Danh mục: RPM

  • Mercedes-Benz CLA 200 Electric: Lần đầu tiên, xe sang thuần điện có giá dưới 1,7 tỷ đồng tại Việt Nam

    Mercedes-Benz CLA 200 Electric: Lần đầu tiên, xe sang thuần điện có giá dưới 1,7 tỷ đồng tại Việt Nam

    Không phải một sự nhượng bộ về đẳng cấp, đây là cách Mercedes-Benz chủ động vẽ lại ranh giới của xe điện hạng sang, và CLA 200 electric chính là tuyên ngôn rõ ràng nhất cho chiến lược đó.

    Ngôi sao ba cánh vẽ lại ranh giới xe điện sang trọng

    Trong suốt lịch sử 140 năm, Mercedes-Benz chưa bao giờ đứng yên khi thị trường dịch chuyển. Và lần này cũng không ngoại lệ. Theo đó, ngày 15/6/2026 vừa qua, Mercedes-Benz Việt Nam (MBV) chính thức mở nhận đặt giữ chỗ cho CLA 200 electric – mẫu xe thuần điện mới nhất, đồng thời là cánh cửa dễ tiếp cận nhất dẫn vào thế giới xe điện hạng sang của thương hiệu. Dự kiến ra mắt chính thức cuối năm 2026 và bàn giao tới tay khách hàng trong đầu Quý 1/2027, CLA 200 electric được định giá khuyến nghị dưới 1,7 tỷ đồng, một mức giá đánh dấu bước ngoặt trong phân khúc.

    Không phải ngẫu nhiên mà MBV chọn CLA làm “nhân vật” tiên phong cho chiến lược này. Trong lịch sử dòng xe, CLA luôn là cái tên đảm nhiệm vai trò mở rộng tệp khách hàng trẻ hơn, năng động hơn, nhưng không vì thế mà kém tinh tế hơn. Với thế hệ thuần điện, vai trò đó được đẩy lên một nấc: CLA 200 electric không chỉ hướng đến người mua trẻ đang trên đà thăng tiến, mà còn đại diện cho cả một định nghĩa mới về sự sang trọng, nơi công nghệ số, tư duy bền vững và cá nhân hóa quan trọng không kém gì da thuộc hay gỗ veneer.

    Thị trường Việt Nam, vốn đã quen với sự hiện diện của Mercedes-Benz EQ từ năm 2022 qua các mẫu EQB, EQE SUV, EQS Sedan hay Maybach EQS SUV, nay chứng kiến một bước đi khác biệt: thay vì leo cao hơn trên nấc thang giá, MBV chủ động mở rộng xuống nhưng không hạ thấp tiêu chuẩn.

    Bên trong một chiếc xe được tạo ra để sống cùng thành phố

    Nhìn từ bên ngoài, CLA 200 electric đã là một tuyên ngôn thẩm mỹ. Lấy cảm hứng từ concept VISION EQXX, xe sở hữu tỷ lệ thân xe thể thao với bề mặt đúc khối gọn gàng và phần đầu xe tạo hình “mũi cá mập” sắc nét. Lưới tản nhiệt với 142 ngôi sao phát sáng, cụm đèn MULTIBEAM LED và các hiệu ứng ánh sáng động tạo nên diện mạo vừa công nghệ, vừa giữ được sự tinh tế đặc trưng của ngôi sao ba cánh. Xe cung cấp sáu lựa chọn ngoại thất: trắng thuần, xanh bạc hà, đen bóng, đen cosmic, xanh clear và bạc high-tech đủ để mỗi chủ nhân tìm thấy phiên bản phản ánh đúng cá tính của mình.

    Bước vào khoang lái, triết lý thiết kế thay đổi hoàn toàn. Không gian nội thất của CLA 200 electric gợi đến cảm giác của một căn phòng được chỉnh âm kỹ lưỡng: tĩnh lặng, tập trung và trực quan. Trung tâm của không gian là MBUX Superscreen trải dài toàn bộ bảng táp-lô với màn hình trung tâm 14 inch, vận hành trên hệ điều hành MB.OS thế hệ thứ 4 tích hợp AI, xử lý hơn 600.000 tệp âm thanh gốc và hỗ trợ 27 ngôn ngữ. Trần kính toàn cảnh phủ lớp chống UV 250 nanomet không chỉ mang ánh sáng tự nhiên vào cabin, mà còn mở rộng khoảng trống trần thêm 28mm ở hàng ghế sau – một chi tiết nhỏ tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm di chuyển hằng ngày.

    Về vận hành, CLA 200 electric được xây dựng trên nền tảng MMA (Mercedes-Benz Modular Architecture) chuyên biệt cho xe điện, với mô-tơ đặt ở cầu sau cho công suất 165 kW (224 mã lực), mô-men xoắn 335 Nm và khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 7,5 giây. Pin lithium-ion 58 kWh kiến trúc 800V cho phạm vi hoạt động 459–542 km theo chu trình WLTP đủ cho hành trình Hà Nội – Thanh Hóa hay TP.HCM – Phan Thiết chỉ sau 10 phút sạc. Với khả năng sạc nhanh DC tối đa 200 kW, từ 10% lên 80% pin chỉ mất khoảng 20 phút, một thông số thực dụng quan trọng trong bối cảnh hạ tầng sạc công cộng tại Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng.

    Điểm cuối cùng, nhưng không kém phần đáng chú ý: CLA 200 electric cam kết giảm 40% dấu chân carbon trong vòng đời sản phẩm, sử dụng vật liệu tái chế từ sợi microfiber PET, thảm Econyl, veneer gỗ bạch từ phần lõi thường bị bỏ đi, và hướng tới tái chế trên 96% vật liệu pin. Đây là cách Mercedes-Benz đặt tính bền vững vào một chiếc xe sang: không bằng sự hi sinh, mà bằng sự chỉn chu.

    Đặt giữ chỗ tại: go.mercedes-benz.com/tim-hieu-them-CLA-200

  • BYD xác nhận xe DM-i Super Hybrid tương thích xăng E10, điều chỉnh chu kỳ bảo dưỡng EV từ tháng 6/2026

    BYD xác nhận xe DM-i Super Hybrid tương thích xăng E10, điều chỉnh chu kỳ bảo dưỡng EV từ tháng 6/2026

    BYD Việt Nam công bố công văn xác nhận các dòng xe PHEV trang bị động cơ DM-i Super Hybrid gồm M9, SEALION 6 và SEAL 5 tương thích hoàn toàn với xăng sinh học E10 theo tiêu chuẩn hiện hành, không yêu cầu bất kỳ thay đổi kỹ thuật nào từ phía người dùng. Đây là động thái hưởng ứng chủ trương thúc đẩy nhiên liệu sinh học của Bộ Công Thương Việt Nam.

    Xăng E10 là gì và tại sao cần xác nhận tương thích?

    Xăng sinh học E10 gồm 90% xăng khoáng và 10% ethanol sinh học. So với xăng khoáng thuần túy, E10 có chỉ số octane cao hơn và giúp cắt giảm lượng CO₂ phát thải trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, thành phần ethanol có tính ngậm nước, có thể gây oxy hóa và ăn mòn các chi tiết kim loại hoặc cao su không được thiết kế để chịu đặc tính này.

    Đây là lý do nhiều chủ xe lo ngại về độ tương thích và tuổi thọ động cơ khi chuyển sang dùng E10, đặc biệt với xe PHEV vốn có thể chạy thuần điện trong thời gian dài, khiến xăng trong bình ít được tiêu thụ.

    Cơ sở kỹ thuật của khả năng tương thích

    BYD đưa ra ba nền tảng kỹ thuật giải thích khả năng tương thích của động cơ DM-i với E10:

    Tỷ số nén 15,5:1 và ECU tự điều chỉnh: Chỉ số octane cao hơn của E10 phù hợp với tỷ số nén cao của động cơ DM-i. ECU độc quyền của BYD tự động điều chỉnh góc đánh lửa và lưu lượng phun theo đặc tính nhiên liệu, không cần can thiệp thủ công.

    Chu trình Atkinson kiểm soát nhiệt độ buồng đốt: Thời điểm đóng van nạp muộn hơn so với chu trình Otto thông thường giúp hành trình giãn nở dài hơn hành trình nén thực tế, kiểm soát biến thiên nhiệt độ phát sinh khi đốt ethanol.

    Vật liệu chống ăn mòn chuyên dụng: Toàn bộ hệ thống đường ống dẫn, kim phun, gioăng cao su và các chi tiết tiếp xúc nhiên liệu được chế tạo từ vật liệu chịu hóa chất, không bị ảnh hưởng bởi tính ngậm nước của ethanol.

    BYD cho biết công nghệ DM-i đã vận hành thực tế tại các thị trường dùng E10 lâu năm gồm Thái Lan, Brazil, Hoa Kỳ và một số nước châu Âu.

    Khuyến nghị sử dụng E10 dành cho chủ xe BYD DM-i

    Dù xác nhận tương thích hoàn toàn, BYD Việt Nam đưa ra một số lưu ý vận hành thực tế:

    • Nên đổ đầy bình thay vì đổ từng phần nhỏ, nhằm giảm khoảng trống không khí trong bình và hạn chế ngưng tụ hơi nước gây tách lớp cồn-nước.
    • Với xe ít dùng động cơ xăng do chạy chủ yếu chế độ EV, nên kích hoạt động cơ đốt trong ít nhất 15 phút/tuần ở chế độ HEV để nhiên liệu được tuần hoàn.
    • Không lưu trữ xăng E10 trong bình quá 3 tháng mà không sử dụng.
    • Chỉ đổ xăng E10 tại hệ thống phân phối uy tín để đảm bảo tiêu chuẩn pha trộn và lưu trữ.

    Việc sử dụng xăng E10 đúng tiêu chuẩn không ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hành và không phát sinh thêm chi phí bảo dưỡng.

    Điều chỉnh chu kỳ bảo dưỡng xe EV từ 01/06/2026

    Song song với thông báo về E10, BYD Việt Nam điều chỉnh chu kỳ bảo dưỡng định kỳ cho các dòng xe thuần điện (EV) bàn giao mới từ ngày 01/06/2026. Kỳ bảo dưỡng đầu tiên chuyển từ mốc 5.000km hoặc 3 tháng lên 20.000km hoặc 12 tháng, tùy điều kiện nào đến trước.

    Thay đổi này áp dụng theo tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu của BYD, giảm tần suất bảo dưỡng không cần thiết và tiết kiệm chi phí cho người dùng.

    Chính sách bảo hành hiện hành

    • Bảo hành xe | 6 năm hoặc 150.000km
    • Pin truyền động, mô-tơ điện, bộ điều khiển mô-tơ | 8 năm hoặc 160.000km
    • Bộ sạc tại nhà chính hãng | 7kW (BYD khuyến cáo không dùng bộ sạc ngoài hệ thống phân phối chính thức).

  • BMW làm 115 chiếc superbike phiên bản Isle of Man TT, mỗi chiếc gần 1,4 tỷ đồng

    BMW làm 115 chiếc superbike phiên bản Isle of Man TT, mỗi chiếc gần 1,4 tỷ đồng

    Isle of Man TT là giải đua đường trường nguy hiểm nhất thế giới. BMW vừa đóng gói lịch sử đó vào 115 chiếc superbike giới hạn, bán cho người muốn sở hữu một mảnh của huyền thoại mà không cần phải thực sự lao xe qua các con phố đảo ở 180 dặm/giờ.

    Chuyện gì đang xảy ra

    BMW M 1000 RR Isle of Man TT Edition là phiên bản giới hạn của superbike flagship BMW, ra mắt nhân dịp kỷ niệm lần thứ 115 của Isle of Man TT năm 2026. Con số sản xuất cũng là 115 chiếc trên toàn thế giới, trong đó chỉ 5 chiếc về thị trường Anh. Giá niêm yết 43.990 bảng Anh, tương đương khoảng 1,4 tỷ đồng.

    Về hiệu suất, BMW không thay đổi gì so với nền tảng M 1000 RR M Competition tiêu chuẩn: động cơ 999cc, khoảng 218 mã lực, tăng tốc 0-100 km/h dưới 3 giây, tốc độ tối đa 195 mph. Toàn bộ nỗ lực tập trung vào việc biến chiếc xe thành một vật lưu niệm chạy được.

    Khi bản đồ đua trở thành họa tiết xe

    Phần thân xe phủ màu British Racing Green mờ, nhưng điểm đáng chú ý nhất là đồ họa trên fairing: các đoạn cua trái từ Mountain Course xuất hiện ở cạnh trái xe, cua phải ở cạnh phải. Đây về cơ bản là bản đồ của cung đường đua dài 37,7 dặm được in trực tiếp lên thân máy.

    Các chi tiết khác gồm nắp hộp khí carbon có logo TT, yên xe Alcantara, bình xăng nhôm satin chrome, tay lái có số thứ tự riêng và chứng nhận xác thực. BMW cũng kèm theo chân chống paddock và thảm xưởng, đủ để người mua biết rằng một nửa số xe này nhiều khả năng sẽ chỉ đứng trong garage có điều hòa thay vì thực sự chạy đường.

    Lịch sử BMW tại Isle of Man

    BMW có gần một thế kỷ gắn bó với đảo Isle of Man. Georg Meier giành chiến thắng Senior TT năm 1939 trên chiếc BMW tăng áp. Helmut Dähne tiếp nối với chiến thắng hạng Production năm 1976. Trong kỷ nguyên M 1000 RR hiện đại, Peter Hickman thiết lập kỷ lục vòng đua tuyệt đối năm 2023 với tốc độ trung bình 136,358 mph trong 16 phút 36 giây, trên một cung đường chạy qua phố xá, cột đèn và hộp thư bưu điện.

    Góc nhìn từ Raw.

    Tại Việt Nam, phân khúc superbike cao cấp của BMW Motorrad vẫn còn nhỏ, và một chiếc giới hạn ở mức giá này gần như chắc chắn sẽ không chính thức phân phối qua kênh chính hãng. Nhưng đó không phải góc đáng bàn nhất.

    Điều thú vị hơn là cách BMW đóng gói di sản racing thành sản phẩm tiêu dùng, biến lịch sử đua xe thành giá trị sở hữu. Cộng đồng moto Việt Nam đang lớn dần và ngày càng quan tâm đến câu chuyện đằng sau sản phẩm, không chỉ thông số kỹ thuật. Câu hỏi là khi nào thì loại marketing di sản kiểu này mới có đất diễn thực sự ở thị trường trong nước.

    Nguồn tham khảo: Top Gear (02/06/2026)

  • Rolls-Royce Spectre Series II: khi khách hàng chỉ muốn thêm, không muốn khác

    Rolls-Royce Spectre Series II: khi khách hàng chỉ muốn thêm, không muốn khác

    Rolls-Royce biết rõ ai lái Spectre hơn bất kỳ ai. Và chính dữ liệu đó quyết định bản nâng cấp này trông như thế nào.

    Chuyện gì đang xảy ra

    Hai năm sau khi ra mắt, Rolls-Royce giới thiệu Spectre Series II, phiên bản cập nhật của chiếc coupe điện đầu tiên trong lịch sử hãng. Các thay đổi tập trung vào ba điểm: phạm vi di chuyển, thời gian sạc và công suất.

    Pin 102 kWh được tái thiết kế bên trong, nâng tầm hoạt động lên 390 dặm theo công bố của nhà sản xuất, so với 329 dặm ở thế hệ đầu. Thời gian sạc giảm 14%. Mô-men xoắn cơ bản được nâng lên gần 750 lb-ft, và có thể đạt 811 lb-ft trong chế độ lái Spirited.

    Phiên bản Black Badge Spectre Series II trở thành chiếc Rolls-Royce mạnh nhất lịch sử hãng với 592 mã lực tiêu chuẩn, lên đến 671 mã lực trong chế độ Infiniti.

    Thiết kế không đổi, nội thất tiến thêm một bậc

    Giám đốc thiết kế mới Domagoj Dukec, người vừa chuyển từ BMW sang, không chạm vào ngoại thất. Spectre Series II giữ nguyên dáng fastback và chữ ký đèn pha tách đôi. Thay đổi nằm ở một màu mới tên Ethereal Blue, bộ mâm đúc 23 inch mới và các chi tiết nội thất được gia công lại.

    Điểm đáng chú ý trong phần nội thất: tấm taplo và hộp đồng hồ nay trải dài toàn bộ chiều rộng xe. Đồng hồ mới lấy cảm hứng từ hàng không. Lớp da Placed Perforation được cắt chính xác để tạo hoa văn. Phiên bản gỗ ốp mới tên Brindled Walnut. Tấm thêu nội thất có thể lên tới 2,6 triệu mũi chỉ và 10 dặm chỉ thêu.

    Khi dữ liệu khách hàng viết spec xe

    Rolls-Royce tiết lộ rằng chủ xe Spectre thường có garage 7 chiếc xe, chiếc Spectre là chiếc thứ hai. Xe được sạc gần như hoàn toàn tại nhà, lái chủ yếu một mình để thư giãn, trung bình khoảng 4.000 dặm mỗi năm. Dù vậy, một khách hàng ở châu Âu đã đi hơn 30.000 dặm trong hai năm.

    Chính bức chân dung người dùng này giải thích tại sao bản nâng cấp không thay đổi thiết kế. Khách hàng không muốn thứ gì khác. Họ muốn thứ họ đang có, nhưng tốt hơn một chút.

    Kể từ khi ra mắt năm 2023, Spectre đã trở thành mẫu bán chạy thứ hai của Rolls-Royce toàn cầu, chỉ sau Cullinan.

    Góc nhìn từ Raw.

    Spectre Series II là bài học về cách tiếp cận nâng cấp sản phẩm khi bạn biết rõ khách hàng của mình. Không thay đổi những gì đang hoạt động tốt, cải thiện đúng chỗ người dùng cần, và thêm vào những chi tiết đủ mới để người mua cảm thấy bản mới là đáng.

    Ở Việt Nam, Rolls-Royce không phải thương hiệu xa lạ trong giới siêu giàu, và Cullinan vẫn là lựa chọn phổ biến hơn. Spectre nhắm vào một nhu cầu khác: người đã có mọi thứ và muốn thứ gì đó để lái vì bản thân, không phải để phô trương. Liệu đó có phải tâm lý phổ biến ở phân khúc này tại thị trường Việt Nam chưa?

    Nguồn tham khảo: Top Gear (02/06/2026)

  • GMC Hummer X concept xuất hiện, và kích thước mới là điểm đáng nói nhất

    GMC Hummer X concept xuất hiện, và kích thước mới là điểm đáng nói nhất

    Chuyện gì đang xảy ra

    Ngày 28/05/2026, GM khai trương studio thiết kế nâng cao mới tại Pasadena, California và dùng sự kiện này để giới thiệu hai concept xe điện cỡ trung: GMC Hummer X Truck và GMC Hummer X SUV. Đây là hai concept nghiên cứu, GM tuyên bố rõ ràng rằng chúng chưa có kế hoạch đưa vào sản xuất.

    Hummer X Truck dài 207.3 inch, ngắn hơn khoảng 9.5 inch so với Hummer EV Pickup đang bán. Hummer X SUV dài 188.3 inch, ngắn hơn hơn 1.5 feet so với Hummer EV SUV hiện hành, đưa nó về kích thước gần với Ford Bronco và Jeep Recon.

    Cả hai concept đều đi kèm lốp Goodyear cỡ 35 đến 37 inch, bánh xe beadlock, hệ thống treo Multimatic và thông số off-road nghiêm túc. Phiên bản SUV có khoảng sáng gầm 13.2 inch, góc tiếp cận 44 độ và góc thoát 46 độ.

    Flex Fab và tư duy thiết kế mới

    Một chi tiết đáng chú ý trong quá trình tạo ra hai concept này là công nghệ GM gọi là Flex Fab, cho phép sản xuất các chi tiết kim loại theo lô nhỏ mà không cần khuôn dập truyền thống, gần với in 3D kim loại hơn là quy trình sản xuất hàng loạt thông thường.

    GM định vị Hummer X cho đối tượng họ gọi là “builder maker”, tức người dùng không chỉ lái xe mà còn tùy biến, độ chế và chia sẻ trong một cộng đồng nhất định. Đây là hướng tiếp cận khác hẳn so với Hummer EV hiện tại, vốn nặng hơn 9.000 pound ở một số phiên bản và có giá khởi điểm gần 100.000 USD.

    Tín hiệu thị trường đằng sau hai concept

    Hummer EV hiện tại là sản phẩm của tư duy “excess first”: to nhất, mạnh nhất, ấn tượng nhất. Kết quả là một chiếc xe mà phần lớn người mua quan tâm đến off-road không thực sự có thể dùng hàng ngày, và phần lớn người có thể dùng hàng ngày lại không đủ khả năng tài chính.

    Hummer X concept cho thấy GM đang nhìn nhận lại bài toán đó. Ở phân khúc cỡ trung, họ sẽ đối mặt trực tiếp với Jeep Recon, Ford Bronco và ngày càng nhiều đối thủ Trung Quốc đang lấn vào thị trường off-road điện toàn cầu.

    Góc nhìn từ Raw.

    Tại Việt Nam, Hummer EV chưa phải cái tên quen thuộc trên đường phố vì kích thước và giá cả đều vượt ngoài thực tế sử dụng. Nhưng một Hummer cỡ trung, nếu đi vào sản xuất, sẽ là câu chuyện khác.

    Điều cần theo dõi không phải là hai concept này có ra mắt hay không, mà là tốc độ GM chuyển tư duy từ concept sang sản phẩm thực. Trong khi đó, các đối thủ không chờ đợi.

    Nguồn tham khảo: GM News, Edmunds, Destination Charged (28/05/2026)

  • BYD chịu tiền nếu xe tự lái của họ gây tai nạn

    BYD chịu tiền nếu xe tự lái của họ gây tai nạn

    Hầu hết các hãng xe vẫn đang né tránh câu hỏi về trách nhiệm pháp lý khi tính năng tự lái xảy ra sự cố. BYD vừa chọn một hướng khác.

    Chuyện gì đang xảy ra

    Trong một sự kiện công bố chip lái xe thế hệ mới hồi tuần trước, BYD tuyên bố sẽ chịu toàn bộ thiệt hại tài chính nếu tài xế gặp tai nạn trong khi sử dụng tính năng Urban Navigate on Autopilot trên hệ thống hỗ trợ lái God’s Eye 5.0. Điều kiện: tài xế phải tuân thủ đúng quy định khi kích hoạt tính năng.

    Phạm vi bảo đảm bao gồm chi phí sửa chữa xe của chủ sở hữu, thiệt hại tài sản bên thứ ba và chi phí thương tích cá nhân. BYD nói rõ không có giới hạn bồi thường tối đa, không yêu cầu mua bảo hiểm riêng và không ảnh hưởng đến phí bảo hiểm hiện tại của người dùng.

    Cam kết này áp dụng trong vòng một năm kể từ ngày giao xe với khách mới, hoặc từ thời điểm nâng cấp lên God’s Eye 5.0 với khách cũ. Hiện tại chỉ áp dụng cho thị trường Trung Quốc.

    Không phải lần đầu, nhưng lần này rộng hơn

    BYD đã từng áp dụng cơ chế tương tự với tính năng Intelligent Parking vào năm ngoái, tức là tự chịu trách nhiệm khi xe đỗ tự động gây va chạm. Lần này, phạm vi mở rộng sang lái tự động đô thị, vốn phức tạp và rủi ro hơn nhiều.

    Trong khi đó, Tesla đang đối mặt với các vụ kiện liên quan đến tính năng Autopilot và gần đây còn phải đổi tên một số tính năng lái tự động tại California sau áp lực pháp lý. Hai cách tiếp cận hoàn toàn trái chiều từ hai hãng xe đang cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc xe điện toàn cầu.

    Bối cảnh pháp lý đang định hình ngành

    Câu hỏi về trách nhiệm pháp lý khi xe tự lái gây tai nạn vẫn chưa có câu trả lời đồng nhất ở hầu hết các quốc gia. Phần lớn khung pháp lý hiện hành vẫn đặt trách nhiệm lên tài xế, ngay cả khi tính năng tự lái đang hoạt động. Một số bang tại Mỹ và một vài nước châu Âu đang trong quá trình xây dựng quy định mới, nhưng tiến độ chậm so với tốc độ phát triển công nghệ.

    Việc BYD tự nguyện nhận trách nhiệm tài chính, dù giới hạn về địa lý và thời gian, tạo ra một tiền lệ mà các nhà lập pháp và các hãng xe khác sẽ khó bỏ qua.

    Góc nhìn từ Raw.

    BYD đang bán xe tại Việt Nam và đang mở rộng nhanh. Nhưng tính năng God’s Eye, bao gồm Urban Navigate on Autopilot, chưa được kích hoạt đầy đủ ở thị trường ngoài Trung Quốc do khác biệt về hạ tầng bản đồ và quy định địa phương.

    Điều đáng chú ý hơn là tín hiệu phía sau động thái này: một hãng xe sẵn sàng ký tên vào tờ giấy chịu trách nhiệm tài chính đang nói rằng họ thực sự tin vào công nghệ của mình. Ở một thị trường như Việt Nam, nơi niềm tin vào xe tự lái còn rất thấp và hạ tầng giao thông còn nhiều biến số, liệu một cam kết như vậy có đủ để thay đổi thái độ người dùng không?

    Nguồn tham khảo: Engadget, Electrek, BYD UK Media (01/06/2026)

  • Pajero trở lại và lần này Mitsubishi muốn biến nó thành cả một dòng xe

    Pajero trở lại và lần này Mitsubishi muốn biến nó thành cả một dòng xe

    Tên Pajero đã biến mất khỏi thị trường từ năm 2021. Bốn năm sau, Mitsubishi không chỉ hồi sinh nó như một chiếc SUV mà đang đặt cược cả tương lai thương hiệu vào cái tên này.

    Chuyện gì đang xảy ra

    Mitsubishi xác nhận Pajero sẽ ra mắt chính thức vào cuối năm 2025, với mục tiêu trở thành flagship của hãng. Điểm khác biệt so với tin đồn trước đó: đây không phải một mẫu xe đơn lẻ. Pajero sẽ được phát triển thành một dòng sản phẩm gồm ít nhất ba biến thể khác nhau.

    Song song đó, Mitsubishi cũng xác nhận tên Montero sẽ được dùng ở một số thị trường riêng biệt, khả năng cao là Bắc Mỹ, nơi tên Pajero không được sử dụng vì lý do ngôn ngữ.

    Xe mới sẽ đứng trên khung gầm ladder-frame dẫn xuất từ bán tải Triton, có hệ dẫn động bốn bánh và thiết lập treo riêng biệt ở cả hai cầu. Nội thất được làm mới hoàn toàn, không dùng chung với Triton.

    Nằm trong kế hoạch 13 mẫu xe đến 2032

    Sự trở lại của Pajero không phải quyết định độc lập. Mitsubishi vừa công bố lộ trình sản phẩm cho giai đoạn đến hết tháng 3/2032, bao gồm tổng cộng 13 mẫu xe mới, từ minivan, kei car đến SUV và pickup. Trong đó, 5 mẫu sẽ là hybrid và 5 mẫu chạy điện hoàn toàn.

    Pajero nằm ở vị trí trung tâm của lộ trình này. Đây là cách Mitsubishi muốn tái định vị mình sau nhiều năm mờ nhạt trên thị trường toàn cầu, chiến lược không khác nhiều so với Toyota khi mở rộng Land Cruiser thành một gia đình sản phẩm với nhiều phân khúc giá và kích thước.

    Pajero từng được bán ở hơn 170 quốc gia, với tổng sản lượng vượt 3,25 triệu xe qua bốn thế hệ. Thế hệ cuối dừng sản xuất năm 2021 sau khi doanh số sụt giảm dần từ thập niên 2010.

    Góc nhìn từ Raw.

    Mitsubishi từng có chỗ đứng thực sự ở Việt Nam, đặc biệt với các dòng SUV và bán tải dùng cho địa hình. Nhưng trong những năm gần đây, hãng gần như vắng bóng trong các cuộc thảo luận về xe off-road, nhường sân cho Toyota, Ford và các thương hiệu Trung Quốc đang lấn dần vào phân khúc này.

    Pajero mới, nếu về Việt Nam, sẽ đối mặt với một thị trường đã thay đổi đáng kể. Người mua trong nước ngày càng thực dụng hơn về chi phí vận hành, và off-road thực sự vẫn là nhu cầu của thiểu số. Câu hỏi không chỉ là liệu Pajero có trở lại mà là nó sẽ định giá ở đâu, và ai sẽ thực sự mua nó.

    Nguồn tham khảo: Motor1 — The Mitsubishi Pajero And Montero Are Officially Coming Back (29/05/2025) · motor1.com

  • Thời điểm biến động, người dùng vẫn có lựa chọn SUV Nhật Bản lăn bánh dưới 500 triệu

    Thời điểm biến động, người dùng vẫn có lựa chọn SUV Nhật Bản lăn bánh dưới 500 triệu

    Trong bối cảnh thị trường ô tô biến động, giá xăng chưa ổn định, xe điện tăng trưởng nhanh nhưng hạ tầng chưa theo kịp, chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục chịu áp lực, người mua xe hạng B đang có xu hướng đặt câu hỏi khác đi: không chỉ “mua xe gì?” mà là “mua xe nào để chi phí dài hạn dễ kiểm soát nhất?”.

    Khi người mua xe tính dài hơn

    Hai năm gần đây, quyết định mua xe của người tiêu dùng Việt Nam trở nên phức tạp hơn đáng kể. Làn sóng xe điện với mức giá ngày càng cạnh tranh tạo ra sức hút thực sự, nhưng bài toán hạ tầng sạc, đặc biệt trên các tuyến tỉnh, đường dài, vẫn chưa có lời giải đồng đều. Không ít người dùng có nhu cầu di chuyển linh hoạt, kể cả về vùng ngoại thành hay các tỉnh lân cận, vẫn chưa sẵn sàng phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống trạm sạc hiện tại.

    Ở chiều ngược lại, xe xăng truyền thống đang chịu áp lực chi phí ngày càng tăng. Biến động chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là giá nhôm và các nguyên vật liệu sản xuất công nghiệp, đang tạo ra nguy cơ đẩy giá xe lên trong trung và dài hạn. Một số hãng đã điều chỉnh giá niêm yết hoặc thu hẹp trang bị tiêu chuẩn để giữ mức giá đầu ra.

    Trong bối cảnh đó, tiêu chí mà người mua xe ngày càng chú trọng không còn chỉ là giá mua ban đầu, mà là tổng chi phí sở hữu, bao gồm nhiên liệu, bảo dưỡng và độ ổn định của chi phí trong suốt vòng đời sử dụng.

    Suzuki Fronx đang nổi lên như một phương án đáng cân nhắc trong bức tranh đó.

    Xe hybrid được cân nhắc lựa chọn

    Về chi phí ban đầu, Suzuki Fronx hiện có mức giá ưu đãi từ 440 triệu đồng – một con số đáng chú ý trong phân khúc xe đô thị, nơi nhiều đối thủ đang neo giá cao hơn hoặc liên tục điều chỉnh chính sách bán hàng. Nhưng điểm khác biệt rõ hơn nằm ở chi phí vận hành dài hạn. Fronx được trang bị hệ thống Mild Hybrid – công nghệ giúp động cơ xăng hoạt động hiệu quả hơn thông qua hỗ trợ điện nhẹ, mà không yêu cầu người dùng thay đổi thói quen sạc pin. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của Fronx chỉ từ 4,55 lít/100 km, tương đương khoảng hơn 100.000 đồng cho mỗi 100 km di chuyển.

    Không gian 5 chỗ rộng rãi, chất liệu nâu burgundy sang trọng vượt tầm phân khúc

    Đặt lên bàn cân so sánh trực tiếp trong phân khúc: Kia Sonet tiêu thụ khoảng 6,1 lít/100 km, tương đương gần 150.000 đồng/100 km; Toyota Raize ở mức 6,6 lít/100 km, xấp xỉ 160.000 đồng/100 km; Hyundai Venue khoảng 5,77 lít/100 km, tức gần 140.000 đồng/100 km. Ở phân khúc B-SUV như Mitsubishi Xforce, mức tiêu hao thực tế thường cao hơn, kéo theo chi phí nhiên liệu lớn hơn tương ứng.

    Với người dùng chạy trung bình 1.500 km/tháng, chênh lệch tiêu hao nhiên liệu giữa Fronx và các đối thủ có thể tiết kiệm từ 1 đến 1,5 triệu đồng mỗi tháng, một con số không nhỏ khi cộng dồn theo năm.

    Về chi phí bảo dưỡng, Suzuki công bố mức chi phí mỗi lần bảo dưỡng định kỳ khoảng 1,5 triệu đồng, thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung của phân khúc và được duy trì ổn định, không phụ thuộc vào biến động thị trường ngắn hạn. Đây là yếu tố quan trọng với người dùng muốn lên kế hoạch tài chính dài hạn.

    Mild Hybrid – giải pháp trung gian cho người chưa sẵn sàng chuyển sang xe điện

    Một trong những điểm đáng chú ý của Fronx là cách công nghệ Mild Hybrid được triển khai thực tế. Khác với hybrid thông thường hoặc plug-in hybrid, hệ thống này không yêu cầu sạc pin riêng biệt. Người dùng vận hành xe hoàn toàn như xe xăng thông thường, đổ xăng, lăn bánh, không cần tính toán quãng đường pin hay tìm trạm sạc.

    Fronx mang đến ADAS – hệ thống hỗ trợ lái nâng cao, camera toàn cảnh 360 độ và màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính chắn gió

    Đây là lợi thế cụ thể với những người thường xuyên di chuyển liên tỉnh, về quê hoặc đến các khu vực chưa có hạ tầng sạc đầy đủ. Mild Hybrid của Fronx cũng đóng góp vào sự vận hành mượt mà hơn trong điều kiện đô thị nhờ hộp số tự động 6 cấp, đặc biệt trong các tình huống dừng đỗ và tăng tốc liên tục trong giờ cao điểm.

    Về trang bị an toàn, ở mức giá dưới 600 triệu đồng, Fronx mang đến ADAS – hệ thống hỗ trợ lái nâng cao, camera toàn cảnh 360 độ và màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính chắn gió. Đây là những trang bị không phải mẫu xe nào trong phân khúc cũng có sẵn ở phiên bản tiêu chuẩn, và đặc biệt phù hợp với gia đình hoặc người lái chưa có nhiều kinh nghiệm.

    Màn hình HUD nổi bật giữa khoang lái, giao diện trực quan với đầy đủ thông tin hành trình.

    Điều Suzuki đang nhấn mạnh với Fronx không chỉ là trang bị hay mức giá tại thời điểm mua. Cam kết duy trì ổn định giá dịch vụ và chi phí bảo dưỡng trong dài hạn là một thông điệp khác biệt, đặc biệt trong giai đoạn nhiều hãng đang liên tục điều chỉnh chính sách. Với người mua xe lần đầu, gia đình trẻ hoặc người dùng có kế hoạch tài chính rõ ràng, khả năng dự đoán được chi phí sở hữu trong 5 đến 7 năm tới đang trở thành tiêu chí quan trọng không kém thông số kỹ thuật.

    Fronx không cố gắng là chiếc xe “hào nhoáng”, “bóng bẩy” hàng đầu trong phân khúc, nhưng trong thời điểm thị trường đang biến động theo nhiều hướng khó lường, đó có thể lại là lý do để người mua xe nhìn vào nó nghiêm túc hơn.

    Thông tin khuyến mãi và giá bán hiện hành của Suzuki Fronx có thể tham khảo tại: https://suzuki.com.vn/pages/khuyen-mai-xe-pc-thang-05?utm_source=Cafebiz&utm_medium=PR_KMT5&utm_campaign=AWO-May26

  • Volvo EX60: Chiếc SUV điện 1,5 tỷ đồng mà CEO tin sẽ thay đổi cách người Mỹ nhìn về EV

    Volvo EX60: Chiếc SUV điện 1,5 tỷ đồng mà CEO tin sẽ thay đổi cách người Mỹ nhìn về EV

    Tháng 5/2026, Volvo chính thức ra mắt EX60 tại New York, chiếc SUV điện tầm trung được đặt cược lớn nhất của hãng trong nhiều năm. CEO Håkan Samuelsson chia sẻ về chiến lược điện hóa, bài toán giá thành và lý do ông tin người Mỹ sẽ chuyển sang EV nhanh hơn nhiều người nghĩ. 

    EX60: Chiếc SUV điện mà Volvo đặt cược cả tương lai vào

    EX60 khởi điểm ở mức 58.400 USD, tương đương khoảng 1,5 tỷ đồng, được xây dựng trên nền tảng SPA3 mới và ra mắt công khai tại New York ngày 18/5/2026. Đây là chiếc SUV tầm trung, phân khúc bán chạy nhất tại Mỹ, và là mẫu EV quan trọng nhất mà Volvo ra mắt từ trước đến nay.

    EX60 có tầm hoạt động 400 dặm, sạc từ 0 đến 80% trong 16 phút

    Pre-order tại châu Âu đã vượt kỳ vọng. EX60 có tầm hoạt động 400 dặm, sạc từ 0 đến 80% trong 16 phút và được trang bị HuginCore, hệ thống điện toán thế hệ mới của Volvo. Xe cũng tích hợp Google Gemini. 

    CEO nói gì về chiến lược

    Ông Samuelsson không né tránh thực tế khó khăn. Sau khi tín dụng thuế EV liên bang 45W hết hiệu lực, nhu cầu EV tại Mỹ giảm rõ rệt. Nhưng ông nhận thấy sự phục hồi đang đến:

    “Chúng tôi chắc chắn thấy nhu cầu EV giảm sau khi tín dụng 45W không còn, nhưng bây giờ chúng tôi bắt đầu thấy EV trở lại, sự quan tâm sau khi giá dầu tăng đang trở nên rất rõ ràng.” 

    Håkan Samuelsson, CEO Volvo Cars, bổ nhiệm từ ngày 1/4/2025 cho nhiệm kỳ hai năm. Ông từng dẫn dắt Volvo từ 2012 đến 2022 trước khi trở lại thay thế Jim Rowan giữa bối cảnh công ty đối mặt với áp lực thuế quan và cạnh tranh EV ngày càng gay gắt.

    Về bài toán lợi nhuận, Volvo đang đứng ở vị trí tốt hơn nhiều đối thủ. Không giống một số hãng xe đang lỗ nặng với EV, ông Samuelsson cho biết danh mục EV của Volvo đã có lãi. Biên lợi nhuận mỏng hơn xe động cơ đốt trong nhưng vẫn dương.

    “Chúng tôi không bán với giá lỗ để tranh giành thị phần,” ông nói. 

    Volvo từng tuyên bố sẽ trở thành thương hiệu thuần điện vào 2030, nhưng mục tiêu đó đã được điều chỉnh để linh hoạt hơn. Chiến lược hiện tại tập trung vào khả năng sinh lời thực tế thay vì thời hạn cố định. 

    Nhà máy Torslanda: 1,1 tỷ USD để không dừng dây chuyền

    Đây là câu chuyện ít được kể nhất về EX60. Nhà máy Torslanda của Volvo hoạt động liên tục từ năm 1964. Để sản xuất EX60, Volvo đầu tư 10 tỷ SEK tương đương khoảng 1,1 tỷ USD để chuyển đổi nhà máy mà không ngừng sản xuất. “Sẽ dễ hơn nhiều với một nhà máy mới từ đầu. Thách thức thực sự là làm điều đó trong một nhà máy đang vận hành full công suất,” giám đốc nhà máy Krishnan chia sẻ. 

    EX60 bắt đầu sản xuất tại Torslanda từ tháng 4/2026. Volvo áp dụng megacasting và kiến trúc SPA3 linh hoạt cho phép sản xuất cả xe điện lẫn hybrid trên cùng dây chuyền, thay vì phải chọn một trong hai. 

    Mở rộng sản xuất tại Mỹ

    EX60 được sản xuất tại Thụy Điển và do đó chịu thuế quan khi vào Mỹ. Để giải quyết vấn đề này, Volvo đang phát triển một mẫu xe mới dành riêng cho thị trường Mỹ, sẽ được sản xuất tại nhà máy South Carolina. “Chúng tôi đang phát triển một chiếc xe với thị trường Mỹ trong tầm nhắm, thứ thực sự sẽ bán rất chạy ở đây,” ông Samuelsson nói. 

    Lý do CEO tin người Mỹ sẽ chuyển sang EV

    Samuelsson lập luận rằng Mỹ là thị trường lý tưởng cho EV vì phần lớn người Mỹ sống trong nhà riêng có garage, tức là có thể sạc tại nhà qua đêm.

    “Bạn có muốn có một chiếc xe tự động được đổ đầy nhiên liệu mỗi đêm không? Đó cơ bản là thứ bạn có thể có với xe điện. Vậy vấn đề là gì?” ông nói. 

    Về giá thành dài hạn, ông Samuelsson dự đoán xe điện sẽ rẻ hơn xe xăng trong vòng 5 năm tới nhờ chi phí pin giảm và quy mô sản xuất tăng. Ông tin tưởng vào công nghệ pin lithium-ion hiện tại cải tiến dần thay vì chờ đợi pin solid-state. 

    Góc nhìn từ RAW.

    EX60 không phải câu chuyện về một chiếc xe đơn lẻ. Nó là bài kiểm tra cho chiến lược của Volvo: liệu một thương hiệu premium châu Âu có thể cạnh tranh có lãi trong phân khúc EV tầm trung tại Mỹ, thị trường khó tính nhất thế giới với xe điện, khi không còn tín dụng thuế và vẫn phải chịu thuế quan?

    Giá khởi điểm tại Mỹ là 58.400 USD, tương đương khoảng 1,5 tỷ đồng theo tỷ giá hiện tại, nhưng nếu về Việt Nam con số đó sẽ cao hơn đáng kể sau khi cộng thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và VAT. Ở phân khúc này, mức giá thực tế tại Việt Nam thường gấp 1,5 đến 2 lần giá gốc tùy dòng xe và thời điểm.

    Bài viết tổng thuật từ The Verge, Yahoo Finance, InsideEVs và Automotive Manufacturing Solutions, 5/2026.

  • Ferrari Luce: Chiếc EV 15 tỷ đồng trông giống Honda hơn là Ferrari

    Ferrari Luce: Chiếc EV 15 tỷ đồng trông giống Honda hơn là Ferrari

    Ngày 25/5/2026, Ferrari chính thức ra mắt Luce, chiếc xe điện đầu tiên của hãng, được đồng thiết kế bởi Jony Ive, cựu Giám đốc Thiết kế của Apple. Phản ứng của internet gần như ngay lập tức: đây là chiếc Ferrari hay một chiếc Honda mang logo ngựa vàng? 

    Những con số

    Ferrari Luce được trang bị bốn động cơ điện với tổng công suất 1.035 mã lực, pin 122 kWh, tầm hoạt động hơn 530 km và khả năng tăng tốc từ 0 đến 100 km/h trong 2,5 giây. Giá khởi điểm tại châu Âu là 550.000 euro, tương đương khoảng 640.000 USD hay hơn 15 tỷ đồng. Sản xuất bắt đầu cuối 2026. 

    Về mặt kỹ thuật, đây là một chiếc siêu xe điện đáng gờm. Vấn đề nằm ở chỗ khác.

    Thiết kế ngoại thất: nơi mọi thứ đi sai hướng

    Jony Ive và Ferrari chọn hướng tiếp cận tối giản, đường nét mềm mại và liên tục thay vì khí động học đặc trưng đầy cảm xúc của Ferrari truyền thống. 

    Phản ứng trên mạng diễn ra nhanh và không khoan nhượng. Người dùng Reddit mô tả xe có “Waymo vibes,” số khác phàn nàn rằng thiết kế “tệ hơn cả những gì họ có thể tưởng tượng.” Các nhà phân tích ngành nhận định ngoại thất đọc lên giống sự pha trộn giữa Tesla và Honda hơn là một chiếc Ferrari xứng tầm. 

    Bình luận phổ biến nhất trên 9to5Mac chỉ vỏn vẹn:

    “The exterior looks like Ferrari subbed the design out to Honda.” (*)

    (*)Dịch ra: Ngoại thất trông như Ferrari thuê Honda làm thay.

    Nội thất: phần Jony Ive làm tốt nhất

    Nếu ngoại thất gây tranh cãi, nội thất là câu chuyện khác. Cabin được thiết kế với triết lý ưu tiên nút bấm cơ học thay vì màn hình cảm ứng, vô lăng ba chấu được gia công từ nhôm tái chế 100%, đồng hồ cơ học, và sử dụng kính Gorilla Glass cùng nhôm xuyên suốt cabin. 

    Nội thất của Ferrari Luce

    Người dùng Apple có thể nhận ra dấu ấn của Ive khắp nơi trong nội thất: màn hình thông tin giải trí có vibe của iPad, núm xoay trên màn hình gợi nhắc đến Digital Crown của Apple Watch, và ngôn ngữ đồ họa trên màn hình mang phong cách Apple rõ rệt. 

    Câu hỏi thực sự đằng sau sự kiện này

    Jony Ive rời Apple năm 2019 sau 27 năm, để lại di sản thiết kế gần như không thể tranh cãi: iPhone, iPod, iMac, iPad, Apple Watch. Kể từ đó, LoveFrom của ông làm việc với Ferrari và đang phát triển thiết bị AI cho OpenAI.

    Nhưng có một sự thật khó chịu: thiết kế tối giản kiểu Ive hoạt động hoàn hảo với điện thoại và laptop vì người dùng muốn thứ nằm trong túi không có cạnh sắc và không thu hút chú ý. Một chiếc Ferrari thì ngược lại hoàn toàn. Người mua Ferrari ở mức giá 15 tỷ đồng không mua xe để nó không thu hút chú ý.

    Khoang lái của Ferrari Luce.

    Ive và Ferrari Chief Designer Flavio Manzoni đã mạnh mẽ bảo vệ lựa chọn sáng tạo của mình, lập luận chống lại phong cách “lười biếng và dễ đoán.” Có lẽ họ đúng về mặt triết học. Nhưng thị trường siêu xe không bao giờ hoạt động dựa trên triết học. 

    Góc nhìn từ RAW.

    Ferrari Luce là ví dụ thú vị về điều xảy ra khi một thiên tài thiết kế được đặt vào bối cảnh không phải sân chơi của mình. Jony Ive giỏi tạo ra thứ mà bạn muốn cầm trong tay và nhìn mãi không chán. Ferrari giỏi tạo ra thứ mà người khác nhìn bạn và thèm muốn. Hai mục tiêu đó không nhất thiết dẫn đến cùng một ngôn ngữ thiết kế.

    Với phần lớn người Việt Nam, Luce sẽ mãi chỉ là thứ để nhìn trên màn hình. Nhưng câu chuyện của nó gợi lên điều gì đó rộng hơn: trong thời đại mà mọi thứ đang dịch chuyển sang điện, các thương hiệu có DNA cảm xúc mạnh như Ferrari đang phải đối mặt với câu hỏi khó hơn nhiều so với kỹ thuật, đó là làm thế nào để trở thành phiên bản điện của chính mình mà không mất đi lý do tồn tại.

    Bài viết tổng thuật từ The Verge, MacRumors, 9to5Mac và các nguồn độc lập, 25-27/5/2026.