefer XM6.

    DSEE Ultimate AI upscaling là tính năng mới chỉ có trên The Collexion, nâng cấp chất lượng file lossy lên gần hi-res. Với người nghe Spotify hoặc Apple Music ở codec tiêu chuẩn, đây là tính năng có giá trị thực tế.

    ANC: Tốt, nhưng không bằng XM6

    Nhiều review đồng thuận: ANC của The Collexion không mạnh bằng XM6. TechRadar ghi nhận ANC power thấp hơn so với XM6. Engadget đánh giá tương tự. Đây là điểm cần lưu ý vì ANC là lý do chính nhiều người mua dòng 1000X.

    12 microphone (6 mỗi bên) với chip QN3 + V3 và Adaptive NC Optimizer

    12 microphone (6 mỗi bên) với chip QN3 + V3 và Adaptive NC Optimizer vẫn cho ANC ở mức cao trong phân khúc. Nhưng nếu isolation tối đa trong môi trường ồn ào (máy bay, tàu điện, văn phòng mở) là ưu tiên số một, XM6 vẫn là lựa chọn tốt hơn với giá thấp hơn ~5 triệu.

    Thiết kế và Comfort: Điểm mạnh rõ nhất

    Đây là lĩnh vực The Collexion vượt XM6 rõ ràng. Khung thép không gỉ thay plastic, đệm da nhân tạo cao cấp mềm mại thay protein leather, soft-touch finish trên earcup. Cảm giác trên tay và trên đầu cao cấp hơn rõ rệt. Engadget mô tả Sony đã hoàn thiện thiết kế và comfort ở mức xuất sắc trên model này.

    Khung thép không gỉ thay plastic, đệm da nhân tạo cao cấp mềm mại thay protein leather, soft-touch finish trên earcup

    Padding dày hơn, clamping pressure nhẹ hơn XM6, earcup được mở rộng không gian bên trong. The Luxe Review xác nhận có thể đeo cả chuyến bay dài mà không mỏi. 312g nặng hơn XM6 (~250g) trên giấy, nhưng nhiều reviewer ghi nhận không cảm nhận được sự khác biệt trọng lượng khi đeo thực tế nhờ phân bổ lực tốt hơn.

    Case color-matched đi kèm là chi tiết nhỏ nhưng hoàn thiện trải nghiệm premium. Hai màu Platinum (trắng) và Black.

    Tính năng: Bluetooth 6.0 và 360 Upmix mở rộng

    Bluetooth 6.0 là nâng cấp đáng chú ý so với BT 5.3 trên XM6. LC3 codec mới (LE Audio) bên cạnh LDAC, AAC, SBC. Multipoint connectivity cho phép kết nối đồng thời hai thiết bị.

    3 chế độ 360 Upmix (Music, Cinema, Gaming) mở rộng từ 1 chế độ Cinema trên XM6. Nút chuyên dụng trên earcup trái để chuyển mode nhanh là thêm tiện lợi. Tuy nhiên, What Hi-Fi? và Engadget đều đánh giá 360 Upmix mode chưa thực sự ấn tượng, Cinema mode tốt nhất trong ba, Music và Gaming vẫn cần cải thiện.

    Background Music mode trong Sound Connect app cho phép nghe nhạc ở volume thấp phía sau như ambient sound

    Background Music mode trong Sound Connect app cho phép nghe nhạc ở volume thấp phía sau như ambient sound khi cần tập trung. Tính năng này đã có trên WF-1000XM6 earbuds và giờ lên headphone.

    Nói chung là…

    Sony 1000X The Collexion là chiếc headphone đẹp nhất, build quality cao nhất, và “refined” nhất Sony từng làm. Driver carbon 30mm mới, chip QN3 + V3, DSEE Ultimate, Bluetooth 6.0 là những nâng cấp kỹ thuật thực sự so với XM6. Thiết kế thép không gỉ và da nhân tạo cao cấp đưa cảm giác premium lên mức mới cho dòng 1000X.

    Nhưng “refined” không đồng nghĩa “tốt hơn” trong mọi trường hợp. ANC yếu hơn XM6. Pin ngắn hơn. Nặng hơn. Và ~17 triệu là mức giá mà người mua cần tự hỏi: mình trả thêm ~5 triệu cho sound refinement và build quality, hay giữ 5 triệu đó và lấy XM6 với ANC mạnh hơn, pin lâu hơn?

    The Collexion dành cho người đã biết mình muốn gì: âm thanh analytical, vật liệu cao cấp, và sẵn sàng trả premium cho điều đó.

    Nên mua nếu:

    • Ưu tiên sound quality revealing, chi tiết, analytical hơn warm/fun signature của XM6
    • Quan tâm đến build quality và vật liệu premium (thép, da nhân tạo cao cấp)
    • Cần Bluetooth 6.0 và DSEE Ultimate cho future-proofing
    • Đang dùng XM4 hoặc XM5 và muốn upgrade lớn cả âm thanh lẫn thiết kế

    Không nên mua nếu:

    • ANC mạnh nhất là ưu tiên số một, XM6 vẫn tốt hơn ở 11,99 triệu
    • Pin quan trọng (24h vs 36h là chênh lệch đáng kể cho travel)
    • Thích sound signature warm, engaging, “fun” của XM6
    • Budget dưới 13 triệu, XM6 hoặc Bose QC Ultra là lựa chọn hợp lý hơn

    Đọc thêm:

  • Meta lặng lẽ ra mắt Forum: Ứng dụng riêng cho Facebook Group…giống Reddit

    Meta lặng lẽ ra mắt Forum: Ứng dụng riêng cho Facebook Group…giống Reddit

    Không có thông báo chính thức, không có sự kiện ra mắt, Meta âm thầm đưa lên App Store một ứng dụng mới tên Forum, được mô tả là không gian riêng dành cho các cuộc trò chuyện trong Facebook Groups. Nghe quen không?

    Forum là gì và hoạt động ra sao

    Forum được phát hiện trên App Store bởi Matt Navarra từ Geekout Newsletter. Ứng dụng được mô tả là “không gian riêng cho những cuộc trò chuyện quan trọng nhất với bạn,” được xây dựng chuyên biệt cho Facebook Groups. Meta có vẻ đang định vị nó như nơi để người dùng có thể nhận “câu trả lời thực” từ “người thật,” một định vị nghe rất gần với Reddit. 

    Người dùng cần có tài khoản Facebook để đăng nhập, và profile cùng các hoạt động của họ sẽ tự động được mang theo. Nó không phải không gian ẩn danh hoàn toàn như Reddit, nhưng người dùng vẫn có thể dùng tên người dùng ẩn danh như trên Facebook chính. Điểm khác biệt là admin của các Group vẫn có thể thấy danh tính thật của họ. 

    Thay vì feed hỗn hợp quen thuộc của Facebook gồm bài từ bạn bè, Pages và đề xuất thuật toán, feed của Forum sẽ tập trung vào các cuộc trò chuyện từ các Groups người dùng đang tham gia. Bài đăng trong Groups trên Forum vẫn hiện lên ứng dụng Facebook chính và ngược lại. 

    Tính năng AI đi kèm

    Forum có hai tính năng AI. Đầu tiên là “Ask,” có thể tổng hợp câu trả lời từ nhiều Groups khác nhau để trả lời câu hỏi của người dùng mà không cần họ tìm kiếm từng Group một. Thứ hai là trợ lý AI dành cho admin, giúp người quản lý Groups điều hành cộng đồng của mình dễ hơn.

    Không phải lần đầu Meta thử cách này

    Đây không phải lần đầu Meta ra mắt ứng dụng xoay quanh Groups. Công ty từng có một ứng dụng Groups riêng biệt, nhưng đã khai tử nó vào năm 2017. Lần này liệu có khác không thì còn phải chờ xem, nhất là khi Meta thừa nhận Forum vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm. 

    Khi được hỏi, Meta cho biết họ thường xuyên thử nghiệm công khai các sản phẩm mới để xem người dùng thấy gì hữu ích trong trải nghiệm của họ trên các ứng dụng. 

    Góc nhìn thực tế

    Facebook Groups tại Việt Nam vốn đã là một trong những cộng đồng online sôi động nhất khu vực, từ hội review ẩm thực đến cộng đồng kỹ thuật và mua bán. Câu hỏi đặt ra là liệu một ứng dụng riêng có thực sự mang lại trải nghiệm khác biệt đủ để người dùng mở thêm một app nữa, hay chỉ là thêm một lớp phức tạp lên hệ sinh thái vốn đã khá rối của Meta.

    Bài viết tổng thuật từ Engadget, 22/5/2026.