Danh mục: Tech

  • Lenovo IdeaPad Vibe giá 700 USD nhắm thẳng vào MacBook Neo

    Lenovo IdeaPad Vibe giá 700 USD nhắm thẳng vào MacBook Neo

    Trong khi phân khúc laptop phổ thông liên tục chịu sức ép bão giá phần cứng và dần rơi vào lối mòn thiết kế, Lenovo bất ngờ tung ra IdeaPad Vibe như một đòn hạ nốt trầm ngân, trực tiếp nghênh chiến MacBook Neo lẫn Dell XPS 13.

    IdeaPad Vibe của Lenovo. Ảnh: Lenovo

    Bộ sưu tập IdeaPad Vibe mang dải màu sắc đậm chất Gen Z cùng ngôn ngữ thiết kế kim loại tối giản

    Khi làn sóng tăng giá linh kiện chạm trần: Vì sao là lúc này?

    Màu sắc đậm chất Gen Z. Ảnh: Lenovo

    Làn sóng tăng giá thiết bị công nghệ toàn cầu – xuất phát từ sự thiếu hụt RAM nghiêm trọng trên quy mô lớn – đang đẩy tệp người dùng trẻ và sinh viên vào thế khó khi muốn tìm kiếm một chiếc máy vừa túi tiền. Ở phân khúc 700 USD, người dùng thường phải đánh đổi giữa một thiết kế cũ kỹ hoặc cấu hình cắt giảm cực đoan từ các ông lớn PC.

    Đứng trước đà dịch chuyển đó, Lenovo không chọn cách phòng thủ với các dòng máy truyền thống. Việc hồi sinh dải sản phẩm IdeaPad dưới diện mạo “Vibe” chính là nước đi chiến lược để lấp đầy khoảng trống thị trường mà MacBook Neo hay Dell XPS 13 đang để hở: sự linh hoạt về cấu hình đi kèm mức giá dễ tiếp cận.

    Đa dạng phần cứng và tư duy cổng kết nối không thỏa hiệp

    Ảnh: Lenovo

    Khác với triết lý tối giản đến mức khắt khe của các đối thủ cùng phân khúc, IdeaPad Vibe chọn tiếp cận người dùng bằng khả năng tùy biến sâu và sự tiện dụng hàng ngày.

    • Đa dạng nền tảng phần cứng: Người dùng có thể tùy chọn giữa vi xử lý ARM Qualcomm Snapdragon X tối ưu pin hoặc AMD Ryzen AI 400 series cho hiệu năng toàn diện, hỗ trợ RAM lên tới 32GB và SSD 1TB.
    • Trải nghiệm hiển thị cao cấp: Máy sở hữu 2 tùy chọn kích thước (14 inch và 15 inch) với tấm nền OLED 120Hz, đi kèm webcam 5MP hỗ trợ Windows Hello và màn che bảo mật vật lý.
    • Hệ sinh thái kết nối đầy đủ: Khung vỏ kim loại mỏng 15 mm (nặng từ 1,27 kg) vẫn gói gọn tới 4 cổng USB (2 Type-A, 2 Type-C), cổng HDMI chuẩn, giắc 3.5mm và đầu đọc thẻ microSD – loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dùng dongle chuyển đổi.

    Dù sở hữu danh sách thông số ấn tượng trên bản tiền thương mại, câu hỏi đặt ra là liệu cấu hình khởi điểm RAM 8GB trên phiên bản 700 USD có đủ sức gánh vác các tác vụ hiện đại, hay đây chỉ là “mức giá mồi” để kéo người dùng lên các biến thể đắt tiền hơn?

    Góc nhìn của RAW.

    Lenovo đã có một màn tái định vị dòng IdeaPad xuất sắc về mặt thị giác lẫn thông số, đánh đúng vào tâm lý thèm khát sự cá tính nhưng vẫn đòi hỏi tính thực dụng của tệp khách hàng Gen Z. Việc giữ lại đầy đủ các cổng kết nối cơ bản như microSD hay USB-A trên một phom dáng mỏng 15mm là một điểm cộng thực thi rất đắt giá, thứ mà các đối thủ như Apple hay Dell đã từ bỏ từ lâu. Tín hiệu chiến lược ở đây cho thấy các hãng PC bắt đầu nhận ra bài học: người dùng phổ thông không muốn sống chung với adapter chuyển đổi chỉ để đổi lấy vài milimét mỏng hơn. Tuy nhiên, mức RAM 8GB ở phiên bản tiêu chuẩn 700 USD là một điểm lùi đáng tiếc trong năm 2026 – hành vi người dùng hiện tại đòi hỏi tối thiểu 16GB để vận hành trơn tru các tác vụ AI và đa nhiệm trên Windows, đồng nghĩa mức giá thực tế để trải nghiệm chiếc máy này một cách thoải mái sẽ phải rơi vào khoảng 800–850 USD.

    (Tham khảo: Thông cáo báo chí Lenovo)

  • Xiaomi ra mắt 18 Fold tại IFA 2026, gập rộng đối đầu Galaxy Z Fold 8

    Xiaomi ra mắt 18 Fold tại IFA 2026, gập rộng đối đầu Galaxy Z Fold 8

    Samsung vừa chứng minh rằng một chiếc điện thoại gập kiểu hộ chiếu vẫn có thể bán chạy, và chỉ vài tuần sau, Xiaomi mang tới Berlin một câu trả lời mang tên 18 Fold, đủ sức khiến giới công nghệ phải đặt cạnh Galaxy Z Fold 8 để so sánh ngay tại chỗ.

    Xiaomi 18 Fold xuất hiện lần đầu trước công chúng tại IFA 2026, Berlin, với tông màu đỏ đậm nổi bật. Ảnh nguồn: Xiaomi

    Vì sao đáng chú ý lúc này

    Dáng gập rộng kiểu hộ chiếu, ngắn hơn và mở ra màn hình gần vuông thay vì dài và hẹp như các thế hệ trước, đang dần trở thành một trào lưu thiết kế mới trong phân khúc điện thoại gập cao cấp, khởi đầu từ thành công của Samsung Galaxy Z Fold 8. Việc Xiaomi chọn chính xác thời điểm này để hồi sinh dòng điện thoại gập dạng sách, sau khi tạm ngưng kể từ Mix Fold 4 năm 2024, cho thấy hãng không muốn đứng ngoài cuộc chơi định dạng mới này.

    Thời điểm ra mắt cũng không phải ngẫu nhiên. Xiaomi giới thiệu 18 Fold chỉ vài ngày trước sự kiện của Apple, nơi giới công nghệ đang chờ đợi chiếc iPhone gập đầu tiên trong lịch sử hãng. Đặt ba cái tên Samsung, Xiaomi và Apple cạnh nhau trong cùng một mùa thu, bức tranh cạnh tranh của phân khúc điện thoại gập cao cấp năm nay rõ ràng đang được viết lại theo một định dạng chung, thay vì mỗi hãng theo một hướng riêng như trước.

    Ảnh nguồn: Xiaomi

    Những gì đã được xác nhận, và những gì vẫn còn bỏ ngỏ

    Đáng chú ý nhất là việc Xiaomi khai tử luôn cái tên Mix từng gắn liền với dòng điện thoại gập của hãng nhiều năm qua. Máy dùng màn hình phụ 5,38 inch và màn hình chính 7,58 inch với tỷ lệ gần vuông 4:3, được Xiaomi định hướng cho việc chia đôi màn hình làm việc thay vì chỉ đơn thuần phóng to nội dung như một máy tính bảng thu nhỏ. Khi gập lại, thân máy được mô tả có kích thước gần tương đương một cuốn hộ chiếu và đủ nhẹ để dùng một tay, đúng bài toán mà các mẫu điện thoại gập rộng trước đây thường bị chê là quá cồng kềnh.

    Về sức mạnh xử lý, đây sẽ là thiết bị đầu tiên dùng chip Xring O3 do chính Xiaomi phát triển, sản xuất trên tiến trình 3nm của TSMC với 24 tỷ transistor và cấu trúc 10 nhân, đạt điểm AnTuTu hơn 5,2 triệu, mức cao nhất từng ghi nhận trên một chip di động tính đến thời điểm này. Cụm camera phía sau được bố trí theo thanh ngang bo tròn với ba ống kính cùng đèn flash, có hợp tác cùng Leica, và một số nguồn tin cho rằng cảm biến chính có thể đạt độ phân giải 200MP đi kèm ống kính periscope và siêu rộng 50MP, dù thông số này chưa được chính Xiaomi xác nhận chính thức.

    Ảnh nguồn: Xiaomi

    Toàn bộ thông số đầy đủ, bao gồm giá bán, sẽ chỉ được công bố vào ngày 7 tháng 9 tại một sự kiện riêng ở Trung Quốc, nơi Xiaomi cũng sẽ ra mắt song song hai phiên bản 18 Pro và 18 Pro Max chạy chip Snapdragon 8 Elite Gen 6 thay vì chip tự phát triển. Một điểm cần lưu ý là trong khi hồ sơ chứng nhận EEC tại châu Âu đã xuất hiện cho hai bản Pro, chưa có dấu hiệu nào cho thấy 18 Fold sẽ được nộp hồ sơ tương tự, nghĩa là khả năng máy chỉ bán tại thị trường Trung Quốc đang khá cao.

    Nếu điều đó xảy ra, Galaxy Z Fold 8 của Samsung, hiện đã bán chính thức tại Mỹ và nhiều thị trường khác với giá 1.899,99 USD, vẫn sẽ gần như là lựa chọn duy nhất cho người dùng ngoài Trung Quốc muốn trải nghiệm dáng gập rộng này trong ngắn hạn.

    Góc nhìn của RAW.

    Về mặt thực thi, việc Xiaomi chọn đúng thời điểm ra mắt dòng điện thoại gập được làm lại từ đầu để giới thiệu luôn con chip flagship tự phát triển đầu tiên là một quyết định táo bạo, gộp hai câu chuyện lớn nhất năm của hãng vào cùng một sản phẩm thay vì trải đều ra nhiều đợt ra mắt nhỏ.

    Tín hiệu chiến lược đáng chú ý là cách Xiaomi phân tách rõ ràng giữa 18 Fold dùng chip tự sản xuất và bộ đôi 18 Pro, 18 Pro Max vẫn dùng chip Qualcomm, cho thấy hãng đang thử nghiệm năng lực chip nhà làm trên đúng một dòng sản phẩm biểu tượng trước khi mở rộng sang toàn bộ dải sản phẩm cao cấp. Điểm cần thận trọng nằm ở việc phần lớn thông số camera và giá bán vẫn chưa được xác nhận chính thức, cùng khả năng khá cao rằng sản phẩm chỉ giới hạn ở thị trường Trung Quốc, nghĩa là dù thiết kế có ấn tượng đến đâu, tác động thực tế của 18 Fold lên cuộc đua điện thoại gập toàn cầu có thể sẽ nhỏ hơn nhiều so với những gì màn ra mắt tại Berlin gợi ý.

    (Tham khảo: Engadget, 9to5Google, TechEBlog, Gadgetbridge, Gagadget)

  • Motorola Razr 2026 khoác áo pha lê Swarovski, giá 899 USD

    Motorola Razr 2026 khoác áo pha lê Swarovski, giá 899 USD

    Giữa lúc chi phí linh kiện, đặc biệt là RAM, đang đẩy giá bán smartphone toàn ngành lên cao, Motorola lại đi ngược xu hướng khi phiên bản Razr đính pha lê Swarovski mới nhất có giá thấp hơn 100 USD so với bản tiền nhiệm năm ngoái.

    Motorola Razr 2026 phiên bản Crystals by Swarovski, phối màu Pantone Meteorite với 35 viên pha lê đính thủ công. Ảnh nguồn: Motorola

    Vì sao đáng chú ý lúc này

    Thị trường điện thoại gập ngày càng đông đúc khi các tên tuổi lớn liên tục làm mới dòng sản phẩm chủ lực, mới đây nhất là Samsung với bộ đôi Galaxy Fold 8 và Fold 8 Ultra. Cấu hình phần cứng giữa các dòng flip phone ngày càng khó tạo khác biệt thật sự, bởi phần lớn đều dùng chung một nhóm chip tầm trung và cùng công thức màn hình gập, pin, camera. Trong bối cảnh đó, hướng đi của Razr từ đầu vẫn luôn nghiêng về bản sắc thẩm mỹ hơn là cuộc đua cấu hình: màu sắc nổi bật, thiết kế nhỏ gọn, và giờ đây là những phiên bản hợp tác thời trang cao cấp.

    Ảnh nguồn: Motorola

    Đây không phải lần đầu Motorola bắt tay Swarovski. Năm ngoái, hãng từng ra mắt bản Razr phối màu Ice Melt đi kèm tai nghe Moto Buds Loop cùng chủ đề, và khi đó tự nhận đây chỉ là khởi đầu cho dòng sản phẩm hợp tác có chọn lọc mang tên Motorola Collections. Việc năm nay tiếp tục lặp lại mô hình này, dưới một tông màu và mức giá khác, cho thấy Motorola đang thử nghiệm xem công thức phiên bản pha lê thường niên có đủ sức trở thành một dòng sản phẩm ổn định hay chỉ là một chiến dịch truyền thông theo mùa. Đặt trong bức tranh rộng hơn, đây cũng là cách các hãng smartphone tầm trung tìm chỗ đứng riêng khi khó cạnh tranh trực tiếp về công nghệ với nhóm dẫn đầu như Samsung hay Apple, chuyển sang cạnh tranh bằng cảm xúc và bản sắc thương hiệu.

    Điều gì thực sự khác biệt

    Bóc tách sản phẩm, có thể thấy rõ ba lớp giá trị được xếp chồng lên nhau. Lớp đầu tiên là phần thủ công, với 35 viên pha lê Swarovski tông Silver Night được đính thủ công từng viên lên mặt lưng, cùng một viên pha lê lớn 32 mặt cắt đặt ngay tại bản lề, vốn đã là điểm nhận diện dễ thấy nhất của một chiếc điện thoại gập. Toàn bộ được phủ lên nền vân da giả dệt kiểu quilted và tông màu Pantone Meteorite tối hơn hẳn bản Ice Melt năm ngoái.

    Lớp thứ hai là phần cứng nguyên bản. Bên dưới lớp trang trí, đây vẫn là chiếc Razr 2026 tiêu chuẩn với chip Dimensity 7450X, màn hình chính Extreme AMOLED 6,9 inch tần số quét 120Hz, màn hình phụ 3,6 inch 90Hz, pin 4.800mAh hỗ trợ sạc nhanh 30W và sạc không dây, cụm camera kép 50MP kèm ống siêu rộng hỗ trợ chụp macro, cùng chuẩn kháng nước IP48 và độ bền theo tiêu chuẩn quân đội MIL-STD-810H. Việc giữ nguyên toàn bộ cấu hình so với bản thường là chủ đích, vì mục tiêu của phiên bản này không phải nâng cấp trải nghiệm sử dụng mà là nâng cấp cảm nhận sở hữu.

    Ảnh nguồn: Motorola

    Lớp thứ ba là phân phối và giá bán. Máy có giá 899,99 USD, mở bán tại Mỹ từ ngày 10 tháng 9 qua website Motorola và Amazon, sau đó mở rộng sang Verizon từ ngày 24 tháng 9, kèm theo ốp bảo vệ trong suốt để giữ nguyên vẹn các viên pha lê và một chương trình tặng kèm tai nghe Moto Buds 2 Plus cùng đồng hồ Moto Watch trong thời gian giới hạn.

    Điều đáng chú ý là mức giá 899,99 USD vừa thấp hơn bản Ice Melt năm ngoái, vừa chỉ cao hơn khoảng 100 USD so với Razr 2026 bản tiêu chuẩn, một biên độ giá khá hẹp cho một sản phẩm được quảng bá là hợp tác thời trang cao cấp. Câu hỏi đặt ra là liệu Motorola đang cố tình định giá phiên bản này để tiếp cận rộng hơn ngoài nhóm khách sưu tầm phụ kiện, hay đơn giản chỉ đang tối ưu chi phí sản xuất so với năm trước.

    Góc nhìn của RAW.

    Về mặt thực thi, đây là một bản hợp tác được làm chỉn chu hơn hẳn một sản phẩm dán đá thông thường. Cách chọn tông Meteorite tối làm nền để pha lê nổi bật, cùng việc đặt viên pha lê lớn nhất đúng vị trí bản lề vốn là chi tiết nhận diện đặc trưng nhất của dòng Razr, cho thấy đội thiết kế hiểu rõ đâu là điểm nhìn đầu tiên của người xem khi cầm một chiếc điện thoại gập trên tay.

    Tín hiệu chiến lược đáng chú ý là việc Motorola duy trì mô hình hợp tác Swarovski sang năm thứ hai liên tiếp, một dấu hiệu cho thấy hãng đang cố xây dựng đây thành một dòng sản phẩm định kỳ thay vì một chiêu truyền thông đơn lẻ, tương tự cách các thương hiệu thời trang ra bộ sưu tập theo mùa để giữ khách hàng quay lại hằng năm. Điểm cần thận trọng là phần cứng bên trong hoàn toàn không đổi so với bản tiêu chuẩn, nên giá trị gia tăng 100 USD phụ thuộc gần như tuyệt đối vào cảm nhận thẩm mỹ và độ khan hiếm, một công thức có thể hiệu quả với nhóm khách hàng trung thành sẵn có, nhưng khó đủ sức thuyết phục người mua đang cân nhắc thuần túy theo cấu hình hay giá trị sử dụng lâu dài.

    (Tham khảo: Engadget, Digital Trends, Android Authority, Android Headlines)

  • 6 action camera đáng chú ý năm 2026 và sáu cách tiếp cận rất khác nhau

    6 action camera đáng chú ý năm 2026 và sáu cách tiếp cận rất khác nhau

    Trong lúc nhiều năm liền action camera chỉ là cuộc đua nâng cấp thông số theo từng đợt, năm 2026 các hãng lớn bắt đầu chọn hẳn một vấn đề thực tế của người quay để giải quyết — và kết quả là sáu chiếc máy gần như không cạnh tranh nhau bằng cùng một tiêu chí.

    Dàn action camera 2026 đang chia thành nhiều hướng đi rõ rệt. Ảnh nguồn: Internet

    Vì sao thị trường này đáng nhìn lại lúc này

    Trong nhiều năm, action camera phát triển theo một công thức khá dễ đoán: mỗi thế hệ mới tăng nhẹ độ phân giải hoặc khung hình/giây, còn trải nghiệm cốt lõi gần như không đổi. Bước sang 2026, trọng tâm phát triển đã dịch chuyển rõ rệt, thay vì chỉ chạy theo con số trên thông số kỹ thuật, các hãng bắt đầu nhắm thẳng vào những điểm bất tiện thực sự khi quay ngoài trời: khẩu độ cố định không theo kịp ánh sáng thay đổi, hệ sinh thái ống kính rời rạc, hay việc phải mang một thiết bị cồng kềnh chỉ để ghi lại vài phút trải nghiệm hằng ngày.

    Chính vì mỗi hãng chọn một bài toán khác nhau để giải, sáu cái tên đáng chú ý nhất năm nay không còn nằm gọn trong một bảng so sánh thông số duy nhất, chúng đại diện cho sáu triết lý thiết kế riêng biệt.

    Sáu hướng tiếp cận, sáu bài toán khác nhau

    1. DJI Osmo Action 6: giải bài toán ánh sáng

    Ảnh nguồn: Internet

    Điểm nhấn phần cứng là khẩu độ biến thiên, cho phép mở rộng ở f/2.0 trong môi trường thiếu sáng và khép lại ở f/4.0 khi trời nắng gắt để giữ chi tiết. Cảm biến vuông 1/1.1 inch cũng là lựa chọn thực dụng, giúp một lần quay có thể xuất được cả bản ngang cho YouTube lẫn bản dọc cho TikTok mà không cần quay hai lần. Máy đi kèm 50GB bộ nhớ trong và pin dùng được khoảng bốn giờ trong điều kiện thông thường.

    2. Insta360 Ace Pro 2: giải bài toán xử lý ảnh

    Ảnh nguồn: Internet

    Hợp tác cùng Leica, máy trang bị cảm biến 1/1.3 inch quay được 8K ở 30fps, độ phân giải nhiều hơn mức đa số người dùng cần, nhưng cho phép crop và tái khung hình linh hoạt khi dựng hậu kỳ. Điểm khác biệt thực sự nằm ở kiến trúc hai chip: một chip xử lý hình ảnh riêng và một chip AI 5nm chuyên khử nhiễu, thể hiện rõ nhất ở chế độ quay thiếu sáng PureVideo. Máy còn có màn hình lật 2,5 inch và chắn gió tích hợp giúp giảm tiếng ồn khi quay tốc độ cao.

    3. GoPro Hero 13 Black: giải bài toán linh hoạt ống kính

    Ảnh nguồn: Internet

    Giữ nguyên form factor quen thuộc, nhưng GoPro mở rộng mạnh hệ sinh thái ống kính rời HB-Series, Macro, Ultra Wide, hay Anamorphic cho tỷ lệ khung hình điện ảnh 21:9 – được máy tự nhận diện và điều chỉnh thông số khi gắn vào. Bên trong là cảm biến CMOS 27MP kích thước 1/1.9 inch quay 5.3K ở 60fps, cùng chế độ Burst Slo-Mo ghi 400fps ở độ phân giải 720p cho các đoạn quay chậm ngắn. Pin Enduro 1900mAh và hệ thống gắn nam châm giúp thao tác đổi phụ kiện nhanh hơn so với ốc vặn truyền thống.

    4. Akaso Brave 8: giải bài toán chi phí

    Ảnh nguồn: Internet

    Không chạy theo cấu hình đỉnh cao, sản phẩm nhắm vào nhóm người dùng cần một máy quay bền, dễ dùng với giá dễ tiếp cận. Cảm biến CMOS 1/2 inch quay 4K ở 60fps và chụp ảnh tĩnh 48MP, đi kèm hai màn hình hiển thị giúp việc lấy khung hình khi tự quay dễ dàng hơn. Máy có ổn định hình ảnh SuperSmooth và đo sáng khuôn mặt bằng AI, thiếu vắng một số tính năng tính toán nâng cao của các mẫu đắt tiền hơn, nhưng vẫn đủ dùng cho nhu cầu hằng ngày.

    5. Insta360 Go Ultra: giải bài toán cồng kềnh

    Ảnh nguồn: Internet

    Chỉ nặng 53 gram, đây gần như không còn là một “camera” theo hình dung truyền thống mà là một thiết bị đeo được, có thể cài lên mũ hay đeo dưới áo bằng mặt dây từ tính. Dù kích thước nhỏ, máy vẫn có cảm biến 1/1.28 inch quay 4K ở 60fps, cùng cảm biến ánh sáng môi trường giúp hiệu chỉnh màu và giảm nhấp nháy dưới ánh đèn nhân tạo. Đánh đổi là thời lượng pin của riêng thân máy chỉ khoảng 70 phút, phải dùng kèm Action Pod có màn hình lật để kéo dài lên khoảng 200 phút.

    6. DJI Osmo Nano: giải bài toán âm thanh đi kèm hình ảnh

    Ảnh nguồn: Internet

    Cùng triết lý nhỏ gọn với Go Ultra, nặng 52 gram và có góc nhìn rộng 143 độ, cảm biến 1/1.3 inch quay 4K/60fps. Điểm khác biệt nằm ở khoa học màu sắc, hỗ trợ 10-bit D-Log M cho không gian chỉnh màu hậu kỳ rộng hơn, cùng thiết kế nam châm hai mặt cho phép gắn máy quay tới hoặc quay lui dễ dàng. Máy đi kèm đế Multifunctional Vision Dock hỗ trợ xem trực tiếp, điều khiển từ xa và sạc nhanh, đồng thời kết nối trực tiếp với micro không dây của DJI mà không cần bộ thu riêng.

    Nhìn tổng thể, không có một chiếc máy nào giành ưu thế tuyệt đối trên mọi tiêu chí, câu hỏi thực sự dành cho người mua không còn là “máy nào tốt nhất” mà là “vấn đề nào của tôi cần được giải quyết nhất”: ánh sáng, hậu kỳ, ống kính, ngân sách, hay đơn giản là sự gọn nhẹ.

    Góc nhìn của RAW.

    Điều đáng ghi nhận ở dàn sản phẩm năm nay là các hãng không còn cố nhồi nhét mọi tính năng vào một thân máy duy nhất, mà chấp nhận đánh đổi rõ ràng để phục vụ đúng một nhóm nhu cầu, Insta360 Go Ultra hy sinh thời lượng pin để đổi lấy kích thước, còn Akaso Brave 8 hy sinh cấu hình đỉnh cao để giữ giá thành dễ chịu. Tín hiệu thị trường đáng chú ý nhất là sự phân mảnh theo trường hợp sử dụng thay vì phân mảnh theo phân khúc giá như trước, cùng là “high-end” nhưng Osmo Action 6 và Ace Pro 2 đang nhắm vào hai nhóm creator có nhu cầu hậu kỳ hoàn toàn khác nhau. Điểm cần thận trọng là nhiều tính năng “giải quyết pain point” nói trên vẫn cần thời gian sử dụng thực tế mới kiểm chứng được, ví dụ hiệu quả thực sự của chế độ thiếu sáng AI hay độ bền của hệ sinh thái ống kính rời trong điều kiện khắc nghiệt, chứ chưa thể khẳng định chỉ qua thông số công bố.

    (Tham khảo: Gizmochina)

  • Oppo Find X10 Pro Max rò rỉ thiết kế mới, đồn đoán cụm ba camera 200MP

    Oppo Find X10 Pro Max rò rỉ thiết kế mới, đồn đoán cụm ba camera 200MP

    Khi phần lớn flagship Android năm nay vẫn dừng ở một cảm biến chính độ phân giải cao còn hai camera phụ giữ thông số khiêm tốn hơn, loạt ảnh dựng rò rỉ mới nhất của Oppo Find X10 Pro Max lại vẽ ra một kịch bản khác: cả ba camera sau cùng chạm mốc 200 megapixel.

     Ảnh dựng rò rỉ cho thấy Oppo Find X10 Pro Max ở hai phối màu xanh và trắng mang thương hiệu Hasselblad. Nguồn: Tipster Trung Quốc

    Vì sao đáng chú ý lúc này

    Cuộc đua độ phân giải camera trên phân khúc flagship đã chuyển từ việc chỉ nâng cấp camera chính sang việc đồng bộ hoá cả cụm ống kính, khi ngày càng nhiều hãng xem cảm biến độ phân giải cao cho cả góc siêu rộng và telephoto là cách để giữ chi tiết ảnh khi zoom số — một điểm yếu truyền thống của smartphone so với máy ảnh chuyên dụng. Bối cảnh này khiến những đồn đoán về Find X10 Pro Max trở nên đáng theo dõi: nếu thông tin rò rỉ chính xác, đây sẽ là một trong số ít flagship trang bị nguyên cụm ba camera cùng độ phân giải 200MP thay vì chỉ camera chính.

    OPPO Find X10 Pro Max (ảnh render rò rỉ) – Nguồn: Tipster Trung Quốc

    Cần nói rõ: toàn bộ thông tin trong bài đến từ nguồn rò rỉ — cụ thể là ảnh dựng do một tài khoản chuyên tin đồn công nghệ Trung Quốc chia sẻ trên Weibo — và Oppo chưa xác nhận chính thức bất kỳ chi tiết nào. Dòng Find X10, gồm các phiên bản X10E, X10 và X10 Pro Max, dự kiến ra mắt tại Trung Quốc trong tháng 9 này, nên khoảng thời gian rò rỉ dồn dập trước thềm sự kiện là điều dễ hiểu.

    Những gì rò rỉ tiết lộ

    Từ ảnh dựng và các nguồn tin trước đó, có thể tạm quy về ba nhóm thông tin đáng chú ý:

    • Cụm camera đồng bộ độ phân giải: Theo nguồn tin, cả ba camera chính trong module vuông — chính, siêu rộng và tele periscope — đều dùng cảm biến 200MP, với camera chính được đồn là dùng cảm biến ISOCELL HPC kích thước 1/1.3 inch của Samsung, đi kèm một cảm biến đa phổ 3MP hỗ trợ tái tạo màu sắc.
    • Hai phối màu đối lập: Ảnh dựng cho thấy một phiên bản trắng mang thương hiệu Hasselblad và một phiên bản xanh với tạo hình tối giản hơn — cách phân bổ màu sắc thường được các hãng dùng để tách bạch giữa nhóm khách hàng ưa chuộng hợp tác thương hiệu nhiếp ảnh và nhóm ưu tiên thẩm mỹ tối giản.
    • Cấu hình phần cứng đi kèm: Các rò rỉ trước đó cho rằng máy sẽ dùng màn hình LTPO OLED 6,78 inch độ phân giải 2K, tần số quét 144Hz, chạy trên chip Dimensity 9600 Pro tiến trình 2nm của MediaTek, cùng giao diện ColorOS 17 nền Android 17 và camera selfie 50MP.

    Nếu các thông số này được xác nhận, Find X10 Pro Max sẽ là một trong những phép thử rõ ràng nhất cho việc liệu cấu hình camera “toàn 200MP” có thực sự tạo ra khác biệt cảm nhận được với người dùng phổ thông, hay phần lớn giá trị vẫn nằm ở xử lý ảnh phần mềm nhiều hơn là bản thân cảm biến.

    Góc nhìn của RAW.

    Ở giai đoạn rò rỉ, thứ đáng đánh giá không phải là thông số cuối cùng — vốn có thể thay đổi tới ngày ra mắt chính thức — mà là tín hiệu định vị sản phẩm: việc giữ song song hai phối màu, một thiên về hợp tác thương hiệu Hasselblad và một tối giản, cho thấy Oppo đang cố gắng phục vụ đồng thời hai nhóm khách hàng cao cấp thay vì chọn một hướng duy nhất. Chi tiết đáng chú ý nhất về mặt chiến lược là việc đẩy cả ba camera lên cùng độ phân giải 200MP thay vì chỉ tập trung vào camera chính như phần lớn đối thủ — một cách tiếp cận tốn kém về mặt linh kiện nhưng dễ tạo điểm nhấn truyền thông. Rủi ro của bài viết này, và của toàn bộ chuỗi tin đồn trước ngày ra mắt, là mọi con số nêu trên vẫn chưa qua xác nhận chính thức từ Oppo, nên độc giả nên xem đây là bức tranh khả dĩ hơn là thông số cuối cùng.

    (Tham khảo: Gizmochina, dẫn nguồn tin đồn từ tài khoản Dingjiao Shuma trên Weibo)

  • Roomba Max 875 Combo và Plus 678 Combo: iRobot vừa bịt kín điểm yếu lớn nhất của robot hút bụi?

    Roomba Max 875 Combo và Plus 678 Combo: iRobot vừa bịt kín điểm yếu lớn nhất của robot hút bụi?

    iRobot ra mắt Roomba Max 875 Combo và Plus 678 Combo tại IFA 2026, nổi bật với SealForce, lực hút tới 35.000 Pa và trạm tự động AutoWash Dock.

    35.000 Pa nghe giống một cuộc đua thông số khác của robot hút bụi. Nhưng với Roomba Max 875 Combo, thứ đáng chú ý hơn lại nằm ở một chi tiết ít dễ nhìn thấy: iRobot đang cố bịt kín khoảng cách giữa robot và mặt thảm.

    Tại IFA 2026 ở Berlin, iRobot giới thiệu hai mẫu robot hút bụi mới là Roomba Max 875 Combo giá 1.199 USD và Roomba Plus 678 Combo giá 899 USD.

    Cả hai đều được trang bị trạm AutoWash Dock và là những sản phẩm đầu tiên sử dụng công nghệ hút bụi SealForce mới của iRobot.

    Không chỉ tăng lực hút, iRobot muốn “niêm phong” robot với thảm

    Roomba Max 875 Combo. Ảnh:iRobot

    Với robot hút bụi, lực hút càng lớn không đồng nghĩa với việc toàn bộ sức mạnh đó được truyền hiệu quả xuống bề mặt.

    SealForce tiếp cận bài toán từ một hướng khác.

    Khi robot phát hiện thảm, một lớp màn chắn ẩn bên trong khung máy sẽ hạ xuống, tạo thành một vùng niêm phong kín với các sợi thảm. Theo iRobot, thiết kế này giúp Roomba Max 875 Combo đạt lực hút tới 35.000 Pa, mức cao nhất từ trước đến nay của hãng.

    Roomba Plus 678 Combo cũng sử dụng SealForce, nhưng đạt 30.000 Pa.

    Điểm đáng nói là đây không đơn thuần là câu chuyện “thêm nhiều Pascal hơn”.

    iRobot đang cố kiểm soát nơi lực hút được tạo ra và cách nó tiếp xúc với bề mặt, thay vì chỉ đẩy con số trên thông số kỹ thuật lên cao hơn.

    Max 875 còn muốn xử lý cả vết bẩn trên sàn

    Hiệu quả lau vết bẩn trên sàn của Roomba Max 875 Combo và Plus 678 Combo. Ảnh:iRobot

    Nếu SealForce là câu chuyện về hút bụi, Roomba Max 875 Combo còn có một hướng tiếp cận khác khi lau nhà.

    Công nghệ ThermaMist sử dụng phun sương ấm liên tục trong quá trình lau, nhằm làm mềm những vết bẩn và bụi khô bám trên sàn.

    Sau đó, con lăn PowerSpin Max chà sàn với tốc độ 300 vòng/phút và lực ép 18 Newton.

    Robot cũng có khả năng nhận diện thảm, tự nâng con lăn lau và hạ tấm chắn bảo vệ xuống. Mục tiêu khá rõ ràng: lau được sàn cứng nhưng không biến thảm thành khu vực phải né tránh hoàn toàn.

    Trong khi đó, Roomba Plus 678 Combo sử dụng SprayForce AI, phun tia nước áp lực cao để xử lý vết bẩn trước khi con lăn lau đi qua.

    Roomba Max 875 Combo. Ảnh:iRobot

    Hai robot, hai cách tiếp cận cho cùng một căn nhà

    Roomba Max 875 ComboRoomba Plus 678 Combo
    Giá1.199 USD899 USD
    Lực hút35.000 Pa30.000 Pa
    Hút thảmSealForceSealForce
    Lau nhàThermaMist + PowerSpin MaxSprayForce AI + PowerSpin
    Con lăn300 RPM / 18 NChưa công bố RPM / 15 N
    Bảo vệ thảmDriLift: nâng con lăn + hạ tấm chắnNâng con lăn tự động 10 mm
    Trạm sạcAutoWash DockAutoWash Dock

    Cả hai mẫu đều đã được mở bán trên website chính thức của iRobot và dự kiến giao hàng sau khoảng hai tuần. Người dùng tại Bắc Mỹ có thể mua trực tiếp tại các cửa hàng bán lẻ vào cuối tháng.

    Góc nhìn của RAW.

    Robot hút bụi từng được bán bằng một lời hứa khá đơn giản: càng nhiều lực hút, càng sạch.

    Nhưng khi con số đã lên tới hàng chục nghìn Pascal, cuộc đua bắt đầu chuyển sang một câu hỏi khác: làm thế nào để biến lực hút đó thành hiệu quả thực tế?

    SealForce cho thấy iRobot đang đi theo hướng này. Thay vì chỉ tăng sức mạnh của motor, hãng tìm cách kiểm soát môi trường xung quanh vùng hút, đặc biệt khi robot chạy trên thảm.

    Đó cũng có thể là hướng đi đáng chú ý hơn của ngành robot gia dụng: không phải cứ thêm một con số lớn hơn là sản phẩm thông minh hơn.

    Đôi khi, thứ quyết định robot làm sạch tốt đến đâu lại là một khoảng hở mà mắt người gần như không nhìn thấy.

  • Acer Predator Atlas 7: Thu nhỏ kích thước, không hạ trải nghiệm

    Acer Predator Atlas 7: Thu nhỏ kích thước, không hạ trải nghiệm

    Acer ra mắt Predator Atlas 7 tại IFA 2026, mang hiệu năng và tính năng từ Atlas 8 vào thiết kế nhỏ gọn hơn, nặng dưới 750 gram.

    Predator Atlas 7. Ảnh: Acer

    Một inch có thể không tạo ra khác biệt lớn trên giấy, nhưng với một thiết bị bạn phải cầm trên tay hàng giờ để chơi game, nó lại có thể thay đổi cả trải nghiệm.

    Đó là cách Acer định vị Predator Atlas 7, mẫu máy chơi game cầm tay mới được giới thiệu tại IFA 2026 ở Berlin.

    Thay vì tạo ra một phiên bản rút gọn về cấu hình, Acer muốn Atlas 7 mang gần như toàn bộ trải nghiệm của Predator Atlas 8 vào một thân máy nhỏ hơn.

    Nhỏ hơn, nhưng Acer tập trung nhiều hơn vào bàn tay

    Ảnh: Acer

    Atlas 7 sở hữu màn hình cảm ứng 7 inch, độ phân giải FHD, tỷ lệ 16:9, tần số quét 120 Hz và độ sáng tối đa 500 nits. Màn hình được bảo vệ bởi kính Corning Gorilla Glass Victus.

    Nhưng khác biệt đáng chú ý lại nằm ở phần người dùng tiếp xúc trực tiếp nhất.

    Acer thiết kế lại tay cầm theo hướng bo cong để ôm tay hơn, mở rộng phần nghỉ lòng bàn tay, đồng thời sử dụng các phím bấm chìm và bề mặt chống trượt.

    Đây là một thay đổi khá hợp lý với máy chơi game cầm tay.

    Bởi khi thiết bị ngày càng mạnh, vấn đề không còn đơn giản là “chạy được game hay không”, mà là “cầm nó có thoải mái đủ lâu hay không”.

    Hiệu năng vẫn mang DNA của Atlas 8

    Về cấu hình, Atlas 7 không có vẻ muốn đóng vai “em út”.

    Máy có thể được trang bị vi xử lý lên đến Intel Arc G3 Extreme và đồ họa lên đến Intel Arc B390, cùng RAM tối đa 24 GB và bộ nhớ trong lên tới 1 TB.

    Acer cũng giữ lại hệ thống tản nhiệt quạt đôi tương tự Atlas 8.

    Đáng chú ý hơn, phiên bản pin lớn vẫn có dung lượng 80 Wh, trong khi tổng trọng lượng được giữ dưới 750 gram.

    Nếu ưu tiên sự nhẹ nhàng hơn, người dùng có thể chọn bản pin 60 Wh, với trọng lượng dưới 700 gram.

    Nói cách khác, Acer đang đưa ra một lựa chọn khá rõ: muốn thời lượng pin lớn hơn hay muốn một thiết bị nhẹ hơn khi cầm lâu?

    Cổng kết nối vẫn đủ cho một “PC thu nhỏ”

    Ảnh: Acer

    Atlas 7 được trang bị hai cổng Thunderbolt 4, khe đọc thẻ microSD, Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.4.

    Máy cũng đi kèm 2 tháng Xbox Game Pass và 2 tháng PC Game Pass. Sau thời gian dùng thử, người dùng sẽ phải trả phí nếu muốn tiếp tục sử dụng dịch vụ.

    Acer hiện chưa công bố giá bán chính thức. Predator Atlas 7 dự kiến có mặt tại Bắc Mỹ vào quý IV/2026, trong khi khu vực EMEA dự kiến từ tháng 11.

    Và Acer còn đang nghĩ đến một thứ khác

    Bên cạnh Atlas 7, Acer cũng mang tới IFA một concept 8 inch mang tên Project DualPlay Mini.

    Ý tưởng này đáng chú ý bởi Acer không chỉ xem thiết bị như một máy chơi game cầm tay.

    Project DualPlay Mini được định hướng để hoạt động như một thiết bị chơi game và một trạm làm việc di động, tương tự cách laptop kết hợp giữa giải trí và công việc.

    Nếu Atlas 7 là câu chuyện về việc thu nhỏ một chiếc máy chơi game, DualPlay Mini lại cho thấy Acer đang thử đặt câu hỏi rộng hơn: tại sao một thiết bị cầm tay mạnh chỉ nên được dùng để chơi game?

    Góc nhìn của RAW.

    Thị trường máy chơi game cầm tay đang đứng trước một nghịch lý.

    Người dùng muốn máy mạnh hơn, màn hình tốt hơn, pin lớn hơn và nhiều cổng kết nối hơn. Nhưng tất cả những thứ đó đều có xu hướng khiến thiết bị to và nặng hơn.

    Atlas 7 cho thấy Acer đang cố giải bài toán theo hướng ngược lại: giữ phần lớn cấu hình của một mẫu flagship, sau đó dành sự chú ý cho thứ dễ bị bỏ qua nhất — cảm giác khi cầm máy.

    Đây có thể mới là cuộc cạnh tranh đáng chú ý tiếp theo của handheld.

    Không phải ai nhồi được nhiều phần cứng nhất vào một chiếc máy, mà là ai khiến người dùng quên rằng họ đang cầm một chiếc PC trên tay.

    Và việc Acer đồng thời trình diễn Project DualPlay Mini càng cho thấy hãng có vẻ không chỉ muốn làm máy chơi game nhỏ hơn.

    Họ đang thử biến chiếc PC mạnh thành một thứ có thể đi cùng người dùng ở bất cứ đâu.

  • Không chỉ hút bụi, Dyson giờ soi tận kẽ răng bằng camera và AI

    Không chỉ hút bụi, Dyson giờ soi tận kẽ răng bằng camera và AI

    Trong lúc phần lớn bàn chải điện cao cấp vẫn chỉ dựa vào rung sonic và vài chế độ trên app, một thương hiệu vốn nổi tiếng với máy hút bụi và máy sấy tóc vừa mang cả camera, machine learning và tia nước chính xác vào khoang miệng.

    Dyson CameraJet — thiết bị kết hợp bàn chải điện, tăm nước và camera nội soi trong một thân máy. Ảnh nguồn: Dyson

    Vì sao là lúc này?

    Hầu hết mọi người đều biết phải dùng chỉ nha khoa, nhưng 9 trên 10 người không làm đủ thường xuyên. Thời gian đánh răng trung bình chỉ khoảng 45 giây thay vì 2 phút khuyến cáo. Khoảng trống lớn nhất luôn nằm ở kẽ răng — nơi mảng bám hình thành và cứng lại trước tiên, trước khi trở thành cao răng và viêm nướu.

    Dyson chọn thời điểm này để nhảy vào. Sau sáu năm phát triển, hơn 660 kỹ sư và hệ thống machine learning được huấn luyện trên 470.000 hình ảnh nha khoa, hãng đưa ra CameraJet — sản phẩm đầu tiên trong danh mục oral care của mình. James Dyson, nhà sáng lập kiêm kỹ sư trưởng, nói rõ mục tiêu: “Chúng tôi muốn giải quyết ba vấn đề cơ bản: làm sao nhìn thấy những kẽ răng, loại bỏ mảng bám, và cải thiện hiệu suất làm sạch trong khi đánh răng.”

    Ảnh nguồn: Dyson

    Ở Việt Nam, phân khúc bàn chải điện vẫn còn nhỏ nhưng đang tăng trưởng nhanh. Thị trường ước tính khoảng 1,9 triệu USD năm 2024 và được dự báo đạt hơn 5 triệu USD vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng kép trên 20%. Người dùng đô thị ngày càng sẵn sàng chi tiền cho sản phẩm “có công nghệ” thay vì chỉ dựa vào bàn chải thủ công. CameraJet xuất hiện đúng lúc tầng lớp này bắt đầu tìm kiếm thứ gì đó vượt khỏi Oral-B iO hay Philips Sonicare Prestige.

    Ba trụ cột kỹ thuật của CameraJet

    •  Gap Optical Targeting: Camera macro 100.000 pixel gắn ngay dưới đầu bàn chải phân tích 28 khung hình mỗi giây. Hệ thống AI nhận diện kẽ răng trong thời gian thực và kích hoạt tia nước trong vòng 100 mili giây. Không hình ảnh nào được lưu trữ trên máy hay gửi lên cloud.

    •  Conical Jet + Anti-gravity tank: Thay vì tia nước dạng kim như các máy tăm nước thông thường, Dyson dùng dạng hình nón rộng hơn, áp lực thấp hơn để quét mảng bám mà vẫn dịu với nướu và men răng. Bình chứa 12,5 ml được thiết kế chống trọng lực, hoạt động ổn định dù cầm nghiêng hay ngang. Dock sạc kiêm bơm nước chỉ mất 3 giây để đổ đầy bình.

    •  Variable Sonic Oscillation + Dual-bristle head: Đầu bàn chải có hai loại lông (cứng hơn bên trong để làm trắng bề mặt, mềm hơn bên ngoài dọc theo đường nướu). Cơ chế dao động sonic thay đổi góc liên tục để tránh bị “đứng” khi gặp lực cản. Dữ liệu lab của hãng cho thấy loại bỏ tới 69% mảng bám nhiều hơn các bàn chải điện cao cấp khác ở vùng khó tiếp cận.

    Ảnh nguồn: Dyson

    Ứng dụng MyDyson cho phép xem live hình ảnh trong miệng, nhận phản hồi về vùng đánh tốt/yếu và tùy chỉnh cường độ. Dyson cũng chuẩn bị kem đánh răng không tạo bọt và nước súc miệng low-foam riêng để camera không bị che khuất bởi bọt.

    Giá bán toàn cầu 499 USD (khoảng 12,7–13 triệu đồng tùy tỷ giá), gồm dock, hai đầu bàn chải thường và hộp du lịch. Hai màu Ceramic Ultra Blue và Ceramic Pink — đúng “DNA” thiết kế của Dyson. Sản phẩm đã lên kệ từ ngày 1/9/2026.

    Ảnh nguồn: Dyson

    Câu hỏi còn bỏ ngỏ: Với mức giá này và độ phức tạp kỹ thuật cao, CameraJet có thực sự thay đổi thói quen hàng ngày của người dùng phổ thông, hay sẽ chỉ dừng lại ở nhóm early adopter sẵn sàng trả tiền cho “trải nghiệm Dyson”?

    Góc nhìn của RAW.

    Dyson lại mang tư duy kỹ thuật cực đoan vào một danh mục tưởng đã bão hòa. Việc gắn camera + AI để tự động “bắn” kẽ răng đúng lúc đánh răng là ý tưởng rõ ràng, giải quyết đúng nỗi đau mà hầu hết mọi người đều né tránh: dùng chỉ nha khoa.

    Đáng chú ý là hãng không chỉ bán một chiếc bàn chải, mà đang dựng cả hệ sinh thái nhỏ (kem không bọt + nước súc miệng riêng + app + dock) — công thức quen thuộc từ Supersonic và Airwrap.

    Còn phải chờ dữ liệu thực tế và phản hồi từ nha sĩ. CameraJet có thể trở thành “Supersonic của miệng”, hoặc chỉ là sản phẩm over-engineered thú vị với mức giá gần 13 triệu đồng.

    (Tham khảo: Thông cáo báo chí Dyson CameraJet & bài viết Engadget)

  • Reset iPhone: Đừng vội xóa sạch máy khi chưa thử 2 cách này

    Reset iPhone: Đừng vội xóa sạch máy khi chưa thử 2 cách này

    Một chiếc iPhone gặp lỗi không đồng nghĩa với việc bạn phải xóa sạch toàn bộ dữ liệu.

    Ảnh: Apple

    Thực tế, có ít nhất 3 mức độ reset khác nhau, từ đơn giản là khởi động lại máy, đặt lại toàn bộ cài đặt cho đến xóa sạch thiết bị. Vấn đề là các khái niệm Soft Reset và Hard Reset lâu nay vốn không có một cách định nghĩa hoàn toàn thống nhất.

    Trong bài viết này, RAW sử dụng cách phân loại đơn giản:

    • Restart: Khởi động lại iPhone, không xóa dữ liệu.
    • Soft Reset: Xóa toàn bộ thiết lập, nhưng giữ lại dữ liệu cá nhân.
    • Hard Reset: Xóa hoàn toàn dữ liệu và đưa iPhone về trạng thái thiết lập lại từ đầu.

    Điểm quan trọng là chọn đúng mức reset cho đúng vấn đề.

    Khi iPhone bị đơ, hãy thử Force Restart trước

    Nếu iPhone đang gặp lỗi bất thường, khởi động lại vẫn là bước đầu tiên đáng thử. Thao tác này giúp làm mới hệ thống mà không đụng tới dữ liệu cá nhân.

    Với iPhone sử dụng thiết kế nút hiện đại, cách ép khởi động lại khá đơn giản:

    1. Nhấn và thả nhanh Tăng âm lượng.
    2. Nhấn và thả nhanh Giảm âm lượng.
    3. Nhấn giữ nút sườn cho đến khi logo Apple xuất hiện.

    Có thể bạn sẽ phải giữ nút nguồn lâu hơn 10 giây. Vì vậy, nếu màn hình chưa phản hồi ngay, đừng vội buông nút.

    Reset iPhone không chỉ có một cách. Tùy vào tình trạng thiết bị, bạn có thể khởi động lại máy, đặt lại các cài đặt mà vẫn giữ dữ liệu cá nhân hoặc xóa sạch toàn bộ nội dung để đưa iPhone về trạng thái ban đầu.

    Đây là lựa chọn nên thử trước khi nghĩ đến việc reset cài đặt hay xóa toàn bộ máy.

    Soft Reset: Xóa cài đặt, giữ lại dữ liệu

    Nếu khởi động lại chưa giải quyết được vấn đề, bước tiếp theo có thể là Đặt lại tất cả cài đặt.

    Điểm đáng chú ý là cách này không nhằm xóa ảnh, ứng dụng hay dữ liệu cá nhân. Thay vào đó, iPhone sẽ đưa nhiều thiết lập về trạng thái mặc định.

    Những thứ có thể bị đặt lại gồm cài đặt Wi-Fi và Bluetooth, thẻ Apple Pay, quyền riêng tư và vị trí, một số thiết lập hiển thị và âm thanh, hình nền, báo thức, nhạc chuông, thiết lập Liquid Glass và từ vựng bàn phím đã lưu.

    Để thực hiện:

    Cài đặt → Cài đặt chung → Chuyển hoặc đặt lại iPhone → Đặt lại → Đặt lại tất cả cài đặt.

    Bạn cũng không nhất thiết phải đặt lại tất cả. Nếu vấn đề chỉ liên quan đến kết nối, có thể chọn Đặt lại cài đặt mạng thay vì đưa toàn bộ thiết lập về mặc định.

    Đây chính là lý do Soft Reset có thể được xem như phương án ở giữa: mạnh hơn một lần khởi động lại, nhưng chưa đến mức phải xóa sạch iPhone.

    Hard Reset: Khi nào nên xóa sạch iPhone?

    Hard Reset là lựa chọn mạnh nhất trong ba phương pháp.

    Thay vì chỉ đưa các thiết lập về mặc định, thao tác này sẽ xóa toàn bộ nội dung và cài đặt trên iPhone.

    Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp hơn khi bạn muốn bắt đầu lại hoàn toàn với thiết bị hoặc chuẩn bị chuyển nhượng máy cho người khác.

    Trước khi thực hiện, nên tạo một bản sao lưu iCloud để tránh mất dữ liệu quan trọng. Bạn cũng cần nhớ mật khẩu Tài khoản Apple và mật mã mở khóa iPhone.

    Các bước thực hiện:

    1. Mở Cài đặt.
    2. Chọn Cài đặt chung.
    3. Chọn Chuyển hoặc đặt lại iPhone.
    4. Chọn Xóa tất cả nội dung và cài đặt, sau đó nhấn Tiếp tục.
    5. Chọn giữ lại hoặc xóa eSIM.
    6. Nhập mật mã iPhone và mật khẩu Tài khoản Apple, sau đó chờ thiết bị hoàn tất quá trình xóa.

    Nếu chọn xóa eSIM, bạn sẽ cần kích hoạt lại gói cước với nhà mạng.

    Góc nhìn của RAW.

    Điều dễ gây nhầm lẫn nhất khi reset iPhone không nằm ở thao tác, mà nằm ở việc người dùng chọn sai mức độ xử lý.

    Một chiếc máy bị lỗi không phải lúc nào cũng cần “đập đi làm lại”. Restart có thể là đủ. Nếu vấn đề nằm ở các thiết lập, Soft Reset cho phép làm mới chúng mà vẫn giữ lại dữ liệu cá nhân. Chỉ khi thực sự cần một thiết bị hoàn toàn sạch, Hard Reset mới là lựa chọn hợp lý.

    Nói cách khác, reset không phải một nút bấm duy nhất.

    Đó là một thang mức độ can thiệp vào chiếc iPhone – và càng đi xuống, cái giá phải trả bằng dữ liệu càng lớn.

    Gợi ý 1: Màn hình iPhone với logo Apple trong quá trình khởi động lại.
    Gợi ý 2: Giao diện Cài đặt → Chuyển hoặc đặt lại iPhone.
    Gợi ý 3: Màn hình “Xóa tất cả nội dung và cài đặt”.

  • Trước khi giống iPhone, Android từng là “kẻ nổi loạn”

    Trước khi giống iPhone, Android từng là “kẻ nổi loạn”

    Có một thời Android trông như một hệ điều hành được làm bởi những người không quá quan tâm đến việc phải đẹp theo tiêu chuẩn của Apple.

    Giao diện HTC Dream . Ảnh: Dream

    Năm 2008, khi HTC Dream – hay T-Mobile G1 tại Mỹ – xuất hiện, Android chưa có vẻ ngoài của một nền tảng đủ sức thống trị thế giới. Chiếc điện thoại góc cạnh, cồng kềnh, có bàn phím QWERTY trượt và phần “cằm” nhô ra phía dưới màn hình trông gần như đối lập với sự tối giản của iPhone.

    Nhưng chính sự vụng về đó lại khiến Android có cá tính.

    Android 1.0: Một hệ điều hành chưa hoàn thiện nhưng rất khác biệt

    Chiết HTC Dream . Ảnh : Dream

    Google bước vào cuộc chơi di động trong thế phòng thủ sau khi iPhone xuất hiện năm 2007. Android, nền tảng dựa trên Linux được Google mua lại cùng Andy Rubin vào năm 2005, nhanh chóng trở thành nền móng cho Open Handset Alliance và chiếc HTC Dream đầu tiên.

    Phần cứng của G1 có thể chưa đẹp, nhưng Android bên trong lại mở ra một hướng đi khác.

    Android 1.0 khi đó còn thiếu những thứ ngày nay được xem là hiển nhiên: bàn phím trên màn hình, sao chép – dán hay cảm ứng đa điểm. Nhưng ngay từ đầu, Google đã đặt Android Market vào trung tâm của hệ sinh thái.

    Quan trọng hơn, notification shade — thanh thông báo kéo xuống từ cạnh trên màn hình — đã xuất hiện từ rất sớm. Khái niệm này trải qua nhiều lần thay đổi nhưng vẫn tồn tại trong Android hiện đại, thậm chí trở thành một phần quen thuộc của cách chúng ta tương tác với smartphone.

    Android khi đó giống một hệ điều hành đang thử nghiệm nhiều ý tưởng cùng lúc. Nó chưa mượt, chưa đẹp và cũng chưa hoàn chỉnh, nhưng có cảm giác đang mở ra một không gian mà người dùng có thể tự khám phá.

    Từ một chiếc G1 đến hàng trăm “Android”

    So sánh giửa Android 1.0 và Android 17 . Ảnh: Android

    Khoảng cách giữa Android 1.0 và Android 17 ngày nay không chỉ nằm ở giao diện.

    Nó nằm ở mức độ trưởng thành của cả hệ sinh thái.

    Từ cuối năm 2010, LG, Sony và Samsung bắt đầu đưa ra những cách diễn giải riêng về Android. Đến hiện tại, một chiếc Google Pixel 11 Pro và Samsung Galaxy S26 Ultra có thể cùng chạy Android nhưng mang hai trải nghiệm phần mềm rất khác nhau.

    Màn hình cũng đã thay đổi hoàn toàn.

    Tấm LCD 3,2 inch của G1 giờ đây nhường chỗ cho những màn hình OLED lớn, độ phân giải cao và tần số quét cao. Bộ xử lý di động đã tiến xa đến mức những vấn đề từng khiến Android bị phàn nàn về độ mượt gần như không còn là câu chuyện chính.

    Project Butter của Google vào năm 2012 từng tập trung giải quyết chính điểm yếu này, giúp Android trở nên mượt mà hơn.

    Ngày nay, Android còn có RCS mã hóa đầu-cuối trên Google Messages, Quick Share để chia sẻ tệp và khả năng kết nối với smartwatch thông qua Wear OS.

    Nếu chỉ nhìn vào khả năng sử dụng, Android hiện đại rõ ràng thắng chiếc G1 ở gần như mọi mặt.

    Nhưng có một thứ khó đo bằng thông số: cảm giác.

    Android càng trưởng thành, càng ít “nghịch”

    Lập trình Adroid đang sử dụng rất phổ biến hiện hay

    Ngày nay, Android đã trở thành một nền tảng trưởng thành và dễ tiếp cận hơn với đại đa số người dùng.

    Nhưng chính quá trình đó cũng khiến Android bớt đi một phần tinh thần từng làm nó hấp dẫn những người mê công nghệ.

    Bootloader bị khóa trên nhiều thiết bị. Giắc tai nghe biến mất. Khe cắm thẻ nhớ SD và những phần cứng từng tạo nên cá tính riêng của smartphone Android cũng dần biến mất.

    Google đồng thời ngày càng kiểm soát chặt hơn cách hệ sinh thái Android vận hành.

    Đó là một nghịch lý khá thú vị.

    Android ngày nay tốt hơn rất nhiều. Nhưng Android năm 2008 lại có vẻ vui hơn rất nhiều.

    Chiếc G1 không hoàn hảo. Nó thậm chí có thể được xem là một thiết bị vụng về nếu đặt cạnh smartphone hiện đại.

    Nhưng nó xuất hiện vào thời điểm mọi thứ còn chưa được định hình. Nhà sản xuất còn thử nghiệm, phần mềm còn hỗn loạn, người dùng còn có nhiều thứ để vọc và Android vẫn mang cảm giác của một kẻ thách thức đang cố tìm đường sống trước iPhone.

    Ngày nay, Android đã thắng cuộc chơi theo một nghĩa rất rõ: nó trở thành hệ điều hành phổ biến nhất thế giới và vận hành trên nhiều thiết bị hơn bất kỳ nền tảng nào khác.

    Nhưng có lẽ cái giá của chiến thắng ấy là mất đi một phần sự nổi loạn từng khiến Android trở nên đặc biệt.

    Góc nhìn của RAW.

    Android 1.0 không đáng nhớ vì nó hoàn hảo. Nó đáng nhớ vì nó chưa hoàn hảo nhưng dám khác biệt.

    Từ thanh thông báo, Android Market cho đến khả năng để nhiều nhà sản xuất tạo ra những phiên bản Android rất khác nhau, tinh thần ban đầu của nền tảng này nằm ở sự mở và khả năng thử nghiệm.

    17 năm sau, Android đã trở thành một sản phẩm trưởng thành hơn, mượt hơn và hữu ích hơn. Nhưng khi bootloader bị khóa, phần cứng ngày càng đồng nhất và hệ sinh thái được kiểm soát chặt hơn, không gian dành cho những người thích “vọc” cũng thu hẹp lại.

    Vì thế, câu hỏi thú vị không phải là Android 1.0 hay Android 17 tốt hơn.

    Câu hỏi là: khi một nền tảng đã quá thành công, nó còn cần giữ lại bao nhiêu sự hỗn loạn từng khiến người ta yêu nó ngay từ đầu?